Knowledge more
CFA Level I · Quantitative Methods · Modules 8–9

Hypothesis Testing &
Tests of Independence

Cả M8–M9 chỉ là một bộ xương: test statistic = (estimate − hypothesized) ÷ SE, rồi so với critical value. Mất điểm gần như luôn ở: chọn sai test, nhầm tail, "accept H₀", và df của Pearson.

M8 · 8.a–g  z · t · χ² · F · Type I/II · p-value M9 · 9.a–b  Pearson · Spearman · χ² independence Nối M7  bảng z/t (σ known → z, σ unknown → t)

MODULE 8 · Hypothesis Testing

8.0 · 4 Test Distributions — z · t · χ² · F

Dùng để
Chọn ĐÚNG test statistic ngay từ đầu. Chọn sai distribution ⇒ chọn sai critical value ⇒ sai kết luận, dù bấm máy chính xác. Đây là câu hỏi đầu tiên khi đối diện bất kỳ bài hypothesis test nào: "Tôi đang test cái gì? Biết gì? ⇒ dùng distribution nào?"
Tiêu chí z t Chi-square (χ²) F
Dùng khi Test MEAN khi σ đã biết, hoặc n lớn Test MEAN khi σ chưa biết (dùng s), n bất kỳ (data ≈ normal) Test VARIANCE của 1 population, hoặc independence của categorical vars So sánh VARIANCE của 2 populations
H₀ điển hình μ = μ₀ μ = μ₀ σ² = σ₀² | 2 vars independent σ₁² = σ₂²
Công thức z = (X̄ − μ₀)/(σ/√n) t = (X̄ − μ₀)/(s/√n) χ² = (n−1)s²/σ₀²
χ² = Σ(O−E)²/E
F = s₁²/s₂²
(variance lớn ở tử)
Degrees of freedom Không có (chuẩn) df = n − 1 df = n − 1 (single var)
df = (r−1)(c−1) (indep)
df₁ = n₁−1, df₂ = n₂−1
Hình dạng Đối xứng, chuông chuẩn, μ=0, σ=1 Đối xứng, giống z nhưng đuôi dày hơn. df tăng ⇒ tiến về z Bất đối xứng, lệch phải, không âm (≥ 0). df tăng ⇒ đối xứng dần Bất đối xứng, lệch phải, không âm (≥ 0). Có 2 df
Range (−∞, +∞) (−∞, +∞) [0, +∞) [0, +∞)
Tail 1 hoặc 2 (tuỳ Hₐ) 1 hoặc 2 (tuỳ Hₐ) LUÔN right-tailed (indep test); 2 phía nếu single var Thường right-tailed (variance lớn / nhỏ)
Crit @ 5% (2-tail) ±1.96 tra bảng theo df tra bảng — không đối xứng tra bảng theo (df₁, df₂)
Ví dụ thực tế "σ dân số return biết = 10%, mean có = 8%?" "Mean return fund có ≠ 1%/tháng?" (CFA gần như luôn dùng) "Volatility fund có ≤ 15%?" hoặc "Ngành ↔ default có độc lập?" "Fund A có variance CAO hơn Fund B?"
Dùng ở section 8.5 8.5 · 8.6 · 9.1 · 9.2 8.7 · 9.3 8.7

Chart minh hoạ — so sánh 4 hình dạng phân phối

z · Standard Normal

Đối xứng · chuông chuẩn · μ=0, σ=1
-1.96 +1.96 0
Range (−∞,+∞) · CRT-2 tail 5% = ±1.96 · dùng khi σ known.

t · Student's t

Đối xứng · đuôi DÀY hơn z · df ↑ ⇒ về z
0 đuôi dày đuôi dày — z (ref)
Range (−∞,+∞) · df = n−1 · crit lớn hơn z ⇒ khó reject hơn (thận trọng hơn).

χ² · Chi-square

Bất đối xứng · lệch phải · ≥ 0
χ²_crit reject → 0 peak lệch trái
Range [0,+∞) · LUÔN right-tailed (indep) · df = n−1 hoặc (r−1)(c−1).

F · F-distribution

Bất đối xứng · lệch phải · ≥ 0 · 2 df
F = 1 F_crit reject → 0
Range [0,+∞) · nếu σ₁²=σ₂² ⇒ F=1 · variance lớn ở tử để F ≥ 1.
Cây quyết định — chọn distribution trong 5 giây
Bẫy phổ biến khi chọn distribution

8.1 · Bản chất & 6 bước — chỉ reject / do not reject

Dùng để
Đưa ra kết luận có cơ sở thống kê về population khi ta chỉ có sample. Ví dụ thực tế: "Fund manager có thật sự beat market không, hay chỉ do may mắn?" — thay vì đoán, ta thiết lập 6 bước chuẩn để trả lời reject hay không reject giả thuyết.

Bản chất: dùng sample kiểm tra statement về population. Chỉ có 2 kết luận: Reject H₀ hoặc Do not reject H₀. H₀ chứa dấu =; Hₐ là điều analyst muốn chứng minh.

BướcNội dung
1State hypotheses (H₀, Hₐ)
2Identify test statistic (z / t / χ² / F)
3Specify significance level α
4State decision rule (critical value)
5Calculate test statistic
6Make a decision
Lừa

8.2 · One-tailed vs Two-tailed — đọc từ chữ trong Hₐ

Dùng để
Xác định vùng bác bỏ nằm ở đâu trên phân phối — một đuôi hay hai đuôi. Đọc kỹ đề: "different from" (2 đuôi) khác với "greater than / less than" (1 đuôi). Chọn sai tail ⇒ sai critical value ⇒ sai kết luận, dù test statistic tính đúng.
Đề nóiHₐTailz-crit @ 5%
different fromμ ≠ μ₀Two-tailed±1.96 (2.5% mỗi đuôi)
greater thanμ > μ₀Right-tailed+1.645
less thanμ < μ₀Left-tailed−1.645
Lừa · critical value

8.3 · Type I / Type II & Power — Power = 1 − β

Dùng để
Đánh giá "rủi ro sai lầm" của một quyết định thống kê. Type I = báo động giả (kết luận có effect trong khi không có); Type II = bỏ sót (có effect mà không phát hiện). Trong finance: Type I ⇒ mua stock/fund không thật sự alpha; Type II ⇒ bỏ qua manager giỏi. Power đo khả năng phát hiện đúng khi effect thật sự tồn tại.
Reject H₀Do not reject H₀
H₀ đúngType I · P = α · false positiveCorrect (1−α)
H₀ saiCorrect · Power = 1−βType II · P = β · false negative
α = P(reject H₀ | H₀ true)= xác suất Type I error
Power = 1 − βKhả năng phát hiện effect thật
Có thi · Power tăng khi
Lừa

8.4 · P-value + Statistical vs Economic

Dùng để
Ra quyết định reject/không reject mà không cần tra bảng critical value — chỉ so p-value với α. Đồng thời cảnh báo: "significant" trên bảng thống kê chưa chắc "có tiền để kiếm" ngoài thị trường khi tính đến chi phí giao dịch, thuế, spread.
P-value
Xác suất (giả sử H₀ đúng) quan sát được kết quả ít nhất extreme như sample. P-value nhỏ hơn ⇒ evidence chống H₀ mạnh hơn.
p < α ⇒ Reject H₀  ·  p > α ⇒ Do not reject H₀
Ví dụ: p = 0.03
α = 0.05 → 0.03 < 0.05 → Reject
α = 0.01 → 0.03 > 0.01 → Do not reject
Lừa · statistical ≠ economic

8.5 · Test of a Single Mean — z hay t?

Dùng để
Kiểm tra 1 con số trung bình có bằng/khác một giá trị mục tiêu không. VD: "Fund có mean monthly return ≠ 1% không?", "Average customer wait ≤ 5 phút không?". Câu hỏi tiếp theo là chọn z (biết σ dân số) hay t (không biết σ, dùng s từ sample — CFA gần như luôn dùng t).
z = (X̄ − μ₀) / (σ/√n)σ known
t = (X̄ − μ₀) / (s/√n)σ unknown · df = n−1
Nối M7 · bảng z/t

8.6 · Difference in Means vs Mean of Differences — gài nhiều nhất

Dùng để
So sánh trung bình của 2 nhóm — nhưng phải chọn đúng công thức tùy vào cấu trúc dữ liệu. Independent (US stocks vs Japan stocks) dùng difference in means. Dependent / paired (cùng nhóm manager trước vs sau training, forecast vs actual) dùng mean of differences. Đây là chỗ CFA gài nhiều nhất — nhận sai loại dữ liệu ⇒ sai test.
Independent → difference in meansDependent → mean of differences
Bản chấtHai sample độc lập, đối tượng khác nhauGhép cặp CÙNG đối tượng (before/after)
Ví dụReturns US stocks vs Japan stocks20 managers trước vs sau training
H₀ · testμ₁−μ₂=0 · two-sample tdᵢ=X₁ᵢ−X₂ᵢ · μ_d=0 · paired t
Lừa

8.7 · Tests of Variance — χ² & F

Dùng để
Test về "độ biến động" (rủi ro), không phải "trung bình". χ² kiểm tra 1 variance có bằng target không (VD: "volatility của fund có ≤ 15% không?"). F-test so sánh rủi ro của 2 portfolios (VD: "Fund A có variance cao hơn Fund B không?"). Cực kỳ quan trọng trong risk management.

Single variance → Chi-square

χ² = (n−1)s² / σ₀²
H₀: σ² = σ₀² · df = n−1 · χ² không âm, lệch phải.

Two variances → F-test

F = s₁² / s₂²
H₀: σ₁²=σ₂² · variance lớn ở tử (F≥1) · df₁=n₁−1, df₂=n₂−1.

8.8 · Parametric vs Nonparametric

Dùng để
Chọn đúng "họ test" khi giả định phân phối bị vi phạm. Parametric mạnh hơn NHƯNG đòi hỏi data normal + biết parameter. Khi data lệch, có outliers, hoặc chỉ là ranks (thứ hạng) — chuyển sang nonparametric để kết luận vẫn tin cậy được.
ParametricNonparametric
Test parameter (mean, variance, correlation)Không nhất thiết test parameter
Có distribution assumptions · powerful hơn nếu đúngÍt assumptions · robust khi assumptions sai

Dùng nonparametric khi: data không meet assumptions · có outliers · data là ranks/ordinal. (Spearman là ví dụ.)

MODULE 9 · Parametric & Nonparametric Tests of Independence

9.1 · Pearson Correlation Test — df = n − 2

Dùng để
Kiểm tra 2 biến định lượng có mối quan hệ tuyến tính không — VD: "Return của stock có tương quan với growth của GDP không?", "Lợi suất bond có gắn với lạm phát không?". Kết quả reject H₀ ⇒ có quan hệ, không chứng minh nhân quả.
Test ρ = 0
Kiểm tra population correlation ρ có khác 0 không, dùng t-test df = n − 2. Pearson đo linear association, dùng raw values.
t = r·√(n−2) / √(1−r²)df = n − 2
Ví dụ: r = 0.43, n = 33 · H₀: ρ ≤ 0, Hₐ: ρ > 0
t = 0.43·√31 / √(1−0.43²) ≈ 2.66
t_crit = 2.453 → 2.66 > 2.453 → Reject H₀ (correlation dương)
Lừa

9.2 · Spearman Rank Correlation — nonparametric

Dùng để
Đo mối quan hệ khi data KHÔNG normal hoặc là ranks/thứ hạng. VD điển hình: "ESG rating (thứ hạng 1–5) có tương quan với return không?", "Rating tín dụng vs default rate?". Robust hơn Pearson với outliers, và bắt được cả quan hệ monotonic phi tuyến (chỉ cần "cùng chiều", không cần thẳng).
Câu nối keyword — khi nào Spearman

Dùng Spearman khi population departs from normality, data là ranks, có outliers, hoặc quan hệ monotonic nhưng không nhất thiết linear. Đây là test nonparametric tính từ ranks chứ không phải raw values.

rₛ = 1 − 6·Σdᵢ² / [n(n²−1)]dᵢ = chênh lệch 2 rank · test tiếp: t với df = n−2
Ví dụ · 5 stocks (ESG rank vs Return rank): d² = 1,1,0,1,1 → Σdᵢ² = 4
rₛ = 1 − 6(4)/[5(25−1)] = 1 − 24/120 = 0.80 (rank corr mạnh, dương)
PearsonSpearman
LoạiParametric · raw valuesNonparametric · ranks
Quan hệLinearMonotonic
OutliersNhạyRobust hơn

9.3 · Chi-square Test of Independence — luôn right-tailed

Dùng để
Kiểm tra 2 biến định tính (categorical) có độc lập không. VD: "Mức leverage (High/Low) có liên hệ với việc công ty default không?", "Ngành nghề có gắn với xu hướng chia cổ tức không?", "Giới tính khách hàng có ảnh hưởng chọn gói bảo hiểm không?". Đây là công cụ chính để phân tích bảng chéo (contingency table).

Bản chất: 2 categorical variables trong contingency table. H₀: hai đặc tính independent. χ² càng lớn càng chống independence ⇒ luôn right-tailed.

Eᵢⱼ = (row × col) / grandexpected nếu independent
χ² = Σ (Oᵢⱼ−Eᵢⱼ)² / Eᵢⱼobserved vs expected
df = (r−1)(c−1)r hàng, c cột
Ví dụ · leverage vs default (2×2):
Observed — High: 30 / 70 (=100) · Low: 10 / 90 (=100) · cột 40 / 160 · grand 200
Expected — High&default = 100×40/200 = 20; các ô = 20 / 80 / 20 / 80
χ² = (30−20)²/20 + (70−80)²/80 + (10−20)²/20 + (90−80)²/80 = 5+1.25+5+1.25 = 12.5
df = (2−1)(2−1) = 1 · crit@5% = 3.84 → 12.5 > 3.84 → Reject H₀ (KHÔNG independent)
Lừa
Câu nối keyword — khung chung mọi test

Mọi hypothesis test đều là test statistic = (sample estimate − hypothesized value) ÷ standard error, đo sample cách H₀ bao nhiêu standard errors, rồi so với critical value từ z / t / χ² / F. Chọn distribution nào phụ thuộc tham số được testassumptions: mean với σ unknown → t, variance → chi-square hoặc F, correlation → t với df = n−2, categorical independence → chi-square right-tailed.

Keyword chọn test

Các dạng bài — nhận diện → cách làm

Bẫy keyword — Đúng hay Sai?

StatementVerdict

Tự kiểm tra —

Đúng 0