Knowledge more
CFA Level I · Quantitative Methods · Modules 4–5

Probability &
Portfolio Mathematics

M4 cho bộ luật xác suất; M5 dùng chúng để tính return và risk của portfolio. Điểm mất điểm gần như luôn nằm ở: mutually exclusive vs exhaustive, chiều của Bayes, bình phương weights, và hiểu sai positive covariance.

M4 · 4.a–c  Expected value · variance · tree · Bayes M5 · 5.a–c  Portfolio return · variance · covariance Pre  odds · conditional · rules · distributions · shortfall

MODULE 4 · Probability Trees & Conditional Expectations

4.0 · Pre-reading — chỉ cần biết có tồn tại

Khái niệmMột dòngCông thức
Odds for / againstCách khác để diễn đạt probabilityOdds for = P/(1−P) · against = (1−P)/P
Unconditional probP(A) đứng một mìnhP(A)
Conditional probP(A) khi biết B đã xảy raP(A|B) = P(A∩B)/P(B)
Multiplication ruleXác suất cả hai cùng xảy raP(A∩B) = P(A|B)·P(B)
Addition ruleXác suất ít nhất một xảy raP(A∪B) = P(A)+P(B)−P(A∩B)
Independent eventsBiết B không đổi P(A)P(A|B) = P(A) ⇒ P(A∩B) = P(A)·P(B)
Total probability ruleGộp các conditional qua mọi scenarioP(A) = ΣP(A|Sᵢ)·P(Sᵢ)

4.1 · Khái niệm nền — random variable · outcome · event

TermBản chấtVí dụ (return stock ABC ngày mai)
Random variableĐại lượng mà giá trị tương lai chưa chắc chắnR = return ngày mai
OutcomeMột giá trị cụ thể có thể xảy raR = 3%
EventMột hoặc nhiều outcomesR > 0 (gồm 3% và 8%)
ProbabilityKhả năng event xảy ra, luôn trong [0, 1]P(R > 0) = 60%
Keyword lừa

Mutually exclusive vs Exhaustive — cặp gài nhiều nhất M4

Mutually exclusiveExhaustive
NghĩaKhông thể cùng xảy raBao phủ toàn bộ outcomes
Điều kiệnP(A∩B) = 0ΣP(Sᵢ) phủ hết sample space
Ví dụBond xếp AAA vs BB — không thể vừa AAA vừa BBR>0, R=0, R<0 — phủ hết tăng/không đổi/giảm
Chỉ khi vừa mutually exclusive VỪA exhaustive thì ΣP(Eᵢ) = 1
Ba trạng thái có thể xảy ra — đừng đánh đồng

Ba loại probability — nhận diện bằng keyword

LoạiNguồnKeyword trong đề
SubjectivePersonal judgment"believes", "estimates", "expert opinion"
EmpiricalHistorical data / frequency"past data", "150 of 250 days", "observed"
A prioriLogic, equally likely outcomes"fair coin", "equally likely", "3 of 10 stocks"
Cùng câu hỏi "P(bond default)":   Analyst judgment ⇒ 8% (subjective)  ·  40/1,000 bonds đã default ⇒ 4% (empirical)  ·  model 20 equally likely states, 1 default ⇒ 5% (a priori)

4.2 · Expected Value & Variance — probability-weighted

E(X) = Σ Pi XiMỗi outcome × xác suất của nó, rồi cộng
σ² = Σ Pi [Xi − E(X)]²Probability-weighted squared deviation
Stock A: strong 30%→20% · normal 50%→8% · recession 20%→−10%

Bước 1 — E(R):   E(R) = Σ Pi · Ri
E(R) = 0.30 × 20 + 0.50 × 8 + 0.20 × (−10) = 6 + 4 − 2 = 8%

Bước 2 — σ² & σ:   σ² = Σ Pi · [Ri − E(R)]²   σ = √σ²
StatePiRiE(R)Ri − E(R)[Ri − E(R)]²Pi × [dev]²
Strong0.30208+1214443.2
Normal0.5088000
Recession0.20−108−1832464.8
σ² =108 (đơn vị %²)
σ² = 43.2 + 0 + 64.8 = 108  ·  σ = √108 ≈ 10.39%
Ba số 12, 0, −18 trong công thức chính là cột "Ri − E(R)" — độ lệch của return so với mean 8%, không phải return gốc.
Bản chất

4.3 · Probability Tree & Conditional Expected Value

Conditional expected value
The expected value of a variable given that a particular event has occurred.
E(X | scenario) — kỳ vọng của X sau khi biết một scenario đã xảy ra.

Total probability rule cho E(X)

E(X) = Σ E(X | Sᵢ) · P(Sᵢ)
Tính E(X) trong từng scenario, rồi lấy weighted average theo xác suất scenario.

Đọc probability tree

  • Mỗi nhánh = một conditional outcome
  • Đi dọc một đường ⇒ nhân các xác suất (multiplication rule)
  • Cộng các đường dẫn tới cùng kết quả ⇒ total probability

4.4 · Bayes' Formula — đảo chiều conditional probability

P(A | B) = P(B | A) · P(A)P(B) Cập nhật P(A) sau khi có thông tin mới B. Đảo từ P(B|A) sang P(A|B).
Khi nào dùng Bayes
P(default) = 5% · P(warning | default) = 80% · P(warning | no default) = 10%

P(warning) = 0.80(0.05) + 0.10(0.95) = 0.04 + 0.095 = 0.135
P(default | warning) = 0.04 / 0.135 = 29.6%
Trap

4.5 · Counting — factorial · combination · permutation

Công cụDùng khiCông thức · phím
Factorial n!Sắp xếp toàn bộ n phần tử khác nhaun!  ·  n [2ND x!]
CombinationChọn r từ n, THỨ TỰ KHÔNG quan trọngnCr = n!/[(n−r)!r!]  ·  n [2ND nCr] r
PermutationChọn r từ n, THỨ TỰ CÓ quan trọngnPr = n!/(n−r)!  ·  n [2ND nPr] r
Nhận diện combination vs permutation

Ví dụ dễ hiểu — 3 công cụ, 3 tình huống

① Factorial n!
Sắp xếp TẤT CẢ n phần tử
Đề: 5 cổ phiếu A, B, C, D, E — có bao nhiêu cách xếp hết vào 5 vị trí trong bảng xếp hạng?

Nhận diện: "arrange all" ⇒ Factorial
5! = 5×4×3×2×1 = 120

Trực giác: vị trí 1 có 5 lựa chọn, vị trí 2 còn 4, … × 1 = 120 cách.
② Combination nCr
Chọn r từ n — KHÔNG quan tâm thứ tự
Đề: Chọn 3 cổ phiếu vào danh mục từ 10 cổ phiếu — có bao nhiêu danh mục?

Nhận diện: "select portfolio" — nắm A, B, C giống nắm C, B, A ⇒ Combination
10C3 = 10!/(7!·3!) = (10·9·8)/(3·2·1) = 120

Trực giác: tính permutation trước (720), rồi chia cho số cách sắp 3 phần tử (3! = 6) vì thứ tự không quan trọng.
③ Permutation nPr
Chọn r từ n — quan tâm thứ tự
Đề: Trao giải Nhất/Nhì/Ba cho 3 quỹ trong 10 quỹ — có bao nhiêu cách trao giải?

Nhận diện: "1st, 2nd, 3rd" — quỹ A hạng Nhất khác quỹ A hạng Ba ⇒ Permutation
10P3 = 10!/7! = 10·9·8 = 720

Trực giác: Nhất có 10 ứng viên, Nhì còn 9, Ba còn 8 → 10·9·8 = 720.
Mẹo nhớ 1 câu — "Order matters?"
Bài tập nhanh — tự kiểm tra
  1. Analyst chọn 4 stocks nghiên cứu từ 12 stocks trong watchlist. Bao nhiêu cách?
    Đáp án
    Không quan tâm thứ tự nghiên cứu ⇒ 12C4 = 12!/(8!·4!) = (12·11·10·9)/24 = 495 cách.
  2. Board chọn CEO, CFO, COO từ 8 ứng viên. Bao nhiêu cách bổ nhiệm?
    Đáp án
    3 chức vụ khác nhau ⇒ thứ tự quan trọng ⇒ 8P3 = 8·7·6 = 336 cách.
  3. Sắp 6 báo cáo research theo trình tự ưu tiên đọc. Bao nhiêu thứ tự?
    Đáp án
    Sắp toàn bộ6! = 720 thứ tự.

MODULE 5 · Portfolio Mathematics

5.1 · Return — chỉ là weighted average

E(Rp) = Σ wi E(Ri)Portfolio return = weighted average của expected returns

Ví dụ

40% stock @ 12% · 60% bond @ 6%
E(Rp) = 0.40(12) + 0.60(6) = 8.4%
Câu concept chắc chắn có

5.2 · Covariance & Correlation — positive covariance KHÔNG phải "cùng dương"

Cov(A,B) = Σ Pi[RA,i − E(RA)][RB,i − E(RB)]
ρA,B = Cov(A,B) ÷ (σA σB)
CovarianceCorrelation
ĐoHướng co-movementHướng và độ mạnh linear co-movement
Khoảng giá trịKhông bị chặn−1 ≤ ρ ≤ +1
Đơn vịPhụ thuộc units/scaleKhông đơn vị
So sánh giữa các cặpKhóDễ
CovA,B = ρA,B · σA · σBCông thức chuyển đổi hai chiều
Trap quan trọng nhất của M5

5.3 · Portfolio Variance — phần quan trọng nhất, và bẫy nhất

σp² = wA²σA² + wB²σB² + 2 wA wB CovA,B = wA²σA² + wB²σB² + 2 wA wB ρA,B σA σB

wA²σA²

Risk của A

wB²σB²

Risk của B

2wAwBCov

Co-movement — nguồn của diversification
Bốn lỗi bấm máy — mất điểm nhiều nhất

Cùng portfolio (30% stock σ 20%, 70% bond σ 12%), ba mức covariance

Cov(S,B)σp²σpNhận xét
+0.01440.016712.92%Cùng phía ⇒ risk cao nhất
00.010710.32%Không co-movement
−0.01440.00466.79%Ngược phía ⇒ risk thấp nhất
Bản chất diversification

5.4 · Ba mức correlation đặc biệt

ρσpDiversification
+1σp = wAσA + wBσBThấp nhất — chỉ là averaging volatility (long-only)
< +1σp < wAσA + wBσBCó benefit
−1σp = 0 nếu chọn đúng weightsCao nhất — có thể tạo zero-variance portfolio

Zero-variance khi ρ = −1

Điều kiện: wAσA = wBσB
σA = 20%, σB = 10%
wA = 10/(20+10) = 1/3
wB = 20/(20+10) = 2/3
⇒ 33.33% A + 66.67% B ⇒ σp = 0
Weight nghịch đảo với SD: asset biến động mạnh hơn thì weight nhỏ hơn.

Trap chữ "always"

  • "Perfect negative correlation always produces zero-risk portfolio" → SAI. Chỉ zero khi chọn đúng weights.
  • "ρ = +1 gives maximum diversification" → SAI. Cho benefit thấp nhất.
  • "Lower correlation increases portfolio risk" → SAI. Làm giảm risk.
Chứng minh — vì sao cần "đúng weights"
Cho: σA = 20%, σB = 10%, ρ = −1.

Muốn portfolio zero risk:   wAσA = wBσB
Thay số: wA(20%) = wB(10%)

Lại có:   wA + wB = 1

Giải hệ:
→ wB = 2·wA
→ wA + 2wA = 1 → 3wA = 1
wA = 33.33%, wB = 66.67%
Tóm lại để nhớ: asset có SD cao hơn thì phải có weight thấp hơn — để hai bên triệt tiêu nhau. Bất kỳ tỷ lệ khác 33.33%/66.67% đều có σp > 0, dù ρ = −1.

5.5 · Distributions & Shortfall Risk — Roy's safety-first

DistributionĐặc điểmGhi nhớ
UniformMọi outcome equally likelyP mỗi outcome bằng nhau
BernoulliMột thử nghiệm, 2 kết quả (success/fail)Nền của binomial
Binomialn thử nghiệm độc lập, xác suất p cố địnhSố lần success trong n lần
NormalĐối xứng, mô tả bằng μ và σskew = 0, excess kurtosis = 0
Standard normalNormal với μ = 0, σ = 1Z = (X − μ)/σ
Ghi nhớ nhanh về normal (chi tiết ở M6)

Roy's Safety-First Criterion

Shortfall risk
The probability that a portfolio's return falls below a specified threshold (minimum acceptable return).
Xác suất portfolio return rơi xuống dưới một ngưỡng tối thiểu RL.
SFRatio = [ E(Rp) − RL ] ÷ σp RL = threshold / minimum acceptable return
Cách dùng — và trap
Portfolio X: E(R) = 12%, σ = 15% · Portfolio Y: E(R) = 10%, σ = 10% · threshold RL = 3%

SFRatioX = (12 − 3)/15 = 0.60  ·  SFRatioY = (10 − 3)/10 = 0.70
→ Chọn Y (SFRatio cao hơn), dù X có expected return cao hơn.

Ví dụ đầy đủ — 3 quỹ, tính SFRatio & P(shortfall)

Một pension fund cần return tối thiểu RL = 4% để trả tiền hưu. Có 3 quỹ lựa chọn:
QuỹE(R)σSFRatio = (E(R)−RL)/σ
A14%20%(14 − 4)/20 = 0.50
B10%10%(10 − 4)/10 = 0.60
C8%6%(8 − 4)/6 = 0.67
Bước 1 — Chọn quỹ: SFRatio cao nhất ⇒ Quỹ C (0.67).
Bẫy: nhiều bạn chọn A vì E(R) cao nhất — sai. Roy chỉ quan tâm xác suất tụt dưới ngưỡng, không quan tâm upside.

Bước 2 — Tính P(shortfall) giả sử returns normal:   P(R < RL) = N(−SFRatio)

• Quỹ A: N(−0.50) ≈ 30.9% → gần 1/3 xác suất tụt dưới 4%
• Quỹ B: N(−0.60) ≈ 27.4%
• Quỹ C: N(−0.67) ≈ 25.1%thấp nhất

Kết luận: chọn C — xác suất không đáp ứng nghĩa vụ hưu trí thấp nhất (25.1% vs 30.9% ở A).
Ý nghĩa hình học: SFRatio = 0.67 nghĩa là ngưỡng 4% cách E(R) đúng 0.67 độ lệch chuẩn. Càng xa (SFRatio cao) ⇒ xác suất rơi dưới ngưỡng càng nhỏ (đuôi trái càng mảnh).
Chart minh họa — Quỹ C: E(R)=8%, σ=6%, RL=4%
R_L = 4% threshold E(R) = 8% mean 0.67 σ (= 4%) P(shortfall) ≈ 25.1% −10% +26% Càng xa E(R) ⇒ đuôi trái càng mảnh ⇒ P(shortfall) càng nhỏ
Vùng đỏ = xác suất return rơi dưới RL. SFRatio càng cao ⇒ RL càng lệch xa mean ⇒ vùng đỏ càng nhỏ.

SF Ratio vs Sharpe Ratio — giống hình thức, khác ngưỡng

SF Ratio (Roy)
SF Ratio = [ E(Rp) − RL ] ÷ σp
Ngưỡng = RL (minimum acceptable return) — mức return thấp nhất investor chấp nhận được. Do investor tự đặt tùy mục tiêu (nghĩa vụ hưu trí, chi phí sinh hoạt, lãi vay…).
Sharpe Ratio
Sharpe = [ E(Rp) − Rf ] ÷ σp
Ngưỡng = Rf (risk-free rate) — mức return khách quan của thị trường (T-bill). Đo excess return trên rủi ro.
⚠ Key point: RL không nhất thiết là risk-free rate. RL có thể cao hơn, thấp hơn, hoặc bằng Rf tùy investor.
  • Pension fund: RL = 7% (mức cần trả người hưởng lương hưu) — cao hơn Rf.
  • Retiree: RL = 3% (chi phí sinh hoạt hàng năm) — có thể ≈ Rf.
  • Endowment: RL = tỷ lệ lạm phát + chi trả — tùy chính sách.
  • Khi RL = Rf ⇒ SF Ratio trùng Sharpe Ratio ⇒ Sharpe là trường hợp đặc biệt của SF Ratio.
Câu nối keyword — Covariance & diversification

Covariance đo mức độ hai assets move together relative to their expected values, nên positive covariance chỉ có nghĩa hai deviations tend to be on the same side of their expected values at the same timekhông có nghĩa cả hai đều có return dương. Chuẩn hóa covariance bởi tích hai standard deviations cho ra correlation, một đại lượng bounded between −1 and +1independent of units. Trong công thức portfolio variance, phần 2·w_A·w_B·Cov chính là co-movement term tạo ra diversification benefit: giữ nguyên weights và expected returns mà giảm correlation thì portfolio standard deviation falls while expected return stays unchanged. Chỉ cần correlation less than +1 là đã có benefit — không cần correlation âm — và ở correlation of −1 ta có thể dựng một zero-variance portfolio nếu chọn đúng weights.

Keyword chọn gì

Các dạng bài — nhận diện → cách làm

Bẫy keyword — Đúng hay Sai?

StatementVerdict

Tự kiểm tra — 24 câu

Đúng 0