Knowledge more
CFA Level I · Quantitative Methods · Module 1

Rates and
Returns

Module này nhìn nhiều công thức nhưng thực chất chỉ có 4 cụm: interest rate gồm những gì · các cách đo return · MWR vs TWR · gross/net, nominal/real, leveraged return.

1.a  Interpret interest rates & components 1.b  HPR · arithmetic / geometric / harmonic 1.c  MWR vs TWR 1.d  Annualized & continuously compounded 1.e  Gross/net · pretax/after-tax · real · leveraged

I · Interest rate — ba cách hiểu, một con số

Học gì: ba tên gọi của cùng một interest rate. Đề CFA chọn đáp án dựa trên cách diễn đạt, không dựa trên giá trị.

Discount rate

Tỷ lệ chiết khấu
Definition
The rate used to discount future cash flows to present value.
Tỷ lệ dùng để đưa future cash flows về present value.
Nhận 110 sau 1 năm, r = 10%
PV = 110 ÷ 1.10 = 100
Vì 100 hôm nay đầu tư 10% → 110.
Đề nói: "bring future cash flows to present value"

Opportunity cost

Chi phí cơ hội
Definition
The return forgone by choosing one investment over another.
Lợi nhuận bị bỏ qua khi chọn phương án này thay vì phương án khác.
Bond HPG return 8%
Chọn mua stock HPG
⇒ 8% là opportunity cost
Không phải "thực sự mất 8%", mà là bỏ qua cơ hội kiếm 8%.
Đề nói: "return sacrificed from the next-best alternative"

Required rate of return

Tỷ suất sinh lời yêu cầu
Definition
The minimum return required by an investor to accept an investment.
Mức return tối thiểu investor yêu cầu để chấp nhận đầu tư.
Investment càng risky
⇒ required return càng cao
Đề nói: "minimum acceptable return"
Đề nóiChọn
Bring future cash flows to present valueDiscount rate
Return sacrificed from next-best alternativeOpportunity cost
Minimum acceptable returnRequired rate of return

II · Components of required return — RIDLM

Học gì: lãi suất được xây từ 5 lớp. Biết lớp nào bù cho rủi ro nào, và biết khi nào lớp đó không giải thích được chênh lệch.

r = Real risk-free rate + Inflation premium + Default RP + Liquidity RP + Maturity RP Đây là dạng cộng gần đúng (approximation)
Nominal RFR = Real RFR + Inflation premiumGộp 2 lớp đầu
r = Nominal RFR + DRP + LRP + MRPRồi chồng 3 lớp risk premium
(1 + rnominal) = (1 + rreal)(1 + π) Công thức chính xác. Real 2% + inflation 3% ⇒ nominal ≈ 5% nhưng exact = 5.06%
LớpBù cho rủi ro gìKeyword trong đề
Real risk-free rateReturn không có inflation, không có risk. Chủ yếu là khái niệm lý thuyết, không quan sát trực tiếp được."single-period", "completely risk-free", "no inflation expected"
Inflation premiumBù đắp cho việc purchasing power bị giảm vì inflation."expected inflation", "loss of purchasing power"
Default risk premiumBù cho khả năng borrower không trả · trả không đủ · trả không đúng hạn. Issuer càng yếu → premium càng cao."credit quality", "issuer may not pay"
Liquidity risk premiumBù cho rủi ro phải bán nhanh nhưng không nhận được fair value. US Treasury rất liquid; bond của private company nhỏ thì không."thinly traded", "few buyers", "convert to cash quickly"
Maturity risk premiumBù cho việc long-term bond nhạy cảm hơn với thay đổi interest rate. Maturity dài hơn → price sensitivity cao hơn."longer maturity", "greater price sensitivity"
CFA trap quan trọng nhất của LOS 1.a
Câu nối keyword — LOS 1.a

Một interest rate có thể được hiểu đồng thời là required rate of return, discount rate, hoặc opportunity cost. Nó được xây từ real risk-free rate, tức single-period interest rate for a completely risk-free security if no inflation were expected, cộng inflation premium bù cho expected loss of purchasing power; hai lớp này gộp thành nominal risk-free rate mà thị trường quan sát qua short-term T-bill. Lên trên là ba lớp rủi ro: default risk premium bù cho khả năng borrower fails to make a promised payment at the contracted time and in the contracted amount; liquidity premium bù cho the risk of loss relative to fair value if an investment needs to be converted to cash quickly; và maturity premium bù cho greater price sensitivity to interest-rate changes of longer-maturity debt. Vì vậy khi hai bond cùng maturity nhưng khác issuer, phần chênh lệch yield không đến từ maturity premium.

III · Holding Period Return — nền tảng của mọi return measure

Học gì: công thức HPR một kỳ và HPR nhiều kỳ. Phân biệt được "total return" với "annual return".

Definition · Single-period HPR
Return earned from holding an asset for one specified period.
Return kiếm được khi giữ asset trong một khoảng thời gian xác định.
HPR = (P1 − P0 + I1) ÷ P0  =  (P1 + I1) ÷ P0 − 1 P₀ beginning price · P₁ ending price · I₁ income nhận trong kỳ (dividend/coupon)
HPR = (Capital gain + Income) ÷ Beginning investment Đọc thành câu để nhớ

Ví dụ

Mua bond 910, bán 1,020, nhận hai coupon mỗi coupon 30.

HPR = (1,020 − 910 + 60) ÷ 910
       = 18.68%
Trap: đề cho coupon semiannual không có nghĩa phải chia return thành 2 kỳ. Hỏi one-year HPR ⇒ cộng toàn bộ coupon nhận trong năm.

Multi-period HPR

Total return cho toàn bộ thời gian — không phải annual return
HPR = (1+R1)(1+R2)···(1+Rn) − 1
R = 5%, 8%, 12%
HPR = 1.05 × 1.08 × 1.12 − 1 = 27.01%
Vốn 1,000 → FV = 1,270.08
Đề hỏi "total return over the entire period" ⇒ dừng ở đây, không lấy căn bậc n.

IV · Bốn đại lượng rất dễ nhầm — bảng phân biệt

Học gì: multi-period HPR, arithmetic mean, geometric mean, harmonic mean. Đây là chỗ CFA gài bẫy nhiều nhất Module 1 — cả bốn con số đều nằm sẵn trong đáp án.

Multi-period HPRArithmetic meanGeometric meanHarmonic mean
Công thức ∏(1+Ri) − 1 ΣRi / n [∏(1+Ri)]1/n − 1
= (1+HPR)1/n − 1
n / Σ(1/Xi)
Bản chất Total return cả giai đoạn Expected return cho MỘT kỳ tới. Mỗi kỳ coi như đầu tư cùng một amount mới. Constant annual compound rate đưa beginning value → ending value Average của ratios; average price khi đầu tư cùng số tiền mỗi kỳ
Đề hỏi "total return over the entire period", "cumulative" "expected return next year", "average single-period return" "average compound growth", "historical performance", "actually earned" "invests the same amount each period", "average P/E", "cost averaging"
Ví dụ
5%, 8%, 12%
27.01%8.33%8.29%
Bấm máy nhân các (1+R), − 1 cộng chia n
hoặc DATA → STAT
product → y^x → 1/n → − 1 n ÷ (1/P₁ + 1/P₂ + …)

Quan hệ bắt buộc thuộc

Harmonic
Geometric
Arithmetic

Với dữ liệu dương · Dấu "=" chỉ xảy ra khi tất cả giá trị bằng nhau

Chứng minh bằng số — lấy hai số dương 1040

Harmonic = 16

21/10 + 1/40
= 2 ÷ (0.10 + 0.025)
= 2 ÷ 0.125 = 16
Thấp nhất. Bị số nhỏ (10) kéo xuống mạnh nhất, vì lấy nghịch đảo.

Geometric = 20

√(10 × 40) = √400
= 20
Ở giữa. Với 2 số thì G = căn bậc 2 của tích; n số thì căn bậc n.

Arithmetic = 25

10 + 402
= 25
Cao nhất. Bị số lớn (40) kéo lên mạnh nhất.
MeanKết quảDùng khi
Harmonic mean16Equal amount invested at different prices · average của ratios (P/E)
Geometric mean20Compound growth qua nhiều kỳ
Arithmetic mean25Simple average · expected one-period value
H = 16  <  G = 20  <  A = 25Càng phân tán (10 vs 40) thì ba con số càng tách xa nhau. Nếu hai số bằng nhau ⇒ H = G = A.
Ba điều CFA hay hỏi về G và A

Harmonic mean — ví dụ cost averaging

Cùng số TIỀN mỗi kỳ

Đầu tư 1,000 mỗi lần
Giá lần 1 = 10 → mua 100 shares
Giá lần 2 = 20 → mua 50 shares

Tổng tiền 2,000 ÷ tổng 150 shares = 13.33
Harmonic: 2 ÷ (1/10 + 1/20) = 13.33
Equal money invested ⇒ harmonic mean price.

Cùng số SHARES mỗi kỳ

Mua 100 shares mỗi lần
Giá lần 1 = 10 → tốn 1,000
Giá lần 2 = 20 → tốn 2,000

Tổng tiền 3,000 ÷ 200 shares = 15.00
Arithmetic: (10 + 20) ÷ 2 = 15.00
Equal shares bought ⇒ arithmetic mean price. Đây là cách đề đảo ngược để bẫy.

V · Money-Weighted Return — IRR của investor cash flows

Học gì: định nghĩa, quy ước dấu cash flow, và vì sao MWR đo "investor experience" chứ không đo kỹ năng manager.

Definition
Money-weighted return is the internal rate of return (IRR) of all investor cash flows.
MWR là IRR của toàn bộ cash flows do investor bỏ vào và nhận ra.
MWR = IRR

Quy ước dấu — đứng từ góc nhìn investor

  • Mua asset / deposit thêm tiền → outflow → âm
  • Dividend nhận được → inflow → dương
  • Bán asset / withdrawal → inflow → dương
Mỗi thời điểm gộp thành một net CF, không tách thành nhiều dòng.

Ví dụ chuẩn SAPP

t=0: mua 1 stock giá 100 → −100
t=1: nhận div 2, mua thêm giá 120
     net CF = −120 + 2 = −118
t=2: bán 2 stock giá 130, div 2/share
     net CF = 260 + 4 = +264

IRR → MWR = 13.86%
Bấm máy: CF → IRR → CPT
MWR chịu ảnh hưởng bởi

VI · Time-Weighted Return — loại bỏ timing

Học gì: ba bước tính TWR, và phân biệt cumulative / annualized / periodic return.

Definition
TWR measures portfolio performance independent of external cash-flow timing.
TWR đo performance của portfolio, loại bỏ ảnh hưởng timing của deposit và withdrawal.

Step 1

Chia investment period thành các subperiod tại thời điểm có external cash flow.

Step 2

Tính HPR của từng subperiod. Beginning value của subperiod sau = giá trị ngay SAU khi cash flow xảy ra.

Step 3

Compound các HPR lại với nhau.
TWRcumulative = (1+HPR1)(1+HPR2)···(1+HPRn) − 1
TWRannualized = [(1+HPR1)···(1+HPRn)]1/n − 1Chỉ lấy căn khi đề hỏi annualized và n là số năm
Cùng ví dụ trên:
Year 1: HPR₁ = (120 + 2 − 100) ÷ 100 = 22%
Year 2: HPR₂ = (130 + 2 − 120) ÷ 120 = 10%

Total 2-year growth = (1.22)(1.10) − 1 = 34.2%
Annualized TWR = (1.22 × 1.10)1/2 − 1 = 15.84%
Phải nhìn chính xác đề hỏi gì

VII · MWR vs TWR — bảng phân biệt

Nội dungMWRTWR
Cách tínhIRR của cash flowsCompound các subperiod HPR
Bị ảnh hưởng bởi cash-flow timing?KHÔNG
Đo cái gì?Return investor actually earnedManager performance
External cash flowsDùng trực tiếp trong chuỗi CFChia thành subperiod
CFA industry preferenceKhông phải mặc định — dùng cho PE, investor experiencePreferred for manager evaluation
Không có external CFMWR = TWR — timing không còn vai trò

Nộp nhiều tiền TRƯỚC kỳ return thấp

MWR đặt trọng số lớn vào kỳ return thấp
MWR < TWR
Bad timing. Rút tiền trước kỳ tốt cũng cho kết quả tương tự.

Nộp nhiều tiền TRƯỚC kỳ return cao

MWR đặt trọng số lớn vào kỳ return cao
MWR > TWR
Good timing.
Ba câu keyword lừa

Chứng minh bằng số — cùng một manager, hai investor

Manager tạo ra hai return +20%−10%. Cả hai investor bắt đầu với 100 và nộp thêm 900 ở cuối năm 1. Chỉ khác thứ tự hai năm.

Case A · Bad timing

Năm 1 +20%, năm 2 −10% — nộp tiền lớn ngay trước kỳ xấu
t=0  đầu tư 100
cuối năm 1: 100 × 1.20 = 120
t=1  nộp thêm 900 → 1,020
cuối năm 2: 1,020 × 0.90 = 918

TWR = (1.20)(0.90) − 1 = 8.00% cumulative
        = 1.081/2 − 1 = 3.92% annualized

MWR = IRR của [ −100, −900, +918 ]
        = −7.51%
MWR (−7.51%) < TWR (3.92%)
1,000 nằm trong kỳ −10%, chỉ 100 nằm trong kỳ +20%. MWR đặt trọng số lớn vào kỳ xấu.

Case B · Good timing

Năm 1 −10%, năm 2 +20% — nộp tiền lớn ngay trước kỳ tốt
t=0  đầu tư 100
cuối năm 1: 100 × 0.90 = 90
t=1  nộp thêm 900 → 990
cuối năm 2: 990 × 1.20 = 1,188

TWR = (0.90)(1.20) − 1 = 8.00% cumulative
        = 1.081/2 − 1 = 3.92% annualized

MWR = IRR của [ −100, −900, +1,188 ]
        = +16.83%
MWR (16.83%) > TWR (3.92%)
1,000 nằm trong kỳ +20%. MWR đặt trọng số lớn vào kỳ tốt.
Thước đoCase A · bad timingCase B · good timingNhận xét
TWR annualized3.92%3.92%Giống hệt nhau — TWR không quan tâm timing, chỉ đo kỹ năng manager
MWR (IRR)−7.51%+16.83%Chênh 24 điểm phần trăm chỉ vì thứ tự hai năm đảo lại
Ending value9181,188Investor B thực sự giàu hơn dù manager làm y hệt
Điều rút ra
Bấm máy Case A — CF → 2ND CLR WORK
CF0 = −100 ENTER ↓ · C01 = −900 ENTER ↓ · F01 = 1 ENTER ↓ · C02 = 918 ENTER
IRR → CPT → −7.51
Câu nối keyword — LOS 1.c

Money-weighted return chính là IRR on a portfolio, taking into account all cash inflows and outflows, nên nó accounts for the timing and amount of all investor cash flows — kết quả là periods with larger investment amounts are given greater weight. Điều đó khiến MWR đo được the return the investor actually earned, nhưng cũng khiến nó reflect the investor's decisions on when to add or withdraw funds. Vì the manager typically does not control the timing of client deposits and withdrawals, ngành dùng time-weighted return: break the evaluation period into subperiods at each external cash flow, tính HPR for each subperiod, rồi compound the subperiod returns — cho ra thước đo unaffected by the timing of cash flows và là the preferred method of performance measurement.

VIII · Annualized Return — bẫy 5% × 4 = 20%

Học gì: quy đổi return của một period ngắn thành annual return bằng compounding, không phải nhân đơn giản.

rannual = (1 + rperiod)n − 1n = số lần period đó lặp lại trong một năm
PeriodnVí dụ rperiod = 5%
3-month return12 / 3 = 4(1.05)4 − 1 = 21.55%
4-week return52 / 4 = 13(1.05)13 − 1 = 88.57%
100-day return365 / 100 = 3.65(1.05)3.65 − 1 = 19.65%
Trap

IX · Continuously Compounded Return

Học gì: continuous compounding là gì, rcc khác HPR ở chỗ nào, hai chiều chuyển đổi, và hai tính chất hay ra thi.

Definition
The continuously compounded return is the natural logarithm of the growth factor (1 + HPR) — the rate that, if compounded an infinite number of times per period, produces exactly that HPR.
rcc là mức lãi suất mà nếu ghép lãi liên tục (vô hạn lần trong kỳ) sẽ tạo ra đúng HPR đó.

Nó đến từ đâu — ghép lãi càng nhiều lần, tiến tới đâu?

Cho lãi suất danh nghĩa 10%/năm, ghép lãi m lần trong năm. Giá trị 1 đồng sau 1 năm là (1 + 0.10/m)m:

Tần suất ghép lãim(1 + 0.10/m)mEffective return
Annual11.1000010.000%
Semiannual21.1025010.250%
Quarterly41.1038110.381%
Daily3651.1051610.516%
Continuous→ ∞e0.10 = 1.1051710.517%
limm→∞ (1 + r/m)m = er Đây là lý do eln xuất hiện. Continuous compounding là giới hạn của việc ghép lãi ngày càng dày.
Đọc ngược lại — hai vai trò của rcc

Hai chiều chuyển đổi

rcc = ln(P1 / P0) = ln(1 + HPR)HPR → cc  ·  bấm LN
HPR = ercc − 1cc → HPR  ·  bấm 2ND LN
Stock tăng từ 100 lên 110 ⇒ HPR = 10%
rcc = ln(110/100) = ln(1.10) = 9.531%
Kiểm tra ngược: e0.09531 − 1 = 10%

Hai tính chất hay ra thi

1 · rcc < HPR khi HPR > 0

Vì ln(1 + x) < x với mọi x > 0
HPR = 10%  → rcc = 9.531%
HPR = 50%  → rcc = 40.55%
HPR = 100% → rcc = 69.31%

HPR càng lớn ⇒ khoảng cách càng rộng
Trực giác: ghép lãi liên tục hiệu quả hơn, nên chỉ cần một lãi suất nhỏ hơn để đạt cùng mức tăng giá.
Trap: nếu tính ra rcc > HPR ⇒ bấm nhầm chiều (dùng ex thay vì ln).

2 · cc returns cộng dồn được

HPR phải nhân; rcc chỉ cần cộng
rcc,2 năm = rcc,năm 1 + rcc,năm 2
100 → 120 → 132
HPR: 1.20 × 1.10 − 1 = 32%

rcc,1 = ln(1.20) = 0.18232
rcc,2 = ln(1.10) = 0.09531
Tổng = 0.27763
Kiểm tra: ln(132/100) = 0.27763
Đây là ưu điểm chính của cc return, và là lý do nó được dùng trong lognormal distribution của asset price (Module 6) và option pricing.
Hai điểm dễ nhầm

X · Gross vs Net Return

Học gì: thứ tự trừ chi phí. Chênh lệch giữa gross và net chỉ có thể là fees.

Total return − trading expenses = Gross return
Gross return − management & administrative fees = Net return

Gross return

Return sau trading expenses nhưng trước management fees.
Trading expenses gồm: commissions, transaction costs.

Net return

Return sau management and administrative fees.
Trap: gross 7%, net 6.5% ⇒ chênh 0.5% nhiều khả năng là fees, không phải inflation hay tax.

XI · Pretax vs After-tax · Nominal vs Real · Risk Premium

Học gì: ba phép "bóc lớp". Real return và risk premium dùng cùng một cấu trúc multiplicative.

After-tax nominal return

rafter-tax = rpretax × (1 − t)
Thực tế dividend / interest / capital gain có thể chịu tax rate khác nhau. Level I: đọc đúng dữ kiện đề, đừng tự áp một t chung.

Real return

rreal = (1 + rnom) ÷ (1 + π) − 1
≈ rnominal − π
r = 8%, π = 2.1%
Exact: 1.08 ÷ 1.021 − 1 = 5.78%
Approx: 8% − 2.1% = 5.90%
Đáp án gần nhau ⇒ CFA muốn exact.

Risk premium

RP = (1 + r) ÷ (1 + rf) − 1
≈ r − rf
Equity 8%, T-bill 2.5%
Exact: 1.08 ÷ 1.025 − 1 = 5.37%
Approx: 5.50%
Bóc nhiều lớp: (1+real)(1+π)(1+RP) − 1

XII · Leveraged Return

Học gì: leverage = dùng debt hoặc derivatives để tạo exposure lớn hơn equity bỏ ra. Nó khuếch đại cả gain lẫn loss.

requity = rp + (VD / VE) × (rp − rd) rp return của total portfolio/assets · rd borrowing cost · VD/VE debt-to-equity

Bản chất

  • Nếu rp > rd → leverage làm tăng return trên equity
  • Nếu rp < rd → leverage làm loss nặng hơn
  • Nếu rp = rd → leverage không tạo khác biệt
Cách tính thô khi rối: gain trên total assets − interest = net gain → chia cho equity ban đầu.

Ví dụ · vốn 100, vay 100 @ 5% (D/E = 1)

Asset +10%:
  Gain 200×10% = 20 · Interest 100×5% = 5
  Net 15 ÷ 100 = 15%
  Công thức: 10% + 1(10% − 5%) = 15% ✓

Asset 0%: 0% + 1(0% − 5%) = −5%
Asset −10%: −10% + 1(−10% − 5%) = −25%
CFA trap về leverage

XIII · Tổng hợp chọn công thức đề nói gì, dùng gì

XIV · Mười dạng bài — nhận diện → bấm máy BA II Plus

XV · Bẫy keyword — Đúng hay Sai?

StatementVerdict

XVI · Tự kiểm tra — 21 câu

Đúng 0