Module này nhìn nhiều công thức nhưng thực chất chỉ có 4 cụm: interest rate gồm những gì · các cách đo return · MWR vs TWR · gross/net, nominal/real, leveraged return.
(1 + rnominal) = (1 + rreal)(1 + π)
Công thức chính xác. Real 2% + inflation 3% ⇒ nominal ≈ 5% nhưng exact = 5.06%
Lớp
Bù cho rủi ro gì
Keyword trong đề
Real risk-free rate
Return không có inflation, không có risk. Chủ yếu là khái niệm lý thuyết, không quan sát trực tiếp được.
"single-period", "completely risk-free", "no inflation expected"
Inflation premium
Bù đắp cho việc purchasing power bị giảm vì inflation.
"expected inflation", "loss of purchasing power"
Default risk premium
Bù cho khả năng borrower không trả · trả không đủ · trả không đúng hạn. Issuer càng yếu → premium càng cao.
"credit quality", "issuer may not pay"
Liquidity risk premium
Bù cho rủi ro phải bán nhanh nhưng không nhận được fair value. US Treasury rất liquid; bond của private company nhỏ thì không.
"thinly traded", "few buyers", "convert to cash quickly"
Maturity risk premium
Bù cho việc long-term bond nhạy cảm hơn với thay đổi interest rate. Maturity dài hơn → price sensitivity cao hơn.
"longer maturity", "greater price sensitivity"
CFA trap quan trọng nhất của LOS 1.a
So sánh 30-year US Treasury vs 30-year private company bond: hai bond cùng maturity ⇒ chênh lệch yield không đến từ maturity premium. Nó đến từ default risk + liquidity risk. Nếu đáp án chỉ có liquidity mà không có default → chọn liquidity.
T-bill yield là nominal risk-free rate, không phải real risk-free rate.
Câu nối keyword — LOS 1.a
Một interest rate có thể được hiểu đồng thời là required rate of return, discount rate, hoặc opportunity cost. Nó được xây từ real risk-free rate, tức single-period interest rate for a completely risk-free security if no inflation were expected, cộng inflation premium bù cho expected loss of purchasing power; hai lớp này gộp thành nominal risk-free rate mà thị trường quan sát qua short-term T-bill. Lên trên là ba lớp rủi ro: default risk premium bù cho khả năng borrower fails to make a promised payment at the contracted time and in the contracted amount; liquidity premium bù cho the risk of loss relative to fair value if an investment needs to be converted to cash quickly; và maturity premium bù cho greater price sensitivity to interest-rate changes of longer-maturity debt. Vì vậy khi hai bond cùng maturity nhưng khác issuer, phần chênh lệch yield không đến từ maturity premium.
III · Holding Period Return — nền tảng của mọi return measure
Học gì: công thức HPR một kỳ và HPR nhiều kỳ. Phân biệt được "total return" với "annual return".
Definition · Single-period HPR
Return earned from holding an asset for one specified period.
Return kiếm được khi giữ asset trong một khoảng thời gian xác định.
HPR = (P1 − P0 + I1) ÷ P0 = (P1 + I1) ÷ P0 − 1
P₀ beginning price · P₁ ending price · I₁ income nhận trong kỳ (dividend/coupon)
HPR = (Capital gain + Income) ÷ Beginning investment
Đọc thành câu để nhớ
Ví dụ
Mua bond 910, bán 1,020, nhận hai coupon mỗi coupon 30.
HPR = (1,020 − 910 + 60) ÷ 910 = 18.68%
Trap: đề cho coupon semiannual không có nghĩa phải chia return thành 2 kỳ. Hỏi one-year HPR ⇒ cộng toàn bộ coupon nhận trong năm.
Multi-period HPR
Total return cho toàn bộ thời gian — không phải annual return
Đề hỏi "total return over the entire period" ⇒ dừng ở đây, không lấy căn bậc n.
IV · Bốn đại lượng rất dễ nhầm — bảng phân biệt
Học gì: multi-period HPR, arithmetic mean, geometric mean, harmonic mean. Đây là chỗ CFA gài bẫy nhiều nhất Module 1 — cả bốn con số đều nằm sẵn trong đáp án.
Multi-period HPR
Arithmetic mean
Geometric mean
Harmonic mean
Công thức
∏(1+Ri) − 1
ΣRi / n
[∏(1+Ri)]1/n − 1 = (1+HPR)1/n − 1
n / Σ(1/Xi)
Bản chất
Total return cả giai đoạn
Expected return cho MỘT kỳ tới. Mỗi kỳ coi như đầu tư cùng một amount mới.
Constant annual compound rate đưa beginning value → ending value
Average của ratios; average price khi đầu tư cùng số tiền mỗi kỳ
Đề hỏi
"total return over the entire period", "cumulative"
"expected return next year", "average single-period return"
"invests the same amount each period", "average P/E", "cost averaging"
Ví dụ 5%, 8%, 12%
27.01%
8.33%
8.29%
—
Bấm máy
nhân các (1+R), − 1
cộng chia n hoặc DATA → STAT
product → y^x → 1/n → − 1
n ÷ (1/P₁ + 1/P₂ + …)
Quan hệ bắt buộc thuộc
Harmonic
≤
Geometric
≤
Arithmetic
Với dữ liệu dương · Dấu "=" chỉ xảy ra khi tất cả giá trị bằng nhau
Chứng minh bằng số — lấy hai số dương 10 và 40
Harmonic = 16
21/10 + 1/40
= 2 ÷ (0.10 + 0.025) = 2 ÷ 0.125 = 16
Thấp nhất. Bị số nhỏ (10) kéo xuống mạnh nhất, vì lấy nghịch đảo.
Geometric = 20
√(10 × 40) = √400
= 20
Ở giữa. Với 2 số thì G = căn bậc 2 của tích; n số thì căn bậc n.
Arithmetic = 25
10 + 402
= 25
Cao nhất. Bị số lớn (40) kéo lên mạnh nhất.
Mean
Kết quả
Dùng khi
Harmonic mean
16
Equal amount invested at different prices · average của ratios (P/E)
Geometric mean
20
Compound growth qua nhiều kỳ
Arithmetic mean
25
Simple average · expected one-period value
H = 16 < G = 20 < A = 25Càng phân tán (10 vs 40) thì ba con số càng tách xa nhau. Nếu hai số bằng nhau ⇒ H = G = A.
Ba điều CFA hay hỏi về G và A
Returns mỗi kỳ giống nhau ⇒ G = A. Returns biến động ⇒ G < A.
Volatility càng cao ⇒ khoảng cách (A − G) càng lớn.
Practical example: năm 1 +50%, năm 2 −50%. Arithmetic = 0%. Nhưng 100 → 100(1.5)(0.5) = 75. Geometric = (1.5×0.5)1/2 − 1 = −13.40%. Average return 0% mà wealth thực tế giảm.
Harmonic mean — ví dụ cost averaging
Cùng số TIỀN mỗi kỳ
Đầu tư 1,000 mỗi lần
Giá lần 1 = 10 → mua 100 shares
Giá lần 2 = 20 → mua 50 shares
Tổng tiền 2,000 ÷ tổng 150 shares = 13.33
Harmonic: 2 ÷ (1/10 + 1/20) = 13.33 ✓
Equal money invested ⇒ harmonic mean price.
Cùng số SHARES mỗi kỳ
Mua 100 shares mỗi lần
Giá lần 1 = 10 → tốn 1,000
Giá lần 2 = 20 → tốn 2,000
1,000 nằm trong kỳ +20%. MWR đặt trọng số lớn vào kỳ tốt.
Thước đo
Case A · bad timing
Case B · good timing
Nhận xét
TWR annualized
3.92%
3.92%
Giống hệt nhau — TWR không quan tâm timing, chỉ đo kỹ năng manager
MWR (IRR)
−7.51%
+16.83%
Chênh 24 điểm phần trăm chỉ vì thứ tự hai năm đảo lại
Ending value
918
1,188
Investor B thực sự giàu hơn dù manager làm y hệt
Điều rút ra
Cùng một manager, cùng bộ return ⇒ TWR bằng nhau. Nhưng MWR khác nhau hoàn toàn vì quyết định nộp tiền là của investor, không phải manager.
Vì vậy đánh giá manager ⇒ TWR. Đánh giá investor experience ⇒ MWR.
MWR không có hướng cố định so với TWR — có thể cao hơn (case B) hoặc thấp hơn (case A).
Bấm máy Case A — CF → 2ND CLR WORK
CF0 = −100 ENTER ↓ · C01 = −900 ENTER ↓ · F01 = 1 ENTER ↓ · C02 = 918 ENTER
IRR → CPT → −7.51
Câu nối keyword — LOS 1.c
Money-weighted return chính là IRR on a portfolio, taking into account all cash inflows and outflows, nên nó accounts for the timing and amount of all investor cash flows — kết quả là periods with larger investment amounts are given greater weight. Điều đó khiến MWR đo được the return the investor actually earned, nhưng cũng khiến nó reflect the investor's decisions on when to add or withdraw funds. Vì the manager typically does not control the timing of client deposits and withdrawals, ngành dùng time-weighted return: break the evaluation period into subperiods at each external cash flow, tính HPR for each subperiod, rồi compound the subperiod returns — cho ra thước đo unaffected by the timing of cash flows và là the preferred method of performance measurement.
VIII · Annualized Return — bẫy 5% × 4 = 20%
Học gì: quy đổi return của một period ngắn thành annual return bằng compounding, không phải nhân đơn giản.
rannual = (1 + rperiod)n − 1n = số lần period đó lặp lại trong một năm
Period
n
Ví dụ rperiod = 5%
3-month return
12 / 3 = 4
(1.05)4 − 1 = 21.55%
4-week return
52 / 4 = 13
(1.05)13 − 1 = 88.57%
100-day return
365 / 100 = 3.65
(1.05)3.65 − 1 = 19.65%
Trap
Return 5% trong 3 tháng ⇒ annualized = 21.55%, không phải 5% × 4 = 20%. Đáp án 20% luôn có sẵn trong 4 lựa chọn.
Assumption ngầm: return kỳ hiện tại có thể lặp lại và tái đầu tư ở cùng mức. Với period rất ngắn, annualized return có thể trông rất cao nhưng không realistic.
IX · Continuously Compounded Return
Học gì: continuous compounding là gì, rcc khác HPR ở chỗ nào, hai chiều chuyển đổi, và hai tính chất hay ra thi.
Definition
The continuously compounded return is the natural logarithm of the growth factor (1 + HPR) — the rate that, if compounded an infinite number of times per period, produces exactly that HPR.
rcc là mức lãi suất mà nếu ghép lãi liên tục (vô hạn lần trong kỳ) sẽ tạo ra đúng HPR đó.
Nó đến từ đâu — ghép lãi càng nhiều lần, tiến tới đâu?
Cho lãi suất danh nghĩa 10%/năm, ghép lãi m lần trong năm. Giá trị 1 đồng sau 1 năm là (1 + 0.10/m)m:
Tần suất ghép lãi
m
(1 + 0.10/m)m
Effective return
Annual
1
1.10000
10.000%
Semiannual
2
1.10250
10.250%
Quarterly
4
1.10381
10.381%
Daily
365
1.10516
10.516%
Continuous
→ ∞
e0.10 = 1.10517
10.517%
limm→∞ (1 + r/m)m = erĐây là lý do e và ln xuất hiện. Continuous compounding là giới hạn của việc ghép lãi ngày càng dày.
Đọc ngược lại — hai vai trò của rcc
Từ rcc → HPR: nếu lãi suất ghép liên tục là 10%, thì sau 1 năm 1 đồng thành e0.10 = 1.10517 ⇒ HPR = 10.517%.
Từ HPR → rcc: nếu giá thực tế tăng 10% (HPR = 10%), thì mức lãi ghép liên tục tương đương chỉ là ln(1.10) = 9.531%.
Hai con số 10% và 9.531% mô tả cùng một mức tăng giá — chỉ khác cách quy ước ghép lãi.
Hai chiều chuyển đổi
rcc = ln(P1 / P0) = ln(1 + HPR)HPR → cc · bấm LN
HPR = ercc − 1cc → HPR · bấm 2ND LN
Stock tăng từ 100 lên 110 ⇒ HPR = 10%
rcc = ln(110/100) = ln(1.10) = 9.531%
Kiểm tra ngược: e0.09531 − 1 = 10% ✓
Trực giác: ghép lãi liên tục hiệu quả hơn, nên chỉ cần một lãi suất nhỏ hơn để đạt cùng mức tăng giá. Trap: nếu tính ra rcc > HPR ⇒ bấm nhầm chiều (dùng ex thay vì ln).
Đây là ưu điểm chính của cc return, và là lý do nó được dùng trong lognormal distribution của asset price (Module 6) và option pricing.
Hai điểm dễ nhầm
rcc không phải là một loại return khác — nó chỉ là cách biểu diễn khác của cùng một mức tăng giá. Wealth cuối kỳ y hệt.
Với HPR âm, rccâm sâu hơn: HPR = −10% ⇒ rcc = ln(0.90) = −10.54%. Quy tắc "rcc nhỏ hơn HPR" vẫn đúng, nhưng theo nghĩa nhỏ hơn về giá trị, không phải về độ lớn.
X · Gross vs Net Return
Học gì: thứ tự trừ chi phí. Chênh lệch giữa gross và net chỉ có thể là fees.
Total return − trading expenses = Gross return
Gross return − management & administrative fees = Net return
Gross return
Return sau trading expenses nhưng trước management fees.