Knowledge more
CFA Level I · Quantitative Methods · Module 10

Simple Linear
Regression

Chỉ 1 biến X giải thích Y bằng đường OLS. Module nặng nhất phần Quant (6 LOS) nhưng ít tính tay: điểm nằm ở đọc bảng ANOVA, ký hiệu SST/SSR/SSE, R² vs SEE, và F = t².

10.a  OLS model · least squares 10.b  4 giả định (LINE) · residual plot 10.c–d  R² · F · t · ANOVA · SEE 10.e  Predicted value · CI

Ký hiệu & mối liên hệ — gom nhóm liên quan + cách nhớ

① Mô hình & biến

Chỉ sốCFA-style definitionTiếng Việt
YDependent variable — the variable being explained or predicted.Biến được giải thích / dự báo.
XIndependent variable — used to explain or predict Y.Biến dùng để giải thích / dự báo Y.
b₀Intercept — predicted value of Y when X = 0.Y dự báo khi X = 0.
b₁Slope — expected change in Y for a one-unit change in X.X tăng 1 → Y kỳ vọng thay đổi b₁.
ŶPredicted value — estimated Y from the regression equation.Y do mô hình dự báo.
eResidual — actual minus predicted Y.Sai số = Y thực tế − Ŷ.

② Phân rã biến động — xương sống của cả module

SST = SSR + SSETotal = Regression (giải thích) + Error (còn lại)
Chỉ sốCFA-style definitionTiếng Việt
SSTTotal sum of squares — total variation in Y.Σ(Yᵢ−Ȳ)² · tổng biến động của Y.
SSRRegression sum of squares — variation in Y explained by X.Σ(Ŷᵢ−Ȳ)² · phần GIẢI THÍCH được.
SSESum of squared errors — variation in Y not explained.Σ(Yᵢ−Ŷᵢ)² · phần KHÔNG giải thích.

③ Đo độ phù hợp — sinh ra từ SST/SSR/SSE

Chỉ sốCFA-style definitionTiếng Việt
Coefficient of determination — % of total variation in Y explained by X.= SSR/SST · % Y được X giải thích.
rCorrelation — strength & direction of the linear relationship.= √R² (simple) · độ mạnh & chiều.
SEEStandard error of estimate — standard deviation of the residuals.= √MSE · độ lệch chuẩn của phần dư.

④ Mean squares — chia cho degrees of freedom

Chỉ sốCFA-style definitionTiếng Việt
MSRMean square regression — explained variation per regression df.= SSR/1 · bình quân phần giải thích.
MSEMean squared error — unexplained variation per error df.= SSE/(n−2) · bình quân phần sai số.

⑤ Kiểm định — dùng các chỉ số trên

Chỉ sốCFA-style definitionTiếng Việt
SEbStandard error of coefficient — sampling variability of an estimated coefficient.Độ không chắc chắn của hệ số ước lượng.
tt-statistic — tests the significance of an individual coefficient (slope).= (b̂₁−B₁)/SE_b · test TỪNG hệ số · df=n−2.
FF-statistic — tests the significance of the overall regression.= MSR/MSE · test TOÀN mô hình · right-tailed.
pp-value — smallest significance level at which H₀ can be rejected.α nhỏ nhất để bác H₀ · p < α ⇒ reject.
Lừa · notation & tên gọi

Làm sao nhớ — sơ đồ mối liên hệ

SST Σ(Yᵢ−Ȳ)² · tổng SSR · giải thích Σ(Ŷᵢ−Ȳ)² SSE · sai số Σ(Yᵢ−Ŷᵢ)² ÷1 ÷(n−2) = SSR/SST = r² MSR = SSR/1 MSE = SSE/(n−2) SEE = √MSE F = MSR / MSE test toàn mô hình · F = t²
Mạch nhớ — mọi thứ bắt nguồn từ SST

Bắt đầu ở SST = tổng biến động của Y, tách làm đôi thành SSR (Regression = giải thích được) cộng SSE (Error = phần còn lại). Lấy tỷ lệ SSR/SST ra (% giải thích, và bằng ); lấy phần còn lại chia df ra MSE = SSE/(n−2) rồi SEE = √MSE (sai số dự báo). Chia mỗi phần cho df thành mean square: MSR = SSR/1, MSE = SSE/(n−2), ghép lại thành F = MSR/MSE để test toàn mô hình (right-tailed); test từng hệ số bằng t = b̂₁/SE_b, df = n−2; và trong simple regression hai cái khớp qua F = t². Cuối cùng p-value < α ⇒ reject H₀.

Mẹo nhớ nhanh

Học ít công thức — suy ra phần còn lại

Đừng học ~12 công thức rời. Thuộc 4 mỏ neo, mọi cái khác tự bung ra từ đó.

4 mỏ neo phải thuộc
Muốn cóSuy từ mỏ neoRa công thức
Ŷ · eĐịnh nghĩaŶ = b̂₀+b̂₁X · e = Y−Ŷ
① SST = SSR+SSESSR/SST = 1 − SSE/SST (2 công thức = 1)
rSimple regressionr = √R² (dấu theo slope b̂₁)
MSR② + ③SSR/1 = SSR
MSE② + ③SSE/(n−2)
SEETừ MSE√MSE — không cần nhớ riêng
FMSR/MSE = (SSR/1)/(SSE/(n−2))
t slope(b̂₁−B₁)/SE_b · df = n−2
F ↔ tSimple regressionF = t² → t = √F
Chuỗi suy · chỉ cần SST, R², n là ra HẾT
Cho SST = 600 · R² = 0.80 · n = 22:
SSR = R²·SST = 0.80 × 600 = 480
SSE = SST − SSR = 600 − 480 = 120
MSR = SSR/1 = 480  ·  MSE = SSE/(n−2) = 120/20 = 6
SEE = √MSE = √6 ≈ 2.449  ·  F = MSR/MSE = 480/6 = 80  ·  r = √R² ≈ 0.894
→ Chỉ 3 con số đầu vào mở khóa cả bảng. Đó là lý do không cần thuộc từng công thức.
Chú ý khi suy

10.a · OLS Model & Least Squares — đường tối thiểu hóa SSE

Bản chất: có vô số đường thẳng qua đám điểm; OLS chọn đường có tổng bình phương phần dư nhỏ nhất. Bình phương để sai số dương/âm không triệt tiêu nhau.

Yᵢ = b₀ + b₁Xᵢ + εᵢPopulation model
Ŷᵢ = b̂₀ + b̂₁XᵢSample regression line
b̂₁ = Cov(X,Y) / σ²ₓ = Σ(Xᵢ−X̄)(Yᵢ−Ȳ) / Σ(Xᵢ−X̄)²Slope
b̂₀ = Ȳ − b̂₁X̄Intercept · line đi qua (X̄, Ȳ)
Ví dụ · giờ học → điểm: (1,50) (2,55) (3,58) (4,65) (5,70)
X̄ = 3 · Ȳ = 59.6
Σ(Xᵢ−X̄)(Yᵢ−Ȳ) = (−2)(−9.6)+(−1)(−4.6)+0+(1)(5.4)+(2)(10.4) = 50
Σ(Xᵢ−X̄)² = 4+1+0+1+4 = 10
b̂₁ = 50/10 = 5 · b̂₀ = 59.6 − 5(3) = 44.6 ≈ 45Ŷ = 45 + 5X
Học thêm 1 giờ → điểm dự đoán tăng 5.
Chú ý · Cross-sectional vs Time-series

10.b · Bốn giả định — mẹo nhớ LINE

Giả địnhNghĩaDấu hiệu vi phạm trên residual plot
LinearityQuan hệ X–Y gần đường thẳngResiduals cong (parabol/sóng) → non-linear
IndependenceSai số không kéo theo nhau (quan trọng nhất với time-series)Pattern chu kỳ → autocorrelation
Normalityεᵢ phân phối chuẩnTail dày / lệch trên Q-Q plot
Equal varianceHomoskedasticity — sai số rải đềuHình phễu (fan) → heteroskedasticity
Lừa · đọc residual plot

10.c · Measures of Fit & Coefficient Tests — SST = SSR + SSE

SST = SSR + SSETotal = Explained + Unexplained · biết 2 tính được 3
R² = SSR/SST = 1 − SSE/SST% biến động Y được X giải thích · simple: R² = r²
F = MSR/MSE = (SSR/1) / (SSE/(n−2))df = (1, n−2) · LUÔN right-tailed

t-test cho slope, correlation

t = (b̂₁ − B₁) / sb̂₁Slope · df = n−2 · s_b̂₁ = SEE/√Σ(Xᵢ−X̄)²
t = r·√(n−2) / √(1−r²)Correlation ρ=0 · df = n−2
Có thi · vì sao F = t²
Lừa · F = t² chỉ đúng khi
Lừa · ký hiệu & df

10.d · ANOVA & SEE — đọc bảng, tính ô trống

SEE = √MSE = √(SSE / (n−2))Sai số trung bình dự đoán · nhỏ hơn = fit tốt hơn
SourcedfSum of squaresMean squareF
Regression1SSR = Σ(Ŷᵢ−Ȳ)²MSR = SSR/1F = MSR/MSE
Errorn−2SSE = Σ(Yᵢ−Ŷᵢ)²MSE = SSE/(n−2)
Totaln−1SST = SSR + SSE
Ví dụ · hoàn thành bảng: cho n = 22, SSR = 480, SST = 600
SSE = 600 − 480 = 120 · df error = n−2 = 20
MSE = 120/20 = 6 · MSR = 480/1 = 480 · F = 480/6 = 80
R² = 480/600 = 0.80 · SEE = √6 ≈ 2.449

10.e · Predicted Value & Confidence Interval

Ŷ = b̂₀ + b̂₁XₚPredicted value tại Xₚ
Ŷ ± tcrit · sfCI · df = n−2
sf = SEE·√( 1 + 1/n + (Xₚ−X̄)² / ((n−1)σ²ₓ) )Standard error of forecast
Ví dụ: Ŷ = 45 + 5X, dự đoán học sinh học 6 giờ → Ŷ = 45 + 5(6) = 75 điểm.
Lừa · vì sao CI rộng ra
Câu nối keyword — mạch tính toán regression

OLS chọn đường minimizing the sum of squared errors, cho ra slope b̂₁ = Cov(X,Y)/σ²ₓintercept b̂₀ = Ȳ − b̂₁X̄ (đường luôn qua (X̄, Ȳ)). Tổng biến động tách thành SST = SSR + SSE, từ đó R² = SSR/SST đo phần giải thích được, còn SEE = √MSE đo sai số còn lại. Ý nghĩa tổng thể kiểm bằng F = MSR/MSE, right-tailed, df = (1, n−2); ý nghĩa từng slope kiểm bằng t = (b̂₁ − B₁)/s_b̂₁, df = n−2; và trong simple regression hai cái khớp nhau qua F = t².

Keyword chọn gì

Các dạng bài — nhận diện → cách làm

Bẫy keyword — Đúng hay Sai?

StatementVerdict

Tự kiểm tra —

Đúng 0