NPV đo giá trị bằng tiền, IRR đo bằng %, ROIC đo hiệu quả vốn của toàn công ty. Ba cái nói ba chuyện khác nhau — nhưng đề CFA thích cho chúng cãi nhau để xem bạn chọn cái nào.
| Ký hiệu | Nghĩa |
|---|---|
| CF0 | initial investment — thường âm (tiền bỏ ra) |
| CFt | after-tax cash flow ở năm t |
| r | required rate of return / hurdle rate |
Dòng tiền không ảnh hưởng nhau → làm tất cả những dự án có NPV dương.
| A | NPV = +10 | Accept |
| B | NPV = +20 | Accept |
| C | NPV = −5 | Reject |
Chỉ được chọn một. Đề hay dựng NPV và IRR mâu thuẫn.
| NPV | IRR | |
|---|---|---|
| A | 100 | 18% |
| B | 150 | 14% |
Nhỏ nhưng tỷ lệ return đẹp
Lớn, % nhỏ hơn nhưng $ nhiều hơn
Dòng tiền đổi dấu 1 lần — âm rồi dương.
Đổi dấu > 1 lần — âm → dương → âm.
| Đề nói | Nghĩ đến |
|---|---|
| "Cash flows change signs more than once" | Multiple IRR problem |
| "Nonconventional cash flows" | IRR may be unreliable → dùng NPV |
| "Mutually exclusive projects" | Use NPV, ignore IRR ranking |
"Nếu initial outlay và tất cả future cash flows đều nhân đôi, IRR và NPV sẽ thế nào?"
IRR giữ nguyên — vì IRR chỉ phụ thuộc tỉ lệ giữa các dòng tiền, không phải quy mô. Nhân đôi mọi thứ, tỉ lệ không đổi → root của phương trình NPV=0 không đổi.
NPV tăng gấp đôi — nếu NPV ban đầu dương (âm thì âm gấp đôi). Vì mọi PV của mọi CF đều gấp đôi → tổng gấp đôi.
Đáp án gọn: IRR unchanged; NPV doubles.
| Company | Margin | Capital turnover | ROIC |
|---|---|---|---|
| A | 20% | 1.5× | 30% |
| B | 10% | 3.0× | 30% |
| Tiêu chí | NPV / IRR | ROIC |
|---|---|---|
| Dùng cho | Project cụ thể | Toàn công ty |
| Dữ liệu | Forecast cash flows | Accounting data |
| Góc nhìn | Internal capital budgeting — chỉ management biết | Outside investors có thể tính được |
| Bản chất | Forward-looking | Backward-looking (dựa BS/IS) |
"A company invests only in positive-NPV projects. Can we conclude ROIC > COC?"
Đáp án: KHÔNG kết luận được.
Vì NPV/IRR là project-specific và forward-looking; ROIC là firm-wide accounting — có thể bị bóp méo bởi:
• accounting treatment (depreciation, capitalization)
• timing khác biệt giữa cash flows và accounting profits
• business conditions ngoài dự đoán
• dự án tốt mới có thể bị che khuất bởi legacy assets kém hiệu quả trong mẫu số
→ Positive-NPV projects không đảm bảo ROIC vượt COC ở mọi kỳ.
| Đề nói | Trả lời gì |
|---|---|
| Independent projects, positive NPV | Accept tất cả |
| Mutually exclusive, NPV & IRR conflict | Chọn highest NPV |
| Nonconventional CFs | IRR có thể lỗi → dùng NPV |
| Initial outlay + all CFs double | IRR unchanged, NPV doubles |
| NPV vs IRR — cái nào tốt hơn? | NPV — đo shareholder wealth bằng $ |
| ROIC > COC | Value creation |
| ROIC < COC | Value destruction |
| Only positive-NPV → chắc ROIC > COC? | No, cannot conclude |
| ROIC dùng data gì? | Accounting — outside investors tính được |
| ROIC decomposition | Margin × Capital turnover |