Một câu tóm tắt cả module: debtholder được trả trước nhưng phần thưởng bị chặn trần; shareholder được trả sau cùng nhưng phần thưởng không có trần. Mọi mâu thuẫn lợi ích đều mọc ra từ đó.
2.a Financial claims & motivations of lenders and shareholders2.b Stakeholder groups and their interests2.c ESG factors considered by investors
01 · Thác thanh toán — ai được trả trước, ai ăn phần còn lại
Shareholder là residual claimant — chỉ nhận phần còn lại sau khi tất cả các bên khác đã được trả. Đó là lý do họ đòi upside không giới hạn, và là lý do họ thích dự án rủi ro cao.
02 · Shareholders vs Debtholders — hai góc nhìn
Xung đột lợi ích — SAPP nêu thẳng
Debtholders thích dự án ít rủi ro, dòng tiền chắc chắn để trả nợ đúng hạn. Họ dựa vào covenants để tự bảo vệ trước những hành vi bóc lột.
Shareholders thích dự án rủi ro hơn, lợi nhuận tiềm năng cao hơn. Và họ muốn công ty dùng tiền vay để tăng dividend và mua lại cổ phiếu — đúng thứ debtholders sợ nhất.
Cả hai đều có thể mất 100% vốn nếu công ty default. Khác nhau là ở upside, không phải downside tối đa.
03 · Phòng thí nghiệm ROE — vì sao debt làm tăng ROE, và tăng cả rủi ro
04 · Stakeholder — ba vòng và lợi ích của từng nhóm
05 · Shareholder theory vs Stakeholder theory
06 · ESG — ba trụ, và vì sao investors quan tâm
Bốn lý do ESG trở nên quan trọng
Financial materiality — cả shareholders lẫn debtholders đã chịu tổn thất lớn từ thảm họa môi trường, bê bối xã hội, và lỗ hổng quản trị.
Client preference — nhà đầu tư trẻ quan tâm nhiều hơn đến tác động môi trường và xã hội.
Government regulation — chính sách khí hậu và xã hội ép công ty thay đổi cách vận hành.
Externalities becoming internalized — chi phí môi trường/xã hội trước đây nằm ngoài sổ sách (negative externalities), nay bị quy định ép đưa vào income statement.
Ba thuật ngữ phải thuộc
Physical risk — rủi ro vật lý trực tiếp từ biến đổi khí hậu: bão, lụt, hạn hán làm hỏng tài sản.
Transition risk — rủi ro từ quá trình chuyển đổi sang kinh tế xanh: quy định mới, công nghệ mới, khẩu vị thị trường đổi.
Stranded assets — tài sản trở nên không còn kinh tế vì quy định, công nghệ, hoặc quá trình chuyển đổi. Đây là hiện thân của transition risk. Ví dụ: đóng cửa nhà máy thay vì bỏ tiền nâng cấp cho hợp quy định môi trường mới.