Tiền đi ra trước, tiền về sau. Khoảng trống giữa hai thời điểm đó là cash conversion cycle — và toàn bộ module là cách bóp nó ngắn lại mà không làm gãy thứ khác.
4.a Cash conversion cycle4.b Liquidity & liquidity levels4.c Managing working capital and liquidity
01 · Vòng quay tiền mặt — kéo thanh để thấy CCC đổi
CCC = DOH + DSO − DPO
50
Cash conversion cycle · ngày
Purchases mở màn. Công ty trả tiền supplier sau DPO ngày. Hàng nằm kho DOH ngày rồi mới bán. Khách trả tiền sau DSO ngày nữa. CCC là quãng từ lúc tiền ra tới lúc tiền về.
Câu nối keyword — LOS 4.a
Cash conversion cycle = DOH + DSO − DPO, đo the amount of time that elapses from the point when a company invests in working capital until the point at which the company collects cash. Nguyên tắc diễn giải rất gọn: the shorter the CCC, the better, vì cash invested in inventory is quickly returned for subsequent investment. Muốn rút ngắn thì chỉ có ba đường — reduce DOH, reduce DSO, increase DPO. Và vì receivables and inventories are often large components of short-term assets còn payables are a large component of short-term liabilities, nên a short cash conversion cycle is associated with a low ratio of working capital to sales.
02 · Một công thức nhớ hết — bung 1 dòng ra full turnover + days
CCC · ngày
CCC=
365COGS / Avg Inventory
+
365Revenue / Avg Receivables
−
365Purchases / Avg Payables
↓ mẫu số chính là turnover ↓
CCC=DOH+DSO−DPO
Nhớ 1 công thức to này là ra hết: 365 / turnover = days. Ba turnover xếp theo dòng tiền — inventory (COGS/Inv), receivables (Rev/AR), payables (Purchases/AP). Purchases = Ending Inv + COGS − Beginning Inv (không phải COGS).
Chi tiết — cả hai mặt của mỗi con số
Bẫy lớn nhất của LOS 4.a
Không con số nào tự nó tốt hay xấu. Cao có hai cách đọc, thấp cũng vậy. Đề luôn cho thêm ngữ cảnh — hoặc cố tình không cho, để xem bạn có vội kết luận không.
Purchases = Ending inventory + COGS − Beginning inventory. Payables turnover dùng Purchases, không dùng COGS. Đây là chỗ sai số học phổ biến nhất.
03 · Ba đường rút ngắn CCC — slide liệt kê cụ thể hơn note
04 · Prompt-payment discount — máy tính EAR
EAR of supplier financing
44.6%
Đọc cho đúng bản chất
Bỏ discount = đi vay supplier thêm (c − b) ngày, với "lãi" chính là phần discount bị mất. Lãi suất kỳ hạn = a / (1 − a), rồi nhân kỳ theo 365/(c − b).
Nếu EAR > bank rate → vay ngân hàng, trả sớm, lấy discount. Vừa giữ được tiền vừa trả lãi rẻ hơn nhiều.
Nếu EAR < bank rate → bỏ discount, dùng supplier financing, trả vào ngày c.
05 · Working capital
Total working capital
Đo toàn bộ vốn ngắn hạn
Current assets − Current liabilities
Bao gồm mọi thứ, kể cả cash và short-term debt.
Net working capital
Đo vốn kẹt trong hoạt động
Current assets (trừ cash & marketable securities) − Current liabilities (trừ short-term và current debt)
Bỏ đi phần tài chính, chỉ còn inventory, AR, AP — đúng ba thứ tạo nên CCC.
Cầu nối giữa hai khái niệm
Cả hai thường được biểu diễn dưới dạng % của annual sales, để so sánh được giữa các công ty khác quy mô và qua các năm.
CCC ngắn ⇄ working capital / sales thấp. Vì hàng quay nhanh (ít inventory), thu tiền nhanh (ít AR), trả supplier chậm (nhiều AP) — cả ba đều kéo net working capital xuống.
06 · Liquidity — primary vs secondary sources
Primary sources
Nguồn sẵn có nhất. Dùng đến không làm thay đổi hoạt động bình thường của công ty.
Cash and marketable securitiesTiền trong tài khoản, hoặc chứng khoán bán nhanh được mà không mất giá đáng kể.
BorrowingsTừ banks, bondholders, hoặc suppliers' trade credit. Nhưng nó tạo ra một nghĩa vụ mới phải trả sau này.
Cash flow from the businessNợ 40 đáo hạn sau 6 tháng, mà hoạt động tạo ra 100 trong 6 tháng → không cần đụng tới cash on hand hay đi vay.
Secondary sources
Dùng đến có thể thay đổi đáng kể cấu trúc tài chính và hoạt động. Và nó phát tín hiệu sức khỏe tài chính đang xấu đi.
Suspending or reducing dividends
Delaying or reducing capital investmentsGiữ được tiền trước mắt nhưng bỏ lỡ cơ hội và bào mòn giá trị dài hạn.
Selling assetsPhụ thuộc vào việc tài sản có bán được mà không mất giá lớn hay không.
Issuing additional equityCó tiền, nhưng trả giá bằng dilution cho cổ đông hiện hữu.
Renegotiating contract termsĐảo nợ ngắn hạn sang dài hạn, xin nhượng bộ về lãi/thuê, tái cấu trúc covenants, đàm phán lại điều khoản với khách và nhà cung cấp.
Filing for bankruptcyBảo hộ và tái tổ chức để tiếp tục hoạt động trong khi tái cấu trúc nợ.
Câu nối keyword — LOS 4.b
Liquidity is the extent to which a company is able to meet its short-term obligations using cash flows and those assets that can be readily transformed into cash. Nó chia làm hai tầng: primary sources represent the most readily accessible resources và the use of primary sources is unlikely to change the company's normal operations; ngược lại the use of secondary sources can change the company's financial structure and operations significantly và might signal a company's deteriorating financial health. Trong vận hành, a drag on liquidity occurs when there is a delay in cash coming into the company, còn a pull on liquidity occurs when cash leaves the company too quickly. Liquidity đủ tốt thì tạo ra creditworthiness, kéo theo lower borrowing costs, better terms for trade credit và investment flexibility.
07 · Drag vs Pull — vào chậm vs ra nhanh
Drag on liquidity
Tiền vào chậm. Áp lực đến từ credit management và tài sản xuống cấp.
Uncollected receivablesCàng để lâu càng khó thu. Dấu hiệu: số ngày phải thu lớn và bad debt expense cao.
Obsolete inventoryHàng nằm im lâu → hết cầu, hoặc chỉ bán được khi giảm giá. Dấu hiệu: inventory turnover chậm.
Borrowing constraints (tight credit)Điều kiện tín dụng siết lại → nợ ngắn hạn đắt hơn hoặc không vay được.
Pull on liquidity
Tiền ra quá nhanh. Phải chi trước khi thu được từ bán hàng.
Making payments earlyTrả vendor, nhân viên trước hạn là từ bỏ quyền sử dụng tiền. Quản trị thanh toán hiệu quả nghĩa là không trả sớm.
Limits on short-term lines of creditNgân hàng giảm credit line.
Low liquidity positionsThiếu hụt kinh niên do đặc thù ngành hoặc do vị thế tài chính yếu.
Bẫy đảo chữ
Reduced credit limits là pull. Increased credit limits thì không phải pull — nó cải thiện thanh khoản. SAPP hỏi đúng chỗ này (Q4).
Tight credit nằm ở drag (không vay thêm được), còn reduced credit limits từ supplier nằm ở pull (phải trả nhanh hơn). Hai thứ khác nhau.
08 · Liquidity ratios — ba mức bảo thủ
Liquidity không phải càng nhiều càng tốt
Quá thấp → nguy cơ financial distress, cực đoan hơn là insolvency hoặc bankruptcy.
Quá cao → công ty đầu tư quá nhiều vào tài sản sinh lời thấp hoặc không sinh lời → lợi nhuận dài hạn kém đi.
Quick ratio loại bỏ những current assets không chuyển thành tiền được: prepaid expenses, taxes, và inventory.
09 · Ba trường phái quản lý working capital
Câu nối keyword — LOS 4.c
Trong conservative approach, the firm holds a larger position in cash, receivables, and inventories, relative to sales, with greater reliance on long-term funding sources: được cái stable, permanent financing avoids rollover risk và financing costs are known upfront, nhưng long-term debt typically involves a higher interest rate và permanent financing eliminates the opportunity to borrow only as needed. Ngược lại, aggressive approach có lower financing cost và fewer restrictions on business operations, đổi lại rollover risk of short-term debt increases bankruptcy risk, particularly during market disruptions. Về đối tượng: firms in an early-growth phase are more likely to consider a conservative approach due to limited access to short-term debt, còn firms in industries with lower profit margins may pursue a more aggressive working capital policy to gain a cost advantage over competitors.
10 · Vay ngắn hạn — 4 mục tiêu, 5 yếu tố
4 objectives of short-term borrowing
Đảm bảo đủ capacity để xử lý nhu cầu tiền mặt cao điểm.
Duy trì nguồn tín dụng đủ và đa dạng cho nhu cầu tiền mặt thường xuyên.
Đảm bảo lãi suất trả cho tài trợ có tính cạnh tranh.
Đảm bảo cả chi phí implicit lẫn explicit đều được tính vào effective cost of borrowing.
5 factors shaping the strategy
Size — quy mô người vay quyết định các lựa chọn sẵn có.
Creditworthiness — quyết định khoản vay có được duyệt không, có bị ràng buộc điều kiện hạn chế hoạt động không, và trả lãi bao nhiêu.
Legal considerations — ở emerging/frontier markets, hệ thống pháp lý kém rõ ràng → ít lựa chọn tài trợ hơn.
Regulatory considerations — một số nước phát triển giới hạn mức vay và loại hình vay.
Underlying assets — tài sản như inventory có thể làm collateral cho secured short-term funding.