Bức tranh tổng thể của hệ thống tài chính — chức năng, phân loại thị trường, tài sản, trung gian, positions/margin/orders, primary vs secondary market và mục tiêu quản lý.
Hệ thống tài chính giúp 3 việc lớn: (1) nối người tiết kiệm với người vay, (2) xác định giá vốn (interest rate) cân bằng, (3) phân bổ vốn hiệu quả.
4 cặp phân loại chính — cần nhớ để nhận diện tình huống trên đề.
| Tiêu chí | Loại 1 | Loại 2 |
|---|---|---|
| Thời điểm giao dịch | Spot market — giao ngay, giao hàng lập tức (T+2 phổ biến) | Forward/Future market — giao trong tương lai theo giá đã chốt |
| Vòng đời chứng khoán | Primary market — issuer phát hành mới, tiền chảy về issuer | Secondary market — investor bán lại cho investor khác, issuer không nhận thêm tiền |
| Kỳ hạn | Money market — nợ ≤ 1 năm (T-bill, CP, CD) | Capital market — nợ > 1 năm + equity |
| Nhóm tài sản | Traditional market — cổ phiếu niêm yết, bond công khai | Alternative market — hedge fund, PE, real estate, commodities, collectibles |
5 nhóm chính CFAI liệt kê — nhìn bảng để phân biệt nhanh bản chất, nơi giao dịch và mục đích sử dụng.
| Nhóm | Bản chất | Ai phát hành | Nơi giao dịch | Mục đích chính |
|---|---|---|---|---|
| ① Securities | Chứng khoán tài chính (nợ/vốn) | Corporates, gov't, SPE | Sàn niêm yết + OTC | Huy động vốn, đầu tư |
| ② Currencies | Tiền pháp định | Ngân hàng trung ương | FX market (OTC) | Thanh toán, dự trữ, đầu cơ |
| ③ Contracts | Thoả thuận về dòng tiền/quyền tương lai | Bất kỳ 2 bên (OTC) hoặc sàn | Exchange (future/option niêm yết) hoặc OTC (forward/swap) | Hedge rủi ro, speculation |
| ④ Commodities | Hàng hoá vật chất chuẩn hoá | Nhà sản xuất (dầu, lúa, kim loại) | Commodity exchanges (chủ yếu futures) | Hedge cho producer/user, đầu tư inflation |
| ⑤ Real assets | Tài sản vật chất hữu hình | Chủ sở hữu trực tiếp | Brokered market, private | Sản xuất/cho thuê, chống lạm phát |
Trung gian nối buyer với seller, giảm chi phí giao dịch, cung cấp thanh khoản.
| Vai | Vai trò | Lấy phí từ đâu | Có ôm inventory? |
|---|---|---|---|
| Broker | Đại lý — thay mặt khách tìm đối tác để giao dịch | Commission (hoa hồng) | Không — chỉ khớp lệnh |
| Dealer | Đối tác — giao dịch trực tiếp với khách bằng tiền/tài sản của mình | Bid-ask spread | Có — tự ôm inventory chịu rủi ro giá |
| Broker-dealer | Vừa broker vừa dealer — có xung đột lợi ích tiềm tàng | Cả 2 nguồn | Có (khi làm dealer) |
| Arbitrageur | Mua rẻ ở thị trường A, bán đắt ở thị trường B cùng lúc — lock in profit không rủi ro | Chênh lệch giá | Trong thời gian arb |
Long = hưởng lợi khi giá tăng · Short = hưởng lợi khi giá giảm. Ai bán khống thì phải "borrow & sell" trước.
Mua ký quỹ (buy on margin) = dùng nợ để nâng đòn bẩy → lời/lỗ khuếch đại. 3 khái niệm margin cần nhớ.
Mỗi lệnh cần khai báo 3 điều: (1) giá thực hiện, (2) thời gian hiệu lực, (3) hướng dẫn thanh toán.
| Loại limit | Đặc điểm |
|---|---|
| Marketable limit | Giá limit đủ tốt để khớp ngay (buy limit ≥ best ask hoặc sell limit ≤ best bid). |
| Behind the market | Giá limit kém hơn best bid/ask ⇒ chưa khớp, xếp hàng chờ. |
| Take a position, make a market | Buy limit dưới best bid — "sẵn sàng mua" khi giá về đó. |
| Stop order (stop-loss) | Trở thành market order khi giá chạm mức stop. Dùng để chốt lỗ hoặc break out. |
Nơi issuer huy động vốn mới. Tiền chảy về issuer, khác secondary market (chỉ đổi chủ giữa investor).
Investor bán/mua lại chứng khoán với nhau. Cấu trúc: quote-driven / order-driven / brokered · và trading session: call vs continuous.
| Cấu trúc | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Quote-driven (dealer market) | Investor giao dịch với dealer. Dealer quote bid/ask. | OTC bond, FX, một số cổ phiếu OTC |
| Order-driven | Buy orders khớp với sell orders theo ưu tiên giá → thời gian. Không cần dealer. | Sàn niêm yết (NYSE, HOSE, HNX) |
| Brokered market | Broker tìm counterparty cho các giao dịch độc nhất, khó định giá. | Real estate, tác phẩm nghệ thuật, khối cổ phiếu private lớn |
4 đặc điểm của thị trường vận hành tốt + 3 cấp độ hiệu quả (operational, informational, allocational).
Vì sao cần quản lý thị trường tài chính — 6 lý do CFAI liệt kê.
Gõ: 'contractual obligation', 'proceeds go to issuer', 'call money rate', 'bid-ask spread', 'trades on own account'…
| Đề nói | Chọn | Vì sao / bẫy |
|---|---|---|
| "issuer receives proceeds" | Primary market | Tiền chảy về issuer khi phát hành mới. |
| "investor sells to another investor" | Secondary market | Issuer không nhận thêm tiền. |
| "maturity ≤ 1 year at issuance" | Money market | T-bill, CP, CD. |
| "trades in own account, earns spread" | Dealer | Ôm inventory. Broker chỉ ăn commission. |
| "finds counterparty for client, no inventory" | Broker | Đại lý, không giao dịch bằng tiền mình. |
| "simultaneous buy & sell across markets" | Arbitrageur | Lock-in chênh lệch, không rủi ro giá. |
| "orders not displayed pre-trade" | Dark pool / ATS | Kém minh bạch, phù hợp lệnh lớn. |
| "pool assets and issue tranches" | Securitizer | SPE tạo ABS/MBS. |
| "insured drives recklessly after buying policy" | Moral hazard | Không nhầm với adverse selection. |
| "sick person buys max health insurance" | Adverse selection | Rủi ro cao chủ động mua nhiều. |
| "borrow securities, sell now, buy back later" | Short sale | Lợi khi giá giảm. |
| "buy on margin, initial deposit 50%" | Leverage 2× | Leverage = 1/IM. |
| "equity falls below required min → deposit more" | Margin call | Trigger tại maintenance margin. |
| "execute immediately at best available price" | Market order | Price uncertainty, execution certainty. |
| "execute only at specified price or better" | Limit order | Execution uncertainty, price certainty. |
| "triggered when price reaches level → becomes market" | Stop order | Dùng stop-loss. |
| "IB buys entire issue, resells" | Underwritten offering | Bảo đảm giá cho issuer. |
| "IB only tries to sell, no guarantee" | Best-efforts | Rủi ro về issuer. |
| "register once, issue over 2-3 years" | Shelf registration | Tiện, linh hoạt. |
| "sold to limited institutional investors" | Private placement | Không đăng ký công khai. |
| "orders match at specific times only" | Call market | Phù hợp mở/đóng phiên. |
| "orders match whenever counterparty exists" | Continuous market | Thanh khoản cao. |
| "low transaction costs" | Operationally efficient | Không nhầm với informational. |
| "prices reflect all info" | Informationally efficient | Xem M3 EMH. |
| "capital flows to highest NPV projects" | Allocationally efficient | Đỉnh cao của financial system. |
7 câu trắc nghiệm mô phỏng đề CFA — click để xem giải thích.