Knowledge more
Equity · Module 2

Security Market Indexes

Cách xây, tính, phân loại và sử dụng chỉ số thị trường — 3 phương pháp tính (price/equal/value-weighted), rebalancing vs reconstitution, và các loại index đặc thù.

LOS 2.a Value & return of an index LOS 2.b Price/equal/market-cap weighting LOS 2.c Rebalancing & reconstitution LOS 2.d Uses of indexes LOS 2.e Types: equity/FI/alternative

1 · Chỉ số thị trường là gì

Đo lường giá trị đại diện của một nhóm chứng khoán — dùng để so sánh, benchmark, làm nền cho ETF/futures.

Security market index
A single value calculated from the prices of a specified set of securities called constituent securities.
Chỉ số tính từ giá của một rổ chứng khoán thành phần (constituents). Thay đổi giá trị chỉ số ⇒ đo hiệu suất của toàn nhóm.

Price return (PR)

Chỉ tính thay đổi giá — bỏ qua dividend/interest
PR = (V₁ − V₀) / V₀

Total return (TR)

Bao gồm cả income (dividend/interest) — luôn ≥ PR
TR = (V₁ − V₀ + Income) / V₀
Đa kỳ · Compound

2 · 3 phương pháp weighting

Cùng 1 rổ cổ phiếu, 3 cách tính weight ⇒ 3 giá trị chỉ số khác nhau. Cần thuộc công thức + bias của từng loại.

2.1 · Price-weighted (PWI)

Price-weighted index
Weight = giá cổ phiếu / tổng giá của rổ. Cổ phiếu giá cao có ảnh hưởng lớn hơn dù market cap có thể nhỏ hơn.
Index = Σ Pi / DivisorDivisor điều chỉnh khi split, add/remove để giá trị index không nhảy

Ưu điểm

  • Đơn giản, dễ tính.
  • Chỉ số đầu tiên trong lịch sử (DJIA).

Nhược điểm — bias

  • Bị chi phối bởi cổ phiếu giá cao (không phải công ty lớn).
  • Phải điều chỉnh divisor khi stock split ⇒ giảm ảnh hưởng của cổ phiếu vừa split.
VD: A=$100, B=$50, C=$10 · Divisor=3
Index = (100+50+10)/3 = 53.33. Nếu A tăng 10% (thành 110) ⇒ index = (110+50+10)/3 = 56.67 → +6.25%. Nếu C tăng 10% (thành 11) ⇒ index = 53.67 → +0.63%.
Đại diện: DJIA (Dow Jones Industrial Average), Nikkei 225.

2.2 · Equal-weighted (EWI)

Equal-weighted index
Mỗi cổ phiếu có weight 1/N (bất kể giá hay cap). Phải tái cân bằng thường xuyên vì weight thay đổi ngay khi giá thay đổi.
Returnindex = (1/N) × Σ Ri

Ưu điểm

  • Không thiên vị công ty lớn/nhỏ.
  • Đại diện tốt cho small-cap tilt.

Nhược điểm

  • Cần rebalance liên tục ⇒ chi phí giao dịch cao.
  • Không phản ánh cấu trúc thực tế thị trường (nơi công ty lớn chiếm thị phần lớn).
VD: 3 cổ phiếu A/B/C return 10%/−4%/8% ⇒ Index return = (10 − 4 + 8)/3 = 4.67%.

2.3 · Market-cap-weighted (Value-weighted, VWI)

Market-capitalization-weighted
Weight = market cap của cổ phiếu / tổng market cap của rổ. Công ty lớn chiếm weight lớn.
wi = (Pi × Qi) / Σ (Pj × Qj)

Ưu điểm

  • Đại diện thực tế nhất cho thị trường.
  • Ít cần rebalance — weight tự điều chỉnh theo giá.

Nhược điểm — bias

  • Momentum bias: cổ phiếu tăng mạnh ⇒ weight lớn hơn ⇒ ảnh hưởng lớn hơn (giống mua cao bán thấp).
  • Có thể bị công ty overvalued kéo lên rồi kéo xuống mạnh.
Đại diện: S&P 500, Nasdaq Composite, MSCI, HNX-Index, VN-Index (điều chỉnh free-float).

2.4 · Free-float-adjusted market-cap

Float-adjusted market-cap weighted
Chỉ tính phần cổ phiếu giao dịch tự do được (loại strategic holdings của nhà nước, sáng lập, cross-holding). Là biến thể phổ biến nhất trong index hiện đại.
Đại diện: S&P 500 (từ 2005), MSCI, FTSE, VN-Index. Weight = P × (Q × Float factor) / tổng.

2.5 · Fundamentally weighted

Fundamental weighting
Weight dựa trên chỉ tiêu tài chính — sales, book value, cash flow, dividend — không phải giá thị trường. Mục tiêu: tránh momentum bias.
Value tilt tự nhiên
Chart 1 · So sánh 3 phương pháp — cùng 1 rổ
Rổ: A ($100, 1M shares), B ($50, 4M), C ($10, 20M) Price-weighted A 62% B 31% C 6% Equal-weighted A 33% B 33% C 33% Market-cap-weighted A 25% B 50% C 25% Cap: A=$100M · B=$200M · C=$200M · Tổng=$500M Cùng 1 rổ ⇒ 3 index giá trị và biến động rất khác nhau

3 · Rebalancing vs Reconstitution

2 hoạt động bảo trì index — nhiều đề đảo giữa 2 khái niệm này.

Rebalancing

Điều chỉnh weight về mức mục tiêu
  • Áp dụng chủ yếu cho equal-weighted index (weight lệch ngay khi giá thay đổi).
  • Định kỳ (quý, năm) để đưa mọi cổ phiếu về 1/N.
  • Cap-weighted ít cần rebalance — weight tự điều chỉnh.

Reconstitution

Thay đổi danh sách constituents
  • Thêm/loại cổ phiếu vì: sáp nhập, delist, không đủ tiêu chí (size, liquidity, ngành).
  • Thường có reconstitution date công bố trước.
  • Ngày reconstitution có volume & volatility cao vì ETF/index fund phải rebalance theo.

4 · Uses of indexes — 5 công dụng

Index không chỉ để coi biến động — có 5 mục đích cụ thể.

Gauge market sentiment

  • Đo tâm lý thị trường, thước đo kinh tế (leading indicator).

Benchmark hiệu suất

  • So sánh hiệu suất manager với benchmark phù hợp.

③ Đo β & risk-adjusted return

  • Input cho CAPM, Sharpe, Treynor, Jensen's alpha.

④ Mô hình expected return

  • Kết hợp beta với market return để ước tính required return.

⑤ Nền cho index fund/ETF/derivatives

  • SPY, VN30F1M, futures trên S&P 500…

5 · Các loại index

Phân loại theo tài sản: equity · fixed-income · alternative — mỗi loại có thách thức riêng.

5.1 · Equity indexes

LoạiĐặc điểmVí dụ
Broad marketĐại diện toàn thị trường ≥ 90% cap.Wilshire 5000, Russell 3000
Multi-marketNhiều quốc gia/khu vực, ± điều chỉnh currency.MSCI World, FTSE All-World
SectorNgành cụ thể — bank, energy, tech.S&P 500 Financials
StyleChia theo size (large/mid/small) và style (value/growth).Russell 1000 Value, Russell 2000 Growth

5.2 · Fixed-income indexes — 4 thách thức

Vì sao FI index khó xây hơn equity

5.3 · Alternative investment indexes

Commodity

  • Thường dùng futures làm base (không phải giá spot).
  • weighting khác nhau ⇒ chọn phương pháp weighting ảnh hưởng lớn tới return.
  • Return từ futures gồm: collateral yield, roll yield, spot return.

Real estate (REIT)

  • 2 loại: appraisal-based (định giá) và transaction-based (giao dịch thực).
  • Appraisal ⇒ mượt/lag ⇒ underestimate volatility.

Hedge fund

  • Dữ liệu tự nguyện (voluntary reporting) ⇒ nhiều bias.
  • Survivorship bias + backfill bias ⇒ index có xu hướng overstate return.

6 · Traps & exam keywords

8 điểm dễ nhầm giữa các phương pháp và loại index.

#Điểm dễ nhầmNhớ đúng
1Price-weighted bị bias theo giá hay cap?Giá cao (không phải cap lớn). VD: Berkshire A không được thêm vào DJIA vì giá quá cao.
2Cap-weighted có momentum bias nào?Cổ phiếu tăng ⇒ weight lớn ⇒ nếu overvalued ⇒ index đang giữ tỷ trọng cao ở cái sắp giảm.
3Rebalance vs Reconstitute?Rebalance = weight. Reconstitute = danh sách.
4Equal-weighted cần rebalance vì sao?Ngay khi giá thay đổi, weight khác 1/N ⇒ phải bán bớt cái tăng, mua thêm cái giảm.
5Fundamental weighting = value tilt?Đúng — cổ phiếu rẻ theo book/sales có weight cao ⇒ hành xử giống value.
6Free-float khác gì với market-cap thường?Chỉ tính phần giao dịch tự do — loại strategic holdings.
7Hedge fund index bias?Survivorship (fund thua bị loại) + backfill (chỉ báo cáo khi có thành tích tốt) ⇒ overstate return.
8Appraisal-based real estate index?Volatility bị underestimate vì appraisal update chậm, mượt hoá dữ liệu.

7 · Keyword → chọn gì

Gõ: 'divisor', 'stock split', 'high-priced stocks', 'small-cap tilt', 'need frequent rebalancing'…

Đề nóiChọnVì sao
"divided by a divisor that changes on splits"Price-weightedDJIA, Nikkei 225.
"biased toward high-priced stocks"Price-weightedWeight ∝ giá, không phải cap.
"1/N weight for each constituent"Equal-weightedCần rebalance thường xuyên.
"biased toward small-cap"Equal-weightedCổ nhỏ có weight bằng cổ lớn.
"weight based on shares outstanding × price"Market-cap-weightedS&P 500 (unadjusted).
"momentum bias / overweights winners"Market-cap-weightedCổ tăng ⇒ weight tăng.
"only tradable shares included"Float-adjusted capLoại strategic holdings.
"weights based on sales / book value / cash flow"Fundamental weightingValue tilt tự nhiên.
"change weight back to target"RebalanceVề weight target (thường 1/N).
"add/remove constituents"ReconstituteThay đổi danh sách.
"only price change, no income"Price returnPR = ΔV/V₀.
"includes dividends and interest"Total returnLuôn ≥ PR.
"broad market → benchmark for entire equity market"Broad market indexWilshire 5000, Russell 3000.
"style + size boxes (value/growth × large/mid/small)"Style indexRussell 1000 Value…
"hedge fund reporting is voluntary"Survivorship + backfill biasOverstate hedge fund return.
"real estate values from periodic appraisals"Appraisal-based, smoothed volatilityUnderestimate volatility.
"commodity index built from futures, not spot"Commodity futures indexRoll yield ảnh hưởng return.

8 · Practice — 7 exam-style questions

7 câu trắc nghiệm — click để xem giải thích.

Q 1 / 7Score: 0