Giá phản ánh thông tin nhanh chậm ra sao — 3 dạng EMH (weak/semi-strong/strong), các market anomalies, và behavioral biases khiến thực tế lệch khỏi lý thuyết.
Thị trường hiệu quả ⇒ giá luôn phản ánh đầy đủ và nhanh chóng mọi thông tin liên quan. New info đến ⇒ giá điều chỉnh ngay lập tức.
Phân biệt theo tập hợp thông tin đã reflect vào giá — Weak ⊂ Semi-strong ⊂ Strong.
| Form | Info đã reflect | Chiến lược nào KHÔNG tạo alpha | Chiến lược nào CÓ THỂ tạo alpha |
|---|---|---|---|
| Weak | Giá & volume quá khứ | Technical analysis — dữ liệu quá khứ đã trong giá | Fundamental analysis & insider info vẫn có thể tạo alpha |
| Semi-strong | Weak + tất cả public info (BCTC, tin, industry data) | Cả technical lẫn fundamental analysis | Chỉ insider (non-public) info mới tạo được alpha |
| Strong | Semi-strong + private/insider info | Không có gì tạo abnormal return liên tục — kể cả insider | KHÔNG có — thị trường quá hoàn hảo (không thực tế) |
Nếu tin thị trường hiệu quả ⇒ passive; nếu tin còn mispricing ⇒ active.
Anomaly = mẫu hình có vẻ trái với EMH. Chia 3 nhóm: time-series · cross-sectional · other. Đa số biến mất khi bị công bố.
Nhà đầu tư thực tế không rational hoàn toàn ⇒ tạo ra deviation khỏi giá "đúng".
| Bias | Mô tả | Hậu quả |
|---|---|---|
| Loss aversion | Đau khi lỗ nhiều hơn vui khi lời cùng mức (~2×) | Giữ cổ phiếu lỗ quá lâu, chốt lời sớm ⇒ disposition effect |
| Herding | Đi theo đám đông thay vì phân tích riêng | Bong bóng, panic sell |
| Overconfidence | Quá tin vào khả năng dự báo của mình | Giao dịch quá nhiều, kém đa dạng hoá |
| Information cascade | Nhà đầu tư thiếu info học theo hành động của người trước | Bong bóng ngành hot |
| Representativeness | Đánh giá xác suất bằng "trông giống" | Extrapolate quá khứ ngắn hạn vào tương lai |
| Mental accounting | Tách tài khoản theo mục đích (tiền lương/thưởng/ăn chơi) | Không tối ưu về mặt danh mục |
| Conservatism | Chậm cập nhật quan điểm khi có info mới | Giá phản ứng chậm với tin |
| Narrow framing | Nhìn quyết định trong khung hẹp, quên bức tranh danh mục | Quyết định lệch với rational |
6 điểm dễ nhầm về EMH.
| # | Điểm dễ nhầm | Nhớ đúng |
|---|---|---|
| 1 | Weak-form là gì? | Giá & volume quá khứ đã trong giá ⇒ technical analysis vô ích. |
| 2 | Semi-strong ⇒ fundamental analysis còn dùng? | KHÔNG — public info đã trong giá. Chỉ insider info mới tạo alpha. |
| 3 | Strong-form đúng trong thực tế? | KHÔNG — insider trading vẫn tạo alpha ⇒ vì thế mới bị cấm. |
| 4 | January effect nằm ở form nào? | Trái với weak-form (theo thời gian). |
| 5 | Value/Size effect trái với form nào? | Trái với semi-strong — dùng public data (P/E, P/B, market cap). |
| 6 | Disposition effect thuộc bias nào? | Loss aversion — giữ lỗ, chốt lời sớm. |
Gõ: 'past prices', 'public info', 'insider info', 'January effect', 'small-cap outperform'…
| Đề nói | Chọn | Vì sao |
|---|---|---|
| "reflects only past prices and volume" | Weak-form | Technical analysis vô ích. |
| "reflects all publicly available info" | Semi-strong | Fundamental cũng không đủ tạo alpha. |
| "reflects public + private info" | Strong-form | Không đúng thực tế. |
| "technical analysis cannot generate abnormal returns" | Weak or higher | Weak-form đủ để loại technical. |
| "fundamental analysis cannot generate abnormal returns" | Semi-strong or higher | Semi-strong loại cả fundamental. |
| "even insiders cannot earn abnormal returns" | Strong-form | Cực đoan, không có bằng chứng. |
| "small-cap outperforms large-cap after risk adjustment" | Size effect (cross-sectional) | Fama-French SMB. |
| "low P/B outperforms high P/B" | Value effect | Fama-French HML. |
| "stocks up in past 6-12 months keep going up" | Momentum | Time-series anomaly. |
| "holds losers too long, sells winners too early" | Loss aversion / Disposition effect | Bias tiêu biểu. |
| "follows crowd instead of own analysis" | Herding | Bong bóng. |
| "trades too much, poor diversification" | Overconfidence | Tin quá vào khả năng dự báo. |
| "slow to update view when new info arrives" | Conservatism | Giá phản ứng chậm. |
| "prices continue to drift after earnings surprise" | PEAD anomaly | Post-earnings announcement drift. |
| "IPO surges day 1 but underperforms 3-5 years" | IPO anomaly | Underpricing + long-run underperformance. |
| "passive index investing is optimal" | Semi-strong EMH holds | Không thể tạo alpha bằng fundamental. |
7 câu trắc nghiệm — click để xem giải thích.