Bộ 3 phân tích để dự báo tương lai công ty: (5) phân tích công ty & chiến lược, (6) phân loại ngành + Porter 5 Forces + life cycle, (7) forecasting doanh thu, chi phí, capex.
Đi từ vĩ mô ⇒ ngành ⇒ công ty (top-down) hoặc ngược lại (bottom-up). Mỗi tầng có input riêng cho valuation.
Cần biết ngành nào ⇒ tra được peer để so sánh. 3 hệ thống chính CFAI đề cập.
| Tiêu chí | Cyclical | Non-cyclical |
|---|---|---|
| Nhạy với GDP | Cao — doanh thu dao động mạnh theo chu kỳ | Thấp — cầu ít đổi |
| Đòn bẩy hoạt động | Cao — fixed cost lớn | Thấp |
| Volatility earnings | Cao | Thấp |
| Ví dụ | Auto, hàng xa xỉ, du lịch, xây dựng | Thực phẩm, dược, điện, viễn thông |
5 lực định hình lợi nhuận dài hạn của một ngành.
| Force | Cao ⇒ giảm lợi nhuận ngành khi nào? |
|---|---|
| ① Threat of entry | Barriers to entry thấp: ít vốn cần, không cần license, không lợi thế quy mô, brand không mạnh. |
| ② Supplier power | Ít supplier lớn, sản phẩm khác biệt, chi phí switch cao, supplier có thể forward-integrate. |
| ③ Buyer power | Buyer tập trung, mua khối lượng lớn, sản phẩm ít khác biệt, dễ chuyển nhà cung. |
| ④ Substitutes | Có nhiều giải pháp thay thế giá rẻ (VD: video call thay công tác). |
| ⑤ Rivalry | Nhiều đối thủ ngang cỡ, tăng trưởng ngành thấp, exit barrier cao, ít khác biệt. |
Đặc điểm mỗi giai đoạn ⇒ dự báo tăng trưởng, cạnh tranh, biên lợi nhuận.
| Phase | Tăng trưởng | Lợi nhuận | Cạnh tranh | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| Embryonic | Chậm | Âm (invest lớn) | Ít | Cần vốn lớn, nhận thức khách hàng thấp, rủi ro cao |
| Growth | Nhanh | Cao | Tăng nhưng chưa gay | Doanh thu bùng, kinh tế quy mô |
| Shakeout | Chậm dần | Áp lực giảm | Gay gắt | Đối thủ yếu bị loại, thâu tóm/sáp nhập |
| Mature | Bằng GDP | Ổn định | Cao — pricing chiến | Ít consolidation, brand mạnh sống sót, oligopoly |
| Decline | Âm | Giảm | Rất cao | Công nghệ thay thế, chuyển đổi hoặc chết |
4 cấu trúc thị trường + concentration ratio + pricing power.
Phân tích công ty gồm 5 khối: business model + strategy + financial + competitive position + risks.
Dự báo doanh thu → giá vốn → SG&A → capex → working capital. 3 cách tiếp cận doanh thu chính.
8 điểm dễ nhầm giữa 3 module.
| # | Điểm dễ nhầm | Nhớ đúng |
|---|---|---|
| 1 | Cyclical là gì? | Nhạy với chu kỳ kinh tế (không phải "có chu kỳ mùa vụ"). VD: auto, luxury. |
| 2 | Non-cyclical growth vs staples? | Staples = nhu yếu phẩm (F&B). Growth = healthcare, tech — vẫn ít nhạy chu kỳ nhưng tăng trưởng cao. |
| 3 | Porter 5 forces — force nào đo profitability tổng thể? | Tất cả 5 gộp lại. Force mạnh nhất thường quyết định. |
| 4 | Life cycle: Shakeout ≠ Decline | Shakeout: tăng chậm lại, loại đối thủ yếu. Decline: doanh thu âm. |
| 5 | HHI cao = pricing power cao? | Không luôn — còn phải xét elasticity, substitute, barrier. |
| 6 | 3 generic strategies | Cost / Differentiation / Focus — không được mix cost + differentiation cùng lúc (mắc kẹt). |
| 7 | Top-down vs Bottom-up revenue? | Top-down = market × share. Bottom-up = product × volume × price. |
| 8 | DOL cao là tốt hay xấu? | Trung tính — tốt khi doanh thu tăng, xấu khi doanh thu giảm. |
Gõ: 'threat of entry', 'shakeout', 'differentiation', 'same-store sales', 'top-down'…
| Đề nói | Chọn | Vì sao |
|---|---|---|
| "macro → industry → company" | Top-down analysis | Đi từ trên xuống. |
| "low barriers to entry, low switching costs" | High threat of new entrants | Porter force ①. |
| "few suppliers, differentiated inputs" | High supplier power | Force ②. |
| "concentrated buyers, standard product" | High buyer power | Force ③. |
| "many close substitutes" | High substitute threat | Force ④. |
| "many equal-sized firms, low growth" | High rivalry | Force ⑤. |
| "embryonic → growth → shakeout → mature → decline" | Industry life cycle | 5 giai đoạn. |
| "weak firms exit, consolidation, price wars" | Shakeout | Không phải decline. |
| "growth ~ GDP, mostly oligopoly" | Mature | Ổn định. |
| "few dominant firms, interdependent pricing" | Oligopoly | Game theory. |
| "industry sales × market share" | Top-down revenue forecast | Macro → firm. |
| "unit sales × price per store" | Bottom-up revenue forecast | Cụ thể từng segment. |
| "existing stores' YoY growth + new store" | Same-store sales (SSS) model | Retail chain. |
| "lowest cost producer in industry" | Cost leadership | Generic strategy ①. |
| "strong brand, premium pricing" | Differentiation | Generic strategy ②. |
| "targets narrow segment only" | Focus / niche | Generic strategy ③. |
| "%Δ EBIT / %Δ Sales" | DOL | Đo operating leverage. |
| "maintain existing equipment" | Maintenance capex | Không phải growth. |
7 câu trắc nghiệm — click để xem giải thích.