Knowledge more
Equity · Module 5 + 6 + 7

Company · Industry · Forecasting

Bộ 3 phân tích để dự báo tương lai công ty: (5) phân tích công ty & chiến lược, (6) phân loại ngành + Porter 5 Forces + life cycle, (7) forecasting doanh thu, chi phí, capex.

LOS 5 Company/business analysis LOS 6 Industry classification · Porter LOS 7 Forecasting inputs

1 · Top-down vs Bottom-up · 3 tầng phân tích

Đi từ vĩ mô ⇒ ngành ⇒ công ty (top-down) hoặc ngược lại (bottom-up). Mỗi tầng có input riêng cho valuation.

Chart 1 · 3 tầng phân tích
TIER 1 · MACRO Kinh tế: GDP, lãi suất, tỷ giá, chính sách TIER 2 · INDUSTRY Phân loại ngành, Porter, life cycle, cạnh tranh TIER 3 · COMPANY Strategy, business model, financials
Top-down: từ trên xuống · Bottom-up: từ dưới lên

2 · M6 · Industry Classification — 3 hệ thống

Cần biết ngành nào ⇒ tra được peer để so sánh. 3 hệ thống chính CFAI đề cập.

① Theo hoạt động kinh doanh

  • GICS (S&P + MSCI) — 11 sectors, 24 industry groups, 74 industries.
  • ICB (FTSE) — Industry > Supersector > Sector > Subsector.
  • TRBC (Refinitiv), NAICS, ISIC.

② Theo độ nhạy chu kỳ

  • Cyclical — theo chu kỳ (auto, luxury, discretionary).
  • Non-cyclical / defensive — ít nhạy (F&B, healthcare, utility).
  • Non-cyclical chia thành staples (nhu yếu phẩm) và growth (healthcare, tech).

③ Theo statistical similarity

  • Dùng correlation lịch sử của return để gom nhóm.
  • Ít dùng — số liệu có thể không ổn định.

2.1 · Cyclical vs Non-cyclical

Tiêu chíCyclicalNon-cyclical
Nhạy với GDPCao — doanh thu dao động mạnh theo chu kỳThấp — cầu ít đổi
Đòn bẩy hoạt độngCao — fixed cost lớnThấp
Volatility earningsCaoThấp
Ví dụAuto, hàng xa xỉ, du lịch, xây dựngThực phẩm, dược, điện, viễn thông

3 · Porter's 5 Forces

5 lực định hình lợi nhuận dài hạn của một ngành.

Chart 2 · Porter's 5 Forces
① New entrants Threat of entry ② Suppliers Bargaining power ③ Buyers Bargaining power ④ Substitutes Threat ⑤ RIVALRY Existing competitors
5 lực càng mạnh ⇒ ngành càng khó có lợi nhuận cao lâu dài
ForceCao ⇒ giảm lợi nhuận ngành khi nào?
Threat of entryBarriers to entry thấp: ít vốn cần, không cần license, không lợi thế quy mô, brand không mạnh.
Supplier powerÍt supplier lớn, sản phẩm khác biệt, chi phí switch cao, supplier có thể forward-integrate.
Buyer powerBuyer tập trung, mua khối lượng lớn, sản phẩm ít khác biệt, dễ chuyển nhà cung.
SubstitutesCó nhiều giải pháp thay thế giá rẻ (VD: video call thay công tác).
RivalryNhiều đối thủ ngang cỡ, tăng trưởng ngành thấp, exit barrier cao, ít khác biệt.

4 · Industry Life Cycle — 5 giai đoạn

Đặc điểm mỗi giai đoạn ⇒ dự báo tăng trưởng, cạnh tranh, biên lợi nhuận.

Chart 3 · 5 giai đoạn life cycle
Sales Time Embryonic Growth Shakeout Mature Decline
PhaseTăng trưởngLợi nhuậnCạnh tranhĐặc điểm
EmbryonicChậmÂm (invest lớn)ÍtCần vốn lớn, nhận thức khách hàng thấp, rủi ro cao
GrowthNhanhCaoTăng nhưng chưa gayDoanh thu bùng, kinh tế quy mô
ShakeoutChậm dầnÁp lực giảmGay gắtĐối thủ yếu bị loại, thâu tóm/sáp nhập
MatureBằng GDPỔn địnhCao — pricing chiếnÍt consolidation, brand mạnh sống sót, oligopoly
DeclineÂmGiảmRất caoCông nghệ thay thế, chuyển đổi hoặc chết

5 · Cấu trúc cạnh tranh trong ngành

4 cấu trúc thị trường + concentration ratio + pricing power.

Perfect competition

  • Nhiều firm, sản phẩm đồng nhất, price-taker.
  • P = MC, không có economic profit dài hạn.

Monopolistic competition

  • Nhiều firm, sản phẩm khác biệt nhẹ.
  • Có ít pricing power (branding).

Oligopoly

  • Vài firm lớn thống trị, phụ thuộc chiến lược nhau (game theory).
  • Sản phẩm đồng nhất (oil) hoặc khác biệt (auto).

Monopoly

  • 1 firm, không có substitute, entry cực khó.
  • Pricing power tối đa — thường bị regulate.
Concentration ratio ≠ pricing power

6 · M5 · Company Analysis

Phân tích công ty gồm 5 khối: business model + strategy + financial + competitive position + risks.

6.1 · Business model — WHO / WHAT / WHERE / HOW

4 câu hỏi cốt lõi

  • WHO — khách hàng mục tiêu là ai?
  • WHAT — sản phẩm/dịch vụ gì?
  • WHERE — bán ở đâu, kênh nào?
  • HOW — kiếm tiền cách nào? (revenue model, cost model, margin)

Value proposition + Value chain

  • Value proposition — vì sao khách hàng chọn?
  • Value chain — chuỗi hoạt động tạo ra giá trị (procurement → production → marketing → sales → service).

6.2 · Porter's 3 Generic Strategies

Cost leadership

  • Chi phí thấp nhất ngành.
  • Bán giá thấp hoặc biên cao khi giá bằng đối thủ.
  • VD: Walmart, Ryanair.

Differentiation

  • Sản phẩm/dịch vụ khác biệt ⇒ pricing power.
  • Đầu tư R&D, branding.
  • VD: Apple, Louis Vuitton.

Focus (niche)

  • Tập trung 1 phân khúc cụ thể — theo chi phí hoặc khác biệt.
  • VD: Ferrari (differentiation focus), Aldi (cost focus).

7 · M7 · Forecasting

Dự báo doanh thu → giá vốn → SG&A → capex → working capital. 3 cách tiếp cận doanh thu chính.

7.1 · 3 phương pháp dự báo doanh thu

Top-down

Macro → industry → company
  • Ước tính từ GDP, size ngành, market share.
  • Formula: Revenue = Market size × Market share.
  • Phù hợp company lớn, chu kỳ.

Bottom-up

Từng sản phẩm/khách hàng/cửa hàng
  • Volume × Price cho từng SKU/segment.
  • Chi tiết, phù hợp retail/manufacturing.
  • Nếu multi-store: Same-Store Sales (SSS) × existing + new store contribution.

Hybrid

  • Kết hợp cả 2 để cross-check.
  • Analyst chuyên nghiệp thường dùng.

7.2 · Chi phí — Fixed vs Variable + Operating leverage

Cost structure

  • COGS — thường mô hình như % of sales hoặc gross margin.
  • SG&A — mix của fixed + variable.
  • D&A — thường liên kết với capex và tài sản.

Operating leverage (DOL)

DOL = %Δ EBIT / %Δ Sales
  • Fixed cost cao ⇒ DOL cao ⇒ EBIT rất nhạy với sales.
  • Ngành cyclical thường có DOL cao ⇒ biên lợi nhuận biến động mạnh.

7.3 · Balance sheet forecasting — 3 items chính

Working capital

  • AR, inventory, AP — link với sales/COGS qua days ratio.

Capex

  • Maintenance capex (giữ tài sản hiện có) + growth capex (mở rộng).

Debt & equity

  • Interest expense theo debt schedule; equity nhận thêm khi issue mới, giảm khi buyback.

8 · Traps & exam keywords

8 điểm dễ nhầm giữa 3 module.

#Điểm dễ nhầmNhớ đúng
1Cyclical là gì?Nhạy với chu kỳ kinh tế (không phải "có chu kỳ mùa vụ"). VD: auto, luxury.
2Non-cyclical growth vs staples?Staples = nhu yếu phẩm (F&B). Growth = healthcare, tech — vẫn ít nhạy chu kỳ nhưng tăng trưởng cao.
3Porter 5 forces — force nào đo profitability tổng thể?Tất cả 5 gộp lại. Force mạnh nhất thường quyết định.
4Life cycle: Shakeout ≠ DeclineShakeout: tăng chậm lại, loại đối thủ yếu. Decline: doanh thu âm.
5HHI cao = pricing power cao?Không luôn — còn phải xét elasticity, substitute, barrier.
63 generic strategiesCost / Differentiation / Focus — không được mix cost + differentiation cùng lúc (mắc kẹt).
7Top-down vs Bottom-up revenue?Top-down = market × share. Bottom-up = product × volume × price.
8DOL cao là tốt hay xấu?Trung tính — tốt khi doanh thu tăng, xấu khi doanh thu giảm.

9 · Keyword → chọn gì

Gõ: 'threat of entry', 'shakeout', 'differentiation', 'same-store sales', 'top-down'…

Đề nóiChọnVì sao
"macro → industry → company"Top-down analysisĐi từ trên xuống.
"low barriers to entry, low switching costs"High threat of new entrantsPorter force ①.
"few suppliers, differentiated inputs"High supplier powerForce ②.
"concentrated buyers, standard product"High buyer powerForce ③.
"many close substitutes"High substitute threatForce ④.
"many equal-sized firms, low growth"High rivalryForce ⑤.
"embryonic → growth → shakeout → mature → decline"Industry life cycle5 giai đoạn.
"weak firms exit, consolidation, price wars"ShakeoutKhông phải decline.
"growth ~ GDP, mostly oligopoly"MatureỔn định.
"few dominant firms, interdependent pricing"OligopolyGame theory.
"industry sales × market share"Top-down revenue forecastMacro → firm.
"unit sales × price per store"Bottom-up revenue forecastCụ thể từng segment.
"existing stores' YoY growth + new store"Same-store sales (SSS) modelRetail chain.
"lowest cost producer in industry"Cost leadershipGeneric strategy ①.
"strong brand, premium pricing"DifferentiationGeneric strategy ②.
"targets narrow segment only"Focus / nicheGeneric strategy ③.
"%Δ EBIT / %Δ Sales"DOLĐo operating leverage.
"maintain existing equipment"Maintenance capexKhông phải growth.

10 · Practice — 7 exam-style questions

7 câu trắc nghiệm — click để xem giải thích.

Q 1 / 7Score: 0