3 nhóm mô hình định giá: Present Value (DDM/FCFE), Multiplier (P/E, P/B…), Asset-based. Cùng bản chất, khác input — chọn model phù hợp với đặc điểm công ty.
Chia theo bản chất: giá trị = PV dòng tiền tương lai · so với peer · giá trị tài sản. Mỗi nhóm phù hợp tình huống khác nhau.
Giá cổ phiếu = PV của toàn bộ dividend tương lai. Chỉ dùng khi công ty trả dividend ổn định (mature, dividend policy rõ ràng).
Dòng tiền tự do dành cho cổ đông — dùng khi công ty không trả dividend hoặc dividend không phản ánh khả năng tạo tiền.
Dividend cố định, vĩnh viễn ⇒ giống annuity vĩnh viễn.
Mức tăng trưởng công ty có thể duy trì mà không cần phát hành thêm cổ phiếu — chỉ dựa vào lợi nhuận giữ lại.
Định giá tương đối: so sánh với peer. Nhanh, dễ, nhưng bị ảnh hưởng bởi accounting differences.
| Multiple | Công thức | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|
| P/E | Price / EPS (trailing hoặc forward) | Phổ biến nhất; earnings gắn với value creation | Vô nghĩa khi EPS < 0; bị bóp méo bởi accounting |
| P/B | Price / Book value/share | BV ổn định; phù hợp bank, insurance, IB | BV kế toán ≠ giá trị thực; asset-light firm không hợp |
| P/S | Price / Sales/share | Dùng được khi EPS âm; sales khó bóp méo | Bỏ qua profitability, cost structure |
| P/CF | Price / CF per share (CFO hoặc FCFE) | CF khó thao túng hơn earnings | Định nghĩa CF không thống nhất |
Giá trị công ty = tổng tài sản − tổng nợ. Phù hợp firm có nhiều tài sản hữu hình, sắp thanh lý, hoặc holding company.
Chọn theo đặc điểm công ty: dividend policy, giai đoạn phát triển, structure asset.
| Loại công ty | Model phù hợp | Vì sao |
|---|---|---|
| Utility, blue-chip mature | DDM (Gordon) | Dividend ổn định, tăng trưởng thấp - vừa |
| Growth stage, biến động cao | Multi-stage DDM / FCFE | Growth cao ngắn hạn → stable |
| Không trả dividend / dividend thấp | FCFE | Phản ánh khả năng tạo tiền thực |
| Bank, insurance, IB | P/B | Asset chủ yếu là financial, mark-to-market |
| Cyclical trong đáy chu kỳ | P/S hoặc EV/Sales | EPS/EBITDA có thể âm tạm thời |
| Cross-border comparison | EV/EBITDA | Loại bỏ khác biệt thuế, D&A, leverage |
| Holding, REIT, mining, sắp phá sản | Asset-based / NAV | Tài sản hữu hình chi phối giá trị |
| Preferred stock | P = D_p / r_p | Perpetuity fixed dividend |
8 điểm dễ nhầm quyết định đúng/sai.
| # | Điểm dễ nhầm | Nhớ đúng |
|---|---|---|
| 1 | D₀ vs D₁ trong Gordon? | Công thức dùng D₁ = D₀ × (1+g). Đề dễ đưa D₀ để bẫy. |
| 2 | g phải nhỏ hơn r | Nếu g ≥ r ⇒ Gordon không áp dụng, giá vô hạn. |
| 3 | DDM chỉ dùng cho dividend? | Đúng. Nếu không trả dividend ⇒ dùng FCFE. |
| 4 | SGR = b × ROE | b = retention rate = 1 − payout. Không phải là payout. |
| 5 | Cost of equity vs required return | Cùng ý nghĩa: r trong DDM/FCFE = required return của equity = cost of equity. |
| 6 | EV = ? | Market cap + Total debt − Cash. Đề bẫy: một số option chỉ dùng book debt. |
| 7 | P/E dùng leading hay trailing? | Trailing dùng EPS 12 tháng đã qua. Leading dùng EPS forecast 12 tháng tới. Justified P/E là leading. |
| 8 | Asset-based bỏ sót gì? | Tài sản vô hình (brand, IP, con người) ⇒ underestimate value của tech/service firm. |
Gõ: 'dividend growing at constant rate', 'no dividend paid', 'compared to peers', 'bank valuation', 'perpetual dividend'…
| Đề nói | Chọn | Vì sao |
|---|---|---|
| "discount future dividends" | DDM | Present-value model dựa vào dividend. |
| "dividend grows at constant rate g forever, g < r" | Gordon growth model | Constant growth DDM. |
| "high growth for 3 years, then stable" | Multi-stage / 2-stage DDM | Discount từng năm giai đoạn 1 + terminal value. |
| "firm doesn't pay dividend but generates strong CF" | FCFE model | Dùng CF thay vì dividend. |
| "CFO − capex + net borrowing" | FCFE | Free cash to equity. |
| "fixed perpetual dividend" | Preferred stock valuation D/r | Annuity vĩnh viễn. |
| "g = retention × ROE" | Sustainable growth rate | b × ROE. |
| "price ÷ earnings per share" | P/E ratio | Trailing hoặc leading. |
| "used when EPS is negative" | P/S or EV/Sales | Sales luôn dương. |
| "bank / insurance valuation" | P/B | Assets chủ yếu marked-to-market. |
| "cross-border, differences in tax and D&A" | EV/EBITDA | Neutral về leverage & accounting. |
| "market cap + debt − cash" | Enterprise Value | Value của toàn công ty. |
| "NAV = fair value of assets − liabilities" | Asset-based / NAV | Phù hợp holding, REIT. |
| "compared to industry peers" | Method of comparables / multiples | Relative valuation. |
| "D₁ / (r − g)" | Gordon growth | D₁ = D₀(1+g). |
7 câu trắc nghiệm — click để xem giải thích.