Knowledge more
Equity · Module 8

Equity Valuation Concepts & Tools

3 nhóm mô hình định giá: Present Value (DDM/FCFE), Multiplier (P/E, P/B…), Asset-based. Cùng bản chất, khác input — chọn model phù hợp với đặc điểm công ty.

LOS 8.a Categories of valuation models LOS 8.b DDM & FCFE (single, multi, Gordon) LOS 8.c Preferred stock valuation LOS 8.d Sustainable growth rate LOS 8.e Multiplier & Asset-based models

1 · 3 nhóm mô hình valuation

Chia theo bản chất: giá trị = PV dòng tiền tương lai · so với peer · giá trị tài sản. Mỗi nhóm phù hợp tình huống khác nhau.

Chart 1 · 3 categories of valuation models
① PRESENT VALUE Discount CF models DDM · FCFE Gordon growth Multi-stage Absolute valuation ② MULTIPLIER Relative valuation P/E · P/B · P/S · P/CF EV/EBITDA · EV/S Method of comparables Relative to peers ③ ASSET-BASED Net asset value Book value adj. Liquidation value Replacement cost Physical asset firms

2 · DDM (Dividend Discount Model)

Giá cổ phiếu = PV của toàn bộ dividend tương lai. Chỉ dùng khi công ty trả dividend ổn định (mature, dividend policy rõ ràng).

2.1 · Công thức tổng quát

P₀ = Σ [D_t / (1+r)ᵗ]  +  [P_n / (1+r)ⁿ]PV dividend + PV giá bán cuối kỳ

2.2 · Single-period DDM (1 kỳ)

P₀ = (D₁ + P₁) / (1 + r)
VD: D₁ = $2, P₁ = $50, r = 10% ⇒ P₀ = (2 + 50)/1.10 = $47.27.

2.3 · Gordon Growth Model (constant growth)

P₀ = D₁ / (r − g)  |  D₁ = D₀ × (1 + g)
Điều kiện áp dụng Gordon
VD: D₀ = $2.00, g = 5%, r = 10% ⇒ D₁ = 2 × 1.05 = $2.10
P₀ = 2.10 / (0.10 − 0.05) = $42.00.

2.4 · Multi-stage DDM (2-stage)

Áp dụng cho công ty có growth cao ngắn hạn (VD 3-5 năm) rồi chuyển sang growth ổn định mãi mãi.
P₀ = Σ [D_t / (1+r)ᵗ] + [P_n / (1+r)ⁿ]
  với P_n = D_(n+1) / (r − g_stable)Discount dividend từng năm giai đoạn 1 + PV terminal value
VD: D₀ = $1, g₁ = 20% trong 2 năm, sau đó g = 5%, r = 10%
D₁ = 1.20, D₂ = 1.44, D₃ = 1.44 × 1.05 = 1.512
P₂ = 1.512 / 0.05 = $30.24
P₀ = 1.20/1.10 + 1.44/1.21 + 30.24/1.21 = 1.091 + 1.190 + 24.99 ≈ $27.27

3 · FCFE (Free Cash Flow to Equity)

Dòng tiền tự do dành cho cổ đông — dùng khi công ty không trả dividend hoặc dividend không phản ánh khả năng tạo tiền.

Free Cash Flow to Equity (FCFE)
Cash available to common shareholders after all operating expenses, taxes, working-capital and fixed-capital investments, and net debt repayments.
Tiền còn lại cho cổ đông sau khi trả hết chi phí hoạt động, thuế, đầu tư WC + capex, và thanh toán ròng nợ.
FCFE = CFO − Capex + Net BorrowingTừ Statement of Cash Flow · CFO đã trừ interest & tax
P₀ = FCFE₁ / (r − g)  Áp dụng Gordon cho FCFE khi tăng trưởng đều
DDM vs FCFE — khi nào dùng cái nào?

4 · Preferred stock valuation

Dividend cố định, vĩnh viễn ⇒ giống annuity vĩnh viễn.

P_preferred = D_p / r_pD_p = dividend cố định · r_p = required return của preferred
VD: Preferred trả $5/năm mãi mãi, r_p = 8% ⇒ P = 5 / 0.08 = $62.50.

5 · Sustainable Growth Rate (SGR)

Mức tăng trưởng công ty có thể duy trì mà không cần phát hành thêm cổ phiếu — chỉ dựa vào lợi nhuận giữ lại.

g = b × ROE  |  b = 1 − payout ratio (retention rate)

Ý nghĩa 2 thành phần

  • b — % lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư (1 − dividend/EPS).
  • ROE — hiệu quả tái đầu tư (NI/BV equity).
  • Tăng g ⇒ tăng b (giữ nhiều hơn) HOẶC tăng ROE (đầu tư hiệu quả hơn).

Trade-off

  • Giảm payout ⇒ giữ nhiều hơn ⇒ g cao hơn nhưng D₁ nhỏ hơn.
  • Nếu ROE > r ⇒ retain sẽ tăng giá cổ phiếu (value-creating).
  • Nếu ROE < r ⇒ retain huỷ giá trị, tốt hơn nên trả dividend.
VD: ROE = 15%, payout = 40% ⇒ b = 0.60
g = 0.60 × 15% = 9%
Nếu công ty muốn g = 12% mà giữ ROE 15% ⇒ b = 80% ⇒ payout phải giảm còn 20%.

6 · Multiplier / Multiples

Định giá tương đối: so sánh với peer. Nhanh, dễ, nhưng bị ảnh hưởng bởi accounting differences.

6.1 · Price multiples phổ biến

MultipleCông thứcƯu điểmNhược điểm
P/EPrice / EPS (trailing hoặc forward)Phổ biến nhất; earnings gắn với value creationVô nghĩa khi EPS < 0; bị bóp méo bởi accounting
P/BPrice / Book value/shareBV ổn định; phù hợp bank, insurance, IBBV kế toán ≠ giá trị thực; asset-light firm không hợp
P/SPrice / Sales/shareDùng được khi EPS âm; sales khó bóp méoBỏ qua profitability, cost structure
P/CFPrice / CF per share (CFO hoặc FCFE)CF khó thao túng hơn earningsĐịnh nghĩa CF không thống nhất

6.2 · Enterprise value multiples

Enterprise Value (EV)
Giá trị của toàn công ty (cho cả debt & equity holder). EV = Market cap + Total debt − Cash & equivalents. Loại bỏ ảnh hưởng của capital structure.

EV/EBITDA

  • Phù hợp so sánh xuyên biên giới (khác thuế/khấu hao/leverage).
  • Không bị bóp méo bởi non-cash D&A.
  • Yếu: bỏ qua capex thực tế.

EV/Sales

  • Dùng khi EBITDA âm (early-stage).
  • So sánh trên doanh thu — capital-neutral.

6.3 · Justified P/E (từ Gordon)

Leading P/E = (D₁/E₁) / (r − g) | Trailing P/E = [(D₀/E₀)(1+g)] / (r − g)
Ý nghĩa

7 · Asset-based valuation

Giá trị công ty = tổng tài sản − tổng nợ. Phù hợp firm có nhiều tài sản hữu hình, sắp thanh lý, hoặc holding company.

Book value

  • Total equity trên BS.
  • Không phản ánh giá thực (thời điểm mua khác giờ).

Adjusted book value

  • Điều chỉnh BS về giá thị trường của từng tài sản.

Liquidation value

  • Giá thanh lý gấp (thường thấp hơn adjusted).
  • Dùng khi công ty phá sản.
Hạn chế asset-based

8 · So sánh — chọn model nào?

Chọn theo đặc điểm công ty: dividend policy, giai đoạn phát triển, structure asset.

Loại công tyModel phù hợpVì sao
Utility, blue-chip matureDDM (Gordon)Dividend ổn định, tăng trưởng thấp - vừa
Growth stage, biến động caoMulti-stage DDM / FCFEGrowth cao ngắn hạn → stable
Không trả dividend / dividend thấpFCFEPhản ánh khả năng tạo tiền thực
Bank, insurance, IBP/BAsset chủ yếu là financial, mark-to-market
Cyclical trong đáy chu kỳP/S hoặc EV/SalesEPS/EBITDA có thể âm tạm thời
Cross-border comparisonEV/EBITDALoại bỏ khác biệt thuế, D&A, leverage
Holding, REIT, mining, sắp phá sảnAsset-based / NAVTài sản hữu hình chi phối giá trị
Preferred stockP = D_p / r_pPerpetuity fixed dividend

9 · Traps & exam keywords

8 điểm dễ nhầm quyết định đúng/sai.

#Điểm dễ nhầmNhớ đúng
1D₀ vs D₁ trong Gordon?Công thức dùng D₁ = D₀ × (1+g). Đề dễ đưa D₀ để bẫy.
2g phải nhỏ hơn rNếu g ≥ r ⇒ Gordon không áp dụng, giá vô hạn.
3DDM chỉ dùng cho dividend?Đúng. Nếu không trả dividend ⇒ dùng FCFE.
4SGR = b × ROEb = retention rate = 1 − payout. Không phải là payout.
5Cost of equity vs required returnCùng ý nghĩa: r trong DDM/FCFE = required return của equity = cost of equity.
6EV = ?Market cap + Total debt − Cash. Đề bẫy: một số option chỉ dùng book debt.
7P/E dùng leading hay trailing?Trailing dùng EPS 12 tháng đã qua. Leading dùng EPS forecast 12 tháng tới. Justified P/E là leading.
8Asset-based bỏ sót gì?Tài sản vô hình (brand, IP, con người) ⇒ underestimate value của tech/service firm.

10 · Keyword → chọn gì

Gõ: 'dividend growing at constant rate', 'no dividend paid', 'compared to peers', 'bank valuation', 'perpetual dividend'…

Đề nóiChọnVì sao
"discount future dividends"DDMPresent-value model dựa vào dividend.
"dividend grows at constant rate g forever, g < r"Gordon growth modelConstant growth DDM.
"high growth for 3 years, then stable"Multi-stage / 2-stage DDMDiscount từng năm giai đoạn 1 + terminal value.
"firm doesn't pay dividend but generates strong CF"FCFE modelDùng CF thay vì dividend.
"CFO − capex + net borrowing"FCFEFree cash to equity.
"fixed perpetual dividend"Preferred stock valuation D/rAnnuity vĩnh viễn.
"g = retention × ROE"Sustainable growth rateb × ROE.
"price ÷ earnings per share"P/E ratioTrailing hoặc leading.
"used when EPS is negative"P/S or EV/SalesSales luôn dương.
"bank / insurance valuation"P/BAssets chủ yếu marked-to-market.
"cross-border, differences in tax and D&A"EV/EBITDANeutral về leverage & accounting.
"market cap + debt − cash"Enterprise ValueValue của toàn công ty.
"NAV = fair value of assets − liabilities"Asset-based / NAVPhù hợp holding, REIT.
"compared to industry peers"Method of comparables / multiplesRelative valuation.
"D₁ / (r − g)"Gordon growthD₁ = D₀(1+g).

11 · Practice — 7 exam-style questions

7 câu trắc nghiệm — click để xem giải thích.

Q 1 / 7Score: 0