Nguồn gốc total return của bond, 2 rủi ro chính — price risk và reinvestment risk — bù trừ nhau; khái niệm holding period và mối quan hệ với Macaulay duration.
Nhắc lại từ M78 nhưng đi sâu vào tổng return theo investment horizon.
YTM chỉ đúng khi giữ tới maturity và tái đầu tư ở YTM. Horizon yield là realized rate khi bán trước maturity.
Khi lãi suất tăng: giá bond giảm (price risk) NHƯNG reinvestment income tăng. 2 hiệu ứng ngược chiều nhau.
Lãi suất tăng ⇒ giá bond giảm nếu bán trước maturity.
Lãi suất giảm ⇒ tái đầu tư coupon ở rate thấp hơn.
Chọn horizon = Macaulay duration ⇒ 2 rủi ro triệt tiêu ⇒ realized return ≈ YTM. Đây là ý tưởng immunization.
| Trường hợp | Duration gap | Ai chiếm ưu thế? | Rủi ro dominante |
|---|---|---|---|
| Horizon ngắn hơn duration | Dương | Price risk > Reinvestment risk | Nhà đầu tư sợ rate tăng (giá giảm) |
| Horizon bằng duration | Zero | 2 rủi ro triệt tiêu | Realized ≈ YTM — immunized |
| Horizon dài hơn duration | Âm | Reinvestment risk > Price risk | Nhà đầu tư sợ rate giảm (reinvest thấp) |
3 yếu tố quyết định độ nhạy của bond với lãi suất — foundation cho duration ở M11.
Dài hơn ⇒ nhạy hơn.
Thấp hơn ⇒ nhạy hơn.
Thấp hơn ⇒ nhạy hơn.
Price risk vs reinvest risk hay bị đảo dấu — bảng chống bẫy.
| # | Cặp khái niệm | Điểm dễ nhầm | Nhớ đúng |
|---|---|---|---|
| 1 | Rate ↑ tốt hay xấu? | Phụ thuộc horizon. | Ngắn: xấu (price loss). Dài: tốt (reinvest gain lớn hơn price loss về sau). |
| 2 | Zero-coupon bond risk | Không có coupon ⇒ không risk? | Chỉ không có reinvestment risk. Vẫn có price risk nếu bán trước maturity. |
| 3 | Coupon thấp = risk thấp? | Nghe có vẻ vậy. | Ngược lại — coupon thấp ⇒ duration cao ⇒ price risk cao hơn. |
| 4 | Duration gap = 0 | Nghĩa là gì? | Immunized — realized return ≈ YTM ban đầu bất kể rate thay đổi. |
| 5 | YTM vs Horizon yield | Cùng con số? | Chỉ khi (i) giữ tới maturity + (ii) reinvest ở YTM. Nếu thiếu điều kiện → khác. |
| 6 | Maturity dài ⇒ risk cao? | Đúng cho price risk? | Đúng cho price risk, NHƯNG horizon dài đồng nghĩa reinvestment income lớn hơn. |
| 7 | Rate tăng ⇒ NĐT lỗ? | Không phải luôn. | Nếu horizon > duration, rate tăng thực ra giúp realized return. |
| 8 | YTM level ảnh hưởng risk | YTM cao = risk cao? | Ngược — YTM thấp ⇒ độ nhạy giá cao hơn cùng % Δrate. |
| 9 | Price risk = market risk? | Cùng nghĩa? | Yes, trong FI. Là rủi ro giá bond thay đổi do rate thay đổi. |
| 10 | Reinvestment risk cho bond zero? | Có không? | Không — zero không trả coupon nên không có gì để reinvest. |
Từ khóa trong đề → chọn khái niệm nào → vì sao.
| Đề nói... | Chọn | Vì sao / bẫy |
|---|---|---|
| "Realized return over holding period" | Horizon yield | ≠ YTM nếu bán trước maturity hoặc reinvest khác. |
| "Rate tăng ⇒ giá bond giảm" | Price risk (market risk) | Chỉ ảnh hưởng nếu bán trước maturity. |
| "Rate giảm ⇒ tái đầu tư coupon ở rate thấp" | Reinvestment risk | Càng dài horizon càng lớn. |
| "Investor giữ đến maturity" | Chỉ reinvestment risk, không price risk | Đáo hạn ⇒ nhận par, không quan tâm giá thị trường. |
| "Zero-coupon bond, holding to maturity" | Không có rủi ro nào | Không có coupon để reinvest + không bán trước. |
| "Horizon = Macaulay duration" | Duration gap = 0, immunized | 2 rủi ro triệt tiêu. |
| "Horizon < duration" | Price risk dominante | NĐT sợ rate tăng. |
| "Horizon > duration" | Reinvestment risk dominante | NĐT sợ rate giảm. |
| "Nghĩa vụ trả future obligation, chọn bond nào?" | Macaulay duration = obligation horizon | Classical immunization. |
| "Bond nào nhạy nhất với rate?" | Longest maturity + lowest coupon + lowest YTM | 3 yếu tố cộng lại tối đa hóa duration. |
| "Bond 30 năm coupon 4% vs 30 năm coupon 8%" | Coupon 4% nhạy hơn | Coupon thấp ⇒ duration cao. |
| "YTM 2% vs YTM 8% cùng bond" | YTM 2% nhạy hơn | Level thấp ⇒ độ cong price-yield lớn hơn. |
| "Rate tăng có bao giờ tốt cho bondholder?" | Yes, khi horizon > duration | Reinvest gain vượt price loss về sau. |
| "YTM giả định gì?" | Held-to-maturity + reinvest at YTM + no default | 3 giả định. |
| "Callable bond, rate giảm" | Reinvest risk cao hơn (bị call) | Cash flow bị trả sớm ⇒ tái đầu tư ở rate thấp. |