Phân tích credit risk: 4 loại chính (default, loss severity, spread, downgrade); ECL = POD × LGD × EAD; phân biệt sovereign vs corporate credit analysis; 4 Cs capacity/collateral/covenants/character.
Credit risk không chỉ là default — bao gồm 4 loại rủi ro riêng biệt mà nhà đầu tư cần phân biệt.
Probability of default — issuer không trả nợ đúng hạn.
Loss given default — % mất khi default, sau recovery.
Spread widen ⇒ giá bond giảm dù chưa default.
Ratings agency hạ bậc ⇒ spread widen mechanically.
ECL định lượng credit risk bằng 3 tham số kết hợp — trọng tâm của mọi credit model.
3 agencies chính; chia làm 2 nhóm lớn: Investment Grade (IG) và Non-Investment Grade / High Yield (HY / junk).
Analyst đánh giá corporate credit qua 4 Cs — capacity, collateral, covenants, character. Là chuẩn Fitch/S&P dùng.
Khả năng trả nợ dựa trên cash flow & business.
Tài sản đảm bảo cho khoản vay.
Điều khoản hợp đồng bảo vệ bondholder.
Đạo đức & management quality.
| Ratio | Công thức | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Debt/EBITDA | Total Debt / EBITDA | Leverage — bao nhiêu năm EBITDA để trả hết nợ. IG: < 2-3×; HY: 4-6×. |
| Debt/Capital | Debt / (Debt + Equity) | Cấu trúc vốn — % vốn từ nợ. |
| EBITDA/Interest | EBITDA / Interest expense | Coverage — khả năng trả lãi. IG: > 6×; HY: 2-4×. |
| FFO/Debt | Funds from operations / Debt | Cash flow so với nợ. Cao hơn = safer. |
| FCF/Debt | Free cash flow after capex / Debt | Khả năng deleverage bằng cash tự sinh. |
Sovereign khác corporate — không có "collateral" thực; đánh giá ability & willingness to pay.
Khả năng thu thuế + đổi ngoại tệ.
Chính trị & institutional strength.
Trả từ full taxing power của issuer.
Trả từ project revenue cụ thể (toll road, water utility).
Coupon HY bond > IG bond để bù rủi ro. Return của HY bond thực chất là YTM − expected loss.
| Feature | Investment Grade (IG) | High Yield (HY) |
|---|---|---|
| Rating | BBB−/Baa3 trở lên | BB+/Ba1 trở xuống |
| Spread over Treasury | 50-250 bps (typical) | 300-1,000+ bps |
| Default rate | < 0.5% p.a. | 3-10%+ p.a. tùy cycle |
| Recovery rate | 50-70% | 30-50% (subordinated thấp hơn) |
| Correlation với equity | Thấp | Cao — HY behavior giống stock hơn bond |
| Covenants | Lỏng (issuer strong) | Chặt (incurrence covenants) |
| Callable? | Ít gặp | Thường có (issuer muốn refinance sau) |
| Investor base | Insurance, pension | HY funds, hedge funds, ETF |
Bond trading ở spread > 1,000 bps hoặc yield > 10% + Treasury.
HoldCo debt bị "sau" OpCo debt trong claim priority.
Credit risk có nhiều thuật ngữ tương tự — bảng chống bẫy.
| # | Cặp khái niệm | Điểm dễ nhầm | Nhớ đúng |
|---|---|---|---|
| 1 | POD vs LGD | Cả 2 đều liên quan default. | POD: xác suất default xảy ra. LGD: mất bao nhiêu KHI default xảy ra. |
| 2 | LGD vs Recovery rate | Ngược nhau. | LGD = 1 − Recovery rate. Recovery 40% ⇒ LGD 60%. |
| 3 | ECL formula | Nhân hay cộng? | ECL = POD × LGD × EAD (nhân 3). Không cộng. |
| 4 | IG vs HY threshold | Ở đâu? | BBB−/Baa3 là IG floor. BB+/Ba1 là HY ceiling. Không có bond ở giữa. |
| 5 | Issuer vs Issue rating | Cùng số? | Không nhất thiết. Notching lên (secured) hoặc xuống (subordinated). |
| 6 | 4 Cs order of importance | Cái nào quan trọng nhất? | Capacity thường trọng số cao nhất. Character khó lượng hóa. |
| 7 | Sovereign LC vs FC rating | Cái nào cao hơn? | LC thường cao hơn (có thể in tiền nội tệ). Trừ Eurozone. |
| 8 | GO bond vs Revenue bond | Cái nào an toàn hơn? | GO an toàn hơn — full taxing power. Revenue chỉ dựa vào 1 project. |
| 9 | Spread widen ⇒ giá? | Tăng hay giảm? | Widen ⇒ discount rate ↑ ⇒ giá giảm (spread duration effect). |
| 10 | Downgrade risk vs Default risk | Khác nhau? | Downgrade: rating hạ bậc (chưa default). Default: miss payment. Downgrade thường trước default. |
| 11 | HY = junk bond? | Cùng nghĩa? | Yes — "junk" là biệt danh cho HY bond (non-investment grade). |
| 12 | Cross-default clause | Nghĩa là gì? | Default 1 bond ⇒ tất cả bond cùng issuer default (bảo vệ bondholder). |
| Đề nói... | Chọn | Vì sao / bẫy |
|---|---|---|
| "Probability issuer miss payment" | POD (default risk) | Xác suất default. |
| "Loss % after recovery" | LGD = 1 − Recovery rate | Mất bao nhiêu KHI default xảy ra. |
| "Expected credit loss formula" | POD × LGD × EAD | Nhân 3 tham số. |
| "Rating scale IG floor" | BBB− / Baa3 | Dưới là HY / non-IG. |
| "BBB → BB downgrade" | Fallen angel — forced sell | IG-only funds phải bán. |
| "4 Cs of credit" | Capacity, Collateral, Covenants, Character | Capacity trọng số lớn nhất. |
| "Debt/EBITDA cao" | Leverage cao ⇒ credit risk cao | IG: < 3×; HY: 4-6×. |
| "Sovereign LC vs FC rating" | LC ≥ FC | In được nội tệ; ngoại lệ Eurozone. |
| "Full taxing power backing" | General Obligation (GO) | An toàn hơn revenue bond. |
| "Project revenue backing" | Revenue bond | Dùng DSCR > 1.5× đánh giá. |
| "Spread widen ⇒ giá?" | Giá giảm | %ΔP ≈ −SpreadDur × ΔSpread. |
| "Notch up cho secured" | Issue rating > issuer rating | Có collateral bảo vệ. |
| "Notch down cho subordinated" | Issue rating < issuer rating | Priority thấp trong bankruptcy. |
| "Recovery rate cao nhất tranche nào?" | Senior secured | 60-80% recovery. |
| "Recovery rate thấp nhất tranche nào?" | Subordinated / junior | 10-30% recovery. |
| "HoldCo debt vs OpCo debt" | Structural subordination | HoldCo rated thấp hơn. |
| "Cross-default clause" | Default 1 ⇒ default all | Bảo vệ bondholder. |
| "Distressed bond pricing" | Recovery-based, không phải YTM | YTM không có ý nghĩa khi bond gần default. |
| "Willingness vs Ability to pay" | Sovereign analysis | Ability: kinh tế; Willingness: chính trị. |