Bond được phát hành, giao dịch, và tài trợ ngắn hạn ra sao. Phân biệt primary vs secondary, các cơ chế phát hành (auction, syndicate, private placement), thị trường sovereign / non-sovereign / corporate, và công cụ funding repo.
Primary = nơi phát hành lần đầu · Secondary = nơi mua bán lại giữa các nhà đầu tư.
5 cơ chế phát hành: underwritten, best-effort, private placement, auction, shelf registration.
| Cơ chế | Cách hoạt động | Rủi ro với underwriter |
|---|---|---|
| Underwritten offering (firm commitment) | Underwriter mua toàn bộ bond issue từ bên phát hành ở giá thỏa thuận, rồi bán lại cho nhà đầu tư ⇒ bên phát hành nhận đủ tiền chắc chắn. | Cao — nếu bán không hết phải giữ lại chịu lỗ |
| Best-effort offering | Underwriter chỉ đóng vai trò đại lý — cố gắng bán được bao nhiêu thì bán, phần bán không được trả lại bên phát hành. | Thấp — không chịu rủi ro tồn kho |
| Private placement | Chào bán trực tiếp cho nhóm nhỏ nhà đầu tư tổ chức (VD: qua Rule 144A ở Mỹ), không cần đăng ký công khai đầy đủ ⇒ thủ tục & chi phí thấp hơn public. | Không có — không qua underwriter đúng nghĩa |
| Public auction | Bên phát hành mở đấu giá — nhà đầu tư nộp lệnh giá & số lượng. Chủ yếu dùng cho Treasury securities. | Không áp dụng — không có underwriter |
| Shelf registration | Bên phát hành đăng ký 1 lần với cơ quan quản lý cho tổng lượng bond dự kiến trong nhiều năm, sau đó phát hành từng đợt (tranche) tùy điều kiện thị trường. | Không áp dụng |
Bond chủ yếu giao dịch OTC qua dealer, không phải trên sàn tập trung như cổ phiếu.
Phân loại theo maturity, on-the-run status, và loại issuer (Treasury vs muni vs agency).
3 nhóm chính: commercial paper (ngắn hạn) · medium-term notes · corporate bonds.
Repo = bán bond hôm nay, cam kết mua lại ngày mai với giá cao hơn — thực chất là vay có tài sản đảm bảo.
Các cặp khái niệm đề CFA hay đảo trong M345.
| # | Cặp khái niệm | Điểm dễ nhầm | Nhớ đúng |
|---|---|---|---|
| 1 | Firm commitment vs Best-effort | Ai chịu rủi ro tồn kho. | Firm commitment = underwriter mua toàn bộ ⇒ chịu rủi ro. Best-effort = chỉ làm agent ⇒ không chịu rủi ro. |
| 2 | Single-price vs Multiple-price auction | Đảo giá phải trả. | Single-price = tất cả trả cùng 1 giá clearing. Multiple-price = mỗi người trả đúng giá mình nộp. |
| 3 | Shelf registration vs MTN | Cả hai đều "phát hành từng đợt". | Shelf = đăng ký 1 lần cho nhiều đợt (framework). MTN = cách phát hành liên tục qua dealer (mechanism). |
| 4 | On-the-run yield vs off-the-run | Nghĩ off-the-run có yield thấp hơn. | On-the-run thanh khoản cao hơn ⇒ yield thấp hơn. Off-the-run yield cao hơn 1 chút. |
| 5 | GO vs Revenue muni bond | Nguồn trả nợ. | GO = taxing power của chính quyền. Revenue = dòng tiền từ dự án cụ thể (rủi ro cao hơn). |
| 6 | Agency bond full faith? | Nghĩ mọi agency đều được chính phủ bảo lãnh. | Ginnie Mae có full faith. Fannie/Freddie không có nhưng thị trường ngầm hiểu. |
| 7 | Repo vs Reverse repo | Đảo góc nhìn. | Repo = seller/borrower nhìn. Reverse = buyer/lender nhìn. Cùng 1 giao dịch. |
| 8 | Haircut là gì? | Nghĩ haircut là fee. | Haircut = % giảm giá collateral so với market value ⇒ đệm rủi ro cho lender. |
| 9 | Commercial paper có coupon? | Nghĩ CP trả coupon như bond. | CP là zero-coupon — phát hành ở discount, trả full mệnh giá khi đáo hạn. |
| 10 | Bid-ask spread = gì? | Nghĩ là phí sàn. | = chi phí giao dịch ngầm + phần bù thanh khoản cho dealer. Spread rộng = kém thanh khoản. |
Gõ: 'firm commitment', 'shelf', 'on-the-run', 'GO bond', 'haircut', 'commercial paper'…
| Đề nói | Chọn | Vì sao / bẫy |
|---|---|---|
| "underwriter buys entire issue" | Firm commitment / Underwritten | Underwriter chịu rủi ro bán không hết. |
| "underwriter acts only as agent" | Best-effort offering | Không chịu rủi ro tồn kho. |
| "sold to a limited group of institutional buyers" | Private placement | VD: Rule 144A ở Mỹ. |
| "register once, issue in tranches over years" | Shelf registration | Framework đăng ký, không phải cơ chế bán. |
| "continuously offered through dealers" | Medium-term notes (MTN) | Bán liên tục qua dealer, tailor được. |
| "all winning bidders pay the same price" | Single-price / Dutch auction | Cơ chế của US Treasury. |
| "each winner pays the price they bid" | Multiple-price auction | Có "winner's curse". |
| "accepts the clearing price, guaranteed fill" | Non-competitive bid | Chắc chắn mua, giới hạn số lượng. |
| "most recently issued at each maturity" | On-the-run | Thanh khoản cao nhất, làm benchmark. |
| "previously issued, less liquid" | Off-the-run | Yield cao hơn on-the-run. |
| "backed by full faith and credit + taxing power" | General Obligation (GO) bond | Muni sovereign-like. |
| "backed by cash flows of a specific project" | Revenue bond | Rủi ro cao hơn GO. |
| "exempt from federal income tax (US)" | Municipal bond | Yield thấp nhưng after-tax cao. |
| "World Bank / IMF / EIB" | Supranational bond | Thường AAA. |
| "Fannie Mae / Freddie Mac" | Agency bond (not full faith) | Implicit government support. |
| "Ginnie Mae" | Agency với full faith | Ngoại lệ — có backing thực sự. |
| "unsecured short-term corporate debt ≤ 270 days" | Commercial paper (CP) | Zero-coupon, discount instrument. |
| "issued outside home currency market" | Eurobond (or Eurocommercial paper) | Ít regulation hơn. |
| "below investment grade" | High-yield / junk bond | Rating < BBB− / Baa3. |
| "BBB− or higher" | Investment grade | Threshold cho institutional investor. |
| "sale of security with agreement to repurchase later" | Repo | Collateralized short-term loan. |
| "from lender's perspective" | Reverse repo | Cùng giao dịch, góc nhìn ngược. |
| "discount applied to collateral value" | Haircut | Đệm rủi ro cho lender. |
| "1-day term, rolled next day" | Overnight repo | Rate thấp nhất, thanh khoản cao. |
| "no fixed maturity, can be terminated any day" | Open repo | Roll indefinitely. |
| "bond in high demand, low repo rate" | On special | Specific-collateral demand. |
| "most bonds trade this way" | OTC (over-the-counter) | Không phải sàn tập trung. |
| "dealer's buying price" | Bid | Từ perspective dealer. |
| "dealer's selling price" | Ask / Offer | Higher than bid. |
| "US Treasury settles" | T+1 | Nhanh hơn corporate. |
7 câu trắc nghiệm mô phỏng đề CFA — click để xem giải thích.