Knowledge more
Fixed Income · Module 345 · topics 3+4+5

Markets — Issuance, Trading & Funding

Bond được phát hành, giao dịch, và tài trợ ngắn hạn ra sao. Phân biệt primary vs secondary, các cơ chế phát hành (auction, syndicate, private placement), thị trường sovereign / non-sovereign / corporate, và công cụ funding repo.

LOS 3.a Primary vs secondary bond markets LOS 4 Corporate fixed-income markets LOS 5 Government & agency markets

1 · Primary vs Secondary Markets

Primary = nơi phát hành lần đầu · Secondary = nơi mua bán lại giữa các nhà đầu tư.

Chart · Bond lifecycle từ issuer đến investor
ISSUER Gov / Corp / SPE bond $ PRIMARY MARKET Underwriter · Syndicate Auction · Private placement Shelf registration INVESTOR Buy-side SECONDARY (OTC) Investor ↔ Investor via dealers Primary = issue mới · Secondary = giao dịch lại
Tiền chảy từ investor về issuer chỉ ở primary market · Secondary chỉ đổi chủ sở hữu

Primary market

  • Nơi phát hành lần đầu — tiền chảy từ nhà đầu tư về bên phát hành.
  • 2 dạng: public offering (chào bán công khai) và private placement (chào bán riêng).
  • Cần underwriter (thường là investment bank) hoặc syndicate nhiều bank cùng bao tiêu.

Secondary market

  • Nơi các nhà đầu tư mua bán lại — bond đổi chủ, không phát hành mới.
  • Phần lớn bond giao dịch OTC (over-the-counter) qua dealer, không phải trên sàn.
  • Dealer báo giá 2 chiều: bid (mua vào) và ask/offer (bán ra); chênh lệch = bid-ask spread.

2 · Primary Market Mechanisms

5 cơ chế phát hành: underwritten, best-effort, private placement, auction, shelf registration.

Cơ chếCách hoạt độngRủi ro với underwriter
Underwritten offering (firm commitment)Underwriter mua toàn bộ bond issue từ bên phát hành ở giá thỏa thuận, rồi bán lại cho nhà đầu tư ⇒ bên phát hành nhận đủ tiền chắc chắn.Cao — nếu bán không hết phải giữ lại chịu lỗ
Best-effort offeringUnderwriter chỉ đóng vai trò đại lý — cố gắng bán được bao nhiêu thì bán, phần bán không được trả lại bên phát hành.Thấp — không chịu rủi ro tồn kho
Private placementChào bán trực tiếp cho nhóm nhỏ nhà đầu tư tổ chức (VD: qua Rule 144A ở Mỹ), không cần đăng ký công khai đầy đủ ⇒ thủ tục & chi phí thấp hơn public.Không có — không qua underwriter đúng nghĩa
Public auctionBên phát hành mở đấu giá — nhà đầu tư nộp lệnh giá & số lượng. Chủ yếu dùng cho Treasury securities.Không áp dụng — không có underwriter
Shelf registrationBên phát hành đăng ký 1 lần với cơ quan quản lý cho tổng lượng bond dự kiến trong nhiều năm, sau đó phát hành từng đợt (tranche) tùy điều kiện thị trường.Không áp dụng

2.1 · Treasury Auction — Single-price vs Multiple-price

Single-price auction (Dutch auction)

  • Tất cả nhà đầu tư trúng thầu trả cùng một giá = giá thấp nhất được chấp nhận (highest yield accepted).
  • Là cơ chế của US Treasury auction hiện đại.
  • Khuyến khích nộp giá thật vì không sợ bị "winner's curse".

Multiple-price auction

  • Mỗi nhà đầu tư trúng thầu trả đúng giá mình nộp ⇒ có "winner's curse" (người trả cao nhất là người trả đắt nhất).
  • Dùng cho 1 số sovereign auction khác (Anh, Đức...).
Auction bidding

3 · Secondary Market Structure

Bond chủ yếu giao dịch OTC qua dealer, không phải trên sàn tập trung như cổ phiếu.

3.1 · OTC (Over-the-counter) market

  • Đa số bond giao dịch OTC — không có địa điểm tập trung, kết nối qua điện thoại / hệ thống điện tử của dealer.
  • Dealermarket maker: giữ tồn kho bond, sẵn sàng mua/bán 2 chiều.
  • Ít minh bạch hơn sàn — giá không real-time đầy đủ.

3.2 · Exchange-traded bonds

  • 1 số bond (đặc biệt là corporatemunicipal ở châu Âu) niêm yết trên sàn.
  • Minh bạch cao nhưng thanh khoản thường kém hơn OTC lớn.

3.3 · Bid / Ask / Spread

Bid-ask spread = Ask − BidĐo thanh khoản: spread hẹp = thanh khoản cao
  • Bid = giá dealer sẵn sàng mua bond.
  • Ask (offer) = giá dealer sẵn sàng bán bond.
  • Bond thanh khoản kém ⇒ spread rộng ⇒ chi phí giao dịch cao.

3.4 · Settlement conventions

  • T+1 — Treasury: thanh toán 1 ngày làm việc sau giao dịch.
  • T+2 — hầu hết corporate/government bond quốc tế.
  • Cash settlement — thanh toán ngay trong ngày, ít gặp.

4 · Sovereign & Non-sovereign Government Markets

Phân loại theo maturity, on-the-run status, và loại issuer (Treasury vs muni vs agency).

Chart · US Treasury securities theo maturity
T-Bills ≤ 1 year · zero 4W, 13W, 26W, 52W T-Notes 2–10 year · coupon 2, 3, 5, 7, 10Y T-Bonds 20–30 year · coupon 20Y, 30Y TIPS 5–30Y · inflation Principal indexed to CPI Nhóm theo kỳ hạn và có/không index lạm phát Maturity → 30Y
T-bill là zero-coupon, T-note/T-bond trả coupon, TIPS gắn với CPI

4.1 · On-the-run vs Off-the-run

Phân biệt bond mới nhất vs bond phát hành trước
  • On-the-run — bond vừa mới phát hành gần nhất ở mỗi maturity. Thanh khoản cao nhất, dùng làm benchmark.
  • Off-the-run — các bond phát hành trước đó của cùng maturity. Thanh khoản kém hơn, yield cao hơn on-the-run chút ít (liquidity premium).
  • Đề hay hỏi: on-the-run bond nào có yield thấp hơn? ⇒ chính nó vì thanh khoản tốt hơn.

4.2 · Non-sovereign / Municipal bonds

  • General obligation (GO) bonds — trả từ full faith and credit + quyền đánh thuế của chính quyền địa phương.
  • Revenue bonds — trả từ dòng tiền của dự án cụ thể (VD: cầu, sân bay). Rủi ro cao hơn GO.
  • Ở Mỹ, muni bond thường được miễn thuế liên bang ⇒ yield thấp hơn nhưng after-tax cao.

4.3 · Agency & Quasi-government bonds

  • Do các agencies chính phủ bảo trợ phát hành. VD ở Mỹ: Fannie Mae, Freddie Mac, Ginnie Mae, FHLB.
  • Không có "full faith and credit" trực tiếp (trừ Ginnie Mae), nhưng thị trường ngầm hiểu chính phủ sẽ hỗ trợ.
  • Yield cao hơn Treasury chút ít (agency spread).

4.4 · Supranational bonds

  • Do các tổ chức đa quốc gia phát hành: World Bank, IMF, European Investment Bank, Asian Development Bank.
  • Rất an toàn — thường được AAA rating.
  • Trả từ loan repayments & paid-in capital của các nước thành viên.

5 · Corporate Fixed-Income Markets

3 nhóm chính: commercial paper (ngắn hạn) · medium-term notes · corporate bonds.

Commercial Paper (CP)

Money market: kỳ hạn ≤ 1 năm
  • Nợ ngắn hạn không có tài sản đảm bảo do doanh nghiệp lớn phát hành.
  • Kỳ hạn 1–270 ngày ở Mỹ (Rule 3(a)(3) miễn đăng ký SEC).
  • Phát hành ở discount, không có coupon.
  • 2 dạng: US CP (US market) & ECP (Eurocommercial paper).
  • Rollover risk — rủi ro không phát hành lại được khi đến hạn.

Medium-Term Notes (MTN)

Phát hành liên tục qua dealer
  • Bond phát hành gần liên tục qua dealer thay vì 1 đợt lớn — issuer chọn thời điểm & kích thước tùy điều kiện.
  • Kỳ hạn 9 tháng – 30+ năm — tên "medium-term" không phản ánh đúng, có cả long-term MTN.
  • Cực kỳ linh hoạt — có thể tailor cho từng nhà đầu tư.

Corporate Bonds

Capital market: kỳ hạn > 1 năm
  • Nợ dài hạn của doanh nghiệp — có thể secured hoặc unsecured.
  • Rating: investment-grade (BBB−/Baa3 trở lên) hoặc high-yield/junk (dưới BBB−).
  • Coupon & maturity đa dạng — thường bullet, có thể có call/put/convertible.

6 · Repurchase Agreements (Repo) — Funding ngắn hạn

Repo = bán bond hôm nay, cam kết mua lại ngày mai với giá cao hơn — thực chất là vay có tài sản đảm bảo.

Chart · Cơ chế repo
Ngày 0 — Repo open Repo Seller (Vay tiền) Repo Buyer (Cho vay tiền) Bond (collateral) Cash (haircut applied) Ngày N — Repo close Repo Seller Repo Buyer Cash + interest (repo rate) Bond back
Repo = collateralized loan — seller vay tiền, dùng bond làm tài sản đảm bảo

6.1 · Repo Rate & Haircut

Repo interest = Principal × Repo rate × (Days ÷ 360)
  • Repo rate — lãi suất trên khoản vay, thường thấp hơn lãi tín chấp cùng kỳ hạn.
  • Haircut / initial margin — % giảm giá tài sản đảm bảo so với giá trị thị trường ⇒ đệm rủi ro cho buyer.
  • Haircut lớn = tài sản kém chất lượng hoặc kỳ hạn dài.
VD: Bond giá thị trường $10M, haircut 2% ⇒ nhận cash = $9.8M
Repo rate 3% (annual), term 30 ngày ⇒ interest = $9.8M × 3% × 30/360 = $24,500
Ngày 30: seller trả lại $9,824,500 để lấy bond về

6.2 · Repo vs Reverse repo

  • Repo — nhìn từ phía seller (bên vay tiền, đưa collateral).
  • Reverse repo — nhìn từ phía buyer (bên cho vay tiền, nhận collateral).
  • Cùng một giao dịch nhưng gọi tên khác tùy góc nhìn.

6.3 · Overnight vs Term repo

  • Overnight repo — 1 ngày, đáo hạn hôm sau. Thanh khoản cao, rate thấp.
  • Term repo — vài ngày đến vài tháng cố định.
  • Open repo — không có ngày đáo hạn, roll hàng ngày cho đến khi 1 bên chấm dứt.

6.4 · Yếu tố ảnh hưởng repo rate

  • Chất lượng collateral — Treasury ⇒ rate thấp; corp junk ⇒ rate cao.
  • Kỳ hạn repo dài hơn ⇒ rate cao hơn.
  • Delivery vs held-in-custody — delivery an toàn hơn, rate thấp hơn.
  • Nhu cầu collateral cụ thể — bond "on special" có repo rate thấp bất thường.

7 · Traps & exam keywords

Các cặp khái niệm đề CFA hay đảo trong M345.

#Cặp khái niệmĐiểm dễ nhầmNhớ đúng
1Firm commitment vs Best-effortAi chịu rủi ro tồn kho.Firm commitment = underwriter mua toàn bộ ⇒ chịu rủi ro. Best-effort = chỉ làm agent ⇒ không chịu rủi ro.
2Single-price vs Multiple-price auctionĐảo giá phải trả.Single-price = tất cả trả cùng 1 giá clearing. Multiple-price = mỗi người trả đúng giá mình nộp.
3Shelf registration vs MTNCả hai đều "phát hành từng đợt".Shelf = đăng ký 1 lần cho nhiều đợt (framework). MTN = cách phát hành liên tục qua dealer (mechanism).
4On-the-run yield vs off-the-runNghĩ off-the-run có yield thấp hơn.On-the-run thanh khoản cao hơn ⇒ yield thấp hơn. Off-the-run yield cao hơn 1 chút.
5GO vs Revenue muni bondNguồn trả nợ.GO = taxing power của chính quyền. Revenue = dòng tiền từ dự án cụ thể (rủi ro cao hơn).
6Agency bond full faith?Nghĩ mọi agency đều được chính phủ bảo lãnh.Ginnie Mae có full faith. Fannie/Freddie không có nhưng thị trường ngầm hiểu.
7Repo vs Reverse repoĐảo góc nhìn.Repo = seller/borrower nhìn. Reverse = buyer/lender nhìn. Cùng 1 giao dịch.
8Haircut là gì?Nghĩ haircut là fee.Haircut = % giảm giá collateral so với market value ⇒ đệm rủi ro cho lender.
9Commercial paper có coupon?Nghĩ CP trả coupon như bond.CP là zero-coupon — phát hành ở discount, trả full mệnh giá khi đáo hạn.
10Bid-ask spread = gì?Nghĩ là phí sàn.= chi phí giao dịch ngầm + phần bù thanh khoản cho dealer. Spread rộng = kém thanh khoản.

8 · Keyword → chọn gì

Gõ: 'firm commitment', 'shelf', 'on-the-run', 'GO bond', 'haircut', 'commercial paper'…

Đề nóiChọnVì sao / bẫy
"underwriter buys entire issue"Firm commitment / UnderwrittenUnderwriter chịu rủi ro bán không hết.
"underwriter acts only as agent"Best-effort offeringKhông chịu rủi ro tồn kho.
"sold to a limited group of institutional buyers"Private placementVD: Rule 144A ở Mỹ.
"register once, issue in tranches over years"Shelf registrationFramework đăng ký, không phải cơ chế bán.
"continuously offered through dealers"Medium-term notes (MTN)Bán liên tục qua dealer, tailor được.
"all winning bidders pay the same price"Single-price / Dutch auctionCơ chế của US Treasury.
"each winner pays the price they bid"Multiple-price auctionCó "winner's curse".
"accepts the clearing price, guaranteed fill"Non-competitive bidChắc chắn mua, giới hạn số lượng.
"most recently issued at each maturity"On-the-runThanh khoản cao nhất, làm benchmark.
"previously issued, less liquid"Off-the-runYield cao hơn on-the-run.
"backed by full faith and credit + taxing power"General Obligation (GO) bondMuni sovereign-like.
"backed by cash flows of a specific project"Revenue bondRủi ro cao hơn GO.
"exempt from federal income tax (US)"Municipal bondYield thấp nhưng after-tax cao.
"World Bank / IMF / EIB"Supranational bondThường AAA.
"Fannie Mae / Freddie Mac"Agency bond (not full faith)Implicit government support.
"Ginnie Mae"Agency với full faithNgoại lệ — có backing thực sự.
"unsecured short-term corporate debt ≤ 270 days"Commercial paper (CP)Zero-coupon, discount instrument.
"issued outside home currency market"Eurobond (or Eurocommercial paper)Ít regulation hơn.
"below investment grade"High-yield / junk bondRating < BBB− / Baa3.
"BBB− or higher"Investment gradeThreshold cho institutional investor.
"sale of security with agreement to repurchase later"RepoCollateralized short-term loan.
"from lender's perspective"Reverse repoCùng giao dịch, góc nhìn ngược.
"discount applied to collateral value"HaircutĐệm rủi ro cho lender.
"1-day term, rolled next day"Overnight repoRate thấp nhất, thanh khoản cao.
"no fixed maturity, can be terminated any day"Open repoRoll indefinitely.
"bond in high demand, low repo rate"On specialSpecific-collateral demand.
"most bonds trade this way"OTC (over-the-counter)Không phải sàn tập trung.
"dealer's buying price"BidTừ perspective dealer.
"dealer's selling price"Ask / OfferHigher than bid.
"US Treasury settles"T+1Nhanh hơn corporate.

9 · Practice — 7 exam-style questions

7 câu trắc nghiệm mô phỏng đề CFA — click để xem giải thích.

Q 1 / 7Score: 0