Đo lợi suất bond bằng nhiều thước đo — YTM, Current Yield, YTC/YTW, BEY, EAY, money-market yields, hiểu yield spreads (G/I/Z/OAS) và cách định giá FRN qua required margin vs quoted margin.
3 dòng tiền nhà đầu tư nhận: coupon, tái đầu tư coupon, và capital gain/loss khi bán hoặc đáo hạn.
Định kỳ, đã biết trước (fixed-rate).
Lãi từ tái đầu tư coupon nhận được.
Chênh lệch giá bán/đáo hạn − giá mua.
YTM là IRR của bond — discount rate làm PV(cash flows) = giá bond.
Ngoài YTM, còn nhiều "yield" khác — mỗi loại có tử số và mẫu số khác nhau, dễ nhầm.
| Measure | Công thức | Ý nghĩa & nhược điểm |
|---|---|---|
| Current Yield | Annual coupon / Flat price | Chỉ đo income return; bỏ qua capital gain/loss, reinvestment, time value. |
| Simple Yield | (Annual coupon + straight-line amortization) / Flat price | Thêm phân bổ premium/discount tuyến tính; xấp xỉ nhanh YTM cho bond Nhật. |
| Yield-to-Call (YTC) | IRR khi giả định bond bị call vào call date; dùng call price làm FV | Dành cho callable bond; giả định issuer thực hiện call. |
| Yield-to-Put (YTP) | IRR khi giả định holder put về issuer | Dành cho putable bond; giả định holder thực hiện put. |
| Yield-to-Worst (YTW) | min(YTM, YTC1, YTC2, ..., YTP) | Kịch bản tệ nhất; nhà đầu tư conservative nhất phải nhìn chỉ số này. |
Instrument < 1 năm (T-bills, CP, CD) không quote theo YTM/BEY — dùng discount rate hoặc add-on rate.
Vẽ yield theo maturity — 4 loại chính, mỗi loại dùng cho mục đích riêng.
YTM của bond zero-coupon không rủi ro theo maturity.
Coupon rate làm bond giao dịch tại par (P = F).
Lãi suất kỳ vọng cho khoảng thời gian tương lai.
YTM của các coupon bonds theo maturity.
Chênh lệch yield giữa bond rủi ro và benchmark (thường là Treasury). Đo credit + liquidity + tax premium.
| Spread | Benchmark | Đặc điểm |
|---|---|---|
| G-spread (Nominal) | Treasury có cùng maturity, YTM | Đơn giản nhất; ignore term structure; dùng cho comparison nhanh. |
| I-spread | Swap rate cùng maturity | Corporate bond thường quote theo I-spread (dealer + bank universe). |
| Z-spread | Toàn bộ Treasury spot curve | Cộng đều lên mỗi spot rate để PV = giá bond; account cho term structure. |
| OAS (option-adjusted) | Spot curve + option value | = Z-spread − option cost. Với callable: OAS < Z-spread. Với putable: OAS > Z-spread. Dùng để so sánh bond có/không embedded option. |
Coupon FRN reset định kỳ theo reference rate + QM. Định giá bằng cách so sánh QM (đã ấn định) và DM/required margin (thị trường đang đòi).
Margin coupon > margin thị trường đòi.
Coupon vừa đủ bù rủi ro thị trường đòi.
Margin coupon nhỏ hơn thị trường đòi.
Yield & spread nhiều công thức, khác nhau ở tử số/mẫu số hoặc convention — bảng chống bẫy.
| # | Cặp khái niệm | Điểm dễ nhầm | Nhớ đúng |
|---|---|---|---|
| 1 | Discount rate vs Add-on rate | Cả 2 đều money-market yield. | DR: chia face; AOR: chia price. DR luôn < AOR. |
| 2 | BEY vs EAY | Đều là annualized yield. | BEY = HPY × 365/t (simple). EAY = compound. EAY > BEY. |
| 3 | YTM vs Current Yield | Cả 2 là "yield" của bond. | CY chỉ coupon/price; YTM là IRR đầy đủ (bao gồm capital gain/loss + reinvest). |
| 4 | YTC vs YTM | Callable bond quote yield nào? | Quote YTW (min). Callable premium bond thường YTC < YTM. |
| 5 | Spot rate vs YTM | Cả 2 đều discount rate. | Spot dùng cho 1 cash flow tại 1 thời điểm; YTM dùng chung cho tất cả cash flows. |
| 6 | Par curve vs YTM curve | Đều lấy từ coupon bonds. | Par curve = YTM của bond đang trade tại par; YTM curve = YTM của bond thực có trên thị trường (chưa chắc trade tại par). |
| 7 | G-spread vs Z-spread | Đều spread vs Treasury. | G: single YTM subtraction; Z: cộng đều vào spot curve. Z chính xác hơn. |
| 8 | Z-spread vs OAS (callable) | Khác nhau chỗ nào? | OAS = Z-spread − option cost. Callable ⇒ OAS < Z; Putable ⇒ OAS > Z. |
| 9 | QM vs DM (FRN) | Nghe giống nhau. | QM: cố định trong indenture. DM: thị trường yêu cầu. QM > DM ⇒ premium. |
| 10 | Reference rate vs Coupon rate FRN | Có phải cùng số? | Coupon = Reference + QM. Reference reset mỗi kỳ; QM cố định. |
Từ khóa trong đề → chọn đáp án nào → vì sao.
| Đề nói... | Chọn | Vì sao / bẫy |
|---|---|---|
| "Assumes reinvest at YTM, held to maturity" | YTM | Định nghĩa gốc của YTM = IRR với 3 giả định. |
| "Conservative yield of callable bond" | YTW | min(YTM, YTC1, YTC2...); nhà đầu tư luôn xem yield thấp nhất. |
| "Only annual coupon / price" | Current Yield | Bỏ qua capital gain, reinvestment, time value. |
| "Divides by face value, 360-day year" | Discount Rate (DR) | T-bill convention; understates true yield. |
| "Divides by price, 360-day year" | MMY / Add-on Rate | CD, LIBOR, repo convention. |
| "Compound at 365/t" | EAY | Effective annual yield — luôn cao nhất trong nhóm. |
| "Multiply HPY by 365/t (no compound)" | BEY | Simple annualization; dùng để so với coupon bonds. |
| "Yield on hypothetical zero-coupon" | Spot rate | Building block; arbitrage-free pricing. |
| "Coupon rate làm bond = par" | Par yield | Bootstrap từ spot curve. |
| "Lãi suất tương lai implied" | Forward rate | (1+S2)² = (1+S1)(1+1f1). |
| "Spread vs single Treasury YTM" | G-spread | Nominal spread; đơn giản nhất. |
| "Spread vs swap rate" | I-spread | Corporate bond thường quote theo I-spread. |
| "Constant spread over spot curve" | Z-spread | Cộng đều vào mọi spot rate; account term structure. |
| "Spread sau khi bỏ option value" | OAS | OAS = Z − option cost; dùng cho callable/putable. |
| "Callable bond, spread nào lớn hơn?" | Z-spread > OAS | Vì OAS đã trừ option cost. |
| "Putable bond, spread nào lớn hơn?" | OAS > Z-spread | Put option có lợi cho holder ⇒ Z bị trừ; OAS cộng lại. |
| "Coupon = Ref + margin cố định" | QM (Quoted Margin) | Ấn định trong indenture. |
| "Margin thị trường đòi hôm nay" | DM / Required Margin | Thay đổi theo credit & điều kiện thị trường. |
| "FRN price > par" | QM > DM | Coupon "hào phóng" hơn thị trường yêu cầu. |
| "Credit issuer xấu đi sau phát hành FRN" | QM < DM ⇒ price < par | Thị trường đòi margin cao hơn ⇒ FRN discount. |