Knowledge more
CFA Level I · Portfolio Management · Module 5

Behavioral
Biases of
Individuals

15 bias, 2 gốc rễ. Não xử lý sai thì sửa được. Tim cảm thấy sai thì chỉ né được.

Cognitive errors

Lỗi xử lý thông tin — suy luận sai, thống kê sai, nhớ sai.
Cách xử lý: mitigate — training, dữ liệu, kỷ luật.

Emotional biases

Lỗi cảm xúc — impulse, feeling, intuition.
Cách xử lý: recognize & adapt — biết sai vẫn khó bỏ.

■ góc vuông = cognitive (logic)  ·  ⬬ bo tròn = emotional (cảm xúc)

01 · Mindmap · bấm vào từng bias

Bấm một node để xem định nghĩa, ví dụ và keyword bẫy đề.
Chưa chọn bias nào.
⚠ Bias dễ nhầm khi thi — bấm để xem so sánh

02 · Nếu đề nói… thì là bias gì

03 · Tự kiểm tra

Câu 1 / 12Đúng 0

04 · Bias giải thích market anomalies

Lưu ý: Halo effect, Home bias, Cognitive dissonance được nhắc trong phần market anomalies nhưng KHÔNG thuộc 15 bias chính của CFA L1. Đề thi có thể nhắc tới nhưng ít khi bắt gọi tên.

Momentum

Giá vừa tăng → tiếp tục tăng ngắn/trung hạn.
  • Availability / recency — thấy giá vừa tăng nên nghĩ sẽ tăng tiếp
  • Hindsight — tưởng quá khứ dễ dự đoán
  • Loss aversion / regret — sợ bỏ lỡ nên mua đuổi

Value > Growth

Fama-French: bù rủi ro. Behavioral: growth bị định giá quá cao.
  • Halo effect — tăng trưởng nhanh → nghĩ mọi thứ đều tốt
  • Home bias — thích công ty quen thuộc/quê nhà
  • Overconfidence — overestimate growth, underestimate risk

Bubbles & crashes

Phồng lên: tự tin. Xẹp xuống: chối bỏ.
  • Overconfidence + self-attribution — thắng thì nghĩ do mình giỏi
  • Confirmation — bỏ qua tin xấu
  • Anchoring — khi vỡ bong bóng vẫn bám giá cũ
  • Cognitive dissonance — tự hợp lý hóa quyết định sai
  • Regret aversion — lúc lên thì FOMO, lúc xuống thì không dám bán