Code of Ethics & Standards of Professional Conduct
15% đề thi, gần như không tính toán. Toàn bộ chỉ là: đọc tình huống → xác định có vi phạm không → nếu có thì vi phạm Standard nào. Mất điểm ở đây thường vì đọc lướt, không phân biệt "least likely" vs "most likely" violated, và nhầm giữa các standard gần giống nhau (III(B) vs III(E), I(B) vs I(D)…).
6 Codes · nguyên tắc chung7 Standards · I–VII~22 sub-standardsDạng đề · vi phạm / không vi phạm
Nền tảng — ethics vs law · fiduciary · framework quyết định
4 khái niệm cần phân biệt
Ethics — shared beliefs về good/bad behavior (niềm tin nền).
Ethical conduct — hành vi tuân theo moral principles + kỳ vọng xã hội.
Code of ethics — bộ moral principles chung + "expectation" chung của tổ chức.
Standard of conduct — minimally acceptable behavior, cụ thể, bắt buộc.
Nhớ: Code = tinh thần chung · Standard = hành vi cụ thể tối thiểu.
Suitability vs Fiduciary standard
Suitability
Fiduciary Nghiêm hơn
Chỉ cần match return requirement + risk tolerance của client.
Phải hành động vì best interest của client.
Broker / dealer / một số financial advisor.
CFA members, RIA, trustee, portfolio manager.
Bẫy exam
"Which standard higher?" → Fiduciary > Suitability.
"Phù hợp risk profile" chưa đủ với fiduciary — phải là best chứ không chỉ "suitable".
2 challenges với ethical behavior (LOS 1.f)
Overconfidence in own morality — chủ quan "mình luôn biết đúng" ⇒ không lường được tình huống thực tế.
Underestimating situational influences — áp lực nhóm, KPI, sếp, tiền thưởng, deadline làm lệch judgment.
Đáp: Framework 4 bước dưới đây sinh ra để chống lại đúng 2 bias này.
Ethical vs Legal — 4 vùng giao
Legal + Ethical — chuẩn phổ biến (đa số hành vi).
Legal + Unethical — luật chưa cấm nhưng sai đạo đức (loopholes, greenwashing).
Illegal + Ethical — vi phạm luật nhưng chính đáng (whistleblowing ở một số nước).
Ethical principles thường đặt chuẩn cao hơn laws — "not all illegal is unethical, and not all unethical is illegal".
Framework quyết định đạo đức — 4 bước (Identify · Consider · Decide & act · Reflect)
Mục đích framework: giúp nhìn quyết định từ nhiều góc độ + chống overconfidence và situational bias — 2 challenges chính đã nêu ở trên.
Bản chất — đọc đề Ethics thế nào cho đúng
3 bước máy móc — áp dụng cho MỌI câu Ethics
B1 · Nhận diện chủ thể: ai là member/candidate? Họ đang làm gì với ai (client, employer, prospect, market)?
B2 · Tìm "hành vi kích hoạt": khoản tiền, món quà, tin tức, giao dịch, báo cáo, quan hệ cá nhân, mạng xã hội, giới thiệu…
B3 · Match với Standard: mỗi hành vi kích hoạt gần như chỉ nằm ở 1–2 standards. Nếu phân vân → đọc lại đề, chú ý keyword như "material", "written consent", "reasonable basis", "prior transaction".
Đọc câu hỏi: "most likely violated" = chọn standard bị vi phạm. "least likely violated" = chọn hành vi KHÔNG vi phạm (đúng chuẩn). "did NOT violate" = tìm option đúng chuẩn. Nhận sai type câu ⇒ chọn ngược 100%.
Phần 1 · Code of Ethics — 6 nguyên tắc nền
Dùng để
Khung "tinh thần" chi phối toàn bộ 7 Standards. Codes không có subsection và ít khi được hỏi trực tiếp — CFAI dùng nó để định hướng đạo đức chung, còn thi thì tập trung vào 7 Standards. Nhớ ý chính, không cần thuộc từng chữ.
Act with integrity
Hành động chính trực, năng lực, cẩn trọng, tôn trọng — với public, clients, employers, đồng nghiệp, ứng viên CFA.
Client's interests first
Đặt lợi ích của integrity of profession và client trên employer và lợi ích cá nhân.
Reasonable care
Cẩn trọng và judgment độc lập khi phân tích, đề xuất, thực hiện đầu tư.
Practice professionally
Hành xử chuyên nghiệp, khuyến khích người khác cũng vậy — bảo vệ danh tiếng CFA và toàn ngành.
Promote market integrity
Ủng hộ tính toàn vẹn, sức sống, và quy tắc của thị trường vốn — vì lợi ích của society.
Maintain competence
Duy trì và nâng cao professional competence + của người khác trong ngành.
Đảm bảo member/candidate hành xử chuyên nghiệp với luật pháp, kiến thức, và tính khách quan. Đây là "tấm khiên đạo đức" chung — 6 hành vi rõ nhất bị vi phạm nằm ở I(A) → I(D).
I(A) · Knowledge of the Law
Phải biết + tuân thủ tất cả laws, rules, regulations (chính phủ, cơ quan quản lý, tổ chức chuyên môn, CFA Institute Code & Standards) applicable.
Luật nào chặt hơn (stricter) thì tuân theo luật đó. Không có luật ⇒ tuân Code & Standards.
Nếu chứng kiến vi phạm ⇒ disassociate (từ chối tham gia). Nếu cấp trên vi phạm mà không sửa ⇒ dissociate + xin nghỉ nếu cần.
Bẫy
"Report vi phạm cho CFA Institute là bắt buộc" → SAI (encouraged, không mandatory ở Standards, trừ chương trình DRP).
Luật ở nước sở tại lỏng hơn Code ⇒ vẫn phải theo Code (chặt hơn).
Chỉ "im lặng" khi thấy sếp vi phạm KHÔNG đủ — phải ngừng tham gia.
Vi phạm Analyst biết đồng nghiệp làm sai báo cáo nhưng vẫn tiếp tục cùng nhóm nộp cho khách hàng.
→ I(A). Buộc phải disassociate: không ký, không trình bày, tách khỏi dự án.
I(B) · Independence and Objectivity
Giữ tính độc lập, khách quan. Không nhận/tặng bất cứ gì có thể ảnh hưởng judgment.
Quà từ client sau khi có kết quả tốt → có thể nhận nhưng phải disclose cho employer (được coi như bonus/compensation).
Quà từ bên ngoài (broker, issuer, supplier) → thường phải từ chối hoặc chỉ nhận nếu token/nhỏ + disclose.
Đi trip do issuer trả (nghiên cứu công ty) → tự trả chi phí nếu có thể.
Bẫy phổ biến
Sếp yêu cầu "positive report" cho khách hàng lớn ⇒ vi phạm I(B) (chịu áp lực khách quan).
Nhận vé xem trận đấu 500 USD từ broker → vi phạm dù giá "nhỏ" theo cảm nhận.
Analyst tham gia đi trip do công ty phát hành trả toàn bộ ⇒ vi phạm nếu không tự trả.
Client tặng quà sau khi đạt lợi nhuận (không thỏa thuận trước) → được nhận nhưng phải disclose (KHÔNG cần written consent như Standard IV(B)).
OK Analyst được mời dự analyst day, tự trả vé máy bay + khách sạn, dù công ty ngỏ ý trả. ✓
→ Không vi phạm. Duy trì tính độc lập tuyệt đối.
I(C) · Misrepresentation
Không được đưa thông tin sai lệch hoặc bỏ sót fact quan trọng trong: research, khuyến nghị, hành động đầu tư, communication.
Plagiarism (đạo văn) — copy analysis/models/reports mà không ghi nguồn — thuộc I(C).
Guarantee return trên investment có rủi ro ⇒ vi phạm (trừ trường hợp product có guarantee thực sự như CD, T-bill).
Bẫy
Dùng số liệu, biểu đồ, chart từ nghiên cứu khác mà không cite nguồn ⇒ plagiarism.
Dùng lại đoạn văn của mình từ báo cáo cũ không cần cite (self-authored) — nhưng KHÔNG được dùng data cũ mà nói là data mới.
Statement như "chắc chắn 15%/năm" → SAI dù có backtest.
I(D) · Misconduct
Không được có hành vi lừa đảo, gian lận, hoặc bất kỳ hành vi nào ảnh hưởng đến uy tín professional, integrity, competence.
Vi phạm bao gồm: drunk driving khi đi làm, lừa dối bạn đời trong context nghề nghiệp, gian lận báo cáo cá nhân v.v.
Đời tư cá nhân (say rượu ở nhà, ly hôn…) thường KHÔNG vi phạm — chỉ vi phạm khi ảnh hưởng đến năng lực/uy tín nghề.
Bẫy
Bị bắt vì say rượu lái xe không đi làm — có thể KHÔNG vi phạm I(D) (nhưng có thể vi phạm nếu ảnh hưởng public trust về CFA charter).
Trốn thuế cá nhân vẫn vi phạm vì liên quan integrity/honesty.
Vi phạm luật giao thông thông thường (đèn đỏ) — thường KHÔNG vi phạm I(D).
I(E) · Competence (mới trong 2024+)
Phải duy trì và nâng cao professional competence, đảm bảo mọi hành động đầu tư dựa trên đủ knowledge/skill.
Nếu không có đủ competence trong 1 area (VD: crypto, ESG) ⇒ phải học, hoặc chuyển cho người có competence.
Standard IIIntegrity of Capital Markets
Dùng để
Bảo vệ tính công bằng của thị trường — không cho phép cá nhân được lợi từ thông tin/hành vi làm méo giá. Chỉ 2 sub-standards nhưng là NHÓM CÂU HỎI XUẤT HIỆN NHIỀU: MNPI (material non-public information) và market manipulation.
II(A) · Material Nonpublic Information (MNPI)
KHÔNG được hành động hoặc khiến người khác hành động dựa trên MNPI.
Material: nếu công bố sẽ ảnh hưởng đáng kể đến giá, hoặc reasonable investor sẽ dùng khi quyết định.
Nonpublic: chưa được phổ biến rộng rãi ra thị trường.
Mosaic theory: dùng public info + non-material nonpublic info để kết luận material ⇒ KHÔNG vi phạm.
Bẫy
CEO nói riêng cho analyst "quý này lợi nhuận beat 30%" ⇒ MNPI. Analyst KHÔNG được trade và KHÔNG được nói với ai (kể cả buyside khác).
Nghe "rumor" ở coffee shop — nếu material + non-public ⇒ vẫn thuộc MNPI, không được trade.
Được lỡ nghe tại conference call → phải disclose supervisor + không trade.
Info từ báo cáo nhà nước sắp công bố (như CPI 1h nữa) — MNPI.
"Chinese wall" giữa các phòng (IB vs research) là cách quản lý MNPI phổ biến ⇒ không đủ nếu không thực thi nghiêm.
Mosaic OK Analyst nghiên cứu 30 công ty supplier, thấy đơn hàng của công ty X tăng mạnh, kết luận X sẽ vượt kỳ vọng ⇒ đây là mosaic theory, hợp pháp.
→ Không vi phạm II(A). Phải lưu file research để chứng minh reasonable basis.
II(B) · Market Manipulation
KHÔNG được có hành vi tạo giá giả hoặc khối lượng giao dịch giả, không phổ biến thông tin sai để đánh lừa thị trường.
Mua-bán qua lại giữa 2 tài khoản của chính mình để tăng volume ⇒ vi phạm.
Post tin trên forum/social media để đẩy giá ⇒ vi phạm.
Legitimate trading strategies (arbitrage, market making) → KHÔNG vi phạm.
Trade nhiều để "attract attention" cho 1 illiquid stock ⇒ vi phạm.
Standard IIIDuties to Clients
Dùng để
Standard NHIỀU sub nhất (6 sub) và câu hỏi MỔ NHIỀU NHẤT trong đề. Bảo vệ khách hàng: loyalty, suitability, fair dealing, performance presentation, confidentiality. Đây là chỗ dễ mất điểm nhất — cần phân biệt rõ III(B) fair dealing với III(C) suitability, và III(D) performance với III(E) confidentiality.
III(A) · Loyalty, Prudence, and Care
Đặt lợi ích khách hàng trên employer và lợi ích cá nhân. Prudent care khi hành động.
Nếu quản lý pension fund ⇒ khách hàng là beneficiaries, KHÔNG phải plan sponsor.
Soft dollars chỉ được dùng cho lợi ích khách hàng (research, execution).
Bẫy
Sếp yêu cầu vote proxy theo hướng có lợi cho công ty sếp — vi phạm loyalty với client.
Dùng commissions của client để trả cho rent/phòng họp của mình — vi phạm.
Pension: đứng về sponsor > beneficiary ⇒ vi phạm.
III(B) · Fair Dealing
Đối xử công bằng và khách quan với tất cả client khi đưa investment recommendation, khi thực hiện investment action, hoặc khi thay đổi khuyến nghị.
"Fair" ≠ "equal" — client premium có thể nhận thêm dịch vụ, MIỄN LÀ không ảnh hưởng các client khác.
Trade cho tất cả client eligible cùng cách trước khi trade cho tài khoản proprietary/employees.
Bẫy
Gọi VIP client trước 30 phút khi ra khuyến nghị ⇒ vi phạm III(B) (không phải MNPI).
Cho employee mua trước IPO ⇒ vi phạm.
Không thông báo "downgrade" đến khách đã mua theo khuyến nghị cũ ⇒ vi phạm.
Vi phạm PM ra khuyến nghị BUY, gọi top 3 clients gọi trước, sau đó email tất cả khách còn lại.
→ III(B). Phải communicate đồng thời đến tất cả clients bị ảnh hưởng.
III(C) · Suitability
Với advisory relationship: phải có IPS (Investment Policy Statement) mô tả mục tiêu, ràng buộc, hoàn cảnh, RR/RT profile. Update ít nhất annually, hoặc khi có thay đổi lớn.
Mọi khuyến nghị/hành động phải phù hợp tổng thể portfolio của client — không chỉ 1 security đơn lẻ.
Với fund/index manager: phù hợp với mandate của fund, không phải nhu cầu từng client.
Bẫy
Bán derivatives phức tạp cho retail client nghỉ hưu mà không có IPS phù hợp ⇒ vi phạm.
Client "khả năng chịu rủi ro cao" nhưng ability thấp (thu nhập không ổn định) ⇒ phải theo ability, không theo willingness.
Fund SP500 index mua thêm crypto vì "tin nó lên" ⇒ vi phạm mandate.
III(D) · Performance Presentation
Số liệu perf phải fair, accurate, complete.
Phải disclose nếu là gross/net of fees, có leverage, có backtest, có time period cụ thể.
GIPS compliance là khuyến khích — không bắt buộc trong Standards.
Bẫy
Chỉ show 1 tài khoản tốt nhất làm ví dụ ⇒ vi phạm nếu không nói rõ.
Bỏ qua các năm lỗ ⇒ vi phạm.
Backtest trình bày như actual return ⇒ vi phạm.
III(E) · Preservation of Confidentiality
Giữ bí mật thông tin của current, former, và prospective clients trừ khi: (a) info liên quan hoạt động illegal, (b) luật buộc disclose, (c) client cho phép.
Được phép cooperate với PCP (Professional Conduct Program) của CFA Institute — KHÔNG bị coi vi phạm III(E) khi trả lời PCP.
Bẫy
Kể "câu chuyện thành công" của client cụ thể (dù không nêu tên) — có thể vi phạm nếu nhận diện được.
Client cũ — vẫn phải giữ bí mật.
Client làm insider trading — được phép báo authorities.
Standard IVDuties to Employers
Dùng để
Bảo vệ employer khỏi bị nhân viên "đâm sau lưng" — không cạnh tranh khi còn làm, không lấy khách/hồ sơ khi nghỉ, phải disclose bonuses ngoài lương, và có trách nhiệm giám sát cấp dưới.
IV(A) · Loyalty
Không được có hành động gây hại cho employer, không chiếm dụng skill/asset của employer cho lợi ích cá nhân.
Có thể chuẩn bị cho công việc mới nhưng KHÔNG được: (a) lấy client list, (b) solicit clients hiện tại của employer, (c) dùng thời gian/tài sản employer cho việc mới.
Sau khi nghỉ ⇒ không có nghĩa vụ tiếp tục với employer cũ, TRỪ khi có non-compete/non-solicit hợp đồng.
Whistleblowing: được phép báo authorities nếu employer có hoạt động illegal, dù trái loyalty.
Bẫy
Copy client list trước khi nộp đơn xin nghỉ ⇒ vi phạm.
Lấy Excel model tự xây (ngoài giờ, không dùng data employer) ⇒ có thể được, tùy hợp đồng.
Gọi client cũ sau khi nghỉ (không có non-solicit) — được phép nếu chỉ dùng public info + memory (không lấy list).
IV(B) · Additional Compensation Arrangements
Không được nhận quà, benefit, compensation có thể ảnh hưởng judgment mà không có written consent từ ALL parties involved (employer + client nếu áp dụng).
Khác I(B): I(B) nói về gift từ ngoài; IV(B) nói về compensation arrangement từ khách hoặc bên thứ 3 cho member — dạng "nếu đạt mục tiêu, sẽ được thưởng thêm".
Bẫy · nhớ rõ
Client hứa: "Nếu năm nay portfolio đạt 15%, tôi tặng bạn 1 chuyến Bali" ⇒ CẦN written consent từ employer trước khi chấp nhận.
Sếp thưởng bonus cuối năm ⇒ không cần disclose (thuộc lương).
"Verbal consent" ⇒ KHÔNG đủ. Phải written.
IV(C) · Responsibilities of Supervisors
Supervisor phải có reasonable effort để phát hiện + ngăn chặn vi phạm bởi ai dưới quyền.
Nếu chưa có compliance system phù hợp ⇒ phải từ chối vai trò supervisor, hoặc thúc đẩy thiết lập.
Phát hiện vi phạm ⇒ tiến hành thorough investigation, hạn chế hoạt động của người vi phạm.
Bẫy
Sếp biết compliance yếu nhưng "tin nhân viên tốt" ⇒ vi phạm IV(C) nếu có sự cố.
Sếp phát hiện vi phạm rồi chỉ warning miệng, không hạn chế trade ⇒ vi phạm.
Standard VInvestment Analysis, Recommendations, and Actions
Dùng để
Đảm bảo mọi phân tích/khuyến nghị đầu tư có nền tảng vững chắc và được lưu trữ. Tập trung vào quy trình nghiên cứu, cách communicate với client, và record retention.
V(A) · Diligence and Reasonable Basis
Phải có reasonable basis (nghiên cứu đầy đủ) cho mọi phân tích, khuyến nghị, hành động.
Nếu dùng external research/model ⇒ phải due diligence về nó (kiểm tra sound methodology).
Group research report: nếu bạn không đồng ý nhưng majority vote ⇒ được ký nếu bạn cho rằng report là reasonable. Không cần tách tên nếu không thấy vi phạm.
Bẫy
Chỉ dùng báo cáo của 3rd party mà không kiểm tra ⇒ vi phạm.
Khuyến nghị BUY chỉ vì "cảm thấy" ⇒ vi phạm.
Trong group report, disagree không có nghĩa phải rút tên — miễn là quy trình hợp lý.
V(B) · Communication with Clients and Prospective Clients
Phải disclose quy trình đầu tư cơ bản (basic format & general principles) cho clients + promptly báo mọi thay đổi.
Phân biệt rõ fact vs opinion trong presentation.
Xác định + báo rủi ro và giới hạn của analysis.
Bẫy
Trình bày kết quả forecast như là fact ⇒ vi phạm.
Thay đổi phương pháp portfolio construction mà không thông báo client ⇒ vi phạm.
Bỏ qua rủi ro leverage/liquidity trong presentation ⇒ vi phạm.
V(C) · Record Retention
Lưu tất cả records hỗ trợ investment analysis, khuyến nghị, hành động, communications.
Không có yêu cầu cụ thể → CFA Institute recommend 7 năm.
Records thuộc về employer — khi nghỉ không được mang đi.
Bẫy
Xóa email khuyến nghị sau 1 năm ⇒ vi phạm.
Mang backup files/records ra khi nghỉ việc ⇒ vi phạm IV(A) và V(C).
Standard VIConflicts of Interest
Dùng để
Xử lý xung đột lợi ích: disclose, priority trong trading, và referral fees. Nguyên tắc chung: không cần cấm xung đột — chỉ cần disclose đầy đủ và thu xếp cho hợp lý.
VI(A) · Disclosure of Conflicts
Full và fair disclosure mọi vấn đề có thể ảnh hưởng tính độc lập/khách quan hoặc gây trở ngại cho duty với clients/prospective clients/employer.
Disclosure phải prominent (dễ thấy), plain language, communicate effectively.
Beneficial ownership stocks, board memberships, tài chính riêng ⇒ đều phải disclose.
Bẫy
Analyst khuyến nghị cổ phiếu mà mình đang hold — hợp lệ NẾU disclose.
Chỉ disclose ở fine-print/last page ⇒ chưa "prominent" ⇒ vi phạm.
Sếp là board member của công ty được recommend — phải disclose.
VI(B) · Priority of Transactions
Trade cho clients trước employer, cả hai trước personal account.
Personal trading policy phải minh bạch.
Được phép trade cá nhân — không bị cấm — miễn là không đi trước khuyến nghị/trade cho client.
Bẫy
PM ra khuyến nghị BUY, tự mua trước 1 ngày ⇒ front-running ⇒ vi phạm VI(B).
Nhân viên mua IPO trước khi allocation cho client ⇒ vi phạm.
Family member có phí thị trường bình thường ⇒ coi như regular client (được ưu tiên bình đẳng).
Family member được discount đặc biệt ⇒ ưu tiên như personal account (sau clients + employer).
VI(C) · Referral Fees
Bất kỳ khoản thanh toán (cash hoặc benefit) cho việc giới thiệu khách phải được disclose cho employer + clients/prospective clientsTRƯỚC khi bước vào relationship.
Disclosure gồm: nature, terms, expected value.
Bẫy
Disclose SAU khi client đã signed ⇒ vi phạm.
"Verbal disclosure" chấp nhận nếu employer OK, nhưng CFAI khuyến khích written.
Standard VIIResponsibilities as a CFA Institute Member or Candidate
Dùng để
Bảo vệ uy tín của CFA Institute và CFA Charter. Kiểm soát hành vi trong kỳ thi + cách nói về charter/qualification. Đây là chỗ dễ ăn điểm nếu nhớ đúng cách viết chữ "CFA".
VII(A) · Conduct as Participants in CFA Institute Programs
Không được làm hại reputation hoặc integrity của CFA Institute, CFA designation, chương trình CFA.
KHÔNG được: cheat thi, tiết lộ nội dung đề, chia sẻ câu hỏi/đáp án lên forum, tiết lộ đề trong policy statement.
Được phép thảo luận topics chung đã public trong curriculum.
Bẫy
Post "câu hỏi Ethics mình gặp" lên Reddit ⇒ vi phạm VII(A).
Nói "đề rất khó, có 20 câu FRA" — cũng có thể vi phạm nếu tiết lộ cấu trúc đề.
Chia sẻ candidate curriculum thảo luận — được phép.
VII(B) · Reference to CFA Institute, the CFA Designation, and the CFA Program
Không được phóng đại ý nghĩa của membership, candidacy, designation.
Cách viết đúng: "CFA" hoặc "Chartered Financial Analyst" — dùng như adjective, KHÔNG là noun.
✓ "John Smith, CFA"
✓ "John Smith is a CFA charterholder"
✗ "John Smith is a CFA" ⇒ vi phạm (dùng CFA làm danh từ)
✗ "CFA's are experts" ⇒ vi phạm (số nhiều/plural sai)
Candidate: chỉ được ghi "CFA Level II candidate" khi đã register + kỳ chưa qua. Không được viết "CFA (expected 2026)".
Không được ghi CFA trong tên email/business card kiểu "cfa.john@..." mà tên khác.
Bẫy · nhớ kỹ
"Passed all 3 exams first try" ⇒ ghi partial statement có thể vi phạm nếu ngụ ý superior ability. Được phép nói "passed 3 exams" nếu là fact.
Ứng viên đang chờ thi tháng sau — vẫn được nói "CFA Level 1 candidate".
Ai chưa nhận charter (đang chờ Level 3 kết quả) ⇒ KHÔNG được ghi "CFA".
Insights từ Question Bank — tổng hợp sau 81 câu thực
Vì sao có mục này
Đã review toàn bộ 81 câu Ethics trong ngân hàng đề (M89 Fundamentals · M90 Code+PCP · M92 GIPS · M93 Application). Bên dưới là những điểm lý thuyết dễ trượt + bẫy lặp lại nhiều lần mà không nằm rõ trong bảng Standards ở trên.
M89 · Ethics & Trust — 4 điểm dễ mất
Bẫy · Ethical ≠ Legal
Đề hỏi "quan hệ giữa ethical & legal behavior"? ⇒ trả lời chỉ giao nhau một phần (partially overlap), KHÔNG bao trùm.
Hành vi có thể legal nhưng unethical (VD: lách luật đóng thuế) và illegal nhưng nhiều người coi là ethical (VD: whistleblowing bị luật cấm).
Trả lời sai kinh điển: "mọi hành vi legal đều ethical" ⇒ SAI.
Bẫy · Fiduciary vs Suitability vs Fair-dealing
Fiduciary duty = mức cao nhất, phải đặt lợi ích client TRÊN mình (loyalty + care).
Suitability = chỉ cần phù hợp với client's situation (thấp hơn fiduciary).
Fair dealing = đối xử công bằng giữa các client với nhau (không phải với chính mình).
Đề hay hỏi "cấp độ nào cao nhất?" ⇒ Fiduciary.
Bẫy · Code of Ethics ≠ Standards of Conduct
Một Code of Ethics có thể CÓ hoặc KHÔNG có standards of conduct đi kèm. Code = nguyên tắc; Standards = quy tắc cụ thể thực thi.
Đề bẫy: "Every code of ethics MUST include standards of conduct" ⇒ SAI.
Bước 2: Consider alternatives (các phương án và hậu quả).
Bước 3: Decide & act theo option ethical nhất.
Bước 4: Reflect (nhìn lại xem quyết định có hợp lý không).
Nhiều câu hỏi "next best step" ⇒ chọn option phù hợp với bước hiện tại của framework.
M90 · Code of Ethics + Professional Conduct Program (PCP)
Component 1 của Code — thuộc nguyên văn
Code liệt kê 5 phẩm chất tối thiểu: integrity, competence, diligence, respect, và act in an ethical manner.
Áp dụng với: public, clients, prospective clients, employers, employees, colleagues, other participants in the global capital markets.
Đề hay trộn "profit", "reputation", "loyalty to firm" ⇒ SAI, không có trong Code.
Bẫy · CFAI KHÔNG phạt tiền
Chế tài PCP chỉ có: private censure → public censure → suspension of membership/candidacy → revocation of charter/candidacy.
KHÔNG có: monetary fine, jail time, injunction — đó là chế tài luật pháp, không phải CFAI.
Bẫy · Ai được nộp complaint?
Complaint có thể đến từ bất kỳ ai: client, colleague, competitor, media, self-disclosure, exam proctor, tự CFAI staff phát hiện.
Đề bẫy: "chỉ member/candidate mới được complaint" ⇒ SAI.
Quyền của member/candidate bị investigate
Được thông báo bằng văn bản, cung cấp bằng chứng, có quyền appeal lên hearing panel.
Sanction chưa final cho tới khi hết thời gian appeal.
Bẫy · Misdemeanor ngoài nghề
Bị bắt vì tội không liên quan chuyên môn (say xỉn, giao thông nhẹ) ⇒ KHÔNG tự động là căn cứ suspend/revoke.
Chỉ khi hành vi cho thấy bad character ảnh hưởng đến profession mới bị PCP xử.
Professional Conduct Statement (PCS)
Member/candidate phải nộp PCS hàng năm tự khai các sự kiện có thể liên quan (bị điều tra, ra tòa, complaint…).
Không nộp / khai gian ⇒ vi phạm và có thể bị PCP xử.
M92 · GIPS — 6 điểm ra đề nhiều nhất
Bẫy · Ai được claim compliance?
Chỉ investment management FIRM mới được claim GIPS compliance.
Individual, plan sponsor, consultant, software vendor ⇒ KHÔNG được claim compliance (dù có dùng GIPS-compliant software).
Bẫy · Compliance là all-or-nothing
Firm phải áp dụng cho toàn bộ firm, không thể "partial compliance" cho 1 composite/1 chi nhánh.
Câu bẫy: "firm claims compliance for its equity division only" ⇒ VI PHẠM.
Bẫy · Verification là voluntary
GIPS không bắt verify. Firm tự chọn.
NHƯNG nếu verify: phải do third-party independent và verify firm-wide, không được verify từng composite riêng.
Verification không đảm bảo tính đúng của mọi composite, chỉ đảm bảo policies & procedures compliant.
Bẫy · Terminated accounts phải giữ lại
Composite phải include tài khoản đã terminated tới ngày kết thúc quản lý ⇒ tránh survivorship bias.
Bẫy: "firm removes terminated accounts to improve returns" ⇒ VI PHẠM.
8 Sections của GIPS
① Fundamentals of Compliance ② Input Data ③ Calculation Methodology ④ Composite Construction ⑤ Disclosures ⑥ Presentation & Reporting ⑦ Real Estate ⑧ Private Equity.
Đề bẫy: có "hedge fund" section riêng? ⇒ KHÔNG.
Vì sao GIPS ra đời
Chuẩn hoá cách trình bày performance ⇒ nhà đầu tư so sánh firm này với firm kia công bằng.
Giải quyết bias: survivorship, cherry-picking, representative account, varying time periods.
Voluntary standard nhưng đã trở thành de facto chuẩn ngành toàn cầu.
M93 · Application — bẫy tình huống lặp đi lặp lại
Supervisor vi phạm ⇒ dissociate, không bắt buộc report
Nếu supervisor / colleague vi phạm và không sửa: bạn phải dissociate (từ chối liên can, nếu cần thì nghỉ việc).
CFA Standards khuyến khích nhưng KHÔNG bắt buộc report ra ngoài (trừ khi luật địa phương yêu cầu).
Bẫy: "must report to CFAI" ⇒ SAI với standard I(A)/IV(C).
PCP investigation vượt trên III(E) Confidentiality
Khi CFAI đang investigate, bạn phải cung cấp thông tin client cho CFAI dù bình thường phải giữ bí mật.
III(E) miễn trừ cho: (1) illegal activity của client, (2) luật yêu cầu disclose, (3) client cho phép, (4) CFAI PCP investigation.
Soft dollar — research OK, tiện nghi NOT OK
Dùng commission (client's money) mua research phục vụ client ⇒ OK.
Dùng để mua office furniture, phần mềm kế toán, marketing cho firm ⇒ VI PHẠM III(A) Loyalty/Prudence/Care.
Outside consulting cần PRIOR WRITTEN consent
Muốn làm side job / nhận comp bên ngoài ⇒ phải xin employer bằng văn bản trước, mô tả rõ (nature, duration, compensation).
Bẫy: "verbal notification is sufficient" ⇒ SAI. Bẫy: "notify after starting" ⇒ SAI.
Áp dụng cho IV(A) Loyalty và IV(B) Additional Compensation.
Mosaic Theory — hoàn toàn hợp pháp
Ghép: public info + non-material nonpublic info + observation/rumor ⇒ ra material conclusion ⇒ ĐƯỢC PHÉP giao dịch.
Bẫy: đề miêu tả analyst đi thăm nhà máy, tính công nhân, đọc báo, đọc filing ⇒ có vẻ giống insider ⇒ CHỌN "no violation".
KHÔNG hợp pháp nếu bất kỳ mảnh nào là MNPI (VD: kế hoạch M&A chưa công bố từ CEO).
Cách viết CFA designation
"I passed CFA Level I" ⇒ OK (chỉ là fact).
"I am a CFA Level I" hoặc "CFA (Level I)" ⇒ VI PHẠM VII(B) (ngụ ý là partial designation).
"Candidate in the CFA Program, expected charter 2027" ⇒ OK.
"He is a CFA" ⇒ SAI. Phải "He is a CFA charterholder".
Exam questions — cả kể lẫn nghe đều vi phạm
Sau khi thi ra ngoài kể lại câu hỏi/topic cụ thể ⇒ vi phạm VII(A).
Nghe người khác kể mà không rời khỏi cuộc trò chuyện / không report ⇒ cũng vi phạm.
Chỉ được nói chung: "phần FRA khó" — KHÔNG được nêu số liệu, tên công ty, đáp án.
Priority of Transactions · trust dept front-run
Ví dụ điển hình: firm biết trước sẽ có buyback ⇒ trader trust dept mua cho tài khoản cá nhân trước ⇒ vi phạm VI(B) Priority (đưa client & employer sau).
Đúng thứ tự: Clients → Employer → Self.
Suitability update — khi nào review IPS?
Review IPS ít nhất hàng năm và khi có material change (bệnh tật, cưới, mất việc, thừa kế).
Bẫy: chỉ review "mỗi khi client yêu cầu" ⇒ SAI, phải chủ động.
Record retention — không chỉ định trong Standards
Standards V(C) khuyến nghị: nếu luật/regulator không quy định ⇒ giữ ≥ 7 năm.
Nếu local law quy định lâu hơn ⇒ theo local law (Standard I(A) — stricter rule wins).
Nguyên tắc "stricter rule wins"
Khi CFAI Standards vs local law khác nhau ⇒ theo cái NGHIÊM HƠN. Nếu local law lỏng hơn Standards ⇒ vẫn theo Standards. Nếu local law bảo tuân thủ nhưng vi phạm Standards ⇒ tuân thủ luật + note trong record + không "actively participate" vào phần vi phạm.
Bẫy tổng hợp — đọc kỹ trước khi thi
Bẫy 1 · least likely violated
Đề hỏi "least likely violated" ⇒ tìm hành vi ĐÚNG chuẩn (không vi phạm). Nhiều bạn đọc lướt chọn option "rõ ràng vi phạm" ⇒ sai 100%.
Mẹo: gạch chân từ "least" hoặc "NOT" trước khi đọc options.
Bẫy 2 · nhầm I(B) vs IV(B)
I(B): quà từ bên ngoài (broker, issuer) ảnh hưởng judgment ⇒ về independence.
IV(B): compensation ngoài lương từ client hoặc bên thứ 3 ⇒ cần written consent từ employer.
Cùng là "quà" nhưng CONTEXT khác nhau.
Bẫy 3 · Mosaic Theory không phải MNPI
Kết luận material bằng cách ghép nhiều non-material nonpublic + public info ⇒ hợp pháp.
CFAI đưa vào để "lừa" bạn coi đó là insider trading.
Bẫy 4 · III(B) không đòi hỏi "equal"
Fair ≠ equal. Client VIP nhận thêm dịch vụ được, MIỄN LÀ không làm hại client khác.
Nhưng khi ra khuyến nghị hay trade ⇒ phải cùng lúc/cùng cách.
Bẫy 5 · Suitability = tổng portfolio
Đừng đánh giá 1 security có "risky" hay không — phải xem toàn bộ portfolio có phù hợp không.
1 stock rủi ro cao nhưng diversified overall ⇒ có thể suitable.
Bẫy 6 · Cách viết "CFA"
CFA là adjective (bổ nghĩa), không phải noun.
"He is a CFA" ⇒ SAI. Phải là "He is a CFA charterholder".
Không viết plural "CFAs".
Dạng đề — 3 mẫu chính chiếm 80%
Dạng A · "Most likely violated" (Vi phạm nhiều khả năng nhất)
Đề cho tình huống dài + hỏi standard nào bị vi phạm.
3 options mỗi option nói 1 standard khác. Chỉ 1 đúng.
Kỹ thuật: đọc tình huống → note hành vi kích hoạt → match. Nếu 2 standard cùng khả năng ⇒ chọn cái cụ thể hơn.
Dạng B · "Least likely violated / did NOT violate"
Đề đưa 3 tình huống, hỏi tình huống nào KHÔNG vi phạm.
Kỹ thuật: loại 2 rõ ràng vi phạm ⇒ còn 1. Nếu ngập ngừng ⇒ check "đã disclose chưa", "đã có consent chưa".
Dạng C · "Which of the following statements is CORRECT / INCORRECT?"
Đề đưa 3 phát biểu về 1 Standard, chỉ 1 đúng/sai.
Kỹ thuật: loại option chứa từ tuyệt đối như "always", "never", "must always" — thường sai. Chọn option có ngôn ngữ điều kiện ("may", "if applicable").