Knowledge more
CFA Level I · Ethical & Professional Standards

Code of Ethics &
Standards of Professional Conduct

15% đề thi, gần như không tính toán. Toàn bộ chỉ là: đọc tình huống → xác định có vi phạm không → nếu có thì vi phạm Standard nào. Mất điểm ở đây thường vì đọc lướt, không phân biệt "least likely" vs "most likely" violated, và nhầm giữa các standard gần giống nhau (III(B) vs III(E), I(B) vs I(D)…).

6 Codes · nguyên tắc chung 7 Standards · I–VII ~22 sub-standards Dạng đề · vi phạm / không vi phạm

Nền tảng — ethics vs law · fiduciary · framework quyết định

4 khái niệm cần phân biệt

  • Ethics — shared beliefs về good/bad behavior (niềm tin nền).
  • Ethical conduct — hành vi tuân theo moral principles + kỳ vọng xã hội.
  • Code of ethics — bộ moral principles chung + "expectation" chung của tổ chức.
  • Standard of conductminimally acceptable behavior, cụ thể, bắt buộc.
Nhớ: Code = tinh thần chung · Standard = hành vi cụ thể tối thiểu.

Suitability vs Fiduciary standard

SuitabilityFiduciary Nghiêm hơn
Chỉ cần match return requirement + risk tolerance của client.Phải hành động vì best interest của client.
Broker / dealer / một số financial advisor.CFA members, RIA, trustee, portfolio manager.
Bẫy exam
  • "Which standard higher?" → Fiduciary > Suitability.
  • "Phù hợp risk profile" chưa đủ với fiduciary — phải là best chứ không chỉ "suitable".

2 challenges với ethical behavior (LOS 1.f)

  • Overconfidence in own morality — chủ quan "mình luôn biết đúng" ⇒ không lường được tình huống thực tế.
  • Underestimating situational influences — áp lực nhóm, KPI, sếp, tiền thưởng, deadline làm lệch judgment.
Đáp: Framework 4 bước dưới đây sinh ra để chống lại đúng 2 bias này.

Ethical vs Legal — 4 vùng giao

  • Legal + Ethical — chuẩn phổ biến (đa số hành vi).
  • Legal + Unethical — luật chưa cấm nhưng sai đạo đức (loopholes, greenwashing).
  • Illegal + Ethical — vi phạm luật nhưng chính đáng (whistleblowing ở một số nước).
  • Ethical principles thường đặt chuẩn cao hơn laws — "not all illegal is unethical, and not all unethical is illegal".

Framework quyết định đạo đức — 4 bước (Identify · Consider · Decide & act · Reflect)

1 · IDENTIFY facts, stakeholders, duties, conflicts 2 · CONSIDER situational influences, guidance, alternatives 3 · DECIDE & ACT chọn phương án, thực thi 4 · REFLECT kết quả có như kỳ vọng? vì sao? feedback loop — Reflect quay lại Identify khi có tình huống mới
Mục đích framework: giúp nhìn quyết định từ nhiều góc độ + chống overconfidencesituational bias — 2 challenges chính đã nêu ở trên.

Bản chất — đọc đề Ethics thế nào cho đúng

3 bước máy móc — áp dụng cho MỌI câu Ethics

Đọc câu hỏi: "most likely violated" = chọn standard bị vi phạm. "least likely violated" = chọn hành vi KHÔNG vi phạm (đúng chuẩn). "did NOT violate" = tìm option đúng chuẩn. Nhận sai type câu ⇒ chọn ngược 100%.

Phần 1 · Code of Ethics — 6 nguyên tắc nền

Dùng để
Khung "tinh thần" chi phối toàn bộ 7 Standards. Codes không có subsection và ít khi được hỏi trực tiếp — CFAI dùng nó để định hướng đạo đức chung, còn thi thì tập trung vào 7 Standards. Nhớ ý chính, không cần thuộc từng chữ.
Act with integrity

Hành động chính trực, năng lực, cẩn trọng, tôn trọng — với public, clients, employers, đồng nghiệp, ứng viên CFA.

Client's interests first

Đặt lợi ích của integrity of professionclient trên employer và lợi ích cá nhân.

Reasonable care

Cẩn trọng và judgment độc lập khi phân tích, đề xuất, thực hiện đầu tư.

Practice professionally

Hành xử chuyên nghiệp, khuyến khích người khác cũng vậy — bảo vệ danh tiếng CFA và toàn ngành.

Promote market integrity

Ủng hộ tính toàn vẹn, sức sống, và quy tắc của thị trường vốn — vì lợi ích của society.

Maintain competence

Duy trì và nâng cao professional competence + của người khác trong ngành.

Phần 2 · 7 Standards — toàn bộ nội dung thi

Standard IProfessionalism Standard IIIntegrity of Markets Standard IIIDuties to Clients Standard IVDuties to Employers Standard VInvestment Analysis Standard VIConflicts of Interest Standard VIIResponsibilities as Member

Standard IProfessionalism

Dùng để
Đảm bảo member/candidate hành xử chuyên nghiệp với luật pháp, kiến thức, và tính khách quan. Đây là "tấm khiên đạo đức" chung — 6 hành vi rõ nhất bị vi phạm nằm ở I(A) → I(D).

I(A) · Knowledge of the Law

Bẫy
  • "Report vi phạm cho CFA Institute là bắt buộc" → SAI (encouraged, không mandatory ở Standards, trừ chương trình DRP).
  • Luật ở nước sở tại lỏng hơn Code ⇒ vẫn phải theo Code (chặt hơn).
  • Chỉ "im lặng" khi thấy sếp vi phạm KHÔNG đủ — phải ngừng tham gia.
Vi phạm Analyst biết đồng nghiệp làm sai báo cáo nhưng vẫn tiếp tục cùng nhóm nộp cho khách hàng.
→ I(A). Buộc phải disassociate: không ký, không trình bày, tách khỏi dự án.

I(B) · Independence and Objectivity

Bẫy phổ biến
  • Sếp yêu cầu "positive report" cho khách hàng lớn ⇒ vi phạm I(B) (chịu áp lực khách quan).
  • Nhận vé xem trận đấu 500 USD từ broker → vi phạm dù giá "nhỏ" theo cảm nhận.
  • Analyst tham gia đi trip do công ty phát hành trả toàn bộ ⇒ vi phạm nếu không tự trả.
  • Client tặng quà sau khi đạt lợi nhuận (không thỏa thuận trước) → được nhận nhưng phải disclose (KHÔNG cần written consent như Standard IV(B)).
OK Analyst được mời dự analyst day, tự trả vé máy bay + khách sạn, dù công ty ngỏ ý trả. ✓
→ Không vi phạm. Duy trì tính độc lập tuyệt đối.

I(C) · Misrepresentation

Bẫy
  • Dùng số liệu, biểu đồ, chart từ nghiên cứu khác mà không cite nguồn ⇒ plagiarism.
  • Dùng lại đoạn văn của mình từ báo cáo cũ không cần cite (self-authored) — nhưng KHÔNG được dùng data cũ mà nói là data mới.
  • Statement như "chắc chắn 15%/năm" → SAI dù có backtest.

I(D) · Misconduct

Bẫy
  • Bị bắt vì say rượu lái xe không đi làm — có thể KHÔNG vi phạm I(D) (nhưng có thể vi phạm nếu ảnh hưởng public trust về CFA charter).
  • Trốn thuế cá nhân vẫn vi phạm vì liên quan integrity/honesty.
  • Vi phạm luật giao thông thông thường (đèn đỏ) — thường KHÔNG vi phạm I(D).

I(E) · Competence (mới trong 2024+)

Standard IIIntegrity of Capital Markets

Dùng để
Bảo vệ tính công bằng của thị trường — không cho phép cá nhân được lợi từ thông tin/hành vi làm méo giá. Chỉ 2 sub-standards nhưng là NHÓM CÂU HỎI XUẤT HIỆN NHIỀU: MNPI (material non-public information) và market manipulation.

II(A) · Material Nonpublic Information (MNPI)

Bẫy
  • CEO nói riêng cho analyst "quý này lợi nhuận beat 30%" ⇒ MNPI. Analyst KHÔNG được trade và KHÔNG được nói với ai (kể cả buyside khác).
  • Nghe "rumor" ở coffee shop — nếu material + non-public ⇒ vẫn thuộc MNPI, không được trade.
  • Được lỡ nghe tại conference call → phải disclose supervisor + không trade.
  • Info từ báo cáo nhà nước sắp công bố (như CPI 1h nữa) — MNPI.
  • "Chinese wall" giữa các phòng (IB vs research) là cách quản lý MNPI phổ biến ⇒ không đủ nếu không thực thi nghiêm.
Mosaic OK Analyst nghiên cứu 30 công ty supplier, thấy đơn hàng của công ty X tăng mạnh, kết luận X sẽ vượt kỳ vọng ⇒ đây là mosaic theory, hợp pháp.
→ Không vi phạm II(A). Phải lưu file research để chứng minh reasonable basis.

II(B) · Market Manipulation

Bẫy
  • Mua-bán qua lại giữa 2 tài khoản của chính mình để tăng volume ⇒ vi phạm.
  • Post tin trên forum/social media để đẩy giá ⇒ vi phạm.
  • Legitimate trading strategies (arbitrage, market making) → KHÔNG vi phạm.
  • Trade nhiều để "attract attention" cho 1 illiquid stock ⇒ vi phạm.

Standard IIIDuties to Clients

Dùng để
Standard NHIỀU sub nhất (6 sub) và câu hỏi MỔ NHIỀU NHẤT trong đề. Bảo vệ khách hàng: loyalty, suitability, fair dealing, performance presentation, confidentiality. Đây là chỗ dễ mất điểm nhất — cần phân biệt rõ III(B) fair dealing với III(C) suitability, và III(D) performance với III(E) confidentiality.

III(A) · Loyalty, Prudence, and Care

Bẫy
  • Sếp yêu cầu vote proxy theo hướng có lợi cho công ty sếp — vi phạm loyalty với client.
  • Dùng commissions của client để trả cho rent/phòng họp của mình — vi phạm.
  • Pension: đứng về sponsor > beneficiary ⇒ vi phạm.

III(B) · Fair Dealing

Bẫy
  • Gọi VIP client trước 30 phút khi ra khuyến nghị ⇒ vi phạm III(B) (không phải MNPI).
  • Cho employee mua trước IPO ⇒ vi phạm.
  • Không thông báo "downgrade" đến khách đã mua theo khuyến nghị cũ ⇒ vi phạm.
Vi phạm PM ra khuyến nghị BUY, gọi top 3 clients gọi trước, sau đó email tất cả khách còn lại.
→ III(B). Phải communicate đồng thời đến tất cả clients bị ảnh hưởng.

III(C) · Suitability

Bẫy
  • Bán derivatives phức tạp cho retail client nghỉ hưu mà không có IPS phù hợp ⇒ vi phạm.
  • Client "khả năng chịu rủi ro cao" nhưng ability thấp (thu nhập không ổn định) ⇒ phải theo ability, không theo willingness.
  • Fund SP500 index mua thêm crypto vì "tin nó lên" ⇒ vi phạm mandate.

III(D) · Performance Presentation

Bẫy
  • Chỉ show 1 tài khoản tốt nhất làm ví dụ ⇒ vi phạm nếu không nói rõ.
  • Bỏ qua các năm lỗ ⇒ vi phạm.
  • Backtest trình bày như actual return ⇒ vi phạm.

III(E) · Preservation of Confidentiality

Bẫy
  • Kể "câu chuyện thành công" của client cụ thể (dù không nêu tên) — có thể vi phạm nếu nhận diện được.
  • Client cũ — vẫn phải giữ bí mật.
  • Client làm insider trading — được phép báo authorities.

Standard IVDuties to Employers

Dùng để
Bảo vệ employer khỏi bị nhân viên "đâm sau lưng" — không cạnh tranh khi còn làm, không lấy khách/hồ sơ khi nghỉ, phải disclose bonuses ngoài lương, và có trách nhiệm giám sát cấp dưới.

IV(A) · Loyalty

Bẫy
  • Copy client list trước khi nộp đơn xin nghỉ ⇒ vi phạm.
  • Lấy Excel model tự xây (ngoài giờ, không dùng data employer) ⇒ có thể được, tùy hợp đồng.
  • Gọi client cũ sau khi nghỉ (không có non-solicit) — được phép nếu chỉ dùng public info + memory (không lấy list).

IV(B) · Additional Compensation Arrangements

Bẫy · nhớ rõ
  • Client hứa: "Nếu năm nay portfolio đạt 15%, tôi tặng bạn 1 chuyến Bali" ⇒ CẦN written consent từ employer trước khi chấp nhận.
  • Sếp thưởng bonus cuối năm ⇒ không cần disclose (thuộc lương).
  • "Verbal consent" ⇒ KHÔNG đủ. Phải written.

IV(C) · Responsibilities of Supervisors

Bẫy
  • Sếp biết compliance yếu nhưng "tin nhân viên tốt" ⇒ vi phạm IV(C) nếu có sự cố.
  • Sếp phát hiện vi phạm rồi chỉ warning miệng, không hạn chế trade ⇒ vi phạm.

Standard VInvestment Analysis, Recommendations, and Actions

Dùng để
Đảm bảo mọi phân tích/khuyến nghị đầu tư có nền tảng vững chắc và được lưu trữ. Tập trung vào quy trình nghiên cứu, cách communicate với client, và record retention.

V(A) · Diligence and Reasonable Basis

Bẫy
  • Chỉ dùng báo cáo của 3rd party mà không kiểm tra ⇒ vi phạm.
  • Khuyến nghị BUY chỉ vì "cảm thấy" ⇒ vi phạm.
  • Trong group report, disagree không có nghĩa phải rút tên — miễn là quy trình hợp lý.

V(B) · Communication with Clients and Prospective Clients

Bẫy
  • Trình bày kết quả forecast như là fact ⇒ vi phạm.
  • Thay đổi phương pháp portfolio construction mà không thông báo client ⇒ vi phạm.
  • Bỏ qua rủi ro leverage/liquidity trong presentation ⇒ vi phạm.

V(C) · Record Retention

Bẫy
  • Xóa email khuyến nghị sau 1 năm ⇒ vi phạm.
  • Mang backup files/records ra khi nghỉ việc ⇒ vi phạm IV(A) và V(C).

Standard VIConflicts of Interest

Dùng để
Xử lý xung đột lợi ích: disclose, priority trong trading, và referral fees. Nguyên tắc chung: không cần cấm xung đột — chỉ cần disclose đầy đủ và thu xếp cho hợp lý.

VI(A) · Disclosure of Conflicts

Bẫy
  • Analyst khuyến nghị cổ phiếu mà mình đang hold — hợp lệ NẾU disclose.
  • Chỉ disclose ở fine-print/last page ⇒ chưa "prominent" ⇒ vi phạm.
  • Sếp là board member của công ty được recommend — phải disclose.

VI(B) · Priority of Transactions

Bẫy
  • PM ra khuyến nghị BUY, tự mua trước 1 ngày ⇒ front-running ⇒ vi phạm VI(B).
  • Nhân viên mua IPO trước khi allocation cho client ⇒ vi phạm.
  • Family member có phí thị trường bình thường ⇒ coi như regular client (được ưu tiên bình đẳng).
  • Family member được discount đặc biệt ⇒ ưu tiên như personal account (sau clients + employer).

VI(C) · Referral Fees

Bẫy
  • Disclose SAU khi client đã signed ⇒ vi phạm.
  • "Verbal disclosure" chấp nhận nếu employer OK, nhưng CFAI khuyến khích written.

Standard VIIResponsibilities as a CFA Institute Member or Candidate

Dùng để
Bảo vệ uy tín của CFA Institute và CFA Charter. Kiểm soát hành vi trong kỳ thi + cách nói về charter/qualification. Đây là chỗ dễ ăn điểm nếu nhớ đúng cách viết chữ "CFA".

VII(A) · Conduct as Participants in CFA Institute Programs

Bẫy
  • Post "câu hỏi Ethics mình gặp" lên Reddit ⇒ vi phạm VII(A).
  • Nói "đề rất khó, có 20 câu FRA" — cũng có thể vi phạm nếu tiết lộ cấu trúc đề.
  • Chia sẻ candidate curriculum thảo luận — được phép.

VII(B) · Reference to CFA Institute, the CFA Designation, and the CFA Program

Bẫy · nhớ kỹ
  • "Passed all 3 exams first try" ⇒ ghi partial statement có thể vi phạm nếu ngụ ý superior ability. Được phép nói "passed 3 exams" nếu là fact.
  • Ứng viên đang chờ thi tháng sau — vẫn được nói "CFA Level 1 candidate".
  • Ai chưa nhận charter (đang chờ Level 3 kết quả) ⇒ KHÔNG được ghi "CFA".

Insights từ Question Bank — tổng hợp sau 81 câu thực

Vì sao có mục này
Đã review toàn bộ 81 câu Ethics trong ngân hàng đề (M89 Fundamentals · M90 Code+PCP · M92 GIPS · M93 Application). Bên dưới là những điểm lý thuyết dễ trượt + bẫy lặp lại nhiều lần mà không nằm rõ trong bảng Standards ở trên.

M89 · Ethics & Trust — 4 điểm dễ mất

Bẫy · Ethical ≠ Legal
  • Đề hỏi "quan hệ giữa ethical & legal behavior"? ⇒ trả lời chỉ giao nhau một phần (partially overlap), KHÔNG bao trùm.
  • Hành vi có thể legal nhưng unethical (VD: lách luật đóng thuế) và illegal nhưng nhiều người coi là ethical (VD: whistleblowing bị luật cấm).
  • Trả lời sai kinh điển: "mọi hành vi legal đều ethical" ⇒ SAI.
Bẫy · Fiduciary vs Suitability vs Fair-dealing
  • Fiduciary duty = mức cao nhất, phải đặt lợi ích client TRÊN mình (loyalty + care).
  • Suitability = chỉ cần phù hợp với client's situation (thấp hơn fiduciary).
  • Fair dealing = đối xử công bằng giữa các client với nhau (không phải với chính mình).
  • Đề hay hỏi "cấp độ nào cao nhất?" ⇒ Fiduciary.
Bẫy · Code of Ethics ≠ Standards of Conduct
  • Một Code of Ethics có thể CÓ hoặc KHÔNG có standards of conduct đi kèm. Code = nguyên tắc; Standards = quy tắc cụ thể thực thi.
  • Đề bẫy: "Every code of ethics MUST include standards of conduct" ⇒ SAI.
Framework · phân tích tình huống ethical
  • Bước 1: Identify facts & relevant stakeholders (ai bị ảnh hưởng?).
  • Bước 2: Consider alternatives (các phương án và hậu quả).
  • Bước 3: Decide & act theo option ethical nhất.
  • Bước 4: Reflect (nhìn lại xem quyết định có hợp lý không).
  • Nhiều câu hỏi "next best step" ⇒ chọn option phù hợp với bước hiện tại của framework.

M90 · Code of Ethics + Professional Conduct Program (PCP)

Component 1 của Code — thuộc nguyên văn
  • Code liệt kê 5 phẩm chất tối thiểu: integrity, competence, diligence, respect, và act in an ethical manner.
  • Áp dụng với: public, clients, prospective clients, employers, employees, colleagues, other participants in the global capital markets.
  • Đề hay trộn "profit", "reputation", "loyalty to firm" ⇒ SAI, không có trong Code.
Bẫy · CFAI KHÔNG phạt tiền
  • Chế tài PCP chỉ có: private censure → public censure → suspension of membership/candidacy → revocation of charter/candidacy.
  • KHÔNG có: monetary fine, jail time, injunction — đó là chế tài luật pháp, không phải CFAI.
Bẫy · Ai được nộp complaint?
  • Complaint có thể đến từ bất kỳ ai: client, colleague, competitor, media, self-disclosure, exam proctor, tự CFAI staff phát hiện.
  • Đề bẫy: "chỉ member/candidate mới được complaint" ⇒ SAI.
Quyền của member/candidate bị investigate
  • Được thông báo bằng văn bản, cung cấp bằng chứng, có quyền appeal lên hearing panel.
  • Sanction chưa final cho tới khi hết thời gian appeal.
Bẫy · Misdemeanor ngoài nghề
  • Bị bắt vì tội không liên quan chuyên môn (say xỉn, giao thông nhẹ) ⇒ KHÔNG tự động là căn cứ suspend/revoke.
  • Chỉ khi hành vi cho thấy bad character ảnh hưởng đến profession mới bị PCP xử.
Professional Conduct Statement (PCS)
  • Member/candidate phải nộp PCS hàng năm tự khai các sự kiện có thể liên quan (bị điều tra, ra tòa, complaint…).
  • Không nộp / khai gian ⇒ vi phạm và có thể bị PCP xử.

M92 · GIPS — 6 điểm ra đề nhiều nhất

Bẫy · Ai được claim compliance?
  • Chỉ investment management FIRM mới được claim GIPS compliance.
  • Individual, plan sponsor, consultant, software vendor ⇒ KHÔNG được claim compliance (dù có dùng GIPS-compliant software).
Bẫy · Compliance là all-or-nothing
  • Firm phải áp dụng cho toàn bộ firm, không thể "partial compliance" cho 1 composite/1 chi nhánh.
  • Câu bẫy: "firm claims compliance for its equity division only" ⇒ VI PHẠM.
Bẫy · Verification là voluntary
  • GIPS không bắt verify. Firm tự chọn.
  • NHƯNG nếu verify: phải do third-party independent và verify firm-wide, không được verify từng composite riêng.
  • Verification không đảm bảo tính đúng của mọi composite, chỉ đảm bảo policies & procedures compliant.
Bẫy · Terminated accounts phải giữ lại
  • Composite phải include tài khoản đã terminated tới ngày kết thúc quản lý ⇒ tránh survivorship bias.
  • Bẫy: "firm removes terminated accounts to improve returns" ⇒ VI PHẠM.
8 Sections của GIPS
  • ① Fundamentals of Compliance ② Input Data ③ Calculation Methodology ④ Composite Construction ⑤ Disclosures ⑥ Presentation & Reporting ⑦ Real Estate ⑧ Private Equity.
  • Đề bẫy: có "hedge fund" section riêng? ⇒ KHÔNG.
Vì sao GIPS ra đời
  • Chuẩn hoá cách trình bày performance ⇒ nhà đầu tư so sánh firm này với firm kia công bằng.
  • Giải quyết bias: survivorship, cherry-picking, representative account, varying time periods.
  • Voluntary standard nhưng đã trở thành de facto chuẩn ngành toàn cầu.

M93 · Application — bẫy tình huống lặp đi lặp lại

Supervisor vi phạm ⇒ dissociate, không bắt buộc report
  • Nếu supervisor / colleague vi phạm và không sửa: bạn phải dissociate (từ chối liên can, nếu cần thì nghỉ việc).
  • CFA Standards khuyến khích nhưng KHÔNG bắt buộc report ra ngoài (trừ khi luật địa phương yêu cầu).
  • Bẫy: "must report to CFAI" ⇒ SAI với standard I(A)/IV(C).
PCP investigation vượt trên III(E) Confidentiality
  • Khi CFAI đang investigate, bạn phải cung cấp thông tin client cho CFAI dù bình thường phải giữ bí mật.
  • III(E) miễn trừ cho: (1) illegal activity của client, (2) luật yêu cầu disclose, (3) client cho phép, (4) CFAI PCP investigation.
Soft dollar — research OK, tiện nghi NOT OK
  • Dùng commission (client's money) mua research phục vụ client ⇒ OK.
  • Dùng để mua office furniture, phần mềm kế toán, marketing cho firm ⇒ VI PHẠM III(A) Loyalty/Prudence/Care.
Outside consulting cần PRIOR WRITTEN consent
  • Muốn làm side job / nhận comp bên ngoài ⇒ phải xin employer bằng văn bản trước, mô tả rõ (nature, duration, compensation).
  • Bẫy: "verbal notification is sufficient" ⇒ SAI. Bẫy: "notify after starting" ⇒ SAI.
  • Áp dụng cho IV(A) Loyalty và IV(B) Additional Compensation.
Mosaic Theory — hoàn toàn hợp pháp
  • Ghép: public info + non-material nonpublic info + observation/rumor ⇒ ra material conclusion ⇒ ĐƯỢC PHÉP giao dịch.
  • Bẫy: đề miêu tả analyst đi thăm nhà máy, tính công nhân, đọc báo, đọc filing ⇒ có vẻ giống insider ⇒ CHỌN "no violation".
  • KHÔNG hợp pháp nếu bất kỳ mảnh nào là MNPI (VD: kế hoạch M&A chưa công bố từ CEO).
Cách viết CFA designation
  • "I passed CFA Level I" ⇒ OK (chỉ là fact).
  • "I am a CFA Level I" hoặc "CFA (Level I)" ⇒ VI PHẠM VII(B) (ngụ ý là partial designation).
  • "Candidate in the CFA Program, expected charter 2027" ⇒ OK.
  • "He is a CFA" ⇒ SAI. Phải "He is a CFA charterholder".
Exam questions — cả kể lẫn nghe đều vi phạm
  • Sau khi thi ra ngoài kể lại câu hỏi/topic cụ thể ⇒ vi phạm VII(A).
  • Nghe người khác kể mà không rời khỏi cuộc trò chuyện / không report ⇒ cũng vi phạm.
  • Chỉ được nói chung: "phần FRA khó" — KHÔNG được nêu số liệu, tên công ty, đáp án.
Priority of Transactions · trust dept front-run
  • Ví dụ điển hình: firm biết trước sẽ có buyback ⇒ trader trust dept mua cho tài khoản cá nhân trước ⇒ vi phạm VI(B) Priority (đưa client & employer sau).
  • Đúng thứ tự: Clients → Employer → Self.
Suitability update — khi nào review IPS?
  • Review IPS ít nhất hàng năm và khi có material change (bệnh tật, cưới, mất việc, thừa kế).
  • Bẫy: chỉ review "mỗi khi client yêu cầu" ⇒ SAI, phải chủ động.
Record retention — không chỉ định trong Standards
  • Standards V(C) khuyến nghị: nếu luật/regulator không quy định ⇒ giữ ≥ 7 năm.
  • Nếu local law quy định lâu hơn ⇒ theo local law (Standard I(A) — stricter rule wins).
Nguyên tắc "stricter rule wins"
Khi CFAI Standards vs local law khác nhau ⇒ theo cái NGHIÊM HƠN. Nếu local law lỏng hơn Standards ⇒ vẫn theo Standards. Nếu local law bảo tuân thủ nhưng vi phạm Standards ⇒ tuân thủ luật + note trong record + không "actively participate" vào phần vi phạm.

Bẫy tổng hợp — đọc kỹ trước khi thi

Bẫy 1 · least likely violated
  • Đề hỏi "least likely violated" ⇒ tìm hành vi ĐÚNG chuẩn (không vi phạm). Nhiều bạn đọc lướt chọn option "rõ ràng vi phạm" ⇒ sai 100%.
  • Mẹo: gạch chân từ "least" hoặc "NOT" trước khi đọc options.
Bẫy 2 · nhầm I(B) vs IV(B)
  • I(B): quà từ bên ngoài (broker, issuer) ảnh hưởng judgment ⇒ về independence.
  • IV(B): compensation ngoài lương từ client hoặc bên thứ 3 ⇒ cần written consent từ employer.
  • Cùng là "quà" nhưng CONTEXT khác nhau.
Bẫy 3 · Mosaic Theory không phải MNPI
  • Kết luận material bằng cách ghép nhiều non-material nonpublic + public info ⇒ hợp pháp.
  • CFAI đưa vào để "lừa" bạn coi đó là insider trading.
Bẫy 4 · III(B) không đòi hỏi "equal"
  • Fair ≠ equal. Client VIP nhận thêm dịch vụ được, MIỄN LÀ không làm hại client khác.
  • Nhưng khi ra khuyến nghị hay trade ⇒ phải cùng lúc/cùng cách.
Bẫy 5 · Suitability = tổng portfolio
  • Đừng đánh giá 1 security có "risky" hay không — phải xem toàn bộ portfolio có phù hợp không.
  • 1 stock rủi ro cao nhưng diversified overall ⇒ có thể suitable.
Bẫy 6 · Cách viết "CFA"
  • CFA là adjective (bổ nghĩa), không phải noun.
  • "He is a CFA" ⇒ SAI. Phải là "He is a CFA charterholder".
  • Không viết plural "CFAs".

Dạng đề — 3 mẫu chính chiếm 80%

Dạng A · "Most likely violated" (Vi phạm nhiều khả năng nhất)

Dạng B · "Least likely violated / did NOT violate"

Dạng C · "Which of the following statements is CORRECT / INCORRECT?"

Bài tập — 10 câu thực chiến

Q 1 / 10 Điểm: 0