← Note Review| Portfolio Management| CML · CAL · SML · SCL

CML · CAL · SML · SCL — bốn đường dễ nhầm nhất Portfolio Management

Một trang duy nhất, in ngang vừa khổ A4. Học theo thứ tự: nhìn hình → đọc bảng tổng hợp → thuộc 4 công thức đo hiệu quả → quét bảng keyword trước khi vào phòng thi.

Sửa lỗi so với bản ảnh cũ của bạn — chỗ này sai là mất điểm chắc
HÌNH — ba hệ trục khác nhau, đừng trộn vào nhau
① Không gian σ — CAL & CML Total risk — độ lệch chuẩn σ E(R) Efficient frontier (chỉ risky assets) CML Sharpe cao nhất CAL dốc thoải hơn → kém hơn M M = tangency portfolio = optimal risky portfolio = market portfolio P Rf σM σP ② Không gian β — SML (đường định giá) Systematic risk — beta β E(R) SML Rf M 1 α > 0 → undervalued (nằm TRÊN SML → mua) α < 0 overvalued → bán Mọi tài sản đều nằm trên SML nếu thị trường cân bằng ③ SCL — đường hồi quy (trục hoàn toàn khác) RM − Rf excess return THỊ TRƯỜNG Ri − Rf excess return TÀI SẢN SCL tung độ gốc = α (Jensen's alpha) cắt trục tung — SCL không đi qua Rf Δx Δy Δy/Δx = β Chạy hồi quy dữ liệu quá khứ → ra β và α. Sai số ei = rủi ro phi hệ thống.
Nhớ hình ① — Có vô số CAL (mỗi risky portfolio P một đường). Đường nào dốc nhất thì đường đó tiếp xúc efficient frontier — đường đó là CML, điểm tiếp xúc là M. Vậy CML là CAL tốt nhất, không phải hai thứ khác loại.
Nhớ hình ② — SML nói "với beta này thì đáng lẽ phải kiếm được bao nhiêu". Điểm nằm trên SML: kiếm hơn mức đáng lẽ → rẻ, mua. Nằm dưới: đắt, bán. Khoảng cách dọc đó chính là alpha.
Nhớ hình ③ — SCL là scatter plot + đường hồi quy. Trục ngang là excess return của thị trường, không phải beta. Beta là độ dốc, alpha là chỗ cắt trục tung. Đây là nơi con số beta trong CAPM sinh ra.
BẢNG TỔNG HỢP — bốn đường, tám tiêu chí
Tiêu chí CML — Capital Market Line CAL — Capital Allocation Line SML — Security Market Line SCL — Security Characteristic Line
Ý nghĩa Kết hợp Rf với market portfolio M. Là CAL tối ưu duy nhất. Kết hợp Rf với một risky portfolio P bất kỳ. Có vô số đường. Quan hệ giữa E(R) và beta của mọi tài sản — chính là CAPM vẽ ra. Đường hồi quy excess return tài sản theo excess return thị trường.
Trục X σ (total risk) σ (total risk) β (systematic risk) RM − Rf — excess return thị trường
Trục Y E(R) E(R) E(R) Ri − Rf — excess return tài sản
Rủi ro dùng Total risk σ Total risk σ Systematic risk β Là hồi quy → tách systematic (β) khỏi unsystematic (ei)
Áp dụng cho Chỉ portfolio hiệu quả, đã đa dạng hoá tốt Mọi portfolio ghép từ Rf + P Mọi security và portfolio, kể cả chưa đa dạng hoá Một security hoặc một portfolio cụ thể
Đi qua điểm Rf (σ = 0) và M Rf (σ = 0) và P Rf (β = 0) và M (β = 1) (0, αi) — cắt trục tung tại alpha
Hệ số góc E(RM) − RfσM = Sharpe của M (cao nhất có thể) E(RP) − RfσP = Sharpe của P E(RM) − Rf = MRP (market risk premium) βi
Phương trình E(RC) = Rf + E(RM) − RfσM σC E(RC) = Rf + E(RP) − RfσP σC E(Ri) = Rf + βi[E(RM) − Rf] Ri − Rf = αi + βi(RM − Rf) + ei
Chốt một câu CAL có Sharpe cao nhất, tiếp xúc efficient frontier tại M. Vô số CAL; chỉ đúng một cái tối ưu — và nó tên là CML. Đường định giá: nằm trên = undervalued, nằm dưới = overvalued. Đường ước lượng: đẻ ra β và α để nạp vào CAPM.
C = complete portfolio (danh mục tổng của nhà đầu tư sau khi trộn tài sản phi rủi ro với danh mục rủi ro). Nếu w là tỷ trọng đặt vào danh mục rủi ro thì σC = w·σP và w > 1 nghĩa là đi vay ở mức Rf để đánh đòn bẩy.
4 THƯỚC ĐO HIỆU QUẢ ĐIỀU CHỈNH RỦI RO
Thước đoCông thức Rủi ro dùngÝ nghĩa & khi nào dùng
1. Sharpe ratio RP − RfσP Total σ Excess return trên mỗi đơn vị tổng rủi ro. Dùng khi danh mục này là toàn bộ tài sản của nhà đầu tư. Càng cao càng tốt. Nhược điểm: RP − Rf âm thì số đo mất ý nghĩa.
2. Treynor ratio RP − RfβP Beta β Excess return trên mỗi đơn vị rủi ro hệ thống. Dùng khi danh mục chỉ là một phần nhỏ trong tổng tài sản, hoặc khi so các quỹ đã well-diversified. Đơn vị: %.
3. Jensen's alpha αP = RP − [Rf + βP(RM − Rf)] Beta β Return thực tế − return đáng lẽ theo CAPM. α > 0 giỏi, = 0 đúng bằng CAPM, < 0 kém. Đây là thước đo tài năng quản lý chủ động. Đơn vị: %.
4. M² (Modigliani) M² = (RP − Rf)σMσP + Rf Total σ Quy danh mục về cùng mức rủi ro với thị trường rồi mới so return. Cùng thứ hạng với Sharpe nhưng đọc ra đơn vị % nên dễ hiểu hơn. M² alpha = M² − RM: dương là thắng thị trường.
Sharpe và M² luôn cho ra cùng một thứ hạng (vì cùng dùng σ). Treynor và Jensen's alpha cũng luôn cùng thứ hạng với nhau (vì cùng dùng β). Hai nhóm này có thể xếp hạng khác nhau — đó chính là chỗ đề hay hỏi.
CAPM & ALPHA
E(Ri) = Rf + βi [E(RM) − Rf]
E(Ri)Required return của tài sản i — mức đáng lẽ phải kiếm
RfRisk-free rate
βiBeta của i — đo rủi ro hệ thống
E(RM) − RfMRP — market risk premium (phần bù rủi ro thị trường)
βi × MRPRisk premium riêng của tài sản i
Giả định CAPM cần thuộc: nhà đầu tư ngại rủi ro và tối đa hoá lợi ích; kỳ vọng đồng nhất (homogeneous expectations); một kỳ duy nhất; vay/cho vay không giới hạn ở Rf; thị trường không ma sát (không thuế, không phí giao dịch); tài sản chia nhỏ được và cạnh tranh hoàn hảo.
PHÂN BIỆT NHANH — chọn thước đo nào
Tình huống đề choChọn
Danh mục là toàn bộ tài sản của khách hàngSharpe hoặc (total risk)
Danh mục chỉ là một phần trong nhiều danh mụcTreynor hoặc Jensen (beta)
Đo tài năng của nhà quản lý chủ độngJensen's alpha
Muốn kết quả đọc ra đơn vị % so với thị trường
Danh mục chưa đa dạng hoá tốtSharpe (β bỏ sót rủi ro riêng)
RỦI RO — 4 CÁCH ĐO
1. Variance (phương sai) σP2 = ΣΣ wiwjσij 2. Standard deviation (độ lệch chuẩn) σP = √σP2 — đơn vị % 3. Covariance (hiệp phương sai) σij = ρij σi σj 4. Beta (hệ số β, không đơn vị) βi = Cov(Ri,RM)Var(RM) = ρiM σiσM
Hai tài sản: σP2 = w12σ12 + w22σ22 + 2w1w2ρ12σ1σ2. βM = 1, βRf = 0. Beta danh mục = bình quân gia quyền beta các tài sản.
CHỐT TĂNG/GIẢM
Tương quan ρ giữa các tài sản giảm →
  • TĂNG lợi ích đa dạng hoá; đường portfolio cong ra phía trái
  • GIẢM σP của danh mục
  • GIỮ NGUYÊN E(RP) — luôn là bình quân gia quyền, không phụ thuộc ρ
ρ = +1: không có lợi ích, đường thẳng. ρ = −1: có thể triệt tiêu σ về 0.
Beta của danh mục tăng →
  • TĂNG required return theo CAPM, tăng độ nhạy với thị trường
  • GIẢM Treynor và Jensen's alpha (nếu return thực tế không đổi)
  • GIỮ NGUYÊN Sharpe và M² (chúng dùng σ, không dùng β)
Thêm tài sản có ρ thấp vào danh mục: σP giảm, Sharpe tăng — đây là lý do duy nhất người ta đa dạng hoá.
MẠCH LIÊN HỆ — nhớ theo chuỗi
Efficient frontier
chỉ risky assets
↓ thêm Rf vào
Tangency portfolio
= Optimal risky portfolio
= Market portfolio M
↓ kẻ đường từ Rf qua M
CML
Sharpe cao nhất
↓ mỗi người chọn 1 điểm trên CML
Optimal complete portfolio
tuỳ mức ngại rủi ro A
Điểm mấu chốt: M giống nhau cho mọi nhà đầu tư (vì kỳ vọng đồng nhất). Cái khác nhau giữa người này người kia chỉ là tỷ lệ tiền đặt vào M so với Rf — đó là two-fund separation theorem.
BẪY ĐỀ HAY GẶP
  • "So sánh hai quỹ đã đa dạng hoá tốt" → dùng Treynor, không phải Sharpe.
  • CML dùng σ, SML dùng β. Đề hay đổi trục để gài. Hỏi "trục hoành của SML" → beta.
  • Chỉ có portfolio hiệu quả mới nằm trên CML; nhưng mọi tài sản đều nằm trên SML khi cân bằng.
  • Nằm trên SML = undervalued (nên mua). Đừng nhầm "trên" thành "đắt".
  • Chỉ rủi ro hệ thống mới được trả công. Rủi ro phi hệ thống đa dạng hoá là hết nên thị trường không thưởng cho nó.
  • M ≠ điểm return cao nhất. M là điểm có Sharpe cao nhất. Đi tiếp về bên phải frontier thì return cao hơn nhưng risk tăng nhanh hơn nhiều.
  • Jensen's alpha và M² alpha đều là "alpha" nhưng khác gốc: Jensen so với CAPM (beta), M² so với thị trường ở cùng mức σ.
KEYWORD → CHỌN GÌ
Đề nóiChọnVì sao
highest Sharpe ratio steepest CAL tangency optimal risky portfolioMarket portfolio M / CMLCML chính là CAL có độ dốc lớn nhất
any risky portfolio not necessarily optimalCALCó vô số CAL, chỉ một cái là CML
required return equilibrium expected return is the security fairly pricedSML / CAPMSML là đường định giá
regression of excess returns slope of the regression estimate betaSCLSCL là đường hồi quy, độ dốc = beta
intercept of the regression lineJensen's alphaSCL cắt trục tung đúng tại alpha
entire wealth total portfolioSharpe / M²Toàn bộ tài sản → quan tâm total risk
one of several portfolios sub-portfolio well diversifiedTreynor / JensenRủi ro riêng đã bị đa dạng hoá → dùng beta
plots above the SMLUndervalued → muaKiếm hơn mức CAPM đòi hỏi
plots above the SML → overvaluedSaiĐây là bẫy đảo chiều rất hay gặp
only systematic risk is priced diversifiable risk earns no premiumBeta / CAPMNền tảng của toàn bộ CAPM
VÍ DỤ CÓ SỐ — làm một lượt là thuộc
Đề: Rf = 3%. Thị trường: E(RM) = 11%, σM = 16%.
Quỹ P: RP = 14%, σP = 22%, βP = 1,25.
MRP11% − 3% = 8%
Sharpe của P(14 − 3)/22 = 0,50
Sharpe của M(11 − 3)/16 = 0,50 → P bằng thị trường theo total risk
Treynor của P(14 − 3)/1,25 = 8,8% > Treynor của M = 8% → P thắng theo beta
Required return3 + 1,25 × 8 = 13%
Jensen's alpha14 − 13 = +1% → nằm trên SML, undervalued
(14 − 3)(16/22) + 3 = 8 + 3 = 11%
M² alpha11 − 11 = 0% → đúng bằng thị trường
Bài học từ ví dụ: Sharpe và M² nói P ngang thị trường, nhưng Treynor và alpha nói P hơn thị trường. Không hề mâu thuẫn — nghĩa là P có rủi ro phi hệ thống chưa đa dạng hoá hết. Nếu P là toàn bộ tài sản của khách hàng thì P chỉ ở mức trung bình; nếu P chỉ là một mảnh trong danh mục lớn đã đa dạng hoá thì P thực sự tốt.