Một trang duy nhất, in ngang vừa khổ A4. Học theo thứ tự: nhìn hình → đọc bảng tổng hợp → thuộc 4 công thức đo hiệu quả → quét bảng keyword trước khi vào phòng thi.
| Tiêu chí | CML — Capital Market Line | CAL — Capital Allocation Line | SML — Security Market Line | SCL — Security Characteristic Line |
|---|---|---|---|---|
| Ý nghĩa | Kết hợp Rf với market portfolio M. Là CAL tối ưu duy nhất. | Kết hợp Rf với một risky portfolio P bất kỳ. Có vô số đường. | Quan hệ giữa E(R) và beta của mọi tài sản — chính là CAPM vẽ ra. | Đường hồi quy excess return tài sản theo excess return thị trường. |
| Trục X | σ (total risk) | σ (total risk) | β (systematic risk) | RM − Rf — excess return thị trường |
| Trục Y | E(R) | E(R) | E(R) | Ri − Rf — excess return tài sản |
| Rủi ro dùng | Total risk σ | Total risk σ | Systematic risk β | Là hồi quy → tách systematic (β) khỏi unsystematic (ei) |
| Áp dụng cho | Chỉ portfolio hiệu quả, đã đa dạng hoá tốt | Mọi portfolio ghép từ Rf + P | Mọi security và portfolio, kể cả chưa đa dạng hoá | Một security hoặc một portfolio cụ thể |
| Đi qua điểm | Rf (σ = 0) và M | Rf (σ = 0) và P | Rf (β = 0) và M (β = 1) | (0, αi) — cắt trục tung tại alpha |
| Hệ số góc | E(RM) − RfσM = Sharpe của M (cao nhất có thể) | E(RP) − RfσP = Sharpe của P | E(RM) − Rf = MRP (market risk premium) | βi |
| Phương trình | E(RC) = Rf + E(RM) − RfσM σC | E(RC) = Rf + E(RP) − RfσP σC | E(Ri) = Rf + βi[E(RM) − Rf] | Ri − Rf = αi + βi(RM − Rf) + ei |
| Chốt một câu | CAL có Sharpe cao nhất, tiếp xúc efficient frontier tại M. | Vô số CAL; chỉ đúng một cái tối ưu — và nó tên là CML. | Đường định giá: nằm trên = undervalued, nằm dưới = overvalued. | Đường ước lượng: đẻ ra β và α để nạp vào CAPM. |
| Thước đo | Công thức | Rủi ro dùng | Ý nghĩa & khi nào dùng |
|---|---|---|---|
| 1. Sharpe ratio | RP − RfσP | Total σ | Excess return trên mỗi đơn vị tổng rủi ro. Dùng khi danh mục này là toàn bộ tài sản của nhà đầu tư. Càng cao càng tốt. Nhược điểm: RP − Rf âm thì số đo mất ý nghĩa. |
| 2. Treynor ratio | RP − RfβP | Beta β | Excess return trên mỗi đơn vị rủi ro hệ thống. Dùng khi danh mục chỉ là một phần nhỏ trong tổng tài sản, hoặc khi so các quỹ đã well-diversified. Đơn vị: %. |
| 3. Jensen's alpha | αP = RP − [Rf + βP(RM − Rf)] | Beta β | Return thực tế − return đáng lẽ theo CAPM. α > 0 giỏi, = 0 đúng bằng CAPM, < 0 kém. Đây là thước đo tài năng quản lý chủ động. Đơn vị: %. |
| 4. M² (Modigliani) | M² = (RP − Rf)σMσP + Rf | Total σ | Quy danh mục về cùng mức rủi ro với thị trường rồi mới so return. Cùng thứ hạng với Sharpe nhưng đọc ra đơn vị % nên dễ hiểu hơn. M² alpha = M² − RM: dương là thắng thị trường. |
| E(Ri) | Required return của tài sản i — mức đáng lẽ phải kiếm |
| Rf | Risk-free rate |
| βi | Beta của i — đo rủi ro hệ thống |
| E(RM) − Rf | MRP — market risk premium (phần bù rủi ro thị trường) |
| βi × MRP | Risk premium riêng của tài sản i |
| Tình huống đề cho | Chọn |
|---|---|
| Danh mục là toàn bộ tài sản của khách hàng | Sharpe hoặc M² (total risk) |
| Danh mục chỉ là một phần trong nhiều danh mục | Treynor hoặc Jensen (beta) |
| Đo tài năng của nhà quản lý chủ động | Jensen's alpha |
| Muốn kết quả đọc ra đơn vị % so với thị trường | M² |
| Danh mục chưa đa dạng hoá tốt | Sharpe (β bỏ sót rủi ro riêng) |
| Đề nói | Chọn | Vì sao |
|---|---|---|
| highest Sharpe ratio steepest CAL tangency optimal risky portfolio | Market portfolio M / CML | CML chính là CAL có độ dốc lớn nhất |
| any risky portfolio not necessarily optimal | CAL | Có vô số CAL, chỉ một cái là CML |
| required return equilibrium expected return is the security fairly priced | SML / CAPM | SML là đường định giá |
| regression of excess returns slope of the regression estimate beta | SCL | SCL là đường hồi quy, độ dốc = beta |
| intercept of the regression line | Jensen's alpha | SCL cắt trục tung đúng tại alpha |
| entire wealth total portfolio | Sharpe / M² | Toàn bộ tài sản → quan tâm total risk |
| one of several portfolios sub-portfolio well diversified | Treynor / Jensen | Rủi ro riêng đã bị đa dạng hoá → dùng beta |
| plots above the SML | Undervalued → mua | Kiếm hơn mức CAPM đòi hỏi |
| plots above the SML → overvalued | Sai | Đây là bẫy đảo chiều rất hay gặp |
| only systematic risk is priced diversifiable risk earns no premium | Beta / CAPM | Nền tảng của toàn bộ CAPM |
| MRP | 11% − 3% = 8% |
| Sharpe của P | (14 − 3)/22 = 0,50 |
| Sharpe của M | (11 − 3)/16 = 0,50 → P bằng thị trường theo total risk |
| Treynor của P | (14 − 3)/1,25 = 8,8% > Treynor của M = 8% → P thắng theo beta |
| Required return | 3 + 1,25 × 8 = 13% |
| Jensen's alpha | 14 − 13 = +1% → nằm trên SML, undervalued |
| M² | (14 − 3)(16/22) + 3 = 8 + 3 = 11% |
| M² alpha | 11 − 11 = 0% → đúng bằng thị trường |