Economics CFA L1 – Practice Problems by Module
Cách dùng tài liệu này:
- Mỗi module có các dạng bài tiêu biểu trích từ 291 câu hỏi thực tế.
- Mỗi dạng có: ví dụ số cụ thể → lời giải step-by-step → đáp án.
- Box CALC dạng tính toán, THEORY lý thuyết, MIXED kết hợp.
- Box màu tím chỉ các bước tính chi tiết / công thức.
LM01: The Firm & Market Structures
Dạng 1: Nhận diện market structure THEORY
Q1.1
Một ngành có nhiều người bán độc lập, sản phẩm khác biệt hóa, rào cản gia nhập thấp, cầu dốc xuống & co giãn cao. Đây là cấu trúc nào?
Phân tích: "nhiều người bán + sản phẩm khác biệt + rào cản thấp + cầu co giãn cao" = đặc trưng cạnh tranh độc quyền. Một người bán = monopoly; ít hãng phụ thuộc nhau = oligopoly; sản phẩm giống hệt = perfect competition.
Đáp án: Monopolistic competition (cạnh tranh độc quyền).
Bảng phân biệt nhanh: "single seller"→Monopoly | "interdependence / few firms / rivals' responses"→Oligopoly | "horizontal (perfectly elastic) demand / identical products / price taker"→Perfect competition | "differentiated + advertising + low barriers + downward elastic demand"→Monopolistic competition.
Dạng 1b: Elasticity (price / income / cross) & TR test CALC
Q1.1b
Khi giá hàng X giảm từ $10 → $9, lượng cầu tăng từ 100 → 115. (a) Tính độ co giãn theo giá & phân loại. (b) Doanh nghiệp nên tăng hay giảm giá để tăng tổng doanh thu?
%ΔQ = (115 − 100)/100 = +15% ; %ΔP = (9 − 10)/10 = −10%
EP = +15%−10% = −1.5 ⇒ |EP| = 1.5 > 1 ⇒ elastic
TR check: 100×$10 = $1,000 → 115×$9 = $1,035 (TR ↑ khi GIẢM giá)
Elastic ⇒ giá & TR ngược chiều ⇒ muốn TR ↑ thì GIẢM giá
Đáp án: (a) EP = −1.5, cầu co giãn (elastic). (b) Giảm giá để tăng TR.
Q1.1c
(a) Thu nhập tăng 5%, lượng cầu hàng Y giảm 2%: hàng Y loại gì? (b) Giá hàng B tăng 8%, lượng cầu hàng A tăng 4%: A & B quan hệ gì?
(a) EI = −2%+5% = −0.4 < 0 ⇒ inferior good (hàng cấp thấp)
(b) EC = +4%+8% = +0.5 > 0 ⇒ substitutes (hàng thay thế)
Đáp án: (a) Inferior good (EI < 0). (b) Substitutes (EC > 0).
Dấu quyết định loại: EP luôn âm → xét |EP| (>1 elastic, <1 inelastic). EI > 0 normal (>1 luxury, 0–1 necessity), < 0 inferior. EC > 0 substitutes, < 0 complements. TR test: elastic ⇒ giảm giá tăng TR; inelastic ⇒ tăng giá tăng TR; unit elastic ⇒ TR cực đại.
Dạng 2: Breakeven / Shutdown / Long-run viability MIXED
Q1.2
Một công ty cạnh tranh hoàn hảo có biến phí (VC) = $4 triệu, định phí (FC) = $3 triệu. Doanh thu (TR) tối thiểu để công ty ở lại ngành trong dài hạn là bao nhiêu?
TC = VC + FC = 4 + 3 = $7 triệu
Long-run rule: ở lại nếu TR ≥ TC ⇒ TR ≥ $7 triệu
(Short-run shutdown khác: chỉ ngừng nếu TR < VC = $4 triệu)
Đáp án: TR ≥ $7.0 triệu.
3 ngưỡng phải thuộc lòng: P < AVC (TR < VC) → ngừng ngay (ngắn hạn). AVC ≤ P < ATC (VC ≤ TR < TC) → tiếp tục ngắn hạn, rời ngành dài hạn. P ≥ ATC (TR ≥ TC) → ở lại dài hạn. Breakeven: P = min ATC.
Dạng 3: Returns to scale & diminishing returns THEORY
Q1.3
Doanh nghiệp đang ở đoạn dốc lên của đường LRAC (chi phí/đơn vị tăng khi sản lượng tăng) và hoạt động vượt quy mô hiệu quả tối thiểu. Nên làm gì?
Phân tích: đoạn LRAC dốc lên = diseconomies of scale. Để duy trì dài hạn, giảm quy mô nhà máy/sản lượng về điểm thấp nhất của LRAC. (LRAC dốc xuống = economies of scale; đáy phẳng = constant returns.)
Đáp án: Giảm quy mô nhà máy / giảm sản lượng về điểm min LRAC.
Diminishing returns: thêm 1 đầu vào biến đổi (lao động) với đầu vào cố định ⇒ output tăng với tốc độ giảm dần, và short-run MC tăng với tốc độ tăng dần. Vd: tăng gấp đôi nhân viên bán hàng → tổng doanh số tăng nhưng doanh số TB/người giảm.
Dạng 4: Concentration measures & oligopoly models THEORY
Q1.4
(a) Công cụ nào tốt nhất để đánh giá tác động của một vụ sáp nhập lên cấu trúc ngành? (b) Mô hình oligopoly nào giả định định giá tuần tự (leader đặt giá trước)?
(a) HHI (Herfindahl-Hirschman Index) = tổng bình phương thị phần, nhạy với sáp nhập hơn tỷ lệ N-firm. Hạn chế chung của cả hai: bỏ qua cạnh tranh tiềm năng. (b) Stackelberg = tuần tự; Cournot = đồng thời (giả định giá đối thủ không đổi).
Đáp án: (a) HHI. (b) Stackelberg.
LM02: Understanding Business Cycles
Dạng 1: Phân loại chỉ báo (leading / coincident / lagging) THEORY
Q2.1
Phân loại: (i) average weekly initial unemployment claims, (ii) industrial production, (iii) inventory-to-sales ratio, (iv) average duration of unemployment.
Giải: (i) Leading (đảo chiều TRƯỚC nền kinh tế, tốt nhất dự báo turning point). (ii) Coincident. (iii) Lagging (đỉnh sau nền kinh tế). (iv) Lagging.
Đáp án: claims = Leading; industrial production = Coincident; inventory-to-sales = Lagging; duration of unemployment = Lagging.
Leading: avg weekly hours (mfg), initial jobless claims, building permits, consumer expectations, S&P 500, yield-curve spread. Coincident: industrial production, mfg & trade sales, aggregate real personal income. Lagging: unemployment rate, duration of unemployment, inventory-to-sales, unit labor cost, prime rate.
Dạng 2: Đọc tổ hợp chỉ báo → kết luận pha chu kỳ MIXED
Q2.2
Giảm số đơn xin trợ cấp thất nghiệp ban đầu (leading) + tăng aggregate real personal income (coincident). Kết luận gì?
Giải: chỉ báo dẫn dắt cải thiện báo hiệu phục hồi sắp tới; chỉ báo trùng hợp cải thiện xác nhận hoạt động đang tăng. Tổ hợp leading + coincident cùng cải thiện ⇒ đang phục hồi từ suy thoái.
Đáp án: Nhất quán với phục hồi kinh tế (recovery).
Hành vi DN khi chậm lại: giảm tăng ca TRƯỚC → sa thải → hoãn bảo trì. Năng suất cao nhất ở đáy suy thoái ("lean production"). Mở rộng ⇒ nhập khẩu tăng (xuất khẩu phụ thuộc đối tác). Inventory-to-sales tăng ngay TRƯỚC đỉnh.
Dạng 3: Types of unemployment & labor-force traps THEORY
Q2.3
Phân loại: (i) công nhân nhà máy bị thay bằng tự động hóa, kỹ năng không còn phù hợp; (ii) sinh viên mới ra trường đang tìm việc; (iii) thất nghiệp tăng do nền kinh tế suy thoái. Và: lao động "nản chí" (discouraged) ảnh hưởng tỷ lệ thất nghiệp thế nào?
Giải: (i) Structural (lệch kỹ năng do thay đổi cơ cấu, cần đào tạo lại). (ii) Frictional (thời gian tìm/khớp việc bình thường, luôn có). (iii) Cyclical (do chu kỳ). Lao động nản chí ngừng tìm việc ⇒ rời lực lượng lao động ⇒ tỷ lệ thất nghiệp bị thấp hơn thực tế (understated).
Đáp án: (i) structural; (ii) frictional; (iii) cyclical; discouraged workers làm tỷ lệ thất nghiệp bị đánh giá thấp.
Dạng 4: Inflation – disinflation – deflation & CPI bias MIXED
Q2.4
(a) Lạm phát giảm từ 6% xuống 3% (vẫn dương). Gọi là gì? (b) Vì sao chỉ số Laspeyres (giỏ hàng cố định) thường thổi phồng lạm phát?
(a) Disinflation (giảm tốc lạm phát) – lạm phát còn dương nhưng đang giảm. (Khác: deflation = mức giá thực sự giảm, lạm phát < 0.) (b) Giỏ cố định bỏ qua việc người tiêu dùng chuyển sang hàng rẻ hơn ⇒ substitution bias; cộng new-goods bias & quality-improvement bias ⇒ CPI Laspeyres over-states lạm phát. Chỉ số chuỗi (Fisher) giảm thiên lệch này.
Đáp án: (a) Disinflation. (b) Substitution bias (+ new-goods & quality) ⇒ Laspeyres thổi phồng lạm phát.
Phân biệt: inflation = giá tăng kéo dài; disinflation = lạm phát dương nhưng GIẢM tốc; deflation = lạm phát < 0 (giá giảm). Core CPI loại food & energy (báo xu hướng tốt hơn headline). Cost-push = chi phí đầu vào ↑ (SRAS trái); demand-pull = AD ↑ vượt toàn dụng.
LM03: Fiscal Policy
Dạng 1: Mở rộng hay thắt chặt? THEORY
Q3.1
Nước M: thâm hụt ngân sách tăng. Nước N: thặng dư ngân sách giảm. Chính sách tài khóa của mỗi nước là gì?
Quy tắc: Mở rộng = tăng thâm hụt HOẶC giảm thặng dư. Thắt chặt = giảm thâm hụt HOẶC tăng thặng dư. M (thâm hụt ↑) = mở rộng; N (thặng dư ↓) = mở rộng.
Đáp án: Cả hai đều mở rộng (expansionary).
Dạng 2: Balanced-budget multiplier MIXED
Q3.2
Chính phủ tăng chi tiêu G và thuế T cùng một lượng (giữ ngân sách cân bằng). Tác động lên real GDP?
Phân tích: số nhân chi tiêu MẠNH hơn số nhân thuế. Toàn bộ ΔG đi vào nền kinh tế thành chi tiêu; chỉ phần MPC × ΔT bị cắt giảm tiêu dùng (phần còn lại đến từ tiết kiệm = MPS). Nên hiệu ứng ròng dương ⇒ real GDP tăng. Balanced-budget multiplier > 0.
Đáp án: Real GDP tăng (số nhân ngân sách cân bằng dương).
Dạng 3: Fiscal multiplier (có thuế suất) CALC
Q3.3
MPC = 0.90, thuế suất thu nhập t = 20%. (a) Tính số nhân tài khóa. (b) Nếu chính phủ tăng chi tiêu ΔG = $50 tỷ, real GDP tăng bao nhiêu (đơn giản, không tính crowding-out)?
Multiplier = 11 − MPC(1 − t) = 11 − 0.90×(1 − 0.20)
= 11 − 0.90×0.80 = 11 − 0.72 = 10.28 = 3.571
ΔGDP = multiplier × ΔG = 3.571 × $50 tỷ = $178.6 tỷ
Đáp án: (a) Số nhân ≈ 3.571. (b) ΔReal GDP ≈ $178.6 tỷ.
Trực giác số nhân: MPC cao (MPS thấp) ⇒ số nhân LỚN hơn; thuế suất t cao ⇒ số nhân NHỎ hơn (thuế "rò rỉ" mỗi vòng chi tiêu). Tax multiplier = −MPC/[1 − MPC(1−t)], âm & nhỏ hơn về độ lớn so với spending multiplier ⇒ balanced-budget multiplier > 0.
3 độ trễ: Recognition (nhận biết cần hành động) → Action (bàn/ban hành/thực thi) → Impact (cảm nhận hiệu quả). Crowding out: chính phủ vay → lãi suất thực ↑ → đầu tư tư nhân ↓. Automatic stabilizers (trợ cấp thất nghiệp, thuế lũy tiến): tự thâm hụt khi suy thoái — KHÔNG cần luật mới.
Bẫy: "Owe debt to own citizens" & "Ricardian equivalence" là lý do KHÔNG lo về thâm hụt. "Crowding out" & "thuế tương lai cao hơn → giảm tăng trưởng dài hạn" là lý do NÊN lo. Redistribution của cải = chỉ tài khóa (không phải tiền tệ).
LM04: Monetary Policy
Dạng 1: Neutral rate → expansionary / contractionary CALC
Q4.1
Tăng trưởng GDP thực xu hướng = 3%, mục tiêu lạm phát NHTW = 2%, lãi suất chính sách = 6%. Chính sách tiền tệ là gì?
Neutral rate = trend real growth + target inflation = 3% + 2% = 5%
Policy rate 6% > neutral 5% ⇒ CONTRACTIONARY
(Nếu policy < neutral → expansionary; policy = neutral → neutral)
Đáp án: Contractionary (thắt chặt).
Dạng 2: Công cụ & chiều tác động THEORY
Q4.2
Kinh tế suy thoái, NHTW muốn HẠ lãi suất ngắn hạn. Hai hành động phù hợp nhất?
Giải: để hạ lãi suất / mở rộng: MUA trái phiếu chính phủ (bơm dự trữ) + GIẢM tỷ lệ dự trữ bắt buộc. (Bán trái phiếu hay tăng DTBB = thắt chặt.)
Đáp án: Mua trái phiếu chính phủ + giảm dự trữ bắt buộc.
Dạng 3: Money multiplier & Fisher effect CALC
Q4.3
(a) Tỷ lệ dự trữ bắt buộc = 12.5%. Tính số nhân tiền. Nếu hệ thống NH có $200 triệu dự trữ dư (excess reserves), cung tiền có thể tăng tối đa bao nhiêu? (b) Lãi suất thực = 2%, lạm phát kỳ vọng = 3%. Lãi suất danh nghĩa theo Fisher?
(a) Money multiplier = 1reserve req = 10.125 = 8
ΔMoney = excess reserves × multiplier = $200tr × 8 = $1,600 triệu
(b) rnominal = rreal + E(inflation) = 2% + 3% = 5%
Đáp án: (a) Số nhân = 8, cung tiền tăng tối đa $1.6 tỷ. (b) Lãi danh nghĩa = 5%.
Equation of exchange: M×V = P×Y. Nếu V tăng nhanh hơn Y, thì P phải tăng nhanh hơn M. Tỷ giá: mở rộng tiền tệ → lãi suất thực ↓ → nội tệ mất giá → xuất khẩu ↑. Thắt chặt → nội tệ lên giá → cán cân thương mại xấu đi.
Bẫy: 3 phẩm chất NHTW = Independence, Credibility, Transparency (KHÔNG phải "consistency/relevance"). Target independence = định nghĩa cách tính & mức lạm phát; Operational independence = đặt lãi suất chính sách. Discount rate = NH vay từ NHTW; fed funds rate = NH vay lẫn nhau. Giảm phát + bẫy thanh khoản → CSTT bất lực.
LM05: Introduction to Geopolitics
Dạng 1: 4 nguyên mẫu (cooperation × globalization) THEORY
Q5.1
Một nước ít/không có thương mại bên ngoài, tự cung tự cấp. Hành vi này gọi là gì? Và nước theo "bilateralism" thể hiện gì?
Giải: tự cung tự cấp = autarky (không hợp tác + dân tộc). Bilateralism = hợp tác + dân tộc. Hegemony = không hợp tác + toàn cầu hóa. Multilateralism = hợp tác + toàn cầu hóa.
Đáp án: Autarky; bilateralism = cooperation + nationalism.
Dạng 2: Phân loại rủi ro địa chính trị THEORY
Q5.2
Phân loại: (i) một cuộc bầu cử, (ii) một trận động đất, (iii) một sự kiện xác suất thấp nhưng tác động ngắn hạn lớn (black swan).
Giải: (i) Event risk – quanh ngày ấn định, bất định NHỎ NHẤT. (ii) Exogenous risk – đột ngột/bất ngờ. (iii) Black swan = exogenous, xác suất thấp + tác động ngắn hạn cao.
Đáp án: bầu cử = event; động đất = exogenous; black swan = exogenous (low prob, high short-term impact).
Công cụ: sanctions = tài chính; nationalization/cabotage = kinh tế; armed conflict = an ninh QG (cực đoan nhất). Velocity = tốc độ giá trị đầu tư phản ánh rủi ro (ESG → low velocity). Định chế: WTO = tranh chấp thương mại; World Bank = chống nghèo; IMF = ổn định tỷ giá + cán cân thanh toán.
LM06: International Trade
Dạng 0: Lợi thế so sánh (chi phí cơ hội) MIXED
Q6.0
Với cùng nguồn lực: Country A sản xuất 8 wheat HOẶC 4 cloth. Country B sản xuất 3 wheat HOẶC 2 cloth. (a) Nước nào có lợi thế tuyệt đối? (b) Mỗi nước nên chuyên môn hóa & xuất khẩu hàng nào?
Opportunity cost (đánh đổi):
A: 1 cloth = 84 = 2 wheat ; 1 wheat = 48 = 0.5 cloth
B: 1 cloth = 32 = 1.5 wheat ; 1 wheat = 23 = 0.667 cloth
(a) A nhiều hơn ở CẢ hai (8>3, 4>2) ⇒ A có lợi thế tuyệt đối ở cả wheat & cloth
(b) Cloth: B rẻ hơn (1.5 < 2 wheat) ⇒ B xuất cloth
Wheat: A rẻ hơn (0.5 < 0.667 cloth) ⇒ A xuất wheat
Đáp án: (a) A có lợi thế tuyệt đối ở cả hai. (b) A xuất khẩu wheat, B xuất khẩu cloth — cả hai vẫn cùng có lợi nhờ lợi thế SO SÁNH (chi phí cơ hội).
Mấu chốt: dù B không có lợi thế tuyệt đối ở thứ gì, B vẫn hưởng lợi khi chuyên môn hóa nơi chi phí cơ hội thấp nhất. Ricardo: nguồn lợi thế so sánh = khác biệt năng suất lao động/công nghệ. Heckscher-Ohlin: = khác biệt nguồn lực yếu tố (xuất hàng thâm dụng yếu tố dồi dào của mình).
Dạng 1: So sánh tariff / quota / VER THEORY
Q6.1
(a) Hạn chế thương mại nào làm tăng thu ngân sách nước nhập khẩu? (b) Hạn chế nào gây tổn thất phúc lợi lớn nhất cho nước nhập khẩu?
(a) Tariff = thuế nhập khẩu do chính phủ thu ⇒ tăng thu ngân sách. (Quota & VER không nhất thiết tạo thu.) (b) VER – phần tăng giá do hạn chế lượng chảy về nhà xuất khẩu nước ngoài, nước nhập không thu được gì.
Đáp án: (a) Tariff. (b) Voluntary export restraint (VER).
Ai lợi/hại từ tariff: Lợi = nhà SX nội + chính phủ (thu thuế). Hại = người tiêu dùng nội (giá cao hơn, ít lựa chọn). Không ảnh hưởng người tiêu dùng nước ngoài. Nước lớn có thể hưởng lợi từ tariff nếu cải thiện terms-of-trade vượt tổn thất kém hiệu quả.
Dạng 2: Xếp hạng khối thương mại THEORY
Q6.2
Hai nước: tự do thương mại nội bộ, thuế chung với ngoài khối, lao động tự do qua biên giới, chính sách kinh tế chung, NHƯNG tiền tệ riêng. Loại khối nào?
Phân tích từng tầng: tự do TM + thuế chung = customs union; thêm tự do lao động/vốn = common market; thêm chính sách & thể chế kinh tế chung = economic union; thêm đồng tiền chung = monetary union. Ở đây có chính sách chung nhưng tiền riêng ⇒ economic union.
Đáp án: Economic union.
Thứ tự hội nhập (ít → nhiều): FTA → Customs union → Common market → Economic union → Monetary union. Common market vs economic union khác nhau ở chính sách kinh tế chung. Monetary union = thêm đồng tiền chung. FTA ít gây "trade diversion" với nước ngoài khối nhất.
Dạng 3: Balance of payments – phân loại & đẳng thức THEORY
Q6.3
(a) Mỗi mục thuộc tài khoản BOP nào: (i) kiều hối từ lao động ở nước ngoài, (ii) một quỹ mua cổ phiếu nước ngoài, (iii) xóa nợ giữa hai chính phủ? (b) Một nước có thâm hụt tài khoản vãng lai lớn được tài trợ bằng gì?
(a) (i) Current account (chuyển giao vãng lai). (ii) Financial account (đầu tư danh mục xuyên biên). (iii) Capital account (chuyển giao vốn). (b) Theo đẳng thức Current + Capital + Financial = 0, thâm hụt vãng lai được tài trợ bằng thặng dư tài khoản tài chính (dòng vốn vào ròng). Tương đương (X−M) = (S−I) + (T−G): thâm hụt thương mại ⇔ đầu tư vượt tiết kiệm hoặc thâm hụt ngân sách.
Đáp án: (a) kiều hối = current; mua cổ phiếu nước ngoài = financial; xóa nợ = capital. (b) Tài trợ bằng thặng dư tài khoản tài chính (net capital inflows).
LM07: Capital Flows & the FX Market
Dạng 1: % thay đổi giá trị tiền tệ (cẩn thận chiều!) CALC
Q7.1
Tỷ giá CNY/EUR đổi từ 8.1588 → 8.3378. EUR thay đổi bao nhiêu % so với CNY? Và CNY thay đổi bao nhiêu % so với EUR?
EUR là base (CNY/EUR = giá CNY cho 1 EUR):
%Δ EUR = (8.33788.1588) − 1 = +0.0219 = EUR lên giá 2.19%
%Δ CNY (đảo base): = (1/8.3378)/(1/8.1588) − 1 = 8.15888.3378 − 1
= −0.0215 = CNY mất giá 2.15%
⇒ Hai con số KHÔNG bằng & ngược dấu nhau (2.19% ≠ 2.15%)
Đáp án: EUR lên giá 2.19% so với CNY (và CNY chỉ mất giá 2.15% so với EUR).
Q7.2
AUD/GBP = 1.4800 (5 năm trước) → 1.6300 (nay). % thay đổi của AUD so với GBP?
Câu hỏi về AUD nhưng AUD là PRICE currency ⇒ phải đảo để AUD thành base:
GBP/AUD: 1/1.4800 = 0.6757 → 1/1.6300 = 0.6135
%Δ AUD = 0.61350.6757 − 1 = −9.2% (AUD mất giá)
(GBP lên giá: 1.63001.4800 − 1 = +10.1%)
Đáp án: AUD mất giá (depreciation) 9.2%.
Dạng 2: Real exchange rate CALC
Q7.3
Kỳ gốc CPI cả hai nước = 100, tỷ giá 0.90 BDE/TOL. Một năm sau: tỷ giá 0.75 BDE/TOL, CPI Tuolumne (TOL) = 110, CPI Bodee (BDE) = 105. Tính tỷ giá thực (BDE/TOL).
Real(d/f) = Nominal(d/f) × CPIforeign(base=TOL)CPIdomestic(price=BDE)
Quote BDE/TOL ⇒ d = BDE (price), f = TOL (base):
Real = 0.75 × (CPITOLCPIBDE) = 0.75 × (110105)
= 0.75 × 1.04762 = 0.7857 ≈ 0.79 BDE/TOL
Đáp án: ≈ 0.79 BDE/TOL.
Quy ước: P/B = giá tính bằng price currency cho 1 base currency. Real(d/f) = Nominal(d/f) × CPI_foreignCPI_domestic. Tăng mức giá NỘI ⇒ tỷ giá thực (d/f) GIẢM. Giá không đổi ⇒ Δreal = Δnominal. Crawling band = chuyển dần sang thả nổi. J-curve: phá giá làm xấu thâm hụt ngắn hạn rồi cải thiện.
LM08: Exchange Rate Calculations
Dạng 1: Cross rate (triệt tiêu đồng chung) CALC
Q8.1
GBP/USD = 0.7775 và CAD/GBP = 1.8325. Tính tỷ giá chéo USD/CAD.
Mục tiêu USD/CAD ⇒ cần USD/GBP rồi chia cho CAD/GBP (GBP triệt tiêu):
USD/GBP = 1 / (GBP/USD) = 10.7775 = 1.28617
USD/CAD = (USD/GBP) / (CAD/GBP) = 1.286171.8325 = 0.70187
Đáp án: USD/CAD ≈ 0.7019.
Q8.2
USD ⟷ 8 MXN hoặc 6 PLN (tức MXN/USD = 8, PLN/USD = 6). Giá trị 1 PLN tính bằng MXN (MXN/PLN)?
MXN/PLN = MXN/USD × USD/PLN = MXN/USD × 1/(PLN/USD)
= 8 × (16) = 1.3333 MXN/PLN
Đáp án: 1.3333 MXN per PLN.
Dạng 2: Forward points → forward rate CALC
Q8.3
GBP/EUR spot = 1.1132, kỳ hạn 1 năm = +1349 điểm. Tỷ giá kỳ hạn GBP/EUR?
Báo giá 4 chữ số ⇒ 1 điểm = 0.0001 (thang ÷10,000):
F = 1.1132 + 1349/10,000 = 1.1132 + 0.1349 = 1.2481
(EUR là base; điểm dương ⇒ EUR ở forward premium)
Đáp án: 1.2481 GBP/EUR.
Q8.4
USD/EUR spot = 1.3500, kỳ hạn 6 tháng = −75 điểm. Tỷ giá kỳ hạn & đồng nào ở premium?
F = 1.3500 + (−75)/10,000 = 1.3500 − 0.0075 = 1.3425 USD/EUR
F < S ⇒ EUR (base) ở forward DISCOUNT ⇒ USD (price) ở forward PREMIUM
(USD dự kiến lên giá so với EUR)
Đáp án: 1.3425, và USD ở forward premium.
Dạng 3: Forward % & suy ra spot CALC
Q8.5
CHF/EUR spot = 0.8342, báo giá kỳ hạn 1 năm = −0.353%. Tính tỷ giá kỳ hạn EUR/CHF.
F(CHF/EUR) = S × (1 + forward%) = 0.8342 × (1 − 0.00353) = 0.83125
EUR/CHF = 10.83125 = 1.2030
Đáp án: ≈ 1.2030 EUR/CHF.
Dạng 4: Covered Interest Rate Parity & điểm kỳ hạn CALC
Q8.6
JPY/AUD spot = 82.42, lãi suất JPY = 0.15%, lãi suất AUD = 4.95% (cơ sở 360 ngày). Tính điểm kỳ hạn 90 ngày JPY/AUD.
CIP: F/S = 1 + r_price·τ1 + r_base·τ, base = AUD, price = JPY, τ = 90/360
F = 82.42 × 1 + 0.0015×0.251 + 0.0495×0.25
= 82.42 × (1.0003751.012375)
= 82.42 × 0.988145 = 81.443
Quote 2 chữ số (JPY) ⇒ thang ×100:
Points = (81.443 − 82.42) × 100 = (−0.977) × 100 = −97.7
Đáp án: ≈ −97.7 điểm (AUD lãi cao hơn ⇒ AUD ở forward discount).
Quy tắc dấu CIP: đồng base có lãi suất CAO hơn ⇒ base ở forward discount (F < S, điểm/%âm). Đồng base lãi THẤP hơn ⇒ base ở forward premium (F > S). Nói cách khác F > S ⇔ lãi đồng price > lãi đồng base.
Dạng 5: Forward premium/discount & suy lãi suất CALC
Q8.7
USD/EUR spot = 1.2500; forward 1 năm = 1.2625. (a) Tính forward premium/discount hằng năm của EUR (base). (b) Lãi suất nào cao hơn — USD hay EUR?
(a) Premium(base = EUR) = F − SS = 1.2625 − 1.25001.2500 = 0.01251.2500 = +1.00%
F > S ⇒ EUR (base) ở forward premium 1.00%
(b) CIP: base ở premium ⇔ lãi base THẤP hơn lãi price ⇒ USD (price) lãi cao hơn EUR
Đáp án: (a) EUR ở forward premium ≈ +1.00%/năm. (b) Lãi suất USD > lãi suất EUR.
Dạng 6: Triangular arbitrage có bid-ask CALC
Q8.8
Thị trường: USD/EUR = 1.2000 / 1.2010 ; USD/GBP = 1.5000 / 1.5012. Một dealer báo EUR/GBP = 1.2600 / 1.2610. (a) Tỷ giá chéo EUR/GBP không-arbitrage (bid/ask) là bao nhiêu? (b) Có cơ hội arbitrage không & lợi nhuận khởi đầu từ EUR 1,000,000?
EUR/GBP = (USD/GBP) ÷ (USD/EUR). Đảo nghịch ⇒ hoán đổi vế:
bid(EUR/GBP) = bid(USD/GBP)ask(USD/EUR) = 1.50001.2010 = 1.2490
ask(EUR/GBP) = ask(USD/GBP)bid(USD/EUR) = 1.50121.2000 = 1.2510
⇒ no-arb range = 1.2490 / 1.2510. Dealer 1.2600/1.2610 nằm HOÀN TOÀN TRÊN range ⇒ GBP của dealer bị định giá CAO ⇒ có arbitrage: dựng GBP rẻ qua USD (ask 1.2510) rồi bán GBP cho dealer (bid 1.2600).
Bước 1 EUR→USD (bán EUR tại bid 1.2000): 1,000,000 × 1.2000 = USD 1,200,000
Bước 2 USD→GBP (mua GBP tại ask 1.5012): 1,200,0001.5012 = GBP 799,360.5
Bước 3 GBP→EUR (bán GBP cho dealer tại bid 1.2600): 799,360.5 × 1.2600 = EUR 1,007,194
Lợi nhuận = 1,007,194 − 1,000,000 = EUR 7,194
Đáp án: (a) No-arb EUR/GBP = 1.2490 / 1.2510. (b) Có; chu trình EUR→USD→GBP→EUR lãi ≈ EUR 7,194 trên EUR 1 triệu.
Cross rate có bid-ask: nhân/chia VẾ KHỚP NHAU. Khi nhân: bid×bid, ask×ask. Khi chia (đảo một quote): bid(A/C)=bid(USD-num)/ask(USD-den). Mỗi giao dịch luôn ở giá BẤT LỢI cho bạn (mua ở ask, bán ở bid). Nếu quote dealer nằm ngoài range ngụ ý ⇒ arbitrage: bán đồng bị định giá cao, mua lại tổng hợp qua đồng thứ ba.
Final Exam Strategy / Chiến lược thi
Tần suất ước tính dựa trên số câu thực tế trong 291-câu ngân hàng (Economics ≈ 6–9% đề, ~11–16 câu thật):
| Module | Trọng tâm | Tần suất / Loại | Ưu tiên ôn |
| LM01 Market Structures | Elasticity (price/income/cross) + TR test; nhận diện 4 cấu trúc; shutdown/breakeven; economies of scale; HHI; Cournot/Stackelberg | RẤT CAO (nhiều câu nhất) – THEORY + elasticity CALC | ★★★★★ |
| LM02 Business Cycles | Phân loại chỉ báo; đọc tổ hợp; types of unemployment; inflation/disinflation/deflation & CPI bias; hành vi DN; credit cycle | CAO – THEORY | ★★★★ |
| LM03 Fiscal Policy | Expansion/contraction; crowding out; lags; automatic stabilizers; fiscal multiplier 1/(1−MPC(1−t)); balanced-budget multiplier | CAO – THEORY + multiplier CALC | ★★★★ |
| LM04 Monetary Policy | Công cụ & chiều; neutral rate; money multiplier; Fisher effect; independence/credibility/transparency; giới hạn (deflation, liquidity trap) | RẤT CAO – THEORY + neutral-rate & money-multiplier CALC | ★★★★★ |
| LM05 Geopolitics | 4 nguyên mẫu; event/exogenous/thematic; tools; velocity; WTO/WB/IMF | TRUNG BÌNH – THEORY thuần | ★★★ |
| LM06 International Trade | Lợi thế tuyệt đối vs so sánh (chi phí cơ hội), Ricardo/Heckscher-Ohlin; balance of payments; Tariff/quota/VER ai lợi-hại; xếp hạng khối; lý do hạn chế hợp lệ | CAO – THEORY + opp-cost CALC | ★★★★ |
| LM07 Capital Flows & FX | % change đúng chiều; real exchange rate; regimes; Marshall-Lerner/absorption/J-curve; capital restrictions | CAO – % CALC + THEORY | ★★★★ |
| LM08 Exchange Rate Calc | Cross rate (kể cả bid-ask); forward points/%; CIP; forward premium/discount; triangular arbitrage | RẤT CAO calc – nơi ăn điểm chắc | ★★★★★ |
Common mistakes / Bẫy hay sai (rút từ giải thích đáp án sai):
- FX % change: "X mất giá d% so với Y" KHÔNG bằng "Y lên giá d% so với X". Đảo nghịch: Y lên giá = [1/(1−d)] − 1. Vd CHF mất 12% vs GBP ⇒ GBP lên 13.64% (không phải 12%).
- Hỏi % của đồng nào → đồng đó phải là BASE. Nếu nó đang là price currency, ĐẢO tỷ giá trước khi tính (Q7.2: hỏi AUD nhưng AUD/GBP nên phải đảo).
- Forward points scale: quote 4 chữ số ÷10,000; quote 2 chữ số (JPY) ÷100. Đừng dùng nhầm thang.
- Dấu forward: điểm/%âm = base ở discount ⇒ price currency ở premium. F < S ⇔ lãi base > lãi price.
- Shutdown vs exit: ngừng ngắn hạn khi TR < VC; rời ngành dài hạn khi TR < TC. Đừng lẫn AVC với ATC.
- Cấu trúc thị trường: monopolistic competition có cầu CO GIÃN cao (nhiều substitute), KHÔNG phải inelastic; KHÔNG có "single seller" hay "interdependence".
- Fiscal deficit: "owe to own citizens" & "Ricardian equivalence" = lý do KHÔNG lo (không phải lý do lo).
- Tiền tệ & tỷ giá: thắt chặt tiền tệ ⇒ nội tệ LÊN giá ⇒ xuất khẩu ↓ ⇒ cán cân thương mại XẤU đi (dễ chọn sai chiều).
- VER vs tariff: VER & quota KHÔNG tạo thu ngân sách; chỉ tariff mới có. VER gây tổn thất phúc lợi lớn nhất.
- Real exchange rate: nhân CPI_foreign/CPI_domestic (đừng đảo ngược tử/mẫu).
- Elasticity dấu: EP luôn âm → so |EP| với 1. EI < 0 = inferior; EC > 0 = substitutes, < 0 = complements. TR test: elastic ⇒ GIẢM giá tăng TR (dễ chọn ngược).
- Comparative advantage: dùng CHI PHÍ CƠ HỘI (opportunity cost), KHÔNG dùng lợi thế tuyệt đối. Nước thua tuyệt đối ở mọi thứ vẫn xuất khẩu được.
- Fiscal multiplier: 1/[1−MPC(1−t)]; thuế suất t cao ⇒ số nhân NHỎ. Tax multiplier âm & nhỏ hơn spending multiplier.
- Money multiplier: = 1/reserve req (không phải 1/(1−reserve)). Cung tiền mới = excess reserves × multiplier.
- Triangular arbitrage: dựng cross bằng cách nhân VẾ KHỚP; mỗi giao dịch ở giá BẤT LỢI (mua ask, bán bid). Quote dealer ngoài range ngụ ý ⇒ có arbitrage.
- BOP: Current + Capital + Financial = 0; thâm hụt vãng lai ⇔ thặng dư tài chính (net inflows). Kiều hối = current, mua tài sản TC nước ngoài = financial, xóa nợ/bằng sáng chế = capital.
Economics 6–9% đề thi. Drill kỹ FX math (LM08) và micro calc (LM01) — đây là nơi ăn điểm chắc nhất.