Financial Statement Analysis (FRA) CFA L1 – Practice Problems by Module

Cách dùng tài liệu này:

Mục lục bài tập

  1. LM01 – Introduction to FSA (theory)
  2. LM02 – Income Statements (HEAVY calc)
  3. LM03 – Balance Sheets (calc + theory)
  4. LM04 – Cash Flows I (calc + theory)
  5. LM05 – Cash Flows II / FCF (calc)
  6. LM06 – Inventories (HEAVY calc)
  7. LM07 – Long-Term Assets (calc + theory)
  8. LM08 – LT Liabilities & Equity (calc + theory)
  9. LM09 – Income Taxes (HEAVY calc)
  10. LM10 – Reporting Quality (theory)
  11. LM11 – Analysis Techniques (HEAVY calc)

LM01: Introduction to Financial Statement Analysis

Dạng 1: Audit opinions THEORY

Q1.1
Kiểm toán viên kết luận BCTC được lập theo chuẩn mực NGOẠI TRỪ phần hàng tồn kho. Đây là loại ý kiến nào?
  1. Adverse
  2. Qualified
  3. Unqualified
Phân biệt 4 loại: Unqualified = clean (tốt nhất, ưu tiên phân tích). Qualified = có 1 ngoại lệ/giới hạn phạm vi cụ thể, phần còn lại OK → đáp án. Adverse = toàn bộ sai lệch trọng yếu. Disclaimer = không thể đưa ý kiến. Lưu ý: ban quản lý LẬP và chịu trách nhiệm BCTC; kiểm toán chỉ cho đảm bảo hợp lý (không tuyệt đối).
Đáp án: B – Qualified opinion

Dạng 2: 6-step framework & vai trò ratios THEORY

Q1.2
Ratios là đầu vào của bước nào trong khung phân tích BCTC?
  1. Process data
  2. Collect input data
  3. Analyze/interpret the processed data
Khung 6 bước: (1) mục tiêu & bối cảnh → (2) thu thập → (3) xử lý → (4) phân tích/diễn giải → (5) báo cáo → (6) follow-up. Ratios là đầu ra của bước (3) nhưng là đầu vào của bước (4). (Follow-up mới là bước tạo báo cáo/khuyến nghị cập nhật.)
Đáp án: C

Dạng 3: Nguồn thông tin & framework THEORY

Q1.3
Thông tin về mục tiêu, chiến lược, rủi ro trọng yếu của công ty thường nằm ở đâu, và 2 đặc tính chất lượng cơ bản là gì?
Mục tiêu/chiến lược/rủi ro → management commentary (MD&A) (KHÔNG được kiểm toán). Lương ban quản lý → proxy statement. Chính sách/ước tính kế toán → thuyết minh (notes, được kiểm toán). 2 đặc tính fundamental = relevance + faithful representation; 4 enhancing = comparability, verifiability, timeliness, understandability.
Đáp án: MD&A; relevance + faithful representation

LM02: Analyzing Income Statements

Dạng 1: Net revenue & agent/consignment CALC

Q2.1
Năm đầu kinh doanh: Revenue 1,000,000; hàng trả lại 100,000; tiền thu được 800,000; COGS 700,000. Doanh thu thuần theo cơ sở dồn tích?
Net revenue = Revenue − returns & allowances = 1,000,000 − 100,000 = 900,000 (Tiền thu 800,000 KHÔNG liên quan vì dùng dồn tích, không phải tiền mặt)
Đại lý/ký gửi (consignment): chỉ ghi hoa hồng thuần là doanh thu. Vd bán 2,000,000 giữ hoa hồng 500,000 → doanh thu = 500,000.
Đáp án: 900,000

Dạng 2: Basic EPS với weighted-average shares CALC

Q2.2
NI = 1,000,000. Đầu năm 1,000,000 CP. Ngày 1/7 phát hành thêm 100,000 CP. Cổ tức thường trả 200,000. Basic EPS?
WACS = 1,000,000 + 100,000 × (6/12) = 1,050,000 Basic EPS = NI − pref divWACS = 1,000,000 − 01,050,000 = 0.95 (Cổ tức CP THƯỜNG không trừ; chỉ trừ cổ tức ƯU ĐÃI)
Stock dividend & split áp hồi tố về đầu năm. Vd 100,000 CP, split 2-for-1 ngày 1/3, +10% stock dividend ngày 1/8 → WACS = 100,000 × 2 × 1.1 = 220,000 (không weight theo tháng cho split/dividend).
Đáp án: 0.95

Dạng 3: Diluted EPS – convertible preferred CALC

Q2.3
NI = 200 triệu, WACS = 50,000,000. Có 2,000,000 CP ưu đãi chuyển đổi, cổ tức 5/CP, mỗi CP đổi thành 2 CP thường. Diluted EPS?
Giả định chuyển đổi: cộng lại cổ tức ưu đãi vào tử, cộng CP vào mẫu. Diluted EPS = NIWACS + (2,000,000 × 2) = 200,000,00050,000,000 + 4,000,000 = 200,000,00054,000,000 = 3.70
Đáp án: 3.70

Dạng 4: Diluted EPS – options (treasury stock method) CALC

Q2.4
NI = 12 triệu, WACS = 2,000,000. Cổ tức ưu đãi 800,000. Có 100,000 options, giá thực hiện 20, giá thị trường BQ 25. Diluted EPS?
Bước 1: Proceeds = 100,000 × 20 = 2,000,000 Bước 2: Shares repurchased = 2,000,00025 (giá BQ) = 80,000 Bước 3: Net new shares = 100,000 − 80,000 = 20,000 Diluted EPS = 12,000,000 − 800,0002,000,000 + 20,000 = 11,200,0002,020,000 = 5.54
Options chỉ pha loãng khi giá thực hiện < giá thị trường BQ. Nếu ≥ → antidilutive → bỏ qua. Numerator KHÔNG đổi với options.
Đáp án: 5.54

Dạng 5: Diluted EPS – kết hợp pref + debt + options & test antidilution CALC

Q2.5
NI = 7,650,000; WACS = 1,100,000; tax 40%; giá BQ 62. Có 10,000 CP ưu đãi 6%, par 1,000, mỗi CP đổi 20 CP thường. Có 70,000 options (mỗi cái mua 10 CP) giá thực hiện 50. Diluted EPS?
Basic EPS = 7,650,000 − 1,000×10,000×0.061,100,000 = 7,650,000 − 600,0001,100,000 = 6.41 Test pref: NIWACS + 200,000 = 7,650,0001,300,000 = 5.88 < 6.41 → dilutive ✓ Test options: proceeds = 70,000×10×50 = 35,000,000 repurchase = 35,000,00062 = 564,516 net new = 700,000 − 564,516 = 135,484 → dilutive ✓ Diluted EPS = 7,650,0001,100,000 + 200,000 + 135,484 = 7,650,0001,435,484 = 5.33
Convertible preferred dilutive: cộng lại cổ tức ưu đãi vào tử (→ tử = NI nguyên), cộng CP chuyển đổi vào mẫu. Luôn TEST từng chứng khoán trước khi gộp.
Đáp án: 5.33

Dạng 6: Diluted EPS – convertible debt CALC

Q2.6
Đầu năm 350,000 CP; 1/9 phát hành thêm 150,000 CP. Có 10 triệu trái phiếu 8% chuyển đổi thành 200,000 CP. NI = 3 triệu, thuế 40%. Diluted EPS?
Convertible debt: cộng lãi sau thuế vào tử, cộng CP vào mẫu. Tử = 3,000,000 + 10,000,000×0.08×(1−0.4) = 3,000,000 + 480,000 = 3,480,000 Mẫu = 350,000 + 150,000×(4/12) + 200,000 = 600,000 Diluted EPS = 3,480,000600,000 = 5.80
Đáp án: 5.80

Dạng 7: Comprehensive income & OCI items MIXED

Q2.7
Net income = 4,200,000. Trong kỳ: lãi tỷ giá chưa thực hiện +150,000; lỗ FVOCI chưa thực hiện −90,000; lãi bán hàng tồn kho (đã trong NI) 300,000; cổ tức trả 100,000. Tính comprehensive income.
OCI = chỉ gồm khoản BỎ QUA P&L: + lãi tỷ giá chưa thực hiện +150,000 − lỗ FVOCI chưa thực hiện −90,000 (lãi bán tồn kho ĐÃ trong NI → KHÔNG cộng lại; cổ tức KHÔNG phải OCI) OCI = 150,000 − 90,000 = 60,000 Comprehensive income = NI + OCI = 4,200,000 + 60,000 = 4,260,000
4 khoản OCI (IFRS & GAAP): (1) chênh lệch tỷ giá, (2) lãi/lỗ thực tế hưu trí, (3) FVOCI chưa thực hiện, (4) phần hiệu quả cash-flow hedge. IFRS thêm thặng dư đánh giá lại. Cổ tức & góp vốn = giao dịch với chủ sở hữu, KHÔNG vào comprehensive income.
Đáp án: 4,260,000

Dạng 8: Expense recognition – bad debt & capitalising MIXED

Q2.8
Công ty vốn hóa một chi phí 500,000 (đời sống 5 năm, SL) thay vì chi phí hóa ngay. Trong NĂM ĐẦU, ảnh hưởng tới NI trước thuế so với chi phí hóa?
Chi phí hóa: trừ ngay 500,000 khỏi NI. Vốn hóa: chỉ ghi khấu hao năm 1 = 500,0005 = 100,000. Chênh lệch NI trước thuế năm 1 = 500,000 − 100,000 = +400,000 (NI cao hơn)
Vốn hóa → NI & tài sản hiện tại CAO hơn, CFO cao hơn (dòng ra = CFI), nhưng các năm sau khấu hao kéo NI & ROA xuống. Bad-debt expense theo matching (allowance method) ghi cùng kỳ bán, KHÔNG đợi xóa sổ trực tiếp.
Đáp án: NI trước thuế năm 1 cao hơn 400,000 khi vốn hóa

LM03: Analyzing Balance Sheets

Dạng 1: Vertical common-size & financial instruments MIXED

Q3.1
Total liabilities = GBP35 triệu, total equity = GBP55 triệu. Liabilities trên vertical common-size B/S = ?
Vertical common-size B/S: mỗi khoản ÷ TỔNG TÀI SẢN. Total assets = 35 + 55 = 90 Liabilities% = 3590 = 39%
Phân loại tài sản tài chính: Trading → lãi/lỗ chưa thực hiện vào P&L (→ retained earnings). Available-for-sale → OCI (AOCI). Held-to-maturity → giá phân bổ, chỉ ghi khi thực hiện. Goodwill = tài sản DÀI HẠN (không phải current).
Đáp án: 39%

Dạng 2: Liquidity & solvency ratios CALC

Q3.2
Công ty A: cash 5, mkt sec 5, receivables 5, current liabilities 35, total assets 100, total equity 45. Tính quick ratio, cash ratio, financial leverage.
Quick = cash + mkt sec + receivablesCL = 5+5+535 = 0.43 Cash = cash + mkt secCL = 5+535 = 0.29 Financial leverage = total assetstotal equity = 10045 = 2.22
Cash ratio = nghiêm ngặt nhất; cao hơn = rủi ro thanh khoản thấp hơn. Quick LOẠI hàng tồn kho (nên write-down inventory KHÔNG đổi quick ratio).
Đáp án: quick 0.43; cash 0.29; leverage 2.22

Dạng 3: Tác động impairment lên ratios THEORY

Q3.3
Impairment write-down tài sản dài hạn ảnh hưởng D/E và total asset turnover thế nào?
Write-down ↓ tài sản (mẫu của asset turnover) và ↓ VCSH (mẫu của D/E), không đổi nợ & doanh thu → cả D/E TĂNG và total asset turnover TĂNG.
Đáp án: Cả hai đều tăng

Dạng 4: Phân loại tài sản tài chính (IFRS 9) MIXED

Q3.4
Một trái phiếu mua giá 1,000,000; cuối kỳ fair value 1,060,000. Lãi/lỗ chưa thực hiện 60,000 sẽ ghi vào đâu nếu phân loại (a) FVPL, (b) FVOCI, (c) amortised cost?
(a) FVPL: toàn bộ +60,000 → income statement (NI) (b) FVOCI: +60,000 → OCI (VCSH), không vào NI; với nợ sẽ recycle sang P&L khi bán (c) Amortised cost: không ghi thay đổi fair value; giữ ở giá phân bổ, chỉ ghi lãi & G/L thực hiện
IFRS 9 thay tên cũ: FVPL = "trading"; FVOCI = "available-for-sale"; amortised cost = "held-to-maturity". Nợ vào amortised cost / FVOCI cần qua kiểm tra mô hình KD + SPPI; cổ phiếu mặc định FVPL (có thể chọn FVOCI không hủy ngang, KHÔNG recycle).
Đáp án: (a) NI; (b) OCI; (c) không ghi (giá phân bổ)

LM04: Analyzing Statements of Cash Flows I

Dạng 1: CFO gián tiếp – tổng điều chỉnh NI CALC

Q4.1
Depreciation 7; ΔAR = +15; ΔInventory = −3; ΔAP = +10. Tổng điều chỉnh vào NI để ra CFO?
+ Depreciation (phi tiền) +7 + Giảm inventory +3 + Tăng AP (nợ HĐ tăng → cộng) +10 − Tăng AR (TS HĐ tăng → trừ) −15 Net adjustment = 7+3+10−15 = +5
Quy tắc working capital (CFO indirect): TS hoạt động TĂNG → TRỪ; nợ hoạt động TĂNG → CỘNG. Gain bán tài sản → TRỪ (thuộc CFI); loss → CỘNG lại.
Đáp án: Add 5

Dạng 2: Direct method – cash to suppliers & cash from customers CALC

Q4.2
Net sales 254.6; COGS 175.9; ΔAR = −4.9 (giảm); ΔInventory = +8.8 (tăng); ΔAP = +2.6 (tăng). Tính cash từ khách hàng & cash trả NCC.
Cash từ KH = Sales + giảm AR = 254.6 + 4.9 = 259.5 Cash trả NCC = COGS + tăng Inventory − tăng AP = 175.9 + 8.8 − 2.6 = 182.1
Cash trả lương = lương exp + giảm salaries payable. Cash trả lãi = int exp − tăng interest payable. Cash thuế = tax exp + giảm taxes payable. Phân loại lãi/cổ tức: US GAAP lãi trả & nhận = CFO, cổ tức trả = CFF; IFRS linh hoạt hơn.
Đáp án: 259.5 và 182.1

Dạng 3: Phân loại interest/dividends – IFRS vs US GAAP MIXED

Q4.3
Interest paid 40; interest received 15; dividends received 10; dividends paid 25. Theo US GAAP, CFO & CFF khác IFRS thế nào? (CFO trước các khoản này = 200)
US GAAP (cứng): interest paid/received & dividends received → CFO; chỉ dividends PAID → CFF. CFO = 200 − 40 + 15 + 10 = 185 ; CFF tác động = −25 IFRS (linh hoạt): có thể chuyển interest paid → CFF, interest received & dividends received → CFI, dividends paid → CFF. Ví dụ chọn: CFO = 200 (không gồm các khoản này) ; CFI = +15 +10 ; CFF = −40 −25
Cùng số liệu, IFRS có thể báo CFO cao hơn US GAAP (nếu chuyển interest paid sang CFF). US GAAP quy tắc DUY NHẤT cần nhớ: dividends paid = CFF, mọi interest/dividends khác = CFO. Taxes paid = CFO cả hai chuẩn.
Đáp án: US GAAP CFO = 185; IFRS cho phép chuyển interest/dividends sang CFI/CFF

LM05: Analyzing Statements of Cash Flows II

Dạng 1: FCFF từ CFO CALC

Q5.1
Cách tính FCFF đúng?
FCFF = CFO + Interest×(1−t) − CapEx FCFE = CFO − CapEx + Net borrowing
"Cộng CFO với lãi sau thuế, trừ CapEx" → đúng. Đừng quên CỘNG lại lãi sau thuế (vì FCFF là dòng tiền cho cả chủ nợ + cổ đông).
Đáp án: CFO + lãi sau thuế − CapEx

Dạng 2: Cash-flow interest coverage MIXED

Q5.2
Tử số = CFO + interest + taxes; mẫu = interest. Đây là tỷ số gì, đo gì?
= interest coverage ratio theo dòng tiền → đo khả năng trả lãi → chỉ báo solvency (không phải liquidity). Bước ĐẦU TIÊN khi phân tích CF = nhận diện nguồn & sử dụng tiền chính. Common-size CF = mỗi khoản ÷ net revenue.
Đáp án: Interest coverage (cash-based) → solvency

LM06: Analysis of Inventories

Dạng 1: LIFO vs FIFO khi giá tăng THEORY

Q6.1
Giá tăng. So với FIFO, công ty dùng LIFO sẽ có COGS, NI, inventory, taxes, CFO, các ratio thế nào?
Chỉ tiêu (giá tăng)LIFO so với FIFO
COGSCAO hơn
Net income / taxesTHẤP hơn / THẤP hơn → CFO CAO hơn
Ending inventoryTHẤP hơn
Gross/current ratioTHẤP hơn (kém "liquid", kém "profitable")
Inventory turnoverCAO hơn (trông "efficient" hơn)
Giá GIẢM → đảo ngược hoàn toàn: LIFO cho COGS thấp, NI cao. FIFO cho NI/VCSH thấp → D/E cao hơn. LIFO chỉ được phép theo US GAAP (không IFRS).
Đáp án: LIFO → COGS↑, NI↓, inventory↓, taxes↓, CFO↑, turnover↑

Dạng 2: LIFO reserve – quy đổi sang FIFO CALC

Q6.2
Inventory LIFO báo cáo = 608,572; LIFO reserve = 10,120. Inventory theo FIFO = ?
Inventory(FIFO) = Inventory(LIFO) + LIFO reserve = 608,572 + 10,120 = 618,692 COGS(FIFO) = COGS(LIFO) − ΔLIFO reserve NI(FIFO) ≈ NI(LIFO) + ΔLIFO reserve × (1 − t)
Sai dấu kinh điển: FIFO inventory = LIFO inv + reserve (CỘNG). FIFO COGS = LIFO COGS − ΔLIFO reserve (TRỪ phần TĂNG reserve, tức cộng phần giảm).
Đáp án: 618,692

Dạng 3: Inventory turnover điều chỉnh sang FIFO CALC

Q6.3
COGS(LIFO) = 3,120; charge write-down trong COGS = 13; LIFO reserve cuối kỳ 55, đầu kỳ 72; inventory LIFO cuối 480, đầu 465. Tính inventory turnover điều chỉnh (FIFO).
COGS điều chỉnh = COGS(LIFO) − write-down − ΔLIFO reserve = 3,120 − 13 − (55 − 72) = 3,120 − 13 + 17 = 3,124 Inv FIFO cuối = 480 + 55 = 535; đầu = 465 + 72 = 537 Avg inv FIFO = 535 + 5372 = 536 Turnover = 3,124536 = 5.83
Đáp án: 5.83

Dạng 4: NRV & write-down (IFRS vs US GAAP) CALC

Q6.4
Giá bán ước tính 3,500,000; chi phí hoàn thiện 300,000; chi phí bán 50,000; giá gốc FIFO 3,200,000. Cần điều chỉnh gì, và có ảnh hưởng quick ratio?
NRV = 3,500,000 − 300,000 − 50,000 = 3,150,000 Giá gốc 3,200,000 > NRV 3,150,000 → write-down 50,000 Quick ratio: KHÔNG đổi (inventory bị loại khỏi cả tử & mẫu)
IFRS: được hoàn nhập write-down (tối đa về giá gốc); US GAAP: KHÔNG được hoàn nhập. Write-down → activity ratios "đẹp" hơn (mẫu nhỏ đi); profitability & solvency xấu đi. Nông/khoáng sản có thể ghi TRÊN giá gốc (theo NRV).
Đáp án: Write-down 50,000; quick ratio không đổi

Dạng 5: LIFO liquidation – nhận diện & điều chỉnh MIXED

Q6.5
Công ty LIFO: LIFO reserve giảm từ 200,000 (đầu kỳ) xuống 150,000 (cuối kỳ) DÙ giá đang tăng. Gross profit báo cáo 900,000. Điều gì xảy ra và gross profit "bền vững" là bao nhiêu?
Giá TĂNG nhưng LIFO reserve GIẢM 50,000 → dấu hiệu LIFO liquidation (bán lớp tồn cũ giá rẻ → COGS thấp giả tạo → lãi gộp thổi phồng). Phần lãi không bền = mức giảm reserve = 50,000 Gross profit điều chỉnh (bền vững) = 900,000 − 50,000 = 850,000
Bình thường giá tăng → reserve TĂNG. Reserve GIẢM khi giá tăng = liquidation (giảm số lượng tồn). Lãi này KHÔNG bền & làm tăng thuế → analyst loại ra khi đánh giá khả năng sinh lời.
Đáp án: LIFO liquidation; gross profit bền vững 850,000

LM07: Analysis of Long-Term Assets

Dạng 1: Impairment loss (IFRS) CALC

Q7.1
Carrying = 19,100,000; FV − costs to sell = 16,800,000 − 800,000 = 16,000,000; value in use = 14,500,000. Impairment loss (IFRS)?
Recoverable = max(FV − costs to sell; value in use) = max(16,000,000; 14,500,000) = 16,000,000 Impairment = Carrying − Recoverable = 19,100,000 − 16,000,000 = 3,100,000
US GAAP = 2 bước: (1) recoverability test (carrying > undiscounted future CF?), (2) loss = carrying − fair value. Impairment là phi tiền mặt (không ảnh hưởng CFO); ↓tài sản → ↑D/E, ↑fixed-asset turnover; margin các năm sau cao hơn.
Đáp án: 3,100,000

Dạng 2: Gain/loss on sale & avg life CALC

Q7.2
(a) Tài sản vô hình: giá gốc 12 triệu, khấu hao lũy kế 2 triệu, ghi nhận LỖ 3.2 triệu khi bán. Giá bán? (b) Net PP&E = 4,150; depreciation 200/năm. Đời sống còn lại?
(a) Carrying = 12 − 2 = 10 Sale price = Carrying + (gain/loss) = 10 + (−3.2) = 6.8 triệu (b) Remaining life = Net PP&Edepreciation = 4,150200 = 20.75 năm (Avg age = accum deprec ÷ deprec; Total life = age + remaining)
Đáp án: (a) 6.8 triệu; (b) 20.75 năm

Dạng 3: Capitalize vs expense; revaluation; R&D THEORY

Q7.3
Chọn EXPENSE thay vì capitalize chi phí dài hạn ảnh hưởng tăng trưởng LN tương lai thế nào? Và revaluation tăng (IFRS) ảnh hưởng ROE?
Expense → NI hiện tại thấp hơn nhưng các năm sau KHÔNG có khấu hao → tăng trưởng LN tương lai CAO hơn. Revaluation tăng (chỉ IFRS): qua OCI/revaluation surplus → ↑VCSH → ROE, ROA, D/E đều GIẢM; khấu hao tương lai cao hơn → profitability tương lai thấp hơn. R&D: IFRS chi phí research, vốn hóa development; US GAAP chi phí cả hai trừ phần mềm sau khi khả thi công nghệ.
Đáp án: tăng trưởng LN tương lai cao hơn; ROE giảm

Dạng 4: Khấu hao SL vs DDB vs units-of-production CALC

Q7.4
Máy: cost 100,000; salvage 10,000; đời sống 5 năm; tổng sản lượng ước tính 90,000 đơn vị (năm 1 sản xuất 12,000). Tính khấu hao năm 1 & năm 2 theo SL, DDB, units.
SL = 100,000 − 10,0005 = 18,000/năm (cả năm 1 & 2) DDB rate = 25 = 40% (áp lên NBV, KHÔNG trừ salvage) Năm 1 = 100,000 × 40% = 40,000 → NBV = 60,000 Năm 2 = 60,000 × 40% = 24,000 → NBV = 36,000 Units (năm 1) = 100,000 − 10,00090,000 × 12,000 = 1 × 12,000 = 12,000
DDB: KHÔNG trừ salvage trong cơ sở tính, nhưng không khấu hao dưới salvage (năm cuối điều chỉnh để dừng tại 10,000). DDB dồn chi phí đầu kỳ → NI & ROA đầu THẤP hơn, các năm sau cao hơn. SL cho NI mượt nhất.
Đáp án: SL 18,000/18,000; DDB 40,000/24,000; units 12,000

LM08: Topics in Long-Term Liabilities & Equity

Dạng 1: Lease liability tại inception CALC

Q8.1
Finance lease 3 năm, mỗi năm trả 19,000,000. FV tài sản = 49,000,000; PV các khoản thuê = 47,250,188. Nợ thuê ghi nhận tại inception?
Lessee ghi ROU asset = lease liability = PV các khoản thuê = 47,250,188 (không phải FV, không phải tổng các khoản trả)
Từ FY2019: lessee ghi ROU + nợ cho MỌI lease >1 năm (cả finance & operating); asset = liability. Finance lease (lessee): khấu hao + lãi; gốc = CFF, lãi = CFO (US GAAP). Operating lease (lessee): một chi phí thuê đường thẳng. Lessor: operating → tài sản vẫn trên BCĐKT & khấu hao.
Đáp án: 47,250,188

Dạng 1b: Trái phiếu discount – phân bổ theo lãi thực CALC

Q8.1b
Trái phiếu face 100,000, coupon 5%/năm, kỳ hạn 3 năm, lãi suất thị trường 6%. Tính giá phát hành, chi phí lãi & giá ghi sổ năm 1 và năm 2 (effective-interest).
Issue price = PV(coupon) + PV(face) @ 6% = 5,000 × 2.67301 + 100,000 × 0.83962 = 13,365 + 83,962 = 97,327 (dưới par → discount) Năm 1: Interest exp = 97,327 × 6% = 5,840 Coupon = 100,000 × 5% = 5,000 Amortisation = 5,840 − 5,000 = 840 Carrying cuối năm 1 = 97,327 + 840 = 98,167 Năm 2: Interest exp = 98,167 × 6% = 5,890 Amortisation = 5,890 − 5,000 = 890 Carrying cuối năm 2 = 98,167 + 890 = 99,057
Discount: carrying value tăng dần về par; interest expense (= carrying × lãi thị trường) > coupon & tăng dần. Premium thì ngược lại (carrying giảm, interest < coupon & giảm dần). Lãi thị trường tại phát hành cố định suốt đời trái phiếu.
Đáp án: giá 97,327; năm 1 lãi 5,840 / carrying 98,167; năm 2 lãi 5,890 / carrying 99,057

Dạng 2: Net pension asset/liability CALC

Q8.2
Defined benefit: FV tài sản quỹ = 1,500,000,000; PV nghĩa vụ = 1,200,000,000. BCĐKT trình bày gì?
Funded status = FV plan assets − PV obligation = 1,500,000,000 − 1,200,000,000 = +300,000,000 → Thặng dư → net pension ASSET 300,000,000
Thiếu hụt (obligation > assets) → net pension LIABILITY. Defined contribution: chỉ ghi chi phí đóng góp, KHÔNG có asset/liability trên BCĐKT.
Đáp án: Net pension asset 300,000,000

Dạng 3: Stock-based comp expense & bond amortization CALC

Q8.3
Cấp 18,000 CP, fair value tại ngày cấp 20.86, vesting 3 năm. Chi phí lương cổ phiếu HÀNG NĂM của lô 2021?
Tổng comp = 18,000 × 20.86 = 375,480 Annual = 375,4803 năm = 125,160
Share-based comp (IFRS & US GAAP): FV tại ngày cấp, phân bổ qua kỳ vesting. Stock grant FV = giá thị trường; option FV phải ƯỚC TÍNH. Bond phát hành premium/discount → ghi theo giá phân bổ (amortized cost). Phân bổ premium → giảm nợ về par → ghi nhận như lãi → ↑ net income.
Đáp án: 125,160/năm

LM09: Analysis of Income Taxes

Dạng 1: DTA vs DTL từ chênh lệch tạm thời CALC

Q9.1
(a) AR: carrying 3,500,000; tax base 5,000,000 → DTA hay DTL? (b) Equipment: carrying 7,000; tax base 5,714; thuế 35%. DTL?
(a) Carrying ASSET < tax base → DTA (carrying > tax base → DTL; với liability thì ngược lại) (b) DTL = (carrying − tax base) × thuế = (7,000 − 5,714) × 0.35 = 1,286 × 0.35 = 450
Tạo DTA: doanh thu chưa thực hiện, nợ bảo hành, R&D chi phí hóa (vốn hóa cho thuế), lỗ chuyển tiếp (tax-loss carryforward). Tạo DTL: khấu hao nhanh cho thuế + SL cho sổ sách. Permanent difference (tín dụng thuế solar, từ thiện không khấu trừ, thu nhập miễn thuế) → KHÔNG tạo deferred tax.
Đáp án: (a) DTA; (b) DTL 450

Dạng 2: Income tax expense & đổi thuế suất CALC

Q9.2
DTA = 300,000 và DTL = 450,000 ở thuế 20%. Thuế tăng lên 25%. Ảnh hưởng tới net income?
Income tax expense = Taxes payable + ΔDTL − ΔDTA Đo lại theo thuế suất mới (× 25/20): DTL mới = 450,000 × 25/20 = 562,500 → ΔDTL = +112,500 (↑ tax expense) DTA mới = 300,000 × 25/20 = 375,000 → ΔDTA = +75,000 (↓ tax expense) Net ↑ tax expense = 112,500 − 75,000 = 37,500 → Net income GIẢM 37,500
Đáp án: NI giảm 37,500

Dạng 3: Effective / cash / statutory tax rate CALC

Q9.3
(a) Pretax income 150,000; tax expense 47,000; tax paid 44,000; statutory 30%. Thuế suất nào cao nhất? (b) Đa quốc gia: LN US 2,000,000 @21%, UK 500,000 @19%, Úc 750,000 @30%. Combined effective rate?
(a) Statutory = 30% Effective = 47,000150,000 = 31.3% ← CAO NHẤT Cash = 44,000150,000 = 29.3% (b) Taxes = 2,000,000×0.21 + 500,000×0.19 + 750,000×0.30 = 420,000 + 95,000 + 225,000 = 740,000 Combined = 740,0003,250,000 = 22.8% (blend theo LN, KHÔNG phải bình quân giản đơn 23.3%)
Effective rate để dự báo LN (income statement); cash tax rate để dự báo dòng tiền. Valuation allowance = giảm DTA khi khó thu hồi. Xử lý DTL khi phân tích: sẽ đảo ngược → coi là nợ; không đảo ngược → coi là VCSH. DTA/DTL phân loại DÀI HẠN.
Đáp án: (a) Effective 31.3% cao nhất; (b) 22.8%

LM10: Financial Reporting Quality

Dạng 1: Reporting quality vs earnings quality THEORY

Q10.1
BCTC chất lượng cao có thể đi kèm earnings quality thấp không?
CÓ. Reporting quality = chất lượng thông tin (hữu ích: relevant + faithful). Earnings quality = lợi nhuận có bền vững & sinh lời đủ không. Nếu LN thấp nhưng được trình bày trung thực → vẫn là reporting quality cao, earnings quality thấp. LN từ hoạt động không thường xuyên = earnings quality thấp.
Đáp án: Có — có thể reporting quality cao + earnings quality thấp

Dạng 2: Aggressive vs conservative & fraud triangle THEORY

Q10.2
(a) Trong năm kết quả mạnh, công ty muốn vượt forecast kỳ SAU sẽ làm gì? (b) Việc xin phê duyệt pháp lý/kế toán trước khi phát hành báo cáo kém thuộc yếu tố nào của fraud triangle?
(a) Đẩy nhanh ghi nhận chi phí / hoãn ghi doanh thu ("banking" earnings) = lựa chọn thận trọng để dồn LN sang kỳ sau. (b) Xin phê duyệt để tự biện minh = rationalization. Fraud triangle: opportunity (kiểm soát yếu, HĐQT kém), motivation (thưởng theo giá CP, rủi ro vi phạm covenant, nhu cầu tài trợ), rationalization.
Đáp án: (a) accelerate expense; (b) rationalization

Dạng 3: Warning signs & non-GAAP THEORY

Q10.3
Dấu hiệu nào báo công ty có thể ghi doanh thu sớm/khống, và yêu cầu non-GAAP trong hồ sơ SEC?
DSO tăng so với đối thủ (receivables turnover giảm) → cảnh báo ghi doanh thu sớm/khống. CFO/NI liên tục <1 hoặc giảm dần → dồn chi phí sang kỳ sau. Restructuring charge lớn → cân nhắc điều chỉnh pro-forma các năm trước. Non-GAAP trong hồ sơ SEC phải đối chiếu (reconcile) với GAAP, GAAP có độ nổi bật ngang bằng.
Đáp án: DSO↑; non-GAAP phải reconcile với GAAP

LM11: Financial Analysis Techniques

Dạng 1: Ratios & cash conversion cycle CALC

Q11.1
(a) Sales 1,500; receivables 750 → DSO? (b) DSO BQ 19 ngày, credit sales 300 triệu hiện tại → 390 triệu năm sau, muốn DSO = 15. Δ AR bình quân?
(a) Receivables turnover = 1,500750 = 2.0 DSO = 3652.0 = 183 ngày (b) Avg AR = credit sales365 × DSO Hiện: 300,000,000365 × 19 = 15.62 triệu Mong muốn: 390,000,000365 × 15 = 16.03 triệu Δ = 16.03 − 15.62 = +0.41 triệu
Cash conversion cycle = DOH + DSO − days payable. ↑days payable rút ngắn CCC (tốt cho thanh khoản); ↑DSO kéo dài CCC (xấu).
Đáp án: (a) 183 ngày; (b) +0.41 triệu

Dạng 2: DuPont 3-way CALC

Q11.2
NI 944; Sales 3,000; Total assets 2,920; Total equity 1,519. ROE theo DuPont 3 phần?
ROE = NISales × SalesAssets × AssetsEquity = 9443,000 × 3,0002,920 × 2,9201,519 = 0.3147 × 1.0274 × 1.9223 = 0.622 (≈ kiểm tra: 9441,519 = 0.622 ✓)
Đáp án: 0.622 (62.2%)

Dạng 3: DuPont 5-way & đọc thay đổi ROE CALC

Q11.3
EBT 1,349; Interest 151 → EBIT = 1,500; Revenue 3,000; Assets 2,920; Equity 1,519. Kiểm chứng ROE 5 phần. Và nếu ROE đứng yên dù asset turnover tăng thì sao?
EBIT = EBT + interest = 1,349 + 151 = 1,500 ROE = NIEBT × EBTEBIT × EBITRev × RevAssets × AssetsEquity = 9441,349 × 1,3491,500 × 1,5003,000 × 3,0002,920 × 2,9201,519 = 0.6998 × 0.8993 × 0.5000 × 1.0274 × 1.9223 = 0.622 ✓ = Tax burden × Interest burden × EBIT margin × Asset turnover × Leverage
Đọc thay đổi: ROE đứng yên dù asset turnover (efficiency) tăng → thuế suất cao hơn (tax burden = NI÷EBT giảm) bù trừ. ROE tăng khi ROA giảm → đòn bẩy tăng. Asset turnover y hệt nhưng ROE cao hơn → do leverage, không phải hiệu quả.
Đáp án: 0.622; ROE đứng yên do tax burden bù trừ asset turnover

Dạng 4: ROE từ common-size & loại phân tích MIXED

Q11.4
Common-size: earnings after tax 18% (của sales), equity 40% (của total assets). Sales 300, total assets 1,400. ROE?
NI = 300 × 0.18 = 54 Equity = 1,400 × 0.40 = 560 ROE = 54560 = 9.6%
Cross-sectional = so peer cùng kỳ; time-series/trend = qua các kỳ; common-size = so với một cơ sở. Đừng nhầm nhóm tỷ số: ↑D/E = solvency xấu, KHÔNG phải tín hiệu thanh khoản. Forecasting = kết hợp phân tích + thông tin khác + xét đoán; dựng dải kịch bản, không phải một điểm chính xác.
Đáp án: 9.6%

Dạng 5: Reportable segment – ngưỡng 10% MIXED

Q11.5
Tổng doanh thu công ty 5,000; tổng tài sản 4,000. Bộ phận X: doanh thu 400, tài sản 600. Bộ phận X có phải là reportable operating segment không?
Ngưỡng (đạt BẤT KỲ tiêu chí 10% nào): Doanh thu: 4005,000 = 8% < 10% → không đạt Tài sản: 6004,000 = 15% ≥ 10% → ĐẠT ✓ → Vì đạt ngưỡng tài sản → PHẢI báo cáo (chỉ cần 1 trong 3 tiêu chí: doanh thu / lãi-lỗ / tài sản ≥10%)
3 tiêu chí 10%: ≥10% doanh thu, hoặc ≥10% (giá trị lớn hơn của) tổng lãi/tổng lỗ, hoặc ≥10% tài sản. Các bộ phận báo cáo phải gộp ≥75% doanh thu ngoài. Dùng dữ liệu segment để tính margin/turnover từng bộ phận.
Đáp án: Có — đạt ngưỡng tài sản 15%

Final Exam Strategy / Chiến lược thi (tần suất từ dữ liệu)

Dạng bài (tham chiếu)Tần suất & ghi chú
Diluted EPS – options/convertible/test antidilution (Q2.3–Q2.6)★★★★★ Dạng calc XUẤT HIỆN NHIỀU NHẤT trong dữ liệu
Weighted-average shares (split/dividend hồi tố) (Q2.2)★★★★★ Nền tảng cho mọi EPS
LIFO/FIFO khi giá tăng/giảm + LIFO reserve (Q6.1–Q6.3)★★★★★ Cực nhiều câu, hay nhầm dấu
DTA/DTL từ chênh lệch tạm thời + effective rate (Q9.1–Q9.3)★★★★★ Câu thuế cốt lõi
DuPont 3-way & 5-way (Q11.2, Q11.3)★★★★★ Module 11 ưa thích
Direct method: cash to suppliers/customers (Q4.2)★★★★ Ra rất nhiều biến thể
CFO indirect – working capital rules (Q4.1)★★★★ Quy tắc dấu
NRV write-down IFRS vs US GAAP (Q6.4)★★★★ Phân biệt 2 chuẩn + tác động ratio
Impairment IFRS (recoverable amount) (Q7.1)★★★ max(FV−costs, value in use)
Leases / pensions / stock comp (Q8.1–Q8.3)★★★ PV, funded status, vesting
Liquidity & solvency ratios (Q3.2, Q11.1)★★★ Tính nhanh ăn điểm
Margins, common-size, ROE (Q2.1, Q3.1, Q11.4)★★★ Câu dễ
Audit opinions, framework, reporting quality (Q1.1–Q1.3, Q10.1–Q10.3)★★ Theory dễ ăn
7 lỗi sai phổ biến cần tránh:
  1. Quên test antidilutive trong diluted EPS. Chỉ gộp chứng khoán nếu LÀM GIẢM EPS. Nếu hiệu ứng/CP > basic EPS → antidilutive → bỏ qua. (Options chỉ pha loãng khi giá thực hiện < giá thị trường BQ.)
  2. Sai dấu LIFO→FIFO. FIFO inventory = LIFO inv + reserve (CỘNG). FIFO COGS = LIFO COGS − ΔLIFO reserve (TRỪ phần TĂNG của reserve).
  3. Lẫn DTA vs DTL. Carrying ASSET > tax base → DTL; carrying ASSET < tax base → DTA. Với liability thì ngược lại. Đo lại theo thuế suất MỚI khi rate đổi.
  4. Permanent difference tạo deferred tax. SAI — tín dụng thuế, thu nhập miễn thuế, từ thiện không khấu trừ chỉ ảnh hưởng effective rate, KHÔNG tạo DTA/DTL. Chỉ temporary mới tạo.
  5. Working capital sai chiều (CFO indirect). TS hoạt động TĂNG → TRỪ; nợ hoạt động TĂNG → CỘNG. Gain bán tài sản → TRỪ (thuộc CFI); loss → CỘNG lại.
  6. Combined effective tax rate = bình quân giản đơn. SAI — phải là tổng thuế ÷ tổng LN trước thuế (blend theo LN mỗi nước).
  7. Stock dividend/split weight theo tháng. SAI — áp HỒI TỐ về đầu năm cho toàn bộ; chỉ phát hành/mua lại CP mới weight theo tháng.
Quy trình tính nhanh trên máy & ghi nhớ then chốt:

FRA 11–14% — môn nặng nhất. Master 5 dạng calc cốt lõi (EPS, LIFO/reserve, cash flow, DTA/DTL, DuPont) là chiếm điểm vững. Luyện cùng summary.html.