Corporate Issuers CFA L1 – Practice Problems by Module

Cách dùng tài liệu này:

Mục lục / Table of Contents

  1. LM01: Organizational Forms & Ownership
  2. LM02: Investors & Stakeholders
  3. LM03: Corporate Governance
  4. LM04: Working Capital & Liquidity
  5. LM05: Capital Investments & Allocation
  6. LM06: Capital Structure
  7. LM07: Business Models
  8. Final Exam Strategy

LM01: Organizational Forms & Ownership

Dạng 1.1 – Liability & taxation by form THEORY

Ví dụ: trách nhiệm & thuế theo hình thức tổ chức
Một nhóm chuyên gia muốn lập hợp danh với 2 người là general partner, số còn lại là limited partner. Hình thức phù hợp nhất và đặc điểm thuế/trách nhiệm?
Bước 1 – Nhận diện form: có cả GP và LP → đây là limited partnership (cần tối thiểu 1 GP + 1 LP).
Bước 2 – Trách nhiệm: GP = vô hạn (unlimited), điều hành; LP = giới hạn ở vốn góp, không điều hành, không bổ/miễn GP.
Bước 3 – Thuế: partnership là pass-through → thu nhập chịu thuế MỘT lần ở từng partner; doanh nghiệp không nộp thuế.
Đáp án: Limited partnership. GP chịu trách nhiệm vô hạn, LP hữu hạn; chỉ bị đánh thuế một lần (pass-through).
Bẫy thường gặp: chỉ corporation mới là pháp nhân riêng và mới có rủi ro double taxation. Sole proprietor và general partner luôn unlimited liability. Regulators chỉ bắt buộc công bố tài chính định kỳ với listed companies.

Dạng 1.2 – Effective ownership trong cấu trúc lồng nhau MIXED

Ví dụ: chuỗi sở hữu (kiểu DAG/Dee family)
Gia đình Dee sở hữu 30% cổ phần của DAG Inc.; DAG Inc. sở hữu 80% của DAG LP (đơn vị nắm tài sản rừng). Gia đình sở hữu thực bao nhiêu % tài sản? Ai chịu trách nhiệm vô hạn?
Bước 1 – Sở hữu thực = tích dọc chuỗi: 30% × 80% = 24%.
Bước 2 – Trách nhiệm: DAG Inc. là general partner của LP → vô hạn trong LP; nhưng cổ đông của DAG Inc. vẫn hữu hạn vì DAG Inc. là corporation.
Bước 3 – Vì sao chọn cấu trúc này: kiểm soát quản lý mà chỉ cần 24% sở hữu thực, đồng thời giữ trách nhiệm hữu hạn.
Đáp án: 24% sở hữu thực. Cấu trúc cho phép kiểm soát mà không cần sở hữu đa số, vẫn giữ limited liability ở cấp cổ đông.

LM02: Investors & Other Stakeholders

Dạng 2.1 – Lenders vs shareholders: rủi ro & nghĩa vụ THEORY

Ví dụ: ai thích rủi ro cao, khoản nào là nghĩa vụ hợp đồng
(a) Tăng rủi ro để đẩy tăng trưởng được nhóm nào ủng hộ? (b) Khoản chi nào của công ty là nghĩa vụ hợp đồng?
(a) Cổ đông có upside vô hạn → ủng hộ rủi ro cao; chủ nợ upside bị giới hạn (chỉ lãi + gốc) → KHÔNG ủng hộ. Vậy: owners ủng hộ, lenders không. Xếp hạng ưa rủi ro: shareholders > senior managers > creditors/suppliers.
(b) Chỉ interest + principal là nghĩa vụ hợp đồng. Cổ tức (preferred và common) KHÔNG bắt buộc.
Đáp án: (a) owners nhưng không phải lenders; (b) chỉ interest và principal.
Stakeholder vs shareholder theory: shareholder theory chỉ lo xung đột manager ↔ owner; stakeholder theory dung hòa cổ đông VÀ các nhóm khác (gồm cả community groups). ESG được nhà đầu tư dùng để đánh giá rủi ro/hiệu quả tương lai.

LM03: Corporate Governance

Dạng 3.1 – Board committees & principal–agent THEORY

Ví dụ: ủy ban nào làm gì
(a) Ủy ban nào quyết lương CEO? (b) Ủy ban nào chọn kiểm toán độc lập bên ngoài? (c) Quan hệ principal–agent tồn tại giữa ai?
(a) Remuneration/compensation committee.
(b) Audit committee chọn external auditor; best practice = toàn bộ thành viên độc lập, ≥1 người am hiểu tài chính. (Nominations committee KHÔNG chọn auditor — chỉ tuyển director & đánh giá độc lập.)
(c) Shareholders (principal) ↔ managers (agent); board thuê managers hành động vì cổ đông.
Đáp án: (a) remuneration committee; (b) audit committee; (c) shareholders & managers.
Quản trị kém → tăng default risk, yếu quyết định & hiệu quả tài chính (nên "reduced default risk" KHÔNG phải hệ quả của quản trị kém). Vụ Kobe Steel: bê bối làm giảm growth opportunities, tăng cost of debt, tăng agency costs. Poison pill chống thâu tóm, không chống gian lận nội bộ.

LM04: Working Capital & Liquidity

Dạng 4.1 – Tính & diễn giải Cash Conversion Cycle CALC

Ví dụ: CCC và tác động khi thay đổi thành phần
Một issuer có DIO = 55 ngày, DSO = 42 ngày, DPO = 38 ngày. (a) Tính CCC. (b) Nếu DPO giảm từ 38 → 28 (nhà cung cấp siết hạn), CCC thay đổi thế nào?
CCC = DIO + DSO − DPO = 55 + 42 − 38 = 59 ngày (b) DPO 38 → 28 (giảm 10): CCC mới = 55 + 42 − 28 = 69 ngày ΔCCC = +10 ngày (DPO nhỏ hơn → trừ ít hơn → CCC tăng)
Quy tắc dấu: CCC giảm nếu DIO↓ hoặc DSO↓ hoặc DPO↑; CCC tăng nếu DIO↑, DSO↑, hoặc DPO↓. Nếu cả 3 thành phần nhân đôi thì CCC nhân đôi (trừ khi CCC = 0).
Đáp án: (a) CCC = 59 ngày. (b) CCC tăng 10 ngày (lên 69).
CCC âm là khả thi khi DPO > (DIO + DSO): tồn kho quay nhanh, thu tiền nhanh, tận dụng vendor financing (vd hãng bay: bán prepaid + tồn kho thấp → CCC thấp/âm). CCC cao = đầu tư vốn lưu động quá nhiều.

Dạng 4.2 – Quick ratio so sánh thanh khoản CALC

Ví dụ: chọn issuer thanh khoản nhất theo quick ratio
Số liệu (đơn vị tiền): Issuer A — Cash 100, Mkt sec 20, AR 300, Inventory 500, Prepaid 50, AP 400, Accrued 40. Issuer B — 120 / 10 / 300 / 600 / 0 / 500 / 20. Issuer C — 50 / 20 / 200 / 300 / 10 / 300 / 0. Ai thanh khoản nhất?
Quick = Cash + Mkt sec + ARAP + Accrued [loại inventory & prepaid] A = 100 + 20 + 300400 + 40 = 420440 = 0.9545 B = 120 + 10 + 300500 + 20 = 430520 = 0.8269 C = 50 + 20 + 200300 + 0 = 270300 = 0.9000
Đáp án: Issuer A (quick ratio 0.95 — cao nhất).
Quick ratio loại inventory (và prepaid) khỏi tử số → thận trọng hơn current ratio. Drag vs pull: kéo dài hạn tín dụng cho khách (net 30 → net 40) hoặc bỏ chiết khấu trả sớm → drag (chậm dòng vào); trả nhà cung cấp sớm hơn → pull (nhanh dòng ra).

Dạng 4.3 – Chi phí ẩn của tín dụng nhà cung cấp CALC

Ví dụ: trade credit vs bank loan
Nhà cung cấp chào điều khoản 2/10 net 40. Lãi vay ngân hàng 9%. Nguồn nào rẻ hơn?
Bỏ chiết khấu nghĩa là trả ở ngày 40 thay vì ngày 10 → "vay" thêm 30 ngày với chi phí = 2% trên 98% số tiền. EAR = (1 + d1−d)^(365t2−t1) − 1 = (1 + 0.020.98)^(36530) − 1 = (1.020408)^(12.1667) − 1 = 0.2786 = 27.86%
So sánh: chi phí ẩn của tín dụng nhà cung cấp ≈ 27.9% >> lãi ngân hàng 9% → nên vay ngân hàng và nhận chiết khấu sớm.
Đáp án: Ngân hàng rẻ hơn nhiều (EAR trade credit ≈ 27.9% vs 9%).

Dạng 4.4 – Sources of liquidity & short-term funding THEORY

Ví dụ: phân loại nguồn thanh khoản
Xếp loại primary vs secondary và giải thích ý nghĩa: (1) số dư tiền mặt & đầu tư ngắn hạn; (2) revolving credit đã cam kết; (3) thanh lý tài sản dài hạn vội vàng; (4) tái cấu trúc nợ / xin bảo hộ phá sản.
(1) tiền & gần-tiền sẵn dùng → primary.
(2) hạn mức ngân hàng sẵn rút, chi phí thấp → primary.
(3) thanh lý vội = mất giá trị → secondary.
(4) chỉ dùng khi khó khăn, kèm chi phí thực → secondary.
Ý nghĩa: phụ thuộc nguồn secondary là dấu hiệu thanh khoản đang xấu đi.
Đáp án: (1),(2) primary; (3),(4) secondary. Short-term funding đáng tin nhất = revolving credit agreement; commercial paper chỉ dành cho issuer mạnh nhất.
Quản lý vốn lưu động: giảm DSO (siết tín dụng/thu nợ, theo dõi aging schedule) và giảm DOH (JIT) giải phóng tiền; kéo dài DPO rút ngắn CCC NHƯNG coi chừng mất chiết khấu trả sớm (so EAR). Đừng siết tín dụng quá tay → mất doanh số; đừng để hết hàng (stockout).

LM05: Capital Investments & Capital Allocation

Dạng 5.1 – Cash flow nào được tính (sunk / externality / opportunity) THEORY

Ví dụ: chọn dòng tiền liên quan
Hãng cân nhắc sản phẩm mới. Đã chi $50,000 nghiên cứu thị trường (đã hoàn tất); sản phẩm mới sẽ làm tăng 5% doanh số một sản phẩm liên quan đang bán. Đưa khoản nào vào phân tích?
Bước 1 – Nghiên cứu thị trường: đã chi rồi, không tránh được dù làm hay không → sunk cost → LOẠI.
Bước 2 – Tăng doanh số sản phẩm liên quan: externality dương, là dòng tiền incremental → ĐƯA VÀO.
Nguyên tắc: chỉ dùng incremental, after-tax cash flows; gồm opportunity cost & externality; bỏ sunk cost; chi phí tài trợ nằm trong required rate.
Đáp án: Loại chi phí nghiên cứu (sunk), tính phần tăng doanh số (externality).

Dạng 5.2 – Tính NPV của dòng tiền không đều CALC

Ví dụ: NPV với required rate 8%
Đầu tư ban đầu $336,875; dòng tiền các năm: Y1 100,000; Y2 82,000; Y3 76,000; Y4 111,000; Y5 142,000. Required return 8%. NPV = ?
PV mỗi năm = CFt(1.08)^t Y1: 100,0001.08^1 = 92,592.59 Y2: 82,0001.08^2 = 70,301.78 Y3: 76,0001.08^3 = 60,331.25 Y4: 111,0001.08^4 = 81,588.31 Y5: 142,0001.08^5 = 96,642.81 ΣPV inflows = 401,456.74 NPV = 401,456.74 − 336,875 = 64,581.74
Máy tính tài chính (cash-flow worksheet): CF0 = −336,875; CF1..CF5 nhập lần lượt; I = 8; CPT → NPV. Quy tắc: NPV > 0 → chấp nhận.
Đáp án: NPV ≈ $64,582 (dương → chấp nhận dự án).

Dạng 5.3 – Tính IRR (dòng tiền lặp lại) CALC

Ví dụ: IRR của máy in công nghiệp
Máy giá $28,000, tăng dòng tiền sau thuế $7,000/năm trong 4 năm đầu và $6,000/năm trong 2 năm sau. IRR = ?
CF0 = −28,000 CF1 = 7,000 ; F1 = 4 (lặp 4 lần) CF2 = 6,000 ; F2 = 2 (lặp 2 lần) CPT → IRR ≈ 11.62% Kiểm chứng tại 11.62%: ΣPV inflows ≈ 28,000 → NPV ≈ 0 ✓
Quy tắc IRR: chấp nhận nếu IRR > required return (hurdle). Liên hệ: khi NPV = 0 thì discount rate = IRR; nếu NPV < 0 thì discount rate đang dùng > IRR.
Đáp án: IRR ≈ 11.6%.

Dạng 5.3b – Payback, discounted payback & profitability index CALC

Ví dụ: cùng dự án Dạng 5.2 (outlay 336,875; r = 8%)
Dòng tiền: Y1 100,000; Y2 82,000; Y3 76,000; Y4 111,000; Y5 142,000. Tính (a) payback period, (b) discounted payback, (c) profitability index.
(a) Payback (dòng tiền KHÔNG chiết khấu): Cộng dồn: Y1 100,000 → Y2 182,000 → Y3 258,000 → Y4 369,000 Thu hồi xong giữa Y3 và Y4: Payback = 3 + 336,875 − 258,000111,000 = 3 + 78,875111,000 = 3.71 năm (b) Discounted payback (PV mỗi năm @8%, từ Dạng 5.2): PV cộng dồn: 92,592.59 → 162,894.37 → 223,225.62 → 304,813.93 → 401,456.74 Thu hồi xong giữa Y4 và Y5: Disc payback = 4 + 336,875 − 304,813.9396,642.81 = 4 + 32,061.0796,642.81 = 4.33 năm (c) PI = PV dòng tiền tương laiInitial investment = 401,456.74336,875 = 1.1917 (kiểm tra: 1 + NPV/outlay = 1 + 64,581.74/336,875 = 1.1917 ✓)
Lưu ý: discounted payback (4.33) luôn ≥ plain payback (3.71). PI > 1 ⇔ NPV > 0 → chấp nhận. Payback chỉ đo thanh khoản, bỏ qua dòng tiền sau mốc & rủi ro.
Đáp án: (a) 3.71 năm; (b) 4.33 năm; (c) PI = 1.19 (> 1 → chấp nhận).

Dạng 5.3c – Mâu thuẫn NPV vs IRR (dự án loại trừ nhau) CALC

Ví dụ: chọn 1 trong 2 dự án khác quy mô, cost of capital 10%
Project S: chi −10,000, thu +13,000 ở Y1. Project L: chi −30,000, thu +37,500 ở Y1. Chỉ được chọn MỘT (mutually exclusive). Chọn dự án nào?
IRR (1 kỳ): IRR = CF1Outlay − 1 S: 13,00010,000 − 1 = 30.0% L: 37,50030,000 − 1 = 25.0% NPV @10%: NPV = CF11.10 − Outlay S: 13,0001.10 − 10,000 = 11,818.18 − 10,000 = 1,818.18 L: 37,5001.10 − 30,000 = 34,090.91 − 30,000 = 4,090.91
Xung đột: S có IRR cao hơn (30% > 25%) nhưng L có NPV cao hơn (4,090.91 > 1,818.18) — do khác quy mô. Với dự án loại trừ nhau, LUÔN theo NPV vì nó đo giá trị đô-la tăng thêm cho hãng và giả định tái đầu tư ở cost of capital (thực tế hơn). Chọn Project L.
Đáp án: Chọn Project L (NPV cao nhất, 4,090.91) dù IRR thấp hơn. Với dự án độc lập thì cả hai đều được nhận (NPV > 0).
Mâu thuẫn NPV–IRR chỉ xảy ra với dự án loại trừ nhau, do khác quy mô hoặc thời điểm dòng tiền. Dòng tiền đổi dấu nhiều lần (non-conventional) → có thể có nhiều IRR hoặc không có IRR → thêm lý do tin NPV.

Dạng 5.4 – Tính ROIC & tiêu chí ROIC vs NPV/IRR CALC

Ví dụ: ROIC từ bảng cân đối
Operating profit = 8,830; tax rate 22%. Vốn đầu tư (Debt+Equity+other): năm trước = 25,040 + 39,800 + 6,500; năm nay = 25,910 + 40,990 + 6,780. Tính average invested capital và ROIC.
IC(t−1) = 25,040 + 39,800 + 6,500 = 71,340 IC(t) = 25,910 + 40,990 + 6,780 = 73,680 Average IC = (71,340 + 73,680) / 2 = 72,510 ROIC = (1 − tax) × Operating profitAverage IC = 0.78 × 8,83072,510 = 6,887.472,510 = 9.50%
Quyết định: nếu hãng đặt hurdle ROIC = 9.20%, một dự án có NPV dương nhưng IRR (vd 8.97%) < 9.20% vẫn nên từ chối vì sẽ kéo ROIC của hãng xuống. NPV và IRR thường đồng thuận, nhưng ràng buộc ROIC có thể đảo kết luận.
Đáp án: Average invested capital = 72,510; ROIC = 9.50%.

Dạng 5.5 – Phân loại real options THEORY

Ví dụ: nhận diện loại quyền chọn thực
Ghép tình huống với loại real option: (1) có thể tăng giá sản phẩm tới 30% nếu cầu tăng; (2) chi $500M để mở rộng dự án 40% sau 3 năm; (3) ngừng vận hành nhà máy nếu PV sản xuất âm; (4) mở mỏ nickel khi giá nickel tăng mạnh.
(1) đổi giá/sản lượng → flexibility option.
(2) đầu tư thêm để mở rộng → expansion (growth) option.
(3) bỏ dự án khi NPV âm → abandonment option.
(4) chính dự án là quyền chọn, payoff theo giá tài sản cơ sở → fundamental option.
Đáp án: (1) flexibility, (2) expansion, (3) abandonment, (4) fundamental. Real option không bao giờ giá trị âm; nếu NPV dự án âm thì quyền chọn = 0.

LM06: Capital Structure

Dạng 6.1 – Tính WACC (cost of debt sau thuế) CALC

Ví dụ: WACC từ giá trị thị trường
Debt (giá trị thị trường) = $10tr; Equity = $30tr; thuế biên 40%; cost of equity 12%; cost of debt 8%. Tính WACC.
Trọng số (theo market value): w_d = 1010 + 30 = 25% w_e = 3010 + 30 = 75% WACC = w_d · r_d · (1 − t) + w_e · r_e = 0.25 × 0.08 × (1 − 0.40) + 0.75 × 0.12 = 0.25 × 0.048 + 0.09 = 0.012 + 0.09 = 10.2%
Nhớ: chỉ cost of debt mới nhân (1 − t); trọng số dùng giá trị thị trường. Một dự án tài trợ 40% nợ (r_d 10%) + 60% equity (r_e 15%), t = 35% → WACC = 0.40×0.10×0.65 + 0.60×0.15 = 0.026 + 0.09 = 11.6%.
Đáp án: WACC = 10.2%.

Dạng 6.2 – MM Proposition I với thuế (giá trị có nợ) CALC

Ví dụ: tăng giá trị nhờ lá chắn thuế (kiểu Boulder)
Hãng không nợ trị giá VU = $45tr, thuế 30%. Hãng phát hành $15tr nợ. (a) Giá trị tăng bao nhiêu, bỏ qua chi phí kiệt quệ? (b) Nếu PV chi phí kiệt quệ = $0.5tr thì VL = ?
(a) MM I có thuế: V_L = V_U + t·D V_L = 45 + 0.30 × 15 = 45 + 4.5 = 49.5 Giá trị tăng = t·D = 4.5 triệu (b) Có kiệt quệ: V_L = V_U + t·D − PV(distress) V_L = 45 + 4.5 − 0.5 = 49.0 triệu
Ý tưởng: không tính kiệt quệ → giá trị tăng liên tục theo nợ → tối ưu = 100% nợ (MM có thuế). Có kiệt quệ → tối ưu là điểm VL đạt đỉnh (static trade-off): cân lá chắn thuế tD với PV chi phí kiệt quệ.
Đáp án: (a) tăng $4.5tr (VL = $49.5tr); (b) VL = $49.0tr.

Dạng 6.3 – WACC sau khi đổi cấu trúc vốn (MM Prop II với thuế) CALC

Ví dụ: Plover phát hành nợ thay equity
Hãng không nợ, dòng tiền vĩnh viễn trước thuế EUR10tr/năm; VU = EUR100tr; thuế 20%. Phát hành EUR35tr nợ (cost 4.5%) để mua lại equity tương đương. WACC sau đổi cấu trúc = ?
Bước 1 – r0 (WACC unlevered): r0 = CF(1−t)V_U = 10 × 0.80100 = 8.0100 = 8.00% Bước 2 – V_L = V_U + tD = 100 + 0.20×35 = 107 E = V_L − D = 107 − 35 = 72 Bước 3 – cost of equity có đòn bẩy: r_e = r0 + (r0 − r_d)(1 − t)DE = 8.0% + (8.0% − 4.5%)(0.80)3572 = 8.0% + 3.5% × 0.80 × 0.4861 = 8.0% + 1.361% = 9.36% Bước 4 – WACC: WACC = DV_L·r_d·(1−t) + EV_L·r_e = 35107(0.045)(0.80) + 72107(0.0936) = 0.3271×0.036 + 0.6729×0.0936 = 0.01178 + 0.06298 = 7.48%
Kiểm tra: 7.48% < 8.0% (unlevered) → thêm nợ làm giảm WACC nhờ lá chắn thuế (đúng MM có thuế).
Đáp án: WACC ≈ 7.48%.

Dạng 6.4 – Lý thuyết cấu trúc vốn THEORY

Ví dụ: trade-off, pecking order, MM
(a) MM I không thuế kết luận gì? (b) MM có thuế cho cấu trúc tối ưu nào? (c) Pecking order xếp thứ tự tài trợ ra sao? (d) Static trade-off định nghĩa tối ưu thế nào?
(a) Giá trị hãng không phụ thuộc cấu trúc vốn.
(b) Lá chắn thuế tối đa ở 100% nợ (chưa tính kiệt quệ); giá trị tối đa khi WACC nhỏ nhất.
(c) Internal funds → debt → equity (ít tín hiệu xấu nhất trước).
(d) Tối ưu là nơi VL đạt đỉnh = nơi (VL − VU) lớn nhất; r_e dốc lên; WACC giảm rồi tăng.
Đáp án: như giải thích từng ý. Lo nhất khi cấu trúc lệch target do chủ ý (phát hành nợ/equity mới), không phải do biến động giá thị trường.

LM07: Business Models

Dạng 7.1 – Nhận diện pricing model THEORY

Ví dụ: ghép tình huống với mô hình định giá
(1) Salon giảm 50% Chủ nhật, tăng 20% cuối tuần. (2) Game tải miễn phí, bán tính năng nâng cao. (3) Game miễn phí, doanh thu từ quảng cáo. (4) Xe đạp bán giá chuẩn nhưng bán custom paint/lốp cao cấp biên cao riêng. (5) Bán rẻ/lỗ lúc đầu để chiếm thị phần, sau đó chiết khấu theo khối lượng.
(1) giá theo thời điểm → dynamic pricing.
(2) miễn phí cơ bản + bán nâng cao → freemium.
(3) miễn phí + doanh thu quảng cáo → hidden revenue.
(4) sản phẩm chính biên thường + phụ kiện biên cao bán riêng → add-on pricing.
(5) rẻ để thâm nhập = penetration; chiết khấu theo khối lượng = tiered pricing.
Đáp án: (1) dynamic, (2) freemium, (3) hidden revenue, (4) add-on, (5) penetration + tiered.
Dễ nhầm: add-on (bán phụ kiện riêng biên cao) vs bundling (gộp vào giá cơ bản); freemium (mở khóa có phí) vs hidden revenue (quảng cáo); tiered (theo khối lượng) vs dynamic (theo thời điểm); value-based = giá theo giá trị cảm nhận.

Dạng 7.2 – Thuật ngữ mô hình kinh doanh THEORY

Ví dụ: value chain vs supply chain vs channel
"Toàn bộ chuỗi quy trình tạo ra sản phẩm, cả trong lẫn ngoài công ty, đến tay khách cuối" gọi là gì? "Direct sales" thuộc khía cạnh nào của business model?
Câu 1: mạng lưới trong & ngoài để sản xuất và giao đến khách cuối → supply chain (khác value chain = chỉ hệ thống/quy trình NỘI BỘ tạo giá trị, là "how").
Câu 2: direct sales mô tả cách bán/giao → channel strategy. (B2B = bán cho doanh nghiệp khác.)
Đáp án: (1) supply chain; (2) channel strategy.

Dạng 7.3 – Business model types & network effects THEORY

Ví dụ: nhận diện loại mô hình & hiệu ứng mạng
(1) Một app kết nối tài xế với khách, không sở hữu xe, thu phí mỗi chuyến. (2) Một chuỗi cà phê cấp thương hiệu & quy trình cho bên nhận tự vận hành, thu royalty. (3) Một mạng xã hội: càng nhiều người dùng thì giá trị với mỗi người dùng càng tăng. Gọi tên (1),(2) và khái niệm ở (3).
(1) kết nối hai phía, thu phí giao dịch, không sở hữu hàng → marketplace / platform model.
(2) nhượng quyền thương hiệu & quy trình lấy phí/royalty → franchise model.
(3) giá trị tăng theo số người dùng → network effect: tạo rào cản gia nhập mạnh, dễ "winner-take-all".
Đáp án: (1) marketplace/platform; (2) franchise; (3) network effect.
Phân biệt: aggregator bán lại dưới thương hiệu riêng & giữ quan hệ khách hàng; marketplace/platform chỉ kết nối người mua–bán và KHÔNG sở hữu hàng. Revenue model (cách kiếm tiền: bán đứt / subscription / quảng cáo / nhượng quyền) khác pricing model (cách định giá từng đơn vị).

Final Exam Strategy

Tần suất ước lượng theo số câu trong question bank + practice problems của bạn (100 câu Corporate Issuers).

Module / Dạng bàiTần suấtLoạiƯu tiên ôn
LM04 Working Capital: CCC, quick ratio, drag/pull, trade-credit EAR, các approachRất cao (~18 câu)CALC + THEORY★★★★★
LM05 Capital Investments: NPV, IRR, ROIC, sunk/externality, real optionsRất cao (~20 câu)CALC + THEORY★★★★★
LM06 Capital Structure: WACC sau thuế, MM (có/không thuế), trade-off, pecking orderCao (~13 câu)CALC + THEORY★★★★★
LM07 Business Models: pricing models, value/supply chain, channelCao (~12 câu)THEORY★★★★
LM01 Organizational Forms: liability, taxation, effective ownershipTrung bình (~12 câu)THEORY + MIXED★★★
LM02 Investors & Stakeholders: lenders vs shareholders, ESG, stakeholder theoryTrung bình (~8 câu)THEORY★★★
LM03 Governance: committees, principal–agent, risks of bad governanceThấp (~6 câu)THEORY★★
Lỗi thường gặp – tránh mất điểm: