Equity Investments CFA L1 – Practice Problems by Module
Cách dùng tài liệu này:
- Mỗi module có các dạng bài tiêu biểu có thể ra thi.
- Mỗi dạng có: ví dụ số cụ thể → lời giải step-by-step → đáp án.
- Box CALC dạng tính toán, THEORY lý thuyết, MIXED kết hợp.
- Box màu tím chỉ cú pháp BA II Plus.
LM01: Market Organization & Structure
Dạng 1: Leverage ratio CALC
Q1.1
Nhà đầu tư mua cổ phiếu với initial margin requirement = 40%. Tính leverage ratio (maximum).
Leverage ratio = 1Initial margin %
= 10.40 = 2.5×
Nghĩa là mỗi 1 USD vốn tự có kiểm soát 2.5 USD vị thế.
Leverage ratio = 2.5×
Dạng 2: Margin call trigger price CALC
Q1.2
Mua cổ phiếu tại P0 = 50 USD, initial margin = 50%, maintenance margin = 25%. Giá nào sẽ kích hoạt margin call? (vị thế long)
P = P0 × 1 − Initial margin1 − Maintenance margin
= 50 × 1 − 0.501 − 0.25
= 50 × 0.500.75
= 250.75
= 33.33 USD
Khi giá rớt xuống dưới 33.33, equity % < 25% → bị gọi ký quỹ bổ sung.
Margin call tại giá ≈ 33.33 USD
Dạng 3: Return on a margin trade CALC
Q1.3
Mua 200 cổ phiếu @ 50 USD (vị thế 10,000), initial margin = 40% (equity 4,000, vay 6,000). Sau 1 năm giá tăng lên 60. Lãi vay margin = 8%/năm trên số vay. Trong năm nhận dividend 0.50 USD/cổ phiếu. Bỏ qua commission. Tính return on equity của giao dịch.
Bước 1 – Capital gain:
(60 − 50) × 200 = 2,000
Bước 2 – Chi phí lãi vay:
6,000 × 8% = 480
Bước 3 – Dividend nhận (long → NHẬN):
0.50 × 200 = +100
Bước 4 – Return on initial equity:
= 2,000 − 480 + 1004,000
= 1,6204,000 = 40.5%
So sánh: nếu KHÔNG dùng margin (bỏ luôn lãi vay), return = 2,000 + 10010,000 = 21%. Đòn bẩy 2.5× khuếch đại return (sau khi trừ lãi vay) lên 40.5%.
Return on margin ≈ 40.5%
Dạng 4: Order types THEORY
Q1.4
Nhà đầu tư muốn CHẮC CHẮN được khớp lệnh ngay, chấp nhận giá không chắc. Loại lệnh nào?
- Limit order
- Market order
- Stop-loss order
- Stop-limit order
- Market order: chắc khớp, KHÔNG chắc giá (đáp án).
- Limit order: chắc giá (hoặc tốt hơn), KHÔNG chắc khớp.
- Stop order: chỉ kích hoạt khi giá chạm mức stop.
Đáp án: B – Market order
Dạng 5: Well-functioning market THEORY
Q1.5
"Giá chứng khoán phản ánh đầy đủ và nhanh chóng mọi thông tin" mô tả đặc tính nào của thị trường vận hành tốt?
- Completeness
- Operational efficiency
- Informational efficiency
- Liquidity
Informational efficiency: giá phản ánh thông tin. Operational efficiency = chi phí giao dịch thấp. Completeness = có đủ tài sản cho mọi nhu cầu.
Đáp án: C
Dạng 6: Validity instructions & stop placement THEORY
Q1.6
(a) Lệnh chỉ khớp phần nào khớp được NGAY, phần còn lại hủy ngay là lệnh hiệu lực (validity) loại nào? (b) Nhà đầu tư đang SHORT muốn giới hạn lỗ nếu giá tăng — đặt stop-buy ở TRÊN hay DƯỚI giá hiện tại?
(a) Immediate-or-cancel (IOC) — khớp ngay phần có thể, hủy phần còn lại. So sánh: day = hết ngày hủy; GTC = giữ đến khi hủy; fill-or-kill = phải khớp TOÀN BỘ ngay hoặc hủy hết.
(b) Vị thế short lỗ khi giá TĂNG → đặt stop-buy ở TRÊN giá hiện tại để mua đóng vị thế khi giá vượt mức. (Long dùng stop-sell ở DƯỚI.)
(a) IOC; (b) stop-buy đặt TRÊN giá hiện tại
Dạng 7: Primary vs secondary market THEORY
Q1.7
Giao dịch nào diễn ra trên thị trường SƠ CẤP (primary)?
- Nhà đầu tư A bán 100 cổ phiếu niêm yết cho nhà đầu tư B trên sàn
- Công ty phát hành IPO bán cổ phiếu mới cho công chúng
- Quỹ ETF mua cổ phiếu trên sàn để lập danh mục
- Market maker khớp lệnh mua–bán của khách
Thị trường sơ cấp = tổ chức phát hành bán chứng khoán MỚI, công ty NHẬN vốn (IPO, phát hành thêm, riêng lẻ, rights offering). A, C, D đều là giao dịch giữa nhà đầu tư với nhau (thứ cấp), công ty không nhận thêm vốn.
Đáp án: B – IPO là phát hành sơ cấp
LM02: Security Market Indexes
Dữ liệu chung cho Q2.1–Q2.4 (3 cổ phiếu, đầu kỳ → cuối kỳ):
| Cổ phiếu | Shares | P0 | P1 | Cap đầu kỳ | Cap cuối kỳ |
| A | 100 | 10 | 12 | 1,000 | 1,200 |
| B | 100 | 20 | 21 | 2,000 | 2,100 |
| C | 40 | 50 | 48 | 2,000 | 1,920 |
Dạng 1: Price-weighted index return CALC
Q2.1
Tính return của price-weighted index (divisor ban đầu = 3, số cổ phiếu = 3).
PWI = Σ PricesDivisor
Index đầu kỳ = 10 + 20 + 503 = 803 = 26.67
Index cuối kỳ = 12 + 21 + 483 = 813 = 27.00
Return = 8180 − 1 = +1.25%
(divisor không đổi nên có thể so trực tiếp tổng giá 81/80.)
Price-weighted return = +1.25%
Dạng 2: Equal-weighted index return CALC
Q2.2
Tính return của equal-weighted index (bình quân cộng các return).
Return từng cổ phiếu:
A = 1210 − 1 = +20%
B = 2120 − 1 = +5%
C = 4850 − 1 = −4%
EW return = simple average
= 20% + 5% − 4%3 = 21%3 = +7.00%
Equal-weighted return = +7.00%
Dạng 3: Market-cap (value) weighted return CALC
Q2.3
Tính return của market-cap weighted index.
VW return = Σ Cap1Σ Cap0 − 1
Σ Cap đầu kỳ = 1,000 + 2,000 + 2,000 = 5,000
Σ Cap cuối kỳ = 1,200 + 2,100 + 1,920 = 5,220
Return = 5,2205,000 − 1 = +4.40%
3 phương pháp ra 3 kết quả khác nhau (1.25% / 7.00% / 4.40%) DÙ cùng dữ liệu. Equal-weighted cao nhất vì gán trọng số lớn cho A (+20%, vốn hóa nhỏ). Price-weighted thấp vì C giá cao (50) kéo xuống.
Market-cap weighted return = +4.40%
Dạng 4: Tính divisor mới sau split CALC
Q2.4
Tại cuối kỳ (index price-weighted = 27.00, divisor = 3, prices 12 / 21 / 48), cổ phiếu C split 2:1 → giá C còn 24. Tính divisor mới để index KHÔNG đổi.
Index ngay trước split = 27.00 (không được thay đổi do split).
Tổng giá mới sau split = 12 + 21 + 24 = 57
New divisor = Σ Prices mớiIndex value
= 5727.00 = 2.111
Stock split làm GIẢM divisor (từ 3 → 2.111). Logic: tổng giá giảm nên chia cho số nhỏ hơn để giữ index không đổi.
Divisor mới ≈ 2.111
Dạng 5: Index loại nào cần rebalancing THEORY
Q2.5
Loại index nào ĐÒI HỎI rebalancing thường xuyên nhất để duy trì phương pháp gán trọng số?
- Price-weighted
- Equal-weighted
- Market-cap weighted
- Float-adjusted market-cap weighted
Equal-weighted: sau khi giá biến động, trọng số lệch khỏi mức bằng nhau → phải bán bớt cổ phiếu tăng giá, mua thêm cổ phiếu giảm giá → rebalance thường xuyên.
Market-cap weighted gần như TỰ điều chỉnh (trọng số tự thay đổi theo cap), ít cần rebalance nhất.
Đáp án: B – Equal-weighted
Dạng 6: Fundamental-weighted index THEORY
Q2.6
So với market-cap weighted index, fundamental-weighted index (gán theo doanh thu/lợi nhuận/giá trị sổ sách) có đặc điểm nào?
- Có thiên lệch momentum giống cap-weighted
- Có thiên lệch giá trị (value tilt), mang tính ngược dòng (contrarian)
- Luôn ưu tiên cổ phiếu giá cao
- Không bao giờ cần điều chỉnh
Fundamental-weighted gán trọng số theo CHỈ TIÊU CƠ BẢN, KHÔNG theo giá. Khi giá tăng làm trọng số cap tăng (momentum), thì fundamental không tăng theo → khi tái cân bằng nó BÁN bớt cổ phiếu đã tăng giá và MUA thêm cổ phiếu giảm giá → value tilt / contrarian, trái ngược momentum bias của cap-weighted.
Đáp án: B – value tilt, contrarian
LM03: Market Efficiency
Dạng 1: Form of EMH ↔ analysis fails THEORY
Q3.1
Nếu thị trường hiệu quả dạng
semi-strong, loại phân tích nào KHÔNG thể tạo abnormal return một cách ổn định?
- Chỉ technical analysis
- Chỉ fundamental analysis
- Cả technical VÀ fundamental analysis
- Không loại nào
Semi-strong: giá phản ánh mọi thông tin CÔNG KHAI (gồm cả past prices + báo cáo tài chính).
→ Technical (dùng past price) thất bại.
→ Fundamental (dùng public info) cũng thất bại.
→ Chỉ insider info mới có thể có lợi (nhưng đó là dạng strong).
Đáp án: C – cả hai
Dạng 2: Insider trading & form THEORY
Q3.2
Việc người nội bộ (insiders) có thể kiếm abnormal return cho thấy thị trường KHÔNG hiệu quả ở dạng nào?
Strong form giả định giá phản ánh CẢ thông tin nội bộ → insider không kiếm lời được. Bằng chứng insider kiếm lời ⇒ thị trường KHÔNG hiệu quả dạng strong (đây là lý do luật cấm giao dịch nội gián tồn tại).
Đáp án: Strong form
Dạng 3: Nhận diện anomaly THEORY
Q3.3
Cổ phiếu small-cap có xu hướng cho return cao hơn large-cap sau điều chỉnh rủi ro. Đây là anomaly nào?
- January effect
- Size effect
- Value effect
- Momentum effect
Size effect (cross-sectional): small caps outperform. Value effect = P/E, P/B thấp outperform. January effect = return cao bất thường tháng 1.
Lưu ý: nhiều anomaly có thể chỉ phản ánh mô hình rủi ro chưa đầy đủ, hoặc biến mất sau khi bị phát hiện / do transaction costs.
Đáp án: B – Size effect
Dạng 4: Behavioral bias THEORY
Q3.4
Nhà đầu tư giữ cổ phiếu thua lỗ quá lâu vì không muốn "chốt lỗ" nhưng bán cổ phiếu lời quá sớm. Bias nào?
- Overconfidence
- Loss aversion (disposition effect)
- Herding
- Anchoring
Loss aversion: nỗi đau khi lỗ lớn hơn niềm vui khi lời cùng độ lớn → giữ cổ phiếu lỗ chờ "hòa vốn" (disposition effect). Herding = chạy theo đám đông. Anchoring = neo vào 1 con số tham chiếu.
Đáp án: B – Loss aversion
LM04: Overview of Equity Securities
Dạng 1: Tính ROE CALC
Q4.1
Công ty có Net income = 240, Shareholders' equity = 2,000. Tính ROE.
ROE = Net incomeShareholders' equity
= 2402,000 = 12.0%
ROE = 12.0%
Dạng 2: Định giá preferred stock (perpetuity) CALC
Q4.2
Preferred stock trả cổ tức cố định 5 USD/năm vĩnh viễn. Required return = 8%. Tính giá trị.
V0 = Dr (perpetuity vì cổ tức ưu đãi cố định, không tăng trưởng)
= 50.08 = 62.50 USD
Giá trị preferred = 62.50 USD
Dạng 3: Total return decomposition CALC
Q4.3
Mua cổ phiếu @ 40 USD, sau 1 năm giá 44 USD, nhận dividend 1.20 USD. Tính total return, capital gain yield, dividend yield.
Capital gain yield = 44 − 4040 = 440 = 10.0%
Dividend yield = 1.2040 = 3.0%
Total return = P1 − P0 + DP0
= 44 − 40 + 1.2040 = 5.2040 = 13.0%
Total return = 13.0% (= 10% gain + 3% dividend)
Dạng 4: ADR vs GDR & preferred types THEORY
Q4.4
Phát biểu nào ĐÚNG?
- ADR được định giá bằng đồng tiền của công ty nước ngoài.
- GDR thường giao dịch bên ngoài cả Mỹ lẫn quốc gia gốc của công ty.
- Cumulative preferred không cần trả các cổ tức đã bỏ lỡ.
- Participating preferred luôn có quyền bỏ phiếu.
- A sai: ADR định giá bằng USD, giao dịch tại Mỹ.
- B đúng: GDR phát hành/giao dịch ngoài Mỹ và quốc gia gốc (thường London, Luxembourg).
- C sai: cumulative preferred PHẢI trả dồn các cổ tức bỏ lỡ (arrears) trước khi chia cho common.
- D sai: participating = nhận thêm cổ tức khi lợi nhuận vượt mức, không liên quan quyền bỏ phiếu.
Đáp án: B
Dạng 5: Cost of equity vs cost of debt THEORY
Q4.5
So với cost of debt của cùng công ty, cost of equity thường:
- Thấp hơn, vì cổ đông nhận cổ tức đều
- Cao hơn, vì cổ đông là người nhận residual và chịu rủi ro cao hơn
- Bằng nhau
- Bằng risk-free rate
Cổ đông đứng SAU chủ nợ trong thứ tự thanh toán, cổ tức không bắt buộc, dòng tiền không chắc chắn → rủi ro cao hơn → đòi return cao hơn → cost of equity > cost of debt.
Đáp án: B
Dạng 6: Statutory vs cumulative voting MIXED
Q4.6
Công ty có 1,000,000 cổ phiếu thường, bầu 5 ghế hội đồng quản trị. (a) Theo cumulative voting, một cổ đông nắm 100,000 cổ phiếu có tổng bao nhiêu phiếu? (b) Cumulative voting có lợi cho ai?
(a) Statutory: mỗi cổ phiếu 1 phiếu cho MỖI ghế, bầu từng ghế riêng → 100,000 phiếu/ghế.
Cumulative: tổng phiếu = số cổ phiếu × số ghế và được DỒN tùy ý:
= 100,000 × 5 = 500,000 phiếu (có thể dồn hết vào 1 ứng viên).
(b) Cumulative voting có lợi cho cổ đông thiểu số: dồn phiếu vào một ứng viên giúp dễ giành ít nhất 1 ghế hơn so với statutory.
(a) 500,000 phiếu (= 100,000 × 5); (b) cổ đông thiểu số
LM05: Company Analysis – Past & Present
Dữ liệu chung cho Q5.1–Q5.3 (công ty bán 1 sản phẩm):
| Chỉ tiêu | Giá trị |
| Giá bán/đơn vị (P) | 10 |
| Biến phí/đơn vị (V) | 6 |
| Sản lượng (Q) | 10,000 đơn vị |
| Định phí (F) | 20,000 |
| Lãi vay (Interest) | 5,000 |
Dạng 1: Tính DOL CALC
Q5.1
Tính Degree of Operating Leverage (DOL).
DOL = Q(P − V)Q(P − V) − F
Contribution margin = Q(P − V) = 10,000 × (10 − 6) = 40,000
EBIT = 40,000 − F = 40,000 − 20,000 = 20,000
DOL = 40,00020,000 = 2.0
Nghĩa: sản lượng tăng 1% → EBIT tăng 2%.
DOL = 2.0
Dạng 2: Tính DFL CALC
Q5.2
Tính Degree of Financial Leverage (DFL).
DFL = EBITEBIT − Interest
= 20,00020,000 − 5,000
= 20,00015,000
= 1.333
Nghĩa: EBIT tăng 1% → Net income tăng 1.333%.
DFL ≈ 1.33
Dạng 3: Tính DTL CALC
Q5.3
Tính Degree of Total Leverage (DTL) bằng 2 cách.
Cách 1 – nhân:
DTL = DOL × DFL
= 2.0 × 1.333 = 2.667
Cách 2 – công thức trực tiếp:
DTL = Q(P − V)Q(P − V) − F − Interest
= 40,00040,000 − 20,000 − 5,000
= 40,00015,000 = 2.667 ✓ khớp
DTL ≈ 2.67 (sản lượng +1% → net income +2.67%)
Dạng 4: DuPont 3-step CALC
Q5.4
Net income = 300, Sales = 5,000, Total assets = 4,000, Equity = 2,000. Phân rã ROE bằng DuPont 3 thành phần.
ROE = Net profit margin × Asset turnover × Financial leverage
Net profit margin = 3005,000 = 6.0%
Asset turnover = 5,0004,000 = 1.25
Financial leverage = 4,0002,000 = 2.0
ROE = 0.06 × 1.25 × 2.0 = 15.0%
Kiểm tra trực tiếp: 3002,000 = 15.0% ✓
ROE = 15.0% (margin 6% × turnover 1.25 × leverage 2.0)
Dạng 5: DuPont 5-step & operating leverage concept MIXED
Q5.5
DuPont 5 bước gồm những thành phần nào, và công ty có định phí (fixed cost) CAO sẽ có đặc điểm gì về operating leverage?
ROE = Tax burden × Interest burden × EBIT margin × Asset turnover × Financial leverage
= NIEBT × EBTEBIT × EBITSales × SalesAssets × AssetsEquity
Fixed cost cao: mẫu số [Q(P−V) − F] nhỏ hơn → DOL CAO hơn → EBIT nhạy hơn với thay đổi doanh số. Tốt khi doanh số tăng, nguy hiểm khi doanh số giảm.
5 components = tax burden, interest burden, EBIT margin, asset turnover, financial leverage. Fixed cost cao → DOL cao.
Dạng 6: Breakeven & operating breakeven CALC
Q5.6
Dùng cùng dữ liệu (P = 10, V = 6, F = 20,000, Interest = 5,000). Tính (a) operating breakeven (sản lượng để EBIT = 0) và (b) breakeven tổng (sản lượng để net income = 0).
Contribution margin/đơn vị = P − V = 10 − 6 = 4
(a) Operating breakeven:
QOBE = FP − V
= 20,0004 = 5,000 đơn vị
(b) Breakeven tổng (gồm lãi vay):
QBE = F + InterestP − V
= 20,000 + 5,0004 = 25,0004 = 6,250 đơn vị
Tại Q = 10,000 (đề gốc) công ty bán XA TRÊN breakeven 6,250 nên DOL = 2.0 đã ở mức vừa phải. Càng gần breakeven, DOL & DTL càng lớn (rủi ro cao hơn).
(a) Operating BE = 5,000 đơn vị; (b) Total BE = 6,250 đơn vị
LM06: Industry & Competitive Analysis
Dạng 1: Nhận diện Porter's force THEORY
Q6.1
Một ngành có rào cản gia nhập thấp, vốn đầu tư ban đầu nhỏ, không cần bằng sáng chế. Điều này làm TĂNG lực lượng Porter nào?
- Bargaining power of suppliers
- Threat of new entrants
- Threat of substitutes
- Bargaining power of buyers
Rào cản gia nhập thấp → đối thủ mới dễ nhảy vào → threat of new entrants cao → làm giảm lợi nhuận tiềm năng của ngành.
Đáp án: B
Dạng 2: Cyclical vs defensive THEORY
Q6.2
Ngành nào sau đây có tính CHU KỲ (cyclical) cao nhất?
- Tiện ích điện nước (utilities)
- Thực phẩm thiết yếu (consumer staples)
- Ô tô hạng sang (luxury autos)
- Dược phẩm (pharmaceuticals)
Cyclical = nhạy với chu kỳ kinh tế. Ô tô hạng sang là hàng xa xỉ, cầu giảm mạnh khi suy thoái → cyclical cao. Utilities, staples, pharma là defensive (cầu ổn định bất kể chu kỳ).
Đáp án: C
Dạng 3: Industry life cycle THEORY
Q6.3
Ngành đang ở giai đoạn có tăng trưởng chậm lại, cạnh tranh giá gay gắt, nhiều công ty yếu bị loại bỏ. Đây là giai đoạn nào?
- Embryonic
- Growth
- Shakeout
- Decline
Trình tự: embryonic → growth → shakeout (tăng trưởng chậm lại, dư thừa công suất, cạnh tranh giá, công ty yếu bị loại) → mature → decline.
Đáp án: C – Shakeout
Dạng 4: PESTLE & competitive advantage THEORY
Q6.4
(a) Quy định mới về khí thải carbon thuộc yếu tố nào trong PESTLE? (b) Công ty bán sản phẩm độc đáo, thương hiệu mạnh, định giá cao theo Porter/strategy là chiến lược gì?
(a) Quy định khí thải = yếu tố Legal (và/hoặc Environmental) trong PESTLE (Political, Economic, Social, Technological, Legal, Environmental).
(b) Thương hiệu mạnh + định giá premium = chiến lược Differentiation (khác biệt hóa). Đối lập là Cost leadership (dẫn đầu chi phí).
(a) Legal/Environmental; (b) Differentiation
LM07: Company Analysis – Forecasting
Dạng 1: Top-down vs bottom-up THEORY
Q7.1
Analyst dự báo doanh thu bằng cách: bắt đầu từ tăng trưởng GDP → quy mô ngành → thị phần công ty. Đây là cách tiếp cận nào?
- Bottom-up
- Top-down
- Hybrid
- Scenario analysis
Top-down: từ vĩ mô (kinh tế/GDP) → ngành → công ty. Bottom-up đi từ chi tiết (sản lượng × giá, từng cửa hàng/sản phẩm) lên.
Đáp án: B – Top-down
Dạng 2: Forecast chi phí biến đổi MIXED
Q7.2
Năm nay: Sales = 1,000, COGS biến đổi = 600 (60% doanh thu), định phí SG&A = 150. Dự báo năm sau Sales tăng 20%. Nếu COGS giữ tỷ lệ % và SG&A là fixed, tính EBIT dự báo.
Sales năm sau = 1,000 × 1.20 = 1,200
COGS biến đổi (60% Sales) = 0.60 × 1,200 = 720
SG&A (fixed) = 150 (không đổi)
EBIT = 1,200 − 720 − 150 = 330
So với năm nay: EBIT = 1,000 − 600 − 150 = 250. Nhờ định phí cố định, EBIT tăng 32% dù doanh thu chỉ tăng 20% (hiệu ứng operating leverage).
EBIT dự báo = 330
Dạng 3: Behavioral bias trong forecasting THEORY
Q7.3
Analyst chỉ điều chỉnh nhẹ dự báo dù có thông tin mới quan trọng, vì quá bám vào ước tính ban đầu. Bias nào?
- Overconfidence
- Conservatism / anchoring
- Confirmation bias
- Illusion of control
Conservatism (anchoring): bám vào ước tính ban đầu, cập nhật quá ít khi có thông tin mới. Overconfidence = đánh giá quá cao độ chính xác. Confirmation bias = chỉ tìm thông tin ủng hộ quan điểm sẵn có.
Đáp án: B – Conservatism/anchoring
Dạng 4: Scenario analysis THEORY
Q7.4
Mục đích chính của scenario / sensitivity analysis trong dự báo là gì?
Đánh giá độ NHẠY của kết quả dự báo (doanh thu, lợi nhuận, định giá) khi thay đổi các giả định đầu vào quan trọng → xây dựng các kịch bản base/bull/bear → hiểu rủi ro và khoảng giá trị có thể, thay vì 1 con số điểm duy nhất.
Đo độ nhạy của định giá theo các giả định đầu vào (base/bull/bear).
LM08: Equity Valuation – Concepts & Basic Tools
Dạng 1: Gordon (constant) growth DDM CALC
Q8.1
Cổ phiếu vừa trả D0 = 2.00 USD. Cổ tức tăng trưởng đều g = 5%/năm. Required return r = 10%. Tính giá trị nội tại.
V0 = D1r − g = D0(1 + g)r − g
D1 = 2.00 × 1.05 = 2.10
V0 = 2.100.10 − 0.05 = 2.100.05 = 42.00 USD
Bẫy: phải dùng D1 (cổ tức KỲ TỚI), KHÔNG dùng D0. Nếu nhầm dùng 2.000.05 = 40 → SAI.
V0 = 42.00 USD
Dạng 2: Implied required return & sustainable growth CALC
Q8.2
(a) Cổ phiếu giá 42, D1 = 2.10, g = 5%. Tính implied required return r. (b) Công ty có retention ratio b = 60%, ROE = 15%. Tính sustainable growth rate.
(a) r = D1P0 + g
= 2.1042 + 0.05 = 0.05 + 0.05 = 10.0%
(b) g = b × ROE
= 0.60 × 0.15 = 9.0%
(a) r = 10.0%; (b) g = 9.0%
Dạng 3: Justified leading & trailing P/E CALC
Q8.3
Payout ratio = 40%, r = 10%, g = 5%. Tính justified leading P/E và justified trailing P/E.
Leading (forward) P/E:
P/Eleading = Payoutr − g
= 0.400.10 − 0.05 = 0.400.05 = 8.0×
Trailing P/E:
P/Etrailing = Payout × (1 + g)r − g
= 0.40 × 1.050.05 = 0.420.05 = 8.4×
Leading dùng EPS DỰ PHÓNG (E1); trailing dùng EPS 12 tháng qua (E0). Trailing P/E = Leading P/E × (1 + g).
Justified leading P/E = 8.0×; trailing P/E = 8.4×
Dạng 4: Two-stage DDM (terminal value) CALC
Q8.4
D0 = 2.00. Cổ tức tăng 20%/năm trong 3 năm đầu, sau đó tăng đều gL = 5% mãi mãi. r = 12%. Tính giá trị.
Bước 1 – Cổ tức 3 năm đầu:
D1 = 2.00 × 1.20 = 2.40
D2 = 2.40 × 1.20 = 2.88
D3 = 2.88 × 1.20 = 3.456
Bước 2 – Terminal value tại cuối năm 3:
D4 = D3 × 1.05 = 3.456 × 1.05 = 3.6288
TV3 = D4r − gL = 3.62880.12 − 0.05 = 3.62880.07 = 51.84
Bước 3 – Chiết khấu mọi dòng tiền về hiện tại (r = 12%):
PV(D1) = 2.401.12 = 2.143
PV(D2) = 2.881.12² = 2.296
PV(D3) = 3.4561.12³ = 2.460
PV(TV3) = 51.841.12³ = 36.90
V0 = 2.143 + 2.296 + 2.460 + 36.90 = 43.80 USD
Bẫy phổ biến: (1) TV dùng D4 (cổ tức năm tới của terminal), KHÔNG dùng D3. (2) TV tại CUỐI năm 3 nên chiết khấu bằng (1+r)3, KHÔNG phải năm 4.
V0 ≈ 43.80 USD
Dạng 5: FCFE valuation CALC
Q8.5
Năm vừa rồi: CFO = 500, FCInv (chi đầu tư cố định) = 200, Net borrowing = 50. FCFE tăng trưởng đều g = 4%, r = 10%, có 100 triệu cổ phiếu. Tính giá trị mỗi cổ phiếu.
Bước 1 – FCFE năm gốc:
FCFE = CFO − FCInv + Net borrowing
= 500 − 200 + 50 = 350
Bước 2 – FCFE năm tới:
FCFE1 = 350 × 1.04 = 364
Bước 3 – Equity value (constant growth):
Equity value = FCFE1r − g
= 3640.10 − 0.04 = 3640.06 = 6,066.7 (triệu)
Bước 4 – Per share:
= 6,066.7100 = 60.67 USD/cổ phiếu
Giá trị ≈ 60.67 USD/cổ phiếu
Dạng 6: Enterprise value & EV/EBITDA CALC
Q8.6
Market value of equity = 10,000, market value of debt = 4,000, cash & equivalents = 500, EBITDA = 1,750. Tính EV và EV/EBITDA.
EV = MV equity + MV debt − Cash
EV = 10,000 + 4,000 − 500 = 13,500
EV/EBITDA = 13,5001,750 = 7.71×
Trừ cash vì người mua dùng cash của target để trả 1 phần giá mua. EV/EBITDA trung tính với cấu trúc vốn (so sánh được công ty có đòn bẩy khác nhau).
EV = 13,500; EV/EBITDA = 7.71×
Dạng 7: Chọn mô hình định giá phù hợp THEORY
Q8.7
Mô hình DDM (Gordon growth) phù hợp NHẤT với loại công ty nào?
- Công ty mới, chưa trả cổ tức, tăng trưởng rất cao
- Công ty trưởng thành, trả cổ tức đều, ổn định, g < r
- Công ty đang thua lỗ
- Công ty có g > r
Gordon growth yêu cầu: cổ tức ổn định, tăng trưởng đều, và r > g (nếu g ≥ r công thức vô nghĩa/âm). → phù hợp công ty trưởng thành. Công ty không trả cổ tức / tăng trưởng cao → dùng FCFE hoặc multi-stage.
Đáp án: B
Dạng 8: P/B, P/S & chọn multiple phù hợp MIXED
Q8.8
Cổ phiếu giá 30 USD. Book value/share = 12, Sales/share = 20, EPS = −0.50 (đang lỗ). (a) Tính P/B và P/S. (b) Vì sao P/E không dùng được ở đây, và multiple nào phù hợp hơn?
(a)
P/B = 3012 = 2.5×
P/S = 3020 = 1.5×
(b) EPS âm → P/E = giá / EPS âm = vô nghĩa (không thể diễn giải). Khi đó P/S (doanh thu luôn dương, khó thao túng) hoặc P/B (book value thường dương, ổn định) phù hợp hơn.
P/B hợp ngân hàng/công ty tài chính & tình huống thanh lý; P/S hợp công ty lỗ, mới, hoặc theo chu kỳ. Hạn chế P/S: bỏ qua cấu trúc chi phí & đòn bẩy (doanh thu cao chưa chắc có lợi nhuận).
(a) P/B = 2.5×, P/S = 1.5×; (b) EPS âm khiến P/E vô nghĩa → dùng P/S hoặc P/B
Dạng 9: Asset-based valuation CALC
Q8.9
Một công ty có giá thị trường (fair value) của tài sản = 8,000, tổng nợ (fair value) = 3,000, có 250 cổ phiếu. (a) Tính giá trị mỗi cổ phiếu theo phương pháp dựa trên tài sản. (b) Phương pháp này phù hợp/kém phù hợp với loại công ty nào?
(a) Equity value = MV assets − MV liabilities
= 8,000 − 3,000 = 5,000
Giá/cổ phiếu = 5,000250 = 20 USD
(b) Phù hợp công ty nhiều tài sản hữu hình/thanh khoản, ngành tài nguyên & tài chính, công ty trưởng thành/suy thoái hoặc thanh lý. KÉM phù hợp khi giá trị chủ yếu là tài sản vô hình (thương hiệu, nhân lực) hoặc fair value khó ước tính.
(a) 20 USD/cổ phiếu; (b) hợp công ty thâm dụng tài sản hữu hình / thanh lý, kém hợp công ty tài sản vô hình
Final Exam Strategy
| Dạng bài cao điểm nhất | Tần suất ra thi |
| Gordon growth V₀ = D₁r−g (Q8.1) | ★★★★★ Mỗi đề chắc chắn có |
| Justified leading/trailing P/E (Q8.3) | ★★★★★ Công thức cốt lõi |
| Two-stage DDM + terminal value (Q8.4) | ★★★★★ Hay ra, nhiều bẫy |
| FCFE = CFO − FCInv + Net borrowing (Q8.5) | ★★★★ Rất hay ra |
| Margin call trigger price (Q1.2) | ★★★★ Câu margin kinh điển |
| Return on a margin trade (Q1.3) | ★★★★ Bẫy dấu (lãi vay/dividend) |
| Index returns: PW / EW / VW (Q2.1–2.3) | ★★★★ Phân biệt 3 weighting |
| DOL / DFL / DTL (Q5.1–5.3) | ★★★★ Cụm leverage cốt lõi |
| DuPont 3 & 5 bước (Q5.4–5.5) | ★★★★ Phân rã ROE |
| EV & EV/EBITDA (Q8.6) | ★★★ Định giá tương đối |
| Divisor sau split (Q2.4) | ★★★ Hay gài |
| Preferred = D/r; ROE (Q4.1–4.2) | ★★★ Tính nhanh |
| EMH forms, Porter, anomalies (Q3.1, Q6.1) | ★★ Lý thuyết ăn điểm |
4 lỗi sai phổ biến cần tránh:
- Gordon dùng nhầm D0 thay vì D1. Luôn nhớ tử số là D1 = D0(1+g).
- Two-stage DDM: terminal value dùng D ở năm SAI. TV tại năm n dùng Dn+1, và chiết khấu TVn bằng (1+r)n (không phải n+1).
- Return on margin quên dấu: vị thế LONG NHẬN dividend (cộng), nhưng vị thế SHORT phải TRẢ dividend (trừ). Lãi vay luôn trừ.
- Nhầm 3 weighting scheme: price-weighted = Σgiá/divisor; equal-weighted = bình quân return; value-weighted = theo vốn hóa. Equal-weighted cần rebalance, value-weighted có momentum bias.
BA II Plus cho LM08:
- Gordon & justified P/E: tính tay bằng máy thường, không cần TVM.
- Two-stage DDM: nhập từng cổ tức + TV vào CF worklist (CF0=0, C01..C0n), I = r, CPT NPV. Hoặc chiết khấu thủ công từng dòng.
- Implied r: r = D1/P0 + g (dividend yield + growth).
Equity 11–14% đề thi (~20–25 câu). Tập trung LM08 valuation + LM01/LM05 calc. Mỗi ngày 5 câu, master từng dạng.