Equity Investments CFA Level 1 – Bilingual EN / VN Summary
Exam weight: 11–14% | ~20–25 questions | 8 modules (LM01–LM08)
LM01: Market Organization & Structure / Tổ chức và Cấu trúc Thị trường
Assets & contracts / Tài sản và hợp đồng
| English | Tiếng Việt |
| Financial assets: securities (equity, debt), derivatives, currencies, deposits. Traded in money market (≤1yr) or capital market (>1yr). | Tài sản tài chính: chứng khoán (cổ phiếu, nợ), phái sinh, tiền tệ, tiền gửi. Giao dịch ở thị trường tiền tệ (≤1 năm) hoặc thị trường vốn (>1 năm). |
| Real assets: physical (real estate, equipment, commodities). | Tài sản thực: tài sản vật chất (bất động sản, thiết bị, hàng hóa). |
| Contracts: forward, futures, swap, option, insurance, CDS. Value derived from underlying. | Hợp đồng: forward, futures, swap, option, bảo hiểm, CDS. Giá trị phái sinh từ tài sản cơ sở. |
| Pooled vehicles: mutual funds, ETFs, hedge funds, ABS. ETF trades intraday at market price; mutual fund redeems at NAV end-of-day. | Quỹ gộp: quỹ tương hỗ, ETF, quỹ phòng hộ, ABS. ETF giao dịch trong ngày theo giá thị trường; quỹ tương hỗ mua/bán theo NAV cuối ngày. |
Financial intermediaries / Trung gian tài chính
| English | Tiếng Việt |
| Brokers / exchanges / ATS: connect buyers & sellers (do not trade own account). Dark pools = ATS with no pre-trade transparency. | Môi giới / sở giao dịch / ATS: kết nối người mua – bán (không giao dịch tài khoản riêng). Dark pool = ATS không minh bạch trước giao dịch. |
| Dealers (market makers): trade own inventory, provide liquidity, profit from bid–ask spread. | Dealer (nhà tạo lập): giao dịch tồn kho riêng, cung cấp thanh khoản, lời từ chênh lệch giá mua–bán. |
| Securitizers / depository institutions / insurance / clearinghouses: pool risk, transform & guarantee settlement. | Bên chứng khoán hóa / ngân hàng / bảo hiểm / trung tâm thanh toán bù trừ: gộp rủi ro, chuyển đổi & đảm bảo thanh toán. |
| Arbitrageurs: buy/sell identical or similar assets to exploit price differences. | Nhà kinh doanh chênh lệch giá: mua/bán tài sản giống nhau để khai thác chênh lệch giá. |
Long / Short positions & leverage / Vị thế mua, bán khống và đòn bẩy
| English | Tiếng Việt |
| Long: own the asset, profit when price rises. | Vị thế mua (long): sở hữu tài sản, lời khi giá tăng. |
| Short: borrow & sell, profit when price falls. Unlimited loss potential; must pay dividends to lender. | Bán khống (short): vay & bán, lời khi giá giảm. Lỗ tiềm tàng vô hạn; phải trả cổ tức cho bên cho vay. |
| Margin (leverage): buy using borrowed money. Magnifies gains AND losses. | Ký quỹ (đòn bẩy): mua bằng tiền vay. Khuếch đại cả lời lẫn lỗ. |
Leverage ratio / Hệ số đòn bẩy = Total position valueEquity (= 1Initial margin %)
Margin call price / Giá kích hoạt margin call = P0 × 1 − Initial margin1 − Maintenance margin
Return on margin trade / Tỷ suất sinh lời = Gain − Interest − Commissions − DividendsInitial equity
Order types & market quality / Loại lệnh và chất lượng thị trường
| English | Tiếng Việt |
| Market order: execution certainty, price uncertainty. Limit order: price certainty, execution uncertainty. | Lệnh thị trường: chắc khớp, không chắc giá. Lệnh giới hạn: chắc giá, không chắc khớp. |
| Stop (stop-loss) order: triggered when price crosses stop level; becomes market/limit order. | Lệnh dừng (cắt lỗ): kích hoạt khi giá chạm mức stop; chuyển thành lệnh thị trường/giới hạn. |
| Well-functioning market: complete (assets for all needs), operationally efficient (low costs), informationally efficient (prices reflect info), liquid. | Thị trường vận hành tốt: đầy đủ, hiệu quả vận hành (chi phí thấp), hiệu quả thông tin (giá phản ánh thông tin), thanh khoản. |
Execution, validity & clearing instructions / Lệnh thực thi, hiệu lực và bù trừ
| English | Tiếng Việt |
| Execution instructions: how to fill (market, limit, all-or-nothing, hidden/iceberg). Validity instructions: when can fill — day, good-till-cancelled (GTC), immediate-or-cancel (IOC / fill-or-kill), good-on-close (market-on-close). | Lệnh thực thi: cách khớp (thị trường, giới hạn, all-or-nothing, ẩn/iceberg). Lệnh hiệu lực: khi nào được khớp — trong ngày, GTC (đến khi hủy), IOC / fill-or-kill (khớp ngay hoặc hủy), market-on-close. |
| Clearing instructions: how to settle/who clears. Stop-buy placed ABOVE market; stop-sell placed BELOW market. A limit-buy below the market is "behind/away"; above is "marketable/aggressive". | Lệnh bù trừ: cách thanh toán/ai bù trừ. Stop-buy đặt TRÊN giá thị trường; stop-sell đặt DƯỚI. Limit-buy dưới giá = "đứng sau"; trên giá = "khớp ngay/quyết liệt". |
Primary vs secondary markets / Thị trường sơ cấp vs thứ cấp
| English | Tiếng Việt |
| Primary: issuer sells NEW securities to raise capital (IPO, seasoned/secondary offering, private placement, rights offering, shelf registration). Secondary: investors trade EXISTING securities among themselves (no new capital to firm). | Sơ cấp: tổ chức phát hành bán chứng khoán MỚI để huy động vốn (IPO, phát hành thêm, riêng lẻ, quyền mua, shelf). Thứ cấp: nhà đầu tư mua bán chứng khoán ĐÃ phát hành (công ty không nhận thêm vốn). |
| Market structures: quote-driven (dealer), order-driven (matching rules — price then time priority), brokered (illiquid/unique assets). Call market: trades at single time; continuous market: trades anytime open. | Cấu trúc thị trường: quote-driven (dealer), order-driven (luật khớp — ưu tiên giá rồi thời gian), brokered (tài sản kém thanh khoản/độc nhất). Call market: khớp tại một thời điểm; continuous: khớp bất kỳ lúc nào mở cửa. |
EXAMTHI CALC: leverage ratio, margin call trigger price, return on a margin trade. THEORY: order types, well-functioning market characteristics. / Tính toán đòn bẩy + lệnh.
LM02: Security Market Indexes / Chỉ số Thị trường Chứng khoán
Index construction & weighting / Cấu tạo và phương pháp gán trọng số
| English | Tiếng Việt |
| Price-weighted (e.g. DJIA): index = Σ prices / divisor. Higher-priced stock dominates. Biased; assumes buying 1 share each. Divisor adjusts for splits. | Trọng số theo giá (vd DJIA): chỉ số = Σ giá / divisor. Cổ phiếu giá cao chi phối. Thiên lệch; giả định mua 1 cổ mỗi loại. Divisor điều chỉnh khi chia tách. |
| Equal-weighted: same $ in each. Underweights large caps; requires frequent rebalancing. Reflects small-cap performance. | Trọng số bằng nhau: cùng số tiền mỗi cổ phiếu. Giảm trọng cổ phiếu vốn hóa lớn; cần tái cân bằng thường xuyên. Phản ánh cổ phiếu nhỏ. |
| Market-cap (value) weighted (e.g. S&P 500): weight = mkt cap / total cap. Float-adjusted uses shares available to public. Largest companies dominate; momentum bias (overweights overvalued). | Trọng số theo vốn hóa (vd S&P 500): trọng số = vốn hóa / tổng vốn hóa. Float-adjusted dùng số cổ phiếu công chúng nắm. Công ty lớn chi phối; thiên lệch momentum (gán trọng cao cho cổ phiếu bị định giá cao). |
| Fundamental-weighted: weight by fundamentals (sales, earnings, book value, cash flow, dividends) — NOT price. Breaks the price–weight link, so it has a value tilt (contrarian: trims winners, adds to losers) — opposite of cap-weighted momentum bias. | Trọng số cơ bản: gán theo chỉ tiêu cơ bản (doanh thu, lợi nhuận, giá trị sổ sách, dòng tiền, cổ tức) — KHÔNG theo giá. Phá vỡ liên kết giá–trọng số nên có thiên lệch giá trị (ngược dòng: bán bớt cổ phiếu tăng, mua thêm cổ phiếu giảm) — trái với momentum của cap-weighted. |
Price-weighted index / Chỉ số trọng số giá = Σ PricesDivisor
Price return / Lợi suất giá = Indexend − IndexbeginIndexbegin
Total return / Tổng lợi suất = Price return + Income (dividends) return
Value (cap) weight / Trọng số vốn hóa wi = Pi × QiΣ(Pj × Qj)
Rebalancing, reconstitution, types & uses / Tái cân bằng, tái cấu trúc, loại & công dụng
| English | Tiếng Việt |
| Rebalancing: adjust weights back to target (mainly equal-weighted needs it). Reconstitution: change index constituents (add/remove securities). | Tái cân bằng: đưa trọng số về mục tiêu (chủ yếu cần cho equal-weighted). Tái cấu trúc: thay đổi thành phần chỉ số (thêm/bỏ chứng khoán). |
| Types: broad market, multi-market, sector, style (value/growth, cap), fixed-income, alternative (commodity, REIT, hedge fund). | Loại: thị trường rộng, đa thị trường, ngành, phong cách (value/growth, vốn hóa), thu nhập cố định, thay thế (hàng hóa, REIT, quỹ phòng hộ). |
| Uses: market sentiment gauge, performance benchmark, proxy for asset classes, basis for index funds/ETFs, model portfolio for risk/return. | Công dụng: đo tâm lý thị trường, chuẩn so sánh hiệu suất, đại diện loại tài sản, cơ sở cho quỹ chỉ số/ETF, mô hình rủi ro/lợi suất. |
EXAMTHI CALC: compute returns under 3 weighting schemes; new divisor after a split. THEORY: which index needs rebalancing (equal-weighted), value-weighted momentum bias.
LM03: Market Efficiency / Hiệu quả Thị trường
Forms of market efficiency (EMH) / Các dạng hiệu quả thị trường
| English | Tiếng Việt |
| Weak form: prices reflect all PAST market data (prices, volume). → Technical analysis cannot generate abnormal returns. | Dạng yếu: giá phản ánh mọi dữ liệu QUÁ KHỨ (giá, khối lượng). → Phân tích kỹ thuật không tạo lợi suất bất thường. |
| Semi-strong form: prices reflect all PUBLIC information (incl. financials). → Fundamental analysis cannot generate abnormal returns. | Dạng bán mạnh: giá phản ánh mọi thông tin CÔNG KHAI (gồm báo cáo). → Phân tích cơ bản không tạo lợi suất bất thường. |
| Strong form: prices reflect ALL info incl. private/insider. → Even insiders cannot earn abnormal returns (rarely holds in practice). | Dạng mạnh: giá phản ánh MỌI thông tin gồm cả nội bộ. → Ngay cả người nội bộ cũng không kiếm lời bất thường (hiếm đúng thực tế). |
EN If semi-strong holds, weak also holds (public info includes past prices). Insider trading laws imply markets are NOT strong-form efficient.
VN Nếu dạng bán mạnh đúng thì dạng yếu cũng đúng. Việc cấm giao dịch nội gián cho thấy thị trường KHÔNG hiệu quả dạng mạnh.
Anomalies & behavioral finance / Bất thường và tài chính hành vi
| English | Tiếng Việt |
| Time-series anomalies: January (turn-of-year) effect, momentum/overreaction. | Bất thường theo thời gian: hiệu ứng tháng Giêng, momentum/phản ứng thái quá. |
| Cross-sectional anomalies: size effect (small caps), value effect (low P/E, P/B outperform). | Bất thường chéo: hiệu ứng quy mô (cổ phiếu nhỏ), hiệu ứng giá trị (P/E, P/B thấp vượt trội). |
| Other: closed-end fund discount, earnings surprise (PEAD), IPO long-run underperformance. Many vanish after discovery / transaction costs. | Khác: chiết khấu quỹ đóng, bất ngờ lợi nhuận (PEAD), IPO kém dài hạn. Nhiều cái biến mất sau khi phát hiện / do phí giao dịch. |
| Behavioral biases: loss aversion, overconfidence, herding, anchoring, mental accounting, representativeness, conservatism, availability. | Thiên lệch hành vi: e ngại thua lỗ, tự tin thái quá, hành vi bầy đàn, neo, hạch toán tinh thần, đại diện, bảo thủ, sẵn có. |
EXAMTHI THEORY: match form ↔ analysis that fails; identify which bias; "anomaly may reflect inadequate risk model." / Ghép dạng với loại phân tích thất bại.
LM04: Overview of Equity Securities / Tổng quan Chứng khoán Vốn
Common vs preferred / Cổ phiếu thường vs ưu đãi
| English | Tiếng Việt |
| Common shares: residual ownership, voting rights, variable dividends (not contractual), last in liquidation. Callable/putable common can exist. | Cổ phiếu thường: quyền sở hữu còn lại, quyền bỏ phiếu, cổ tức biến đổi (không bắt buộc), nhận cuối khi thanh lý. |
| Preferred shares: fixed dividend, priority over common, usually no voting. Behaves like a perpetuity. | Cổ phiếu ưu đãi: cổ tức cố định, ưu tiên hơn cổ phiếu thường, thường không bỏ phiếu. Giống dòng tiền vĩnh viễn. |
| Cumulative: unpaid dividends accumulate (arrears). Participating: extra dividend if firm profits exceed level. Callable/putable/convertible preferred: embedded options. | Tích lũy: cổ tức chưa trả được dồn lại. Tham gia: cổ tức thêm khi lợi nhuận vượt mức. Ưu đãi mua lại/bán lại/chuyển đổi: có quyền chọn đính kèm. |
| Voting: statutory = one share, one vote per director (each seat voted separately). Cumulative voting lets a holder concentrate all votes on one candidate (votes = shares × seats), helping minority shareholders win a seat. | Bỏ phiếu: theo luật định (statutory) = mỗi cổ phiếu một phiếu cho mỗi ghế (bầu từng ghế riêng). Cộng dồn (cumulative) cho phép dồn toàn bộ phiếu vào một ứng viên (phiếu = số cổ phiếu × số ghế), giúp cổ đông thiểu số giành ghế. |
Depository receipts & private vs public / DR và tư nhân vs đại chúng
| English | Tiếng Việt |
| ADR: USD-denominated, trades in US, represents foreign shares (sponsored/unsponsored; Level I–III). GDR: trades outside issuer's home & US (often London/Lux). | ADR: định giá USD, giao dịch tại Mỹ, đại diện cổ phiếu nước ngoài (có/không bảo trợ; Cấp I–III). GDR: giao dịch ngoài quốc gia gốc & Mỹ (thường London/Lux). |
| Private equity: not publicly traded, illiquid, less disclosure (VC, leveraged buyout, private investment in public equity). | Vốn cổ phần tư nhân: không niêm yết công khai, kém thanh khoản, ít công bố (VC, mua lại bằng đòn bẩy, PIPE). |
| Foreign exposure also via: direct investing, depository receipts, global registered shares, baskets of listed depository receipts (ETF-like). | Đầu tư nước ngoài qua: đầu tư trực tiếp, DR, cổ phiếu đăng ký toàn cầu, rổ DR niêm yết. |
Equity return, ROE & cost of equity / Lợi suất, ROE và chi phí vốn cổ phần
Total return / Tổng lợi suất = P1 − P0 + DividendP0 = Capital gain + Dividend yield
ROE / Tỷ suất sinh lời vốn cổ phần = Net incomeAvg (or beginning) shareholders' equity
Book value of equity / Giá trị sổ sách = Total assets − Total liabilities
Cost of equity = minimum required rate of return; used to discount equity cash flows. / Chi phí vốn = tỷ suất tối thiểu nhà đầu tư đòi.
EXAMTHI CALC: ROE, total return decomposition, preferred = D/r valuation. THEORY: ADR vs GDR, cumulative vs participating preferred, public vs private. Cost of equity ≥ cost of debt (riskier, residual).
LM05: Company Analysis – Past & Present / Phân tích Công ty – Quá khứ & Hiện tại
Business model, revenue drivers, cost structure / Mô hình kinh doanh, động lực doanh thu, cấu trúc chi phí
| English | Tiếng Việt |
| Business model: who customers are, what is offered, how (channels), pricing (premium, razor-razorblade, subscription, freemium, etc.). | Mô hình kinh doanh: khách hàng là ai, bán gì, bán thế nào (kênh), định giá (cao cấp, dao-lưỡi dao, thuê bao, freemium...). |
| Revenue drivers: price × volume; analyze unit economics, recurring vs one-time, organic vs acquired growth. | Động lực doanh thu: giá × sản lượng; phân tích đơn vị kinh tế, định kỳ vs một lần, hữu cơ vs mua lại. |
| Cost structure: fixed vs variable. High fixed cost → high operating leverage → earnings more sensitive to sales changes. | Cấu trúc chi phí: cố định vs biến đổi. Chi phí cố định cao → đòn bẩy hoạt động cao → lợi nhuận nhạy hơn với thay đổi doanh số. |
Operating & financial leverage / Đòn bẩy hoạt động và tài chính
DOL = % Δ Operating income (EBIT)% Δ Units sold = Q(P − V)Q(P − V) − F
DFL = % Δ Net income% Δ EBIT = EBITEBIT − Interest
DTL = DOL × DFL = % Δ Net income% Δ Units sold = Q(P − V)Q(P − V) − F − Interest
Breakeven units QBE = F + InterestP − V | Operating breakeven QOBE = FP − V (P − V = contribution margin/unit)
P=price, V=variable cost/unit, F=fixed cost, Q=units. DOL is highest near breakeven and falls as sales rise above it.
DuPont analysis / Phân tích DuPont
3-step DuPont: ROE = Net profit margin × Asset turnover × Financial leverage
= NISales × SalesAssets × AssetsEquity
5-step DuPont: ROE = NIEBT × EBTEBIT × EBITSales × SalesAssets × AssetsEquity
= Tax burden × Interest burden × EBIT margin × Asset turnover × Financial leverage
EXAMTHI CALC: DOL/DFL/DTL, 3- and 5-step DuPont decomposition. THEORY: identify which DuPont component drove an ROE change; high fixed cost ⇒ high DOL.
LM06: Industry & Competitive Analysis / Phân tích Ngành và Cạnh tranh
Industry classification & life cycle / Phân loại ngành và vòng đời
| English | Tiếng Việt |
| Classification: by products/markets, business cycle sensitivity (cyclical vs defensive/non-cyclical), statistical (GICS, ICB, etc.). Cyclical = high sensitivity; defensive = stable demand. | Phân loại: theo sản phẩm/thị trường, độ nhạy chu kỳ kinh tế (chu kỳ vs phòng thủ), thống kê (GICS, ICB...). Chu kỳ = nhạy cao; phòng thủ = cầu ổn định. |
| Life cycle: embryonic → growth → shakeout → mature → decline. Affects pricing power, margins, competition intensity. | Vòng đời: phôi thai → tăng trưởng → sàng lọc → trưởng thành → suy thoái. Ảnh hưởng quyền định giá, biên lợi nhuận, cường độ cạnh tranh. |
Porter's five forces & PESTLE / Năm lực lượng Porter và PESTLE
| English | Tiếng Việt |
| 1. Rivalry among existing competitors. 2. Threat of new entrants (barriers to entry). 3. Threat of substitutes. 4. Bargaining power of buyers. 5. Bargaining power of suppliers. | 1. Cạnh tranh nội bộ ngành. 2. Đe dọa gia nhập mới (rào cản). 3. Đe dọa sản phẩm thay thế. 4. Quyền mặc cả người mua. 5. Quyền mặc cả nhà cung cấp. |
| PESTLE (macro): Political, Economic, Social, Technological, Legal, Environmental factors shaping the industry. | PESTLE (vĩ mô): Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Pháp lý, Môi trường tác động ngành. |
Competitive advantage / Lợi thế cạnh tranh
| English | Tiếng Việt |
| Cost leadership: lowest cost producer (economies of scale, efficient operations). | Dẫn đầu chi phí: sản xuất chi phí thấp nhất (quy mô, vận hành hiệu quả). |
| Differentiation: unique product/brand commanding premium price. | Khác biệt hóa: sản phẩm/thương hiệu độc đáo, định giá cao. |
| Barriers to entry, pricing power, market share stability, industry concentration determine profitability sustainability. | Rào cản gia nhập, quyền định giá, thị phần ổn định, độ tập trung ngành quyết định tính bền vững lợi nhuận. |
EXAMTHI THEORY: identify a Porter force from a scenario; cyclical vs defensive; map life-cycle stage to margins/competition; PESTLE categorization. / Chủ yếu lý thuyết, nhận diện tình huống.
LM07: Company Analysis – Forecasting / Phân tích Công ty – Dự báo
Revenue & cost forecasting / Dự báo doanh thu và chi phí
| English | Tiếng Việt |
| Revenue forecast: top-down (economy → industry → company market share) or bottom-up (units × price, store-by-store). Growth relative to GDP, market size × share. | Dự báo doanh thu: từ trên xuống (kinh tế → ngành → thị phần) hoặc từ dưới lên (sản lượng × giá, từng cửa hàng). Tăng trưởng so GDP, quy mô thị trường × thị phần. |
| Cost forecast: variable costs scale with revenue (% of sales); fixed costs tied to capacity. Distinguish to model margins; consider economies of scale, inflation, input prices. | Dự báo chi phí: chi phí biến đổi theo doanh thu (% doanh số); chi phí cố định gắn công suất. Phân biệt để mô hình biên lợi nhuận; xét quy mô, lạm phát, giá đầu vào. |
Scenario analysis & behavioral biases / Phân tích kịch bản và thiên lệch hành vi
| English | Tiếng Việt |
| Scenario / sensitivity analysis: model base / bull / bear cases; vary key inputs to see effect on forecast and valuation. | Phân tích kịch bản / độ nhạy: mô hình cơ sở / lạc quan / bi quan; thay đổi đầu vào chính để xem ảnh hưởng dự báo và định giá. |
| Behavioral biases in forecasting: overconfidence, illusion of control, conservatism (anchoring to past), representativeness, confirmation bias, base-rate neglect. | Thiên lệch khi dự báo: tự tin thái quá, ảo tưởng kiểm soát, bảo thủ (neo vào quá khứ), đại diện, thiên lệch xác nhận, bỏ qua tỷ lệ nền. |
EXAMTHI MIXED: build/critique a revenue or margin forecast; identify the behavioral bias in an analyst's assumption; top-down vs bottom-up. / Phân biệt thiên lệch và phương pháp.
LM08: Equity Valuation – Concepts & Basic Tools / Định giá Cổ phiếu – Khái niệm & Công cụ
Categories of valuation models / Các nhóm mô hình định giá
| English | Tiếng Việt |
| Present value (DCF) models: DDM (dividends), FCFE (free cash flow to equity). Intrinsic value = PV of future cash flows. | Mô hình hiện giá (DCF): DDM (cổ tức), FCFE (dòng tiền tự do cho cổ đông). Giá trị nội tại = hiện giá dòng tiền tương lai. |
| Multiplier (relative) models: P/E, P/B, P/S, P/CF, EV/EBITDA. Compare to peers/history. | Mô hình hệ số (tương đối): P/E, P/B, P/S, P/CF, EV/EBITDA. So với đối thủ/lịch sử. |
| Asset-based models: value = market value of assets − liabilities. Best for asset-intensive, mature, or liquidation cases. | Mô hình dựa trên tài sản: giá trị = giá thị trường tài sản − nợ. Tốt cho công ty thâm dụng tài sản, trưởng thành, hoặc thanh lý. |
Dividend Discount Models / Mô hình chiết khấu cổ tức
One-period DDM: V0 = D1 + P11 + r
Gordon (constant) growth: V0 = D1r − g = D0(1 + g)r − g (requires r > g)
Preferred (perpetuity): V0 = Dr
Sustainable growth: g = b × ROE (b = retention ratio = 1 − payout ratio)
Implied return: r = D1P0 + g
Multi-stage DDM & FCFE / DDM nhiều giai đoạn và FCFE
Two-stage DDM: discount each high-growth dividend, then add terminal value:
Terminal value at year n: TVn = Dn+1r − gL = Dn(1 + gL)r − gL
V0 = Σ Dt(1+r)t + TVn(1+r)n
FCFE = CFO − FCInv + Net borrowing → V0 = FCFE1r − g (constant growth)
Price multiples & enterprise value / Hệ số giá và giá trị doanh nghiệp
Justified leading P/E = D1/E1r − g = Payout ratior − g
Justified trailing P/E = Payout × (1 + g)r − g
Enterprise Value (EV) = Market value of equity + Market value of debt − Cash & equivalents
Common EV multiple: EV / EBITDA (capital-structure neutral). / Hệ số trung tính với cấu trúc vốn.
Other price multiples / Các hệ số giá khác:
P/B = Price/shareBook value/share | P/S = Price/shareSales/share | P/CF = Price/shareCash flow/share
Multiples & asset-based — uses, strengths, weaknesses / Công dụng, ưu & nhược
| English | Tiếng Việt |
| P/E: most used; meaningless if EPS ≤ 0; earnings volatile/manipulable. P/B: book value usually positive & stable, good for banks/financials & liquidation; weak for asset-light/service firms. P/S: sales hard to manipulate, works for loss-making or cyclical firms; ignores cost structure & leverage. P/CF: harder to manipulate than earnings; definition of "cash flow" varies. | P/E: dùng nhiều nhất; vô nghĩa nếu EPS ≤ 0; lợi nhuận biến động/dễ thao túng. P/B: giá trị sổ sách thường dương & ổn định, hợp ngân hàng/tài chính & thanh lý; yếu với công ty ít tài sản/dịch vụ. P/S: doanh thu khó thao túng, dùng được cho công ty lỗ/chu kỳ; bỏ qua cấu trúc chi phí & đòn bẩy. P/CF: khó thao túng hơn lợi nhuận; định nghĩa "dòng tiền" khác nhau. |
| Asset-based value = MV assets − MV liabilities. Best for firms with mostly tangible/liquid assets, mature/declining firms, natural-resource & financial firms, or liquidation. Weak when assets are intangible (brand, human capital) or fair values hard to estimate / inflation distorts. | Dựa trên tài sản = giá thị trường tài sản − nợ. Tốt cho công ty chủ yếu tài sản hữu hình/thanh khoản, trưởng thành/suy thoái, tài nguyên & tài chính, hoặc thanh lý. Yếu khi tài sản vô hình (thương hiệu, nhân lực) hoặc khó định giá thị trường / lạm phát bóp méo. |
EN Leading P/E uses next-year (forward) EPS; trailing P/E uses last 12-month EPS. Higher payout raises justified P/E only if it doesn't lower g; usually payout↑ ⇒ b↓ ⇒ g↓ (trade-off).
VN Leading P/E dùng EPS dự phóng; trailing P/E dùng EPS 12 tháng qua. Payout cao làm tăng P/E chỉ khi không hạ g; thường payout↑ ⇒ b↓ ⇒ g↓ (đánh đổi).
EXAMTHI CALC (HIGH YIELD): Gordon growth value, implied r, justified leading/trailing P/E, two-stage DDM with terminal value, FCFE growth model, EV computation. THEORY: when to use each model; r > g constraint.
Key Vocabulary Cheatsheet / Từ vựng quan trọng
| English Term | Vietnamese / Tiếng Việt |
| Long / Short position | Vị thế mua / Bán khống |
| Margin / Leverage ratio | Ký quỹ / Hệ số đòn bẩy |
| Initial / Maintenance margin | Ký quỹ ban đầu / Ký quỹ duy trì |
| Margin call | Lệnh gọi ký quỹ bổ sung |
| Market / Limit / Stop order | Lệnh thị trường / Giới hạn / Dừng |
| Dealer / Market maker | Nhà giao dịch / Nhà tạo lập thị trường |
| Price-weighted index | Chỉ số trọng số theo giá |
| Equal-weighted index | Chỉ số trọng số bằng nhau |
| Market-cap (value) weighted | Trọng số theo vốn hóa |
| Divisor | Số chia (divisor) |
| Rebalancing / Reconstitution | Tái cân bằng / Tái cấu trúc |
| Weak / Semi-strong / Strong form | Dạng yếu / Bán mạnh / Mạnh |
| Market anomaly | Bất thường thị trường |
| Behavioral finance / bias | Tài chính hành vi / Thiên lệch |
| Common / Preferred shares | Cổ phiếu thường / Ưu đãi |
| Cumulative / Participating preferred | Ưu đãi tích lũy / Tham gia |
| Callable / Putable / Convertible | Có quyền mua lại / Bán lại / Chuyển đổi |
| Depository receipt (ADR / GDR) | Chứng chỉ lưu ký (ADR / GDR) |
| Private / Public equity | Vốn cổ phần tư nhân / Đại chúng |
| Return on Equity (ROE) | Tỷ suất sinh lời vốn cổ phần |
| Cost of equity | Chi phí vốn cổ phần |
| Book value of equity | Giá trị sổ sách vốn cổ phần |
| Business model | Mô hình kinh doanh |
| Operating leverage (DOL) | Đòn bẩy hoạt động (DOL) |
| Financial leverage (DFL) | Đòn bẩy tài chính (DFL) |
| Total leverage (DTL) | Đòn bẩy tổng (DTL) |
| DuPont analysis | Phân tích DuPont |
| Net profit margin / Asset turnover | Biên lợi nhuận ròng / Vòng quay tài sản |
| Tax burden / Interest burden | Gánh nặng thuế / Gánh nặng lãi vay |
| Cyclical / Defensive industry | Ngành chu kỳ / Phòng thủ |
| Industry life cycle | Vòng đời ngành |
| Porter's five forces | Năm lực lượng Porter |
| Barriers to entry | Rào cản gia nhập |
| PESTLE analysis | Phân tích PESTLE |
| Cost leadership / Differentiation | Dẫn đầu chi phí / Khác biệt hóa |
| Top-down / Bottom-up forecasting | Dự báo từ trên xuống / Từ dưới lên |
| Scenario / Sensitivity analysis | Phân tích kịch bản / Độ nhạy |
| Dividend Discount Model (DDM) | Mô hình chiết khấu cổ tức |
| Gordon (constant) growth model | Mô hình tăng trưởng Gordon |
| Multi-stage DDM / Terminal value | DDM nhiều giai đoạn / Giá trị cuối |
| Free Cash Flow to Equity (FCFE) | Dòng tiền tự do cho cổ đông |
| Sustainable growth rate (g = b×ROE) | Tỷ lệ tăng trưởng bền vững |
| Retention / Payout ratio | Tỷ lệ giữ lại / Chi trả cổ tức |
| Justified P/E (leading / trailing) | P/E hợp lý (dự phóng / quá khứ) |
| Price multiples (P/E, P/B, P/S, P/CF) | Hệ số giá |
| Enterprise Value (EV) / EV/EBITDA | Giá trị doanh nghiệp / EV trên EBITDA |
| Asset-based valuation | Định giá dựa trên tài sản |
| Intrinsic value | Giá trị nội tại |
Study Priority / Độ ưu tiên ôn
| Priority / Mức ưu tiên | Modules & Reason / Lý do |
| Very High / Cực cao | LM08 – Valuation (Gordon, multi-stage DDM, justified P/E, FCFE, EV). Most calc questions. / Nhiều bài tính nhất. |
| High / Cao | LM01, LM05 – Margin/leverage calcs, DuPont, DOL/DFL/DTL. Calc-heavy. / Nặng tính toán. |
| Medium / Trung bình | LM02, LM04 – Index returns/divisor, ROE, preferred valuation. Calc + concepts. / Tính + khái niệm. |
| Lower / Thấp hơn | LM03, LM06, LM07 – Market efficiency, industry/Porter, forecasting biases. Mainly theory. / Chủ yếu lý thuyết. |
ENFinal strategy: Memorize V0 = D1r−g and justified P/E = payoutr−g — they appear every exam. Practice margin call price and return-on-margin (sign traps). Know DOL = contribution margincontribution margin − F, DFL = EBITEBIT−I, DTL = DOL×DFL. Master 3- and 5-step DuPont. For theory: EMH forms ↔ which analysis fails, Porter's five forces, ADR vs GDR.
VNChiến lược cuối: Thuộc V0 = D1r−g và justified P/E = payoutr−g — đề nào cũng có. Luyện giá margin call và return-on-margin (bẫy dấu). Nhớ DOL, DFL, DTL = DOL×DFL. Master DuPont 3 và 5 bước. Lý thuyết: các dạng EMH ↔ loại phân tích thất bại, Porter, ADR vs GDR.
Save this file. Open when doing mock exams. When wrong, revisit the corresponding module. / Lưu file này, mở khi luyện đề mock. Khi sai, quay lại module tương ứng.