Alternative Investments CFA L1 – Practice Problems by Module

Cách dùng tài liệu này:

Mục lục bài tập

  1. LM01 – Features, Methods & Structures (theory)
  2. LM02 – Performance & Returns (HEAVY calc)
  3. LM03 – Private Capital (theory + carry calc)
  4. LM04 – Real Estate & Infrastructure (mixed)
  5. LM05 – Natural Resources (mixed)
  6. LM06 – Hedge Funds (theory)
  7. LM07 – Digital Assets (theory)

LM01: Features, Methods & Structures

Dạng 1: Đặc điểm alternatives vs traditional THEORY

Q1.1
So với đầu tư truyền thống, alternative investments có nhiều khả năng:
  1. minh bạch hơn
  2. dùng đòn bẩy nhiều hơn
  3. thanh khoản cao hơn
Phân tích: Alternatives dùng nhiều đòn bẩy hơn, kém thanh khoản hơn, ít minh bạch & ít quy định hơn. Minh bạch và thanh khoản cao là đặc điểm của truyền thống.
Đáp án: B

Dạng 2: Investment methods (fund / co-invest / direct) THEORY

Q1.2
Một quỹ hưu trí đại học giàu tài nguyên, nhiều chuyên môn nội bộ, muốn đa dạng hóa & lợi nhuận cao hơn trong khi giữ được nhiều quyền kiểm soát nhất. Thứ tự ưu tiên (nhất → cuối) là:
  1. fund, co-investment, direct
  2. direct, co-investment, fund
  3. co-investment, direct, fund
Phân tích: Mức kiểm soát: Direct > Co-invest > Fund. Direct cho linh hoạt & kiểm soát tối đa (chọn khoản, tài trợ, thời điểm); fund ít nhất (chỉ chọn vào hay không). So sánh: NĐT muốn đa dạng hóa với vốn nhỏ (vd BĐS thương mại) thì ngược lại chọn Fund investing.
Đáp án: B

Dạng 3: Tài liệu & điều khoản (side letter / LPA / term sheet) THEORY

Q1.3
Tài liệu nào cung cấp điều khoản riêng cho một NĐT cụ thể?
  1. Side letter
  2. Excusal right
  3. Limited partnership agreement (LPA)
Phân tích: Side letter = thỏa thuận bổ sung giữa GP và một/ vài LP, ghi đè/sửa LPA cho nhu cầu pháp lý-báo cáo riêng. Excusal right (quyền bỏ qua một lần gọi vốn/loại thương vụ) chỉ được cấp thông qua side letter. LPA áp cho mọi LP, không riêng ai. Term sheet = chính sách đầu tư + cấu trúc phí + yêu cầu NĐT (không phải tiểu sử ban quản lý).
Đáp án: A

Dạng 4: Fee structure & modifications (clawback / catch-up / HWM) THEORY

Q1.4
(a) Điều chỉnh nào cho phép LP đòi lại một phần phí thưởng của GP? (b) "2 và 20" có "2" là gì? (c) Phí thưởng còn gọi là gì?
Phân tích: (a) Clawback – LP đòi lại phí GP (kích hoạt khi GP lãi sớm rồi lỗ về sau; đảm bảo LP nhận ≥ 80% tổng lãi). Catch-up = GP tăng tốc thu phí sau soft hurdle; HWM = đỉnh NAV sau phí, không phải sửa đổi phí. (b) "2" = phí quản lý 2% (20 = incentive). (c) Phí thưởng = incentive fee = carried interest = performance fee.
Đáp án: (a) Clawback · (b) Management fee · (c) Carried interest / incentive fee
THEORY Cơ sở phí quản lý: hedge fund → trên AUM/NAV; private capital → trên committed capital (để GP đầu tư chọn lọc, không giải ngân vội). Mục đích chính của phí theo hiệu suất = gắn kết lợi ích manager–NĐT dài hạn.

LM02: Performance & Returns — trọng tâm tính toán

Dạng 1: Phí khi NAV chưa vượt high-water mark CALC

Q2.1 — bẫy kinh điển HWM
Rotunda Advisers: AUM đầu kỳ $288M; phí quản lý 2% (trên AUM cuối năm); phí thưởng 20% tính net of management fee, soft hurdle 5%, HWM = $357M; lợi nhuận gộp năm nay 25%. Tổng phí Rotunda thu là?
  1. $7.20M
  2. $20.16M
  3. $21.60M
End AUM = 288 × 1.25 = 360.00
Management fee = 360 × 2% = 7.20
NAV net of mgmt = 360 − 7.20 = 352.80
So sánh với HWM 357: 352.80 < 357 → KHÔNG có incentive fee
(hurdle 5% trở nên vô nghĩa vì còn dưới HWM)
Tổng phí = 7.20
Bẫy: Phải trừ phí quản lý trước khi so với HWM. NAV sau phí quản lý ($352.8M) chưa vượt đỉnh cũ ($357M) → không phí thưởng.
Đáp án: A — $7.20 million

Dạng 2: Phí khi vượt HWM, có hurdle → net-of-fee return CALC

Q2.2
Quỹ: phí quản lý 2% trên AUM cuối năm, incentive 20%, hurdle 4% mới bắt đầu thu, HWM = $610M. Đầu năm $583.1M, cuối năm $642M trước phí. Net % return cho NĐT năm nay gần nhất với?
  1. 6.72%
  2. 6.80%
  3. 7.64%
Management fee = 642 × 0.02 = 12.84
642 > HWM 610 → có incentive, nhưng net of hurdle:
Incentive = {642 − [610 × (1 + 0.04)]} × 0.20
  = {642 − 634.40} × 0.20 = 7.60 × 0.20 = 1.52
Net return = 642 − 12.84 − 1.52583.1 − 1
  = 627.64583.1 − 1 = 0.07638 ≈ 7.64%
Lưu ý: hurdle ở đây áp lên HWM (610 × 1.04), không phải lên giá trị đầu năm. Incentive chỉ tính phần vượt ngưỡng đó.
Đáp án: C — 7.64%

Dạng 3: Phí tính độc lập vs net-of-management-fee CALC

Q2.3a — "2 and 20", fees độc lập
Jem Capital: vốn ban đầu $150M, phí quản lý 2% trên AUM cuối năm, incentive 20%; phí tính độc lập; năm đầu lợi nhuận 25%. After-fee return của NĐT?
  1. 3.0%
  2. 17.5%
  3. 22.5%
End value = 150 × 1.25 = 187.5
Management fee = 187.5 × 2% = 3.75
Incentive (độc lập, KHÔNG trừ mgmt) = (187.5 − 150) × 20% = 7.50
Tổng phí = 11.25
After-fee return = 187.5 − 11.25150 − 1 = 176.25150 − 1 = 17.5%
Đáp án: B — 17.5%
Q2.3b — "1 and 10", incentive NET of management fee
Carr Funds: AUM đầu kỳ $125M, cấu trúc "1 và 10", incentive tính net of management fee; lợi nhuận gộp 5%. After-fee return gần nhất?
  1. 3.6%
  2. 4.1%
  3. −6.0%
End value = 125 × 1.05 = 131.25
Management fee = 131.25 × 1% = 1.3125
Incentive = (131.25 − 125 − 1.3125) × 10% = 4.9375 × 10% = 0.49375
Tổng phí = 1.3125 + 0.49375 = 1.80625
After-fee return = 131.25 − 1.80625125 − 1 = 129.44375125 − 1 ≈ 3.56%
So sánh Q2.3a vs Q2.3b: khác biệt then chốt là incentive tính độc lập hay net of management fee. "Net of" thì trừ phí quản lý ra khỏi cơ sở tính incentive → phí thưởng nhỏ hơn.
Đáp án: A — 3.56%

Dạng 4: Soft hurdle + catch-up → tính phí thưởng % CALC

Q2.4
Quỹ đạt lợi nhuận 18% trong 20X2. Manager có phí 20%, soft hurdle 8% + catch-up. Phí thưởng manager kiếm cho 20X2?
  1. 3.6%
  2. 3.2%
  3. 2.0%
NĐT nhận 8% đầu tiên (hurdle).
Catch-up: manager nhận 2% kế tiếp → để đạt 20% của 10% đầu (= 2.0%).
Phần còn lại sau catch-up = 18% − 10% = 8% → manager 20% × 8% = 1.6%
Tổng phí thưởng = 2.0% + 1.6% = 3.6%
Catch-up giúp manager "bắt kịp" để hưởng đủ 20% trên toàn bộ lãi (không chỉ phần vượt hurdle). Đây là đặc điểm có lợi nhất cho manager.
Đáp án: A — 3.6%

Dạng 5: Gỡ bỏ đòn bẩy → lợi nhuận không đòn bẩy CALC

Q2.5
Quỹ có vốn ròng GBP500M, vay thêm GBP200M @ 4.5%/năm. Lợi nhuận có đòn bẩy năm nay 15%. Nếu KHÔNG dùng đòn bẩy, lợi nhuận sẽ là?
  1. 10.7%
  2. 12.0%
  3. 19.2%
r = (Vc × rL) + (Vb × rb)Vc + Vb
r = 500 × 0.15 + 200 × 0.045500 + 200
  = 75 + 9700 = 84700 = 12.0%
Trực giác: chi phí vay (4.5%) < lợi nhuận tài sản → đòn bẩy khuếch đại lợi nhuận lên 15%. Bỏ đòn bẩy thì lợi nhuận phải thấp hơn 15% → 12%.
Đáp án: B — 12.0%

Dạng 6: MOIC vs IRR CALC

Q2.6
Một quỹ PE đầu tư $100M. Tính tới nay đã phân phối (distributions) $150M và còn giá trị NAV chưa thực hiện $30M. MOIC (multiple of invested capital) là?
  1. 1.50×
  2. 1.80×
  3. 0.80×
MOIC = Distributions + Residual NAVInvested capital
MOIC = 150 + 30100 = 180100 = 1.80×
Lưu ý: MOIC gộp cả phần đã phân phối (realized) lẫn NAV còn lại (unrealized). MOIC bỏ qua thời điểm dòng tiền → cùng MOIC, khoản trả sớm hơn có IRR cao hơn. IRR mới tính tới timing.
Đáp án: B — 1.80×

Dạng 7: Fund-of-funds — hai lớp phí CALC

Q2.7 — double fee
NĐT bỏ $100M vào một fund-of-funds thu "1 và 10" (incentive net of mgmt, không hurdle). FoF rót vào một quỹ con thu "2 và 20" (incentive net of mgmt, không hurdle). Quỹ con đạt lợi nhuận gộp 20%. Net return cuối cùng tới NĐT FoF gần nhất với?
  1. 11.65%
  2. 14.08%
  3. 16.48%
Lớp 1 — quỹ con "2 và 20":
End = 100 × 1.20 = 120
Mgmt = 120 × 2% = 2.40 → NAV net mgmt = 117.60
Incentive = (117.60 − 100) × 20% = 17.60 × 20% = 3.52
Net value quỹ con = 120 − 2.40 − 3.52 = 114.08 (net 14.08%)

Lớp 2 — FoF "1 và 10" áp lên 114.08:
Mgmt = 114.08 × 1% = 1.1408 → NAV net mgmt = 112.9392
Incentive = (112.9392 − 100) × 10% = 12.9392 × 10% = 1.29392
Net value FoF = 114.08 − 1.1408 − 1.29392 = 111.645
Net return = 111.645 − 10010011.65%
Bẫy: phí FoF chồng lên phí quỹ con. Phải tính net của quỹ con (14.08%) trước, rồi áp "1 và 10" của FoF lên giá trị đã-net đó. Hai lớp phí kéo 20% gộp xuống ~11.65% — nhược điểm chính của FoF.
Đáp án: A — 11.65%
THEORY Định giá mark-to-model (Level-3) của private equity → làm mượt lợi nhuận → đánh giá thấp rủi ro (σ) và tương quan; GP có thể thổi phồng lợi nhuận tạm thời. IRR là thước đo ưa dùng; MOIC nhanh nhưng bỏ qua thời điểm dòng tiền.

LM03: Private Capital – Equity & Debt

Dạng 1: Giai đoạn VC & mezzanine-stage THEORY

Q3.1
Kettering (nhà sản xuất phần cứng thành công) tìm vốn để tăng trưởng chuẩn bị IPO. Giai đoạn tài trợ này là?
  1. Mezzanine-stage financing
  2. Angel investing
  3. Early-stage financing
Phân tích: Mezzanine-stage = vốn ngay trước IPO. Seed = nghiên cứu thị trường & phát triển sản phẩm; Early = bắt đầu sản xuất/bán thương mại; Angel = đánh giá kế hoạch kinh doanh giai đoạn hình thành.
Đáp án: A

Dạng 2: Xếp hạng rủi ro private debt THEORY

Q3.2
Loại private debt nào rủi ro thấp nhất? Và mezzanine vì sao lãi cao hơn?
  1. Mezzanine debt
  2. Unitranche debt
  3. Venture debt
Phân tích: Rủi ro: Venture debt (cao nhất) > Mezzanine (junior/unsecured) > Unitranche (trộn, xếp giữa senior & subordinated → thấp nhất trong 3). Mezzanine lãi cao vì thứ hạng junior & thường không bảo đảm (rủi ro thứ hạng), không phải vì đòn bẩy hay quản lý. Direct lending = senior/secured, ít có warrant nhất.
Đáp án: B (rủi ro thấp nhất = Unitranche)

Dạng 3: Vintage year & chu kỳ kinh doanh THEORY

Q3.3
Quỹ VC có thành tích vượt trội → nhiều khả năng đã bắt đầu đầu tư vào:
  1. thị trường định giá cao
  2. chu kỳ kinh tế mở rộng
  3. chu kỳ kinh tế co lại
Phân tích: Quỹ seed trong chu kỳ mở rộng → lãi vượt trội nếu đầu tư early-stage. Quỹ seed trong chu kỳ co lại → tốt nhất với distressed. Vintage year = năm quỹ thực hiện khoản đầu tư đầu tiên.
Đáp án: B

Dạng 4: Carried interest — European vs deal-by-deal + clawback CALC

Q3.4 — waterfall (data: Buyout Capital)
Quỹ PE: committed $200M, preferred return 8% soft hurdle + full catch-up, carry 20%. Năm đầu tư bán ra, lợi nhuận từng thương vụ ($m): #1 +20, #2 +60, #3 +10 (5.74%), #4 +80, #5 −10. Tổng lãi = $160M. Tính carry cho GP theo (a) European waterfall và (b) deal-by-deal có clawback.
(a) EUROPEAN (whole-of-fund): nếu IRR quỹ > 8% sau 5 năm → carry trên TỔNG lãi
  Carry = 160 × 20% = $32M

(b) DEAL-BY-DEAL + clawback:
  Chỉ deal đạt > 8% được carry: #1, #2, #4 → carry 20%
  #3 (5.74% < 8%) → KHÔNG carry; #5 (lỗ) → KHÔNG carry
  Carry thô = (20+60+80) × 20% = 160 × 20% = 32
  Clawback: giảm 20% của lỗ deal #5 = 20% × 10 = 2
  Carry ròng = 32 − 2 = $30M (= 18.75% tổng lãi)
Khác biệt: European tính carry trên tổng lãi quỹ (160) → $32M. Deal-by-deal trả carry theo từng thương vụ thắng nhưng clawback đòi lại phần lỗ về sau → $30M.
Đáp án: (a) European = $32M · (b) Deal-by-deal có clawback = $30M
THEORY Đa dạng hóa: private capital tăng đa dạng hóa; venture capital tương quan thấp nhất với cổ phiếu/trái phiếu công → lợi ích cao nhất. Direct lending có thể giảm đa dạng hóa do tập trung 1 bên vay. Exit: trade sale (nhanh, đơn giản), IPO/SPAC (thu hút thị trường), secondary sale (bán cho PE khác).

LM04: Real Estate & Infrastructure

Dạng 1: REIT — loại & lợi thế thuế THEORY

Q4.1
(a) REIT "hybrid" đầu tư vào cả? (b) Sức hút chính của cấu trúc REIT là loại bỏ?
  1. equity REIT & mortgage REIT / dividend distributions
  2. sole ownership & JV / double corporate taxation
  3. direct & indirect ownership / yêu cầu báo cáo EPS
Phân tích: (a) Hybrid = equity REIT + mortgage REIT. (b) Sức hút chính = loại bỏ thuế doanh nghiệp hai lần (pass-through). REIT minh bạch hơn BĐS tư nhân nhưng tương quan cao hơn với cổ phiếu công (tăng khi thị trường giảm) & khấu hao phi tiền mặt lớn.
Đáp án: (a) A — equity + mortgage · (b) B — double corporate taxation

Dạng 2: Loan-to-value (LTV) — giảm nợ về mức yêu cầu CALC

Q4.2
Akasaka có danh mục kho bãi giá trị THB3.60 tỷ, vay thế chấp THB2.61 tỷ, ràng buộc duy trì LTV 0.725. Sau 18 tháng, giá trị giảm còn THB3.23 tỷ, dư nợ THB2.35 tỷ. Phải giảm dư nợ bao nhiêu để LTV về mức yêu cầu?
  1. THB6.00M
  2. THB8.25M
  3. THB9.19M
LTV = MortgageValue  →  Required mortgage = Required LTV × Value
Required mortgage = 0.725 × 3.23 tỷ = 2.34175 tỷ
Giảm cần thiết = 2.35 − 2.34175 = 0.00825 tỷ = THB8.25M
Lưu ý: dùng giá trị mới (3.23 tỷ) cho mức nợ yêu cầu. Chênh lệch giữa dư nợ hiện tại và dư nợ yêu cầu = lượng phải giảm.
Đáp án: B — THB8.25 million

Dạng 2b: Định giá BĐS — income (cap rate) approach CALC

Q4.2b — NOI / cap rate
Một tòa văn phòng tạo thu nhập thuê $2.0M/năm, chi phí vận hành $0.8M/năm. Cap rate thị trường cho tài sản tương tự là 8%. Giá trị ước tính theo income approach gần nhất với?
  1. $10.0M
  2. $15.0M
  3. $25.0M
NOI = Rental income − Operating expenses  ·  Value = NOICap rate
NOI = 2.0 − 0.8 = 1.2
Value = 1.20.08 = $15.0M

Kiểm tra ngược: cap rate = NOIValue = 1.215.0 = 8% ✓
Lưu ý: NOI tính trước chi phí tài chính (lãi vay) & thuế. Cap rate ngược chiều giá trị: cap rate cao → giá trị thấp. Nếu NOI tăng lên $1.32M (cùng cap rate 8%) → giá trị = 1.32/0.08 = $16.5M.
Đáp án: B — $15.0 million

Dạng 3: Infrastructure — phân loại & chu kỳ phát triển THEORY

Q4.3
(a) Loại infra nào rủi ro thấp nhất / lợi nhuận ổn định? (b) Loại nào rủi ro-lợi nhuận cao nhất? (c) Bệnh viện công thuộc loại nào?
  1. Greenfield
  2. Brownfield
  3. Secondary stage
Phân tích: Rủi ro: Greenfield (xây mới, cao nhất, thiên tăng vốn) > Brownfield (tái phát triển) > Secondary stage (đang vận hành, dòng tiền như trái phiếu → thấp nhất, ổn định). Phân loại tài sản: economic (đường sắt, data center, năng lượng) vs social (bệnh viện, nhà ở xã hội, nhà tù). MLP niêm yết, pass-through như REIT → giảm thuế hai lần.
Đáp án: (a) C Secondary stage · (b) A Greenfield · (c) Social (bệnh viện)
THEORY Rủi ro riêng của BĐS trực tiếp (không có ở danh mục truyền thống) = rủi ro thanh khoản. NĐT cổ phần BĐS công coi trọng DCF; thẩm định viên BĐS tư coi trọng điều kiện thị trường hiện tại. Nợ hạ tầng: vỡ nợ thấp hơn, thu hồi cao hơn, ít chu kỳ hơn.

LM05: Natural Resources

Dạng 1: Raw / farmland / timberland THEORY

Q5.1
(a) Value driver nào KHÔNG áp cho cả raw land & farmland? (b) Loại đất nào cho dòng tiền ổn định nhất?
  1. Lease revenue / Farmland
  2. Sale of agricultural products / Timberland
  3. Price appreciation / Raw land
Phân tích: (a) Raw land chỉ có lease revenue + price appreciation; chỉ farmland mới có bán nông sản. (b) Farmland = dòng tiền ổn định nhất (cho thuê hoặc bán mùa vụ hằng năm); timberland chủ kiểm soát thời điểm khai thác; raw land không có dòng tiền hiện tại.
Đáp án: (a) B — sale of agricultural products · (b) A — Farmland

Dạng 2: Contango / backwardation & roll yield MIXED

Q5.2
(a) Điều nào nhất quán với backwardation? (b) Tồn kho thấp → thị trường ở trạng thái nào? (c) Vị thế long ở backwardation có roll yield?
  1. Convenience yield âm / Backwardation / âm
  2. Lợi ích nắm giữ vật chất > cost of carry / Falling prices / —
  3. Forward > Spot / Contango / dương
Futures ≈ Spot × (1 + rf) + Storage − Convenience yield
Backwardation: Futures < Spot (đường cong dốc xuống)
 ⇔ benefit nắm giữ vật chất (convenience yield) > cost of carry
 ⇔ tồn kho THẤP / convenience yield CAO (convenience yield ≥ 0)
 ⇒ long roll yield = DƯƠNG (futures tiến về spot khi đáo hạn)
Contango: Futures > Spot ⇒ long roll yield ÂM (convenience yield ≈ 0)
Chốt: backwardation = lợi ích vật chất > cost of carry; convenience yield không thể âmngược chiều tồn kho, làm giảm giá kỳ hạn.
Đáp án: (a) B · (b) Backwardation · (c) Roll yield dương

Dạng 2b: Total return của futures = spot + roll + collateral CALC

Q5.2b — tổng lợi nhuận commodity
Một NĐT giữ vị thế long commodity futures. Trong năm: spot (price) return +5%, thị trường ở contango nên roll yield −2%, cash thế chấp kiếm collateral yield +1.5%. Tổng lợi nhuận gần nhất với?
  1. 3.5%
  2. 4.5%
  3. 8.5%
Total return = Spot return + Roll yield + Collateral yield
Total = 5% + (−2%) + 1.5% = 4.5%
(contango → roll yield ÂM kéo tổng lợi nhuận xuống)
Chốt: ba cấu phần cộng lại. Contango → roll yield âm (futures > spot, lăn hợp đồng bị lỗ); backwardation → roll yield dương. Collateral yield = rf kiếm trên tiền ký quỹ.
Đáp án: B — 4.5%

Dạng 3: Commodity — diversifier & inflation hedge THEORY

Q5.3
Vì sao commodity được xem là phòng hộ lạm phát, và tại sao biến động cao?
  1. Lợi nhuận commodity do giá commodity dẫn dắt, mà lạm phát phản ánh các thay đổi này; biến động cao do dùng phái sinh đòn bẩy cao
  2. Giá commodity tăng SAU lạm phát
  3. Kỳ vọng lạm phát cao làm giá commodity tăng
Phân tích: Commodity nằm trong CPI; thay đổi lạm phát trễ sau thay đổi giá commodity → commodity phòng hộ lạm phát (A). Tương quan với lạm phát càng cao = phòng hộ càng tốt (commodity > farmland). Đầu tư commodity thường qua phái sinh đòn bẩy cao → biến động lớn; không có thu nhập hiện tại; tương quan thấp → diversifier tốt.
Đáp án: A (và biến động cao do đòn bẩy phái sinh)

LM06: Hedge Funds

Dạng 1: Đặc điểm hedge fund & redemption terms THEORY

Q6.1
(a) Phát biểu nào SAI về hedge fund? (b) "Notice period" là gì? (c) Hedge fund thường có cấu trúc pháp lý nào?
  1. Tính cả mgmt + incentive fee / Thời gian quỹ phải đáp ứng yêu cầu rút sau khi nhận thông báo / Corporation
  2. Rút vốn trước thanh lý rất khó (lockup) / — / Limited partnership
  3. Chỉ NĐT tổ chức mới được đầu tư, retail không / — / Trust
Phân tích: (a) Phát biểu SAI = C: NĐT accredited retail vẫn đầu tư được. (b) Notice period (30–90 ngày) = thời gian quỹ phải thực hiện yêu cầu rút sau khi nhận thông báo; lockup = thời gian tối thiểu chưa được rút. (c) Hedge fund = limited partnership/LLC, GP là manager.
Đáp án: (a) C (sai) · (b) thời gian đáp ứng yêu cầu rút · (c) Limited partnership

Dạng 2: Phân loại chiến lược THEORY

Q6.2
(a) Merger arbitrage giao dịch điển hình? (b) Mua Ford / bán khống GM (cùng ngành) là chiến lược gì? (c) Convertible arbitrage thuộc nhóm nào?
  1. Short bên mua, long bên bị mua / Equity long/short / Relative value
  2. Long bên mua, short bên bị mua / Event driven / Event driven
  3. Short cả hai / Relative value / Opportunistic
Phân tích: (a) Merger arb = short acquirer, long target (event-driven). (b) Mua undervalued (Ford) + short overvalued (GM) = equity long/short. (c) Convertible arbitrage = relative value (trung lập thị trường, khai thác lệch giá trái phiếu + quyền chọn nhúng). Event-driven = merger/bankruptcy/spin-off.
Đáp án: (a) A · (b) Equity long/short · (c) Relative value

Dạng 3: Index biases & đánh giá hiệu suất THEORY

Q6.3
(a) Loại bias nào thổi phồng hiệu suất? (b) Quỹ kém khó được thêm vào index vì? (c) Hiệu suất hedge fund đánh giá tốt nhất bằng?
Phân tích: (a) Survivorship (bỏ quỹ chết) + backfill (thêm hồi tố lợi nhuận tốt cũ) → overstate. (b) Selection bias – chỉ quỹ tốt báo cáo để hút NĐT (ít gây thổi phồng hơn survivorship/backfill). (c) Trên cơ sở risk-adjusted; coefficient of variation cao nhất = lợi nhuận/rủi ro tốt nhất. SMA = tùy biến, phí thương lượng, kiểm soát (nhưng ít động lực manager).
Đáp án: (a) Survivorship + Backfill · (b) Selection bias · (c) Risk-adjusted / CV cao nhất

LM07: Digital Assets

Dạng 1: DLT, consensus & mining (PoW/PoS) THEORY

Q7.1
(a) Lợi ích DLT thúc đẩy ngành đầu tư dùng? (b) Thợ đào kiếm tài sản số mới bằng cách nào? (c) PoW & PoS thuộc thành phần nào của DLT?
  1. scalability / chỉ PoW giải puzzle / participation network
  2. dễ tích hợp / chỉ PoS staking / digital ledger
  3. tinh giản post-trade / mining có thưởng bất kể giao thức / consensus protocol
Phân tích: (a) DLT tinh giản post-trade (xác nhận/thanh toán gần thời gian thực). (b) Cả PoW & PoS, "mining" đều có thưởng tài sản số: PoW giải bài toán phức tạp; PoS stake crypto & chứng thực. (c) PoW & PoS = consensus protocol.
Đáp án: (a) C · (b) C · (c) Consensus protocols

Dạng 2: Định giá crypto & tokenization THEORY

Q7.2
(a) Giá trị crypto KHÔNG phụ thuộc yếu tố nào? (b) Asset-backed token cải thiện thanh khoản nhờ?
  1. Nguồn cung tối đa / cho phép sở hữu phân mảnh tài sản giá trị cao
  2. Dòng tiền cơ sở của crypto / giảm chi phí xác thực
  3. Permissionless/permissioned / dễ giao dịch trên sàn tập trung
Phân tích: (a) Crypto KHÔNG có giá trị nội tại từ dòng tiền/lợi nhuận; giá trị từ kỳ vọng tăng giá + khan hiếm cung + tính năng blockchain. (b) Asset-backed token cho sở hữu phân mảnh tài sản giá trị cao (nhà, nghệ thuật) → thanh khoản hơn, minh bạch hơn, chi phí thấp hơn. Tokenization = biểu diễn quyền sở hữu tài sản vật chất trên ledger.
Đáp án: (a) B — dòng tiền cơ sở · (b) A — sở hữu phân mảnh

Dạng 3: Rủi ro, công cụ & phân phối lợi nhuận THEORY

Q7.3
(a) Sàn nào ít bị hack nhất? (b) Muốn tiếp xúc Bitcoin không cần ví số thì? (c) Phân phối lợi nhuận lịch sử của Bitcoin có đặc điểm?
  1. Wallet / coin trust giữ Bitcoin / negative skewness
  2. Centralized exchange / listed crypto-exchange stock / high mean return
  3. Decentralized exchange / mua trên sàn tập trung / low standard deviation
Phân tích: (a) Decentralized exchange = phân tán, khó hack & khó quản lý. (b) Coin trust giữ Bitcoin = đầu tư trực tiếp vào crypto, không cần ví (ETF chỉ mô phỏng, không trực tiếp; futures cash-settled). (c) Bitcoin = lợi nhuận trung bình cao, σ cao, lệch dương (không lệch âm). Rủi ro: fraud, mất khóa, whales; tương quan thấp → có thể diversifier.
Đáp án: (a) C · (b) A — coin trust · (c) B — high mean return

Final Exam Strategy / Chiến lược thi

Tần suất ước lượng theo số câu trong ngân hàng câu hỏi của bạn (143 câu Alternatives). LM01–LM02 và LM06–LM07 chiếm phần lớn; tính toán tập trung ở LM02.

ModuleDạng bài chínhLoạiTần suất
LM01 Features & StructuresĐặc điểm vs traditional; methods (fund/co/direct); side letter/LPA/term sheet; clawback/catch-up/HWM; cơ sở phíTHEORYRất cao
LM02 Performance & ReturnsPhí HF với HWM/hurdle; net-of-fee return; phí độc lập vs net-of-mgmt; catch-up %; gỡ đòn bẩy; MOIC vs IRR; fund-of-funds hai lớp phí; mark-to-modelCALCCao (heavy calc)
LM03 Private CapitalGiai đoạn VC/mezzanine; xếp hạng private debt; vintage year; carried interest European vs deal-by-deal + clawbackMIXEDCao
LM04 Real Estate & Infra3 loại REIT & double taxation; LTV; cap rate (NOI/value) income approach; greenfield/brownfield/secondary; economic vs social; MLPMIXEDCao
LM05 Natural ResourcesRaw/farmland/timberland; contango/backwardation & roll yield; total return = spot+roll+collateral; convenience yield; inflation hedgeMIXEDTrung bình
LM06 Hedge FundsĐặc điểm & lockup/notice; chiến lược (event/relative value/equity hedge); merger arb; index biases; CVTHEORYCao
LM07 Digital AssetsDLT/PoW/PoS & mining; tokenization & asset-backed token; định giá (no cash flow); coin trust vs ETF; decentralized exchange; Bitcoin skew dươngTHEORYRất cao
Lỗi thường gặp / Common mistakes: