Ethical & Professional Standards CFA L1 – Practice Scenarios by Module
Cách dùng tài liệu này:
- Môn Ethics gần như KHÔNG có tính toán → bài tập ở dạng vignette/tình huống: đọc tình huống → xác định Standard bị vi phạm (hoặc không) → lý luận → đáp án in đậm.
- Box THEORY lý thuyết thuần, MIXED kết hợp khái niệm/áp dụng (không có dạng CALC trong môn này).
- LM03 và LM05 có NHIỀU câu nhất vì chiếm tỷ trọng thi cao nhất.
- Phần lớn các vignette ở LM03/LM05 lấy TRỰC TIẾP từ ngân hàng câu hỏi của môn (tên nhân vật & tình tiết giữ nguyên), đáp án "Standard nào" khớp với giải thích chính thức.
- Mọi đáp án bám sát CFA Institute Standards of Practice Handbook (current edition).
LM01: Ethics & Trust in the Investment Profession
Dạng 1: Ethics vs Law THEORY
Q1.1
Phát biểu nào sau đây ĐÚNG về quan hệ giữa đạo đức (ethics) và pháp luật (law)?
- Mọi hành vi hợp pháp đều có đạo đức.
- Mọi hành vi phi đạo đức đều bất hợp pháp.
- Một số hành vi hợp pháp vẫn có thể phi đạo đức.
- Luật pháp luôn đặt chuẩn cao hơn đạo đức.
Phân tích: Luật là mức TỐI THIỂU; đạo đức đặt chuẩn cao hơn. Có hành vi hợp pháp nhưng phi đạo đức, và có hành vi bất hợp pháp nhưng có thể biện minh về đạo đức (vd whistleblowing). A, B, D đều sai.
Đáp án: C
Dạng 2: Vì sao trust quan trọng THEORY
Q1.2
Tại sao hành vi đạo đức lại đặc biệt quan trọng đối với ngành quản lý đầu tư?
Trả lời: Khách hàng giao vốn cho nhà quản lý mà không thể giám sát hoàn toàn → quan hệ dựa trên niềm tin (trust). Khi có vi phạm đạo đức, niềm tin bị phá hủy, làm tăng chi phí vốn và giảm sự tham gia thị trường, gây hại cho toàn ngành chứ không chỉ người vi phạm. Đạo đức cao giúp thị trường vốn vận hành hiệu quả, tạo giá trị bền vững cho xã hội.
Dạng 3: Situational influences THEORY
Q1.3
Theo khung đạo đức của CFA Institute, yếu tố nào thường là nguyên nhân CHÍNH dẫn tới quyết định phi đạo đức?
- Thiếu kiến thức chuyên môn.
- Các tác động hoàn cảnh (situational influences) như tiền bạc, áp lực, lòng trung thành.
- Tính cách xấu bẩm sinh.
- Thiếu bộ quy tắc thành văn.
Phân tích: Tài liệu nhấn mạnh situational influences (áp lực bên ngoài: tiền, danh tiếng, lòng trung thành, áp lực thời gian) thường lấn át phẩm chất đạo đức bên trong — mạnh hơn cả tính cách. Overconfidence khiến người ta đánh giá quá cao đạo đức của mình và thiếu chuẩn bị.
Đáp án: B
Dạng 4: Framework ra quyết định THEORY
Q1.4
Bước ĐẦU TIÊN trong khung ra quyết định đạo đức là gì?
Trả lời: Identify — xác định các sự kiện liên quan, các stakeholders, nghĩa vụ (duties), và những nguyên tắc đạo đức/luật áp dụng. Sau đó mới Consider (cân nhắc situational influences, tham khảo nguồn tin cậy), Decide & Act, và cuối cùng Reflect.
Đáp án: Identify (xác định sự kiện, stakeholders, nghĩa vụ, nguyên tắc)
Dạng 5: Ethical vs legal conduct (2×2) THEORY
Q1.5
Một nhà quản lý quỹ lợi dụng một kẽ hở (loophole) trong quy định thuế để bán cho khách một sản phẩm phức tạp, phí cao, không thực sự phù hợp — nhưng hoàn toàn HỢP PHÁP. Hành vi này được xếp vào ô nào của ma trận đạo đức × pháp luật?
- Hợp pháp và có đạo đức.
- Hợp pháp nhưng phi đạo đức.
- Bất hợp pháp nhưng có đạo đức.
- Bất hợp pháp và phi đạo đức.
Phân tích: Luật là mức TỐI THIỂU. Một hành vi có thể đúng luật nhưng vẫn vi phạm tinh thần đạo đức (lợi dụng loophole, bán sản phẩm không phù hợp). Đây là ô "hợp pháp nhưng phi đạo đức" — minh họa rõ ethics đặt chuẩn cao hơn law.
Đáp án: B – hợp pháp nhưng phi đạo đức.
Dạng 6: Overconfidence bias THEORY
Q1.6
Vì sao overconfidence bias lại là một thách thức đối với hành vi đạo đức?
Trả lời: Người ta thường ĐÁNH GIÁ QUÁ CAO đạo đức của bản thân ("tôi sẽ không bao giờ làm vậy"), nên KHÔNG chuẩn bị/diễn tập cho các tình huống áp lực thực tế. Khi situational influences ập tới (tiền, thời hạn, lòng trung thành), họ dễ ra quyết định kém hơn họ tưởng. Vì vậy CFA Institute nhấn mạnh phải có khung quyết định và văn hóa đạo đức, không dựa vào "phẩm chất tốt sẵn có".
Overconfidence khiến người ta tưởng mình miễn nhiễm → thiếu chuẩn bị → dễ sa ngã khi gặp áp lực.
LM02: Code of Ethics & Standards – Overview
Dạng 1: Nhận diện thành phần của Code THEORY
Q2.1
Theo Code of Ethics, khi có xung đột, Members & Candidates phải đặt thứ tự ưu tiên nào?
- Lợi ích cá nhân > khách hàng > sự chính trực của nghề.
- Sự chính trực của nghề và lợi ích khách hàng > lợi ích cá nhân.
- Lợi ích employer > khách hàng > sự chính trực của nghề.
- Khách hàng > lợi ích cá nhân > sự chính trực của nghề.
Phân tích: Thành phần thứ 2 của Code yêu cầu đặt sự chính trực của nghề VÀ lợi ích khách hàng lên trên lợi ích cá nhân.
Đáp án: B
Dạng 2: Số phần con của mỗi Standard THEORY
Q2.2
Standard nào sau đây có NHIỀU phần con (sub-sections) nhất?
- I. Professionalism
- III. Duties to Clients
- V. Investment Analysis, Recommendations & Actions
- VI. Conflicts of Interest
Số phần con: I = 4 (A–D), II = 2, III = 5 (A–E), IV = 3, V = 3, VI = 3, VII = 2. Standard III nhiều nhất với 5 phần.
Đáp án: B (III có A–E = 5 phần)
Dạng 3: Ghép tên Standard THEORY
Q2.3
"Material Nonpublic Information" và "Market Manipulation" thuộc Standard nào?
Trả lời: Thuộc Standard II – Integrity of Capital Markets (II-A: MNPI, II-B: Market Manipulation).
Đáp án: Standard II – Integrity of Capital Markets
LM03: Guidance for Standards I–VII (Vignettes)
I(A) Knowledge of the Law MIXED
Q3.1
An, một CFA charterholder, làm việc tại một quốc gia mà luật địa phương về bảo mật thông tin khách hàng LỎNG LẺO hơn Code & Standards. An phải:
- Tuân theo luật địa phương vì đang làm việc ở đó.
- Tuân theo Code & Standards vì nghiêm ngặt hơn.
- Tự chọn quy định nào tiện hơn.
- Bỏ qua cả hai.
Quy tắc I(A): Khi luật áp dụng và Code & Standards xung đột, tuân theo cái NGHIÊM NGẶT HƠN. Ở đây Code nghiêm hơn → tuân theo Code.
Đáp án: B – tuân theo quy định nghiêm ngặt hơn (Code & Standards)
Q3.2
Bình phát hiện đồng nghiệp đang vi phạm luật chứng khoán. Theo I(A), Bình BẮT BUỘC phải làm gì?
Required: Bình phải dissociate (tách mình) khỏi hành vi vi phạm — vd báo cáo cho cấp trên/compliance, từ chối tham gia, và nếu cần thì từ chức. Không BẮT BUỘC phải báo cáo người vi phạm cho cơ quan quản lý (đó chỉ là khuyến nghị, trừ khi luật yêu cầu).
Bắt buộc: dissociate khỏi vi phạm. Báo cơ quan chức năng là khuyến nghị, không bắt buộc.
I(B) Independence & Objectivity MIXED
Q3.3 (Ward visits Evans Industries)
Ward sẽ thăm trụ sở Evans Industries để hoàn thành báo cáo về cổ phiếu Evans. Ward biết Evans dự định chi trả TOÀN BỘ chi phí chuyến đi của anh (ăn, khách sạn, vé máy bay). Cách hành xử TỐT NHẤT theo Code & Standards là:
- Nhận chuyến đi được chi trả, và viết báo cáo khách quan.
- Tự trả mọi chi phí đi lại, kể cả ăn uống và các khoản phát sinh.
- Nhận chuyến đi được chi trả, nhưng công bố giá trị dịch vụ đã nhận trong báo cáo.
I(B) Independence & Objectivity: Best practice là TRÁNH xung đột bất cứ khi nào có thể → Ward nên tự trả chi phí. Công bố (C) chỉ là phương án thứ hai; nhận miễn phí (A) không loại bỏ được "vẻ ngoài" xung đột dù báo cáo thực sự không bị ảnh hưởng.
Đáp án: B – tự trả chi phí (tránh xung đột, I(B)).
Q3.4
Một portfolio manager nhận một chiếc đồng hồ đắt tiền từ MỘT KHÁCH HÀNG hiện tại như lời cảm ơn vì hiệu suất tốt năm vừa qua. Đây có phải vi phạm?
Phân biệt quan trọng: Quà từ client (sau khi đã hoàn thành dịch vụ, mang tính thưởng hiệu suất) KHÔNG bị cấm tuyệt đối, nhưng PM phải disclose cho employer để tránh tạo động cơ thiên vị khách hàng đó so với các khách khác trong tương lai. Khác với quà từ bên thứ ba muốn TÁC ĐỘNG tới khuyến nghị (nên từ chối).
Không vi phạm nếu được disclose cho employer (quà từ client mang tính thưởng hiệu suất).
Q3.4b (Issuer-paid research)
Một công ty nhỏ ít được theo dõi thuê analyst của một hãng độc lập viết báo cáo nghiên cứu về mình. Cách trả thù lao nào KHÔNG vi phạm I(B)?
- Trả một khoản phí cố định (flat fee) thỏa thuận trước, KHÔNG phụ thuộc vào kết luận, và analyst công bố rõ rằng đây là issuer-paid research.
- Trả thưởng thêm nếu báo cáo đưa ra khuyến nghị "buy".
- Trả bằng cổ phiếu warrant của chính công ty đó.
I(B) Independence & Objectivity: Issuer-paid research được phép NHƯNG phải: (1) thù lao là phí cố định, không gắn với kết luận/khuyến nghị; (2) công bố rõ mối quan hệ trả phí. Trả thưởng theo kết luận (B) hay trả bằng cổ phần/warrant (C) tạo động cơ thiên lệch → đe dọa độc lập, vi phạm.
Đáp án: A – flat fee độc lập với kết luận + công bố quan hệ (I(B)).
I(C) Misrepresentation THEORY
Q3.5 (Thomas's uncredited charts)
Paul Thomas, CFA, thiết kế layout mới cho báo cáo cổ phiếu của hãng. Ở trang đầu mỗi báo cáo anh chèn một biểu đồ cổ phiếu được sao chép từ một website tài chính không tên tuổi mà không ghi nguồn. Thomas:
- Vi phạm vì không nêu nguồn của biểu đồ.
- Không vi phạm vì các biểu đồ này phổ biến trên internet.
- Vi phạm vì không bảo đảm dữ liệu trong biểu đồ là chính xác.
I(C) Misrepresentation (plagiarism): Dùng tài liệu (biểu đồ, đồ thị) của người khác mà KHÔNG ghi nhận và xác định nguồn là đạo văn → vi phạm I(C). (Việc dữ liệu có chính xác hay không không phải lý do của vi phạm này.)
Đáp án: A – vi phạm I(C) vì không nêu nguồn biểu đồ.
Q3.6 (Grey's two statements)
Grey khuyến nghị một quỹ trái phiếu kho bạc dài hạn và nói với khách: (I) "Trái phiếu được chính phủ Mỹ bảo đảm nên rủi ro vỡ nợ gần như bằng 0." (II) "Nếu đầu tư quỹ này, bạn SẼ kiếm 10%/năm trong vài năm tới dựa trên hiệu suất lịch sử." Phát biểu nào vi phạm?
- Không phát biểu nào vi phạm.
- Chỉ phát biểu I.
- Chỉ phát biểu II.
I(C) Misrepresentation: Phát biểu I nêu sự thật về điều khoản công cụ → ổn. Phát biểu II BẢO ĐẢM một mức lợi nhuận cụ thể — trình bày OPINION như một FACT đối với khoản đầu tư biến động → vi phạm. (Nếu nói "theo ý tôi, nhà đầu tư có thể kiếm…" thì không vi phạm.)
Đáp án: C – chỉ phát biểu II vi phạm (I(C)).
I(D) Misconduct THEORY
Q3.7
Trường hợp nào sau đây vi phạm I(D) Misconduct?
- Một nhân viên bị phạt vì đỗ xe sai nơi quy định ngoài giờ làm.
- Một analyst gian lận hóa đơn chi phí công tác (expense report).
- Một PM có quan điểm chính trị khác biệt.
- Một nhân viên từ chối đi tiếp khách.
I(D): Gian lận hóa đơn = hành vi gian dối, lừa đảo, ảnh hưởng tới sự chính trực/uy tín nghề nghiệp → vi phạm. Vi phạm cá nhân nhỏ không liên quan nghề (đỗ xe sai) thường không thuộc I(D).
Đáp án: B – gian lận expense report vi phạm I(D)
II(A) Material Nonpublic Information MIXED
Q3.8
Một analyst tình cờ nghe được từ một thành viên HĐQT rằng công ty XYZ sắp công bố thâu tóm lớn (chưa công khai). Analyst nên:
- Mua ngay cổ phiếu XYZ trước khi tin ra.
- Khuyến nghị khách hàng mua XYZ ngay.
- Không giao dịch và không khuyến nghị dựa trên thông tin này.
- Chia sẻ tin cho vài khách hàng thân thiết.
II(A): Đây là material nonpublic information. Phải KHÔNG hành động và KHÔNG xui người khác hành động dựa trên nó cho tới khi thông tin được công khai. A, B, D đều vi phạm.
Đáp án: C – không giao dịch, không khuyến nghị (abstain)
Q3.9
Một analyst tổng hợp nhiều mẩu thông tin CÔNG KHAI cùng các thông tin KHÔNG TRỌNG YẾU chưa công bố để kết luận rằng công ty ABC sẽ có quý tốt, rồi khuyến nghị mua. Có vi phạm II(A)?
Mosaic theory: Kết hợp thông tin công khai + thông tin không trọng yếu chưa công bố thành kết luận là ĐƯỢC PHÉP — đây chính là giá trị của phân tích chuyên nghiệp. Không vi phạm vì không sử dụng MNPI.
Không vi phạm – đây là mosaic theory, hợp lệ.
II(B) Market Manipulation THEORY
Q3.10 (Pietro inflates the price)
Pietro, chủ tịch Local Bank, thuê market maker Vogt tìm đối tác sáp nhập. Các bên mua tiềm năng muốn chờ số liệu kỳ tới (kỳ vọng xấu) để trả giá thấp. Để đẩy nhanh deal, hành động nào của Pietro nhiều khả năng VI PHẠM nhất?
- Cho Local Bank ra thông cáo báo chí rằng đã thuê Vogt tìm đối tác sáp nhập.
- Đặt lệnh mua 2.000 cổ phiếu (gấp 4 lần khối lượng tuần trung bình) qua Vogt cho tài khoản cá nhân.
- Sau khi xác nhận với CFO, cho Local ra thông cáo tái khẳng định hướng dẫn lợi nhuận đã công bố.
II(B) Market Manipulation: Đặt lệnh mua cá nhân lớn bất thường nhằm ĐẨY GIÁ để lôi kéo bên mua tới bàn đàm phán = thao túng dựa trên giao dịch → vi phạm. Ra thông cáo trung thực (A, C) là thông lệ hợp pháp để thông tin tới nhà đầu tư, không vi phạm.
Đáp án: B – vi phạm II(B) Market Manipulation.
III(A) Loyalty, Prudence & Care MIXED
Q3.11 (Stewart / Goodner pension)
Stewart được Goodner Industries thuê quản lý quỹ hưu trí. Nghĩa vụ loyalty, prudence & care của Stewart owed cho ai?
- Ban giám đốc của Goodner.
- Người tham gia & người thụ hưởng quỹ hưu trí.
- Cổ đông của Goodner.
III(A): Với quỹ hưu trí, client là NGƯỜI THAM GIA & THỤ HƯỞNG của quỹ — KHÔNG phải ban giám đốc hay cổ đông của công ty thuê quản lý. (Vd Farnsworth: nếu ban giám đốc yêu cầu bỏ phiếu proxy theo ý họ, PM vẫn phải bỏ phiếu độc lập vì lợi ích người thụ hưởng.)
Đáp án: B – người tham gia & thụ hưởng quỹ.
III(B) Fair Dealing MIXED
Q3.12 (Smith's order after a downgrade)
Smith đổi khuyến nghị Green Company từ "buy" sang "sell" và gửi thư cho toàn bộ khách hàng vào thứ Tư. Hôm sau, một khách (chưa kịp nhận thư) gọi đặt MUA 500 cổ phiếu Green. Smith nên:
- Chấp nhận lệnh.
- Báo cho khách về thay đổi khuyến nghị TRƯỚC khi chấp nhận lệnh.
- Từ chối lệnh vì trái với khuyến nghị của hãng.
III(B) Fair Dealing: Khách đặt lệnh có lẽ chưa nhận được khuyến nghị mới. Trước khi thực hiện, Smith phải bảo đảm khách đã biết thay đổi (B). Không thể tự ý từ chối lệnh trực tiếp của khách (C sai); nếu sau khi được báo khách vẫn muốn mua thì Smith phải làm theo. Chấp nhận luôn (A) khiến khách không được hưởng khuyến nghị mới nhất.
Đáp án: B – báo khách về thay đổi trước khi nhận lệnh (III(B)).
Q3.12b (Hot-issue IPO allocation)
Một hãng được phân bổ một lượng nhỏ cổ phiếu của một IPO "hot" (cầu vượt cung). Cách phân bổ nào TUÂN THỦ III(B) Fair Dealing?
- Ưu tiên phân bổ toàn bộ cho các khách hàng lớn nhất / sinh nhiều phí nhất.
- Phân bổ cho tài khoản cá nhân của các PM trước, phần dư mới chia cho khách.
- Phân bổ theo tỷ lệ (pro rata) cho TẤT CẢ khách hàng phù hợp đã đăng ký mua, theo một chính sách công bằng đã công bố trước.
III(B) Fair Dealing: Với giao dịch khan hiếm như IPO hot, phải phân bổ công bằng cho mọi khách phù hợp (thường pro rata) theo chính sách định trước — không thiên vị khách lớn (A) và tuyệt đối không để tài khoản cá nhân/PM chen trước khách (B, cũng vi phạm VI(B)). "Fair" không bắt buộc bằng nhau tuyệt đối nhưng phải khách quan, không thiên vị.
Đáp án: C – phân bổ pro rata cho mọi khách phù hợp theo chính sách công bằng (III(B)).
III(C) Suitability MIXED
Q3.13 (Brown recommends to a new client)
Green là khách hàng MỚI, lần đầu gặp Brown. Sau vài phút làm quen, Brown giới thiệu một cổ phiếu "bị định giá thấp, tiềm năng lớn" và khuyến nghị Green mua ngay. Brown đã làm sai điều gì?
- Đáng lẽ phải xác định nhu cầu, mục tiêu và mức chịu rủi ro của Green TRƯỚC khi khuyến nghị bất kỳ loại chứng khoán nào.
- Đáng lẽ phải giải thích kỹ đặc điểm công ty và ngành.
- Đáng lẽ phải giải thích trình độ & ý nghĩa danh hiệu CFA của mình.
III(C) Suitability: Trong quan hệ tư vấn, phải tìm hiểu hoàn cảnh tài chính, kinh nghiệm và mục tiêu đầu tư của khách (lập IPS) TRƯỚC khi đưa khuyến nghị. Brown khuyến nghị trước khi biết gì về Green → vi phạm Suitability.
Đáp án: A – phải xác định mục tiêu/ràng buộc/rủi ro trước (III(C)).
Q3.14
Một PM quản lý quỹ index theo mandate "small-cap value". PM thấy một cổ phiếu large-cap growth rất hấp dẫn và mua vào cho quỹ. Có vi phạm?
III(C): Với quỹ theo mandate, khuyến nghị/hành động phải NHẤT QUÁN với mandate đã công bố. Mua large-cap growth trong quỹ small-cap value → đi chệch mandate → vi phạm, dù cổ phiếu có tốt đến đâu.
Vi phạm III(C) – đi chệch mandate đã công bố.
III(D) Performance Presentation THEORY
Q3.15 (Paper claims the fund's track record)
Paper bị cho thôi việc khỏi nhóm 5 quản lý của một quỹ cổ phiếu. Trong thư gửi nhà tuyển dụng tiềm năng, anh trình bày (có sự cho phép bằng văn bản của hãng cũ) toàn bộ lịch sử hiệu suất của QUỸ để chứng minh thành tích. Paper:
- Không vi phạm.
- Vi phạm vì nhận hiệu suất của CẢ quỹ là của riêng mình.
- Vi phạm vì đưa kết quả lịch sử của hãng cũ.
III(D) Performance Presentation: Paper là 1 trong 5 quản lý nhưng trình bày hiệu suất cả quỹ như của riêng mình mà không nêu rõ → gây hiểu lầm → vi phạm. (Nếu nêu thêm phần anh trực tiếp quản lý thì không vi phạm; việc đưa kết quả hãng cũ — có văn bản cho phép — thì hợp lệ.)
Đáp án: B – nhận hiệu suất cả quỹ là của riêng mình (III(D)).
III(E) Preservation of Confidentiality MIXED
Q3.16
CFA Institute (Professional Conduct Program) yêu cầu một member cung cấp thông tin về một khách hàng trong khuôn khổ điều tra một vi phạm. Member từ chối, viện dẫn nghĩa vụ bảo mật III(E). Member đúng hay sai?
III(E): Bảo mật KHÔNG áp dụng khi hợp tác với cuộc điều tra của CFA Institute PCP — đây là một ngoại lệ được công nhận. Member NÊN cung cấp thông tin. Member từ chối là hiểu sai. (Các ngoại lệ khác: thông tin về hoạt động bất hợp pháp, luật yêu cầu, hoặc khách hàng cho phép.)
Member SAI – phải hợp tác với điều tra của PCP; đây là ngoại lệ của III(E).
IV(A) Loyalty (to Employer) MIXED
Q3.17 (Jackman's hiring incentive)
Jackman lập firm mới, cần đạt 1 triệu USD AUM năm đầu. Anh treo thưởng 10.000 USD cho adviser nào gia nhập kèm tối thiểu 200.000 USD vốn cam kết, đăng tin tuyển trên các cổng việc làm. Phát biểu nào ĐÚNG theo Code & Standards?
- Member đủ điều kiện nếu sắp xếp đủ khách hiện tại chuyển sang VÀ công bố khoản thưởng.
- Member không được nhận việc vì lời mời của Jackman vi phạm Code & Standards.
- Member không đủ điều kiện trừ khi đang thất nghiệp, vì lôi kéo khách của employer hiện tại là bị cấm.
IV(A) Loyalty: Khi rời employer, LÔI KÉO KHÁCH HÀNG bị cấm tuyệt đối → A sai dù có công bố. Lời mời của Jackman không trực tiếp vi phạm (B sai) — một member đang thất nghiệp có thể đáp ứng cam kết mà không vi phạm. Vậy C đúng.
Đáp án: C – không được lôi kéo khách của employer hiện tại (IV(A)).
Q3.17b (Leaving with models & lists)
Tan sắp nghỉ để lập firm riêng. Trước ngày cuối, hành động nào của Tan KHÔNG vi phạm IV(A)?
- Sao chép file danh sách khách hàng và mô hình định giá độc quyền của hãng cũ mang theo.
- Gửi email cho các khách hàng hiện tại của hãng để mời chuyển sang firm mới.
- Sau khi đã nghỉ, liên hệ lại khách từ TRÍ NHỚ và từ thông tin có sẵn công khai, và tự xây lại mô hình của mình.
IV(A) Loyalty: Trước khi rời, KHÔNG được mang hồ sơ/danh sách khách/mô hình độc quyền (tài sản của employer) (A vi phạm) và KHÔNG được lôi kéo khách trong khi còn làm (B vi phạm). SAU khi nghỉ, dùng trí nhớ và thông tin công khai, tự xây lại công cụ thì được phép (C hợp lệ). Điểm mấu chốt: dữ liệu vật lý/độc quyền là của hãng; ký ức & kỹ năng là của bạn.
Đáp án: C – dùng trí nhớ + thông tin công khai sau khi nghỉ là hợp lệ (IV(A)).
IV(B) Additional Compensation Arrangements MIXED
Q3.18 (Jurgen's performance bonus)
Một khách của firm nói với Jurgen (PM) rằng sẽ trả cho cô khoản thù lao NGOÀI lương firm, dựa trên mức tăng vốn của danh mục khách mỗi năm. Jurgen nên:
- Từ chối vì sẽ xung đột với lợi ích các khách khác.
- Từ chối vì tạo áp lực phải đạt hiệu suất ngắn hạn.
- Xin phép employer TRƯỚC khi chấp nhận thỏa thuận.
IV(B) Additional Compensation Arrangements: Thỏa thuận này KHÔNG vi phạm miễn là Jurgen công bố BẰNG VĂN BẢN cho employer và xin phép TRƯỚC khi tham gia. Dù có thể tạo xung đột/áp lực, members vẫn được phép nếu đã disclose và được chấp thuận → A, B sai.
Đáp án: C – xin phép employer bằng văn bản trước (IV(B)).
IV(C) Responsibilities of Supervisors MIXED
Q3.19
Một giám đốc được giao giám sát một bộ phận nhưng công ty KHÔNG có quy trình tuân thủ (compliance) đầy đủ. Để tuân thủ IV(C), giám đốc nên:
- Chấp nhận trách nhiệm và hy vọng không có vi phạm.
- Từ chối trách nhiệm giám sát bằng văn bản cho tới khi có quy trình đầy đủ.
- Tự mình giám sát từng giao dịch.
- Báo cáo cho cơ quan quản lý.
IV(C): Nếu không có/quy trình tuân thủ không đủ, supervisor nên từ chối trách nhiệm giám sát BẰNG VĂN BẢN cho tới khi công ty thiết lập quy trình thích hợp. Không thể giám sát hiệu quả nếu thiếu hệ thống.
Đáp án: B – từ chối bằng văn bản tới khi có quy trình đầy đủ
V(A) Diligence & Reasonable Basis MIXED
Q3.20 (Willier overhears a rival)
Mọi dữ liệu Willier tích lũy cho thấy triển vọng sản phẩm mới của Company X kém → đáng xếp "hold". Trong bữa trưa, anh tình cờ nghe một analyst hãng khác (mà anh nể) nêu quan điểm trái ngược. Về văn phòng, Willier lập tức phát hành khuyến nghị "strong buy". Willier:
- Vi phạm vì không phân biệt fact và opinion.
- Vi phạm vì không có cơ sở hợp lý & đầy đủ cho khuyến nghị.
- Hoàn toàn tuân thủ.
V(A) Diligence & Reasonable Basis: Quan điểm của một analyst khác KHÔNG phải cơ sở hợp lý để đảo ngược khuyến nghị. Nếu lời nghe được thúc đẩy Willier NGHIÊN CỨU THÊM và kết quả biện minh cho thay đổi thì mới hợp lệ — nhưng anh đã đổi ngay mà không nghiên cứu → vi phạm V(A).
Đáp án: B – thiếu reasonable basis (V(A)).
V(B) Communication with Clients THEORY
Q3.21 (Scott's dividend forecast)
Scott ước tính Walkton sẽ tăng cổ tức 1,50 USD/cổ phiếu — NHƯNG điều này phụ thuộc một dự luật thuế đang chờ thông qua (chưa chắc chắn), và Walkton chưa hề tuyên bố đổi chính sách cổ tức. Scott viết: "Chúng tôi kỳ vọng giá tăng ít nhất 8 USD VÌ cổ tức SẼ tăng 1,50 USD…". Scott vi phạm vì:
- Dùng thông tin nội bộ trọng yếu.
- Không tách ý kiến (opinion) khỏi sự thật (fact).
- Dựa nghiên cứu vào dự đoán không chắc chắn về hành động của chính phủ.
V(B) Communication with Clients: Viết "cổ tức SẼ tăng" trong khi nó chỉ xảy ra nếu dự luật được thông qua (không chắc) → trình bày OPINION như FACT → vi phạm. Thông tin về dự luật không phải MNPI (chỉ là phỏng đoán); và ĐƯỢC PHÉP dựa khuyến nghị một phần vào kỳ vọng sự kiện tương lai (C sai).
Đáp án: B – không tách fact khỏi opinion (V(B)).
Q3.21b (Omitting risk & process change)
Một PM chuyển danh mục sang dùng đòn bẩy (leverage) và phái sinh phức tạp — một thay đổi trọng yếu trong quy trình đầu tư. Trong báo cáo gửi khách, anh chỉ nêu lợi nhuận kỳ vọng cao hơn mà KHÔNG nhắc gì tới rủi ro tăng thêm hay sự thay đổi phương pháp. Anh vi phạm:
- V(A) vì thiếu cơ sở hợp lý.
- V(B) vì không công bố giới hạn/rủi ro đáng kể và thay đổi trọng yếu của quy trình đầu tư.
- Không vi phạm vì lợi nhuận kỳ vọng là yếu tố quan trọng nhất.
V(B) Communication with Clients: Phải công bố các yếu tố quan trọng, rủi ro/giới hạn đáng kể, và mọi thay đổi trọng yếu của quy trình đầu tư. Bỏ qua rủi ro của leverage/phái sinh và việc đổi phương pháp → báo cáo gây hiểu lầm → vi phạm V(B). (Việc dùng leverage tự nó không sai nếu phù hợp; vấn đề là KHÔNG công bố.)
Đáp án: B – không công bố rủi ro & thay đổi trọng yếu quy trình (V(B)).
V(C) Record Retention THEORY
Q3.22
Nếu luật/quy định địa phương KHÔNG quy định thời gian lưu hồ sơ, CFA Institute khuyến nghị lưu giữ hồ sơ hỗ trợ phân tích/khuyến nghị trong tối thiểu bao lâu?
V(C): Khi không có quy định của luật, CFA Institute khuyến nghị lưu hồ sơ tối thiểu 7 năm. Hồ sơ là tài sản của công ty.
Tối thiểu 7 năm
VI(A) Disclosure of Conflicts MIXED
Q3.23 (Smith / XYZ owns JNI)
Smith chuẩn bị khuyến nghị MUA cổ phiếu JNI. Tình huống nào dưới đây nhiều khả năng nhất là xung đột lợi ích cần tránh hoặc công bố?
- Smith thường mua sản phẩm do JNI sản xuất.
- XYZ (hãng của Smith) nắm một vị thế cổ phiếu JNI lớn cho tài khoản riêng.
- Anh rể của Smith là nhà cung cấp cho JNI.
VI(A) Disclosure of Conflicts: Việc hãng của analyst SỞ HỮU cổ phiếu công ty được khuyến nghị tạo xung đột phải công bố trong báo cáo (hoặc tránh bằng cách không để Smith viết về JNI). Dùng sản phẩm của hãng (A) hay quan hệ họ hàng xa (C) quá gián tiếp, không tạo xung đột phải công bố. Lưu ý: phải disclose, KHÔNG bắt buộc bán cổ phần.
Đáp án: B – XYZ sở hữu JNI phải được công bố (VI(A)).
VI(B) Priority of Transactions MIXED
Q3.24
Một PM biết quỹ của mình sắp đặt lệnh mua lớn cổ phiếu DEF (sẽ đẩy giá lên), nên anh mua DEF cho tài khoản cá nhân TRƯỚC. Vi phạm nào?
VI(B) Priority of Transactions: Giao dịch của khách hàng/employer phải được ưu tiên TRƯỚC giao dịch cá nhân. Mua trước lệnh của khách (front-running) làm khách bị thiệt → vi phạm.
Vi phạm VI(B) – front-running (giao dịch cá nhân trước giao dịch khách hàng)
VI(C) Referral Fees MIXED
Q3.25
Một adviser nhận hoa hồng từ một công ty bảo hiểm mỗi khi giới thiệu khách hàng mua sản phẩm của họ, nhưng không nói cho khách. Vi phạm nào và phải làm gì?
VI(C) Referral Fees: Phải công bố cho khách hàng (và employer) — TRƯỚC khi ký hợp đồng/giao dịch — mọi khoản phí nhận để giới thiệu sản phẩm/dịch vụ, kèm bản chất và giá trị khoản phí, để khách đánh giá được tính khách quan của khuyến nghị.
Vi phạm VI(C) – phải disclose referral fee trước cho khách & employer.
VII(A) Conduct in CFA Program THEORY
Q3.26 (Park's complaint post)
Park bực bội sau khi thi Level II. Cô đăng lên diễn đàn của một nhà cung cấp tài liệu bên thứ ba: "Tôi rất thất vọng với tài liệu của các bạn… Sao lại cung cấp quá ít nội dung về
phân tích hàng tồn kho và thuế trong khi đề thi có NHIỀU câu về chúng?" Park vi phạm vì:
- Mua tài liệu ôn thi bên thứ ba.
- Đưa ý kiến về độ khó của kỳ thi.
- Cung cấp thông tin cụ thể về các chủ đề ĐƯỢC kiểm tra trong đề.
VII(A) Conduct in CFA Program: Tiết lộ rằng các chủ đề (hàng tồn kho, thuế) XUẤT HIỆN trong đề là thông tin mật của kỳ thi → vi phạm. Thí sinh ĐƯỢC PHÉP nêu ý kiến về chương trình (B ổn) và dùng tài liệu bên ngoài (A ổn).
Đáp án: C – tiết lộ chủ đề được kiểm tra (VII(A)).
VII(B) Reference to CFA / Designation THEORY
Q3.27
Cách dùng nào sau đây ĐÚNG khi tham chiếu danh hiệu CFA?
- "Tôi là một CFA."
- "Nhờ là CFA charterholder, danh mục của tôi luôn vượt trội thị trường."
- "Tôi là một CFA charterholder."
- "CFA bảo đảm kết quả đầu tư tốt hơn."
VII(B): "CFA" là tính từ, không phải danh từ → phải nói "a CFA charterholder", không phải "a CFA" (loại A). Không được khẳng định hiệu suất vượt trội nhờ có CFA (loại B, D). Chỉ C đúng.
Đáp án: C
LM04: Introduction to GIPS
Dạng 1: Ai được claim compliance THEORY
Q4.1
Đối tượng nào sau đây ĐƯỢC tuyên bố tuân thủ GIPS?
- Một nhà phân tích cá nhân.
- Một công ty quản lý đầu tư (firm).
- Một nhà cung cấp phần mềm hiệu suất.
- Một plan sponsor (nhà tài trợ quỹ).
Quy tắc: Chỉ FIRM (công ty quản lý đầu tư) mới được claim compliance — không phải cá nhân, phần mềm, hay plan sponsor.
Đáp án: B – chỉ firm
Dạng 2: All-or-nothing THEORY
Q4.2
Một công ty nói: "Chúng tôi tuân thủ GIPS cho tất cả composite, TRỪ quỹ bất động sản." Phát biểu này có hợp lệ?
GIPS: Tuân thủ là firm-wide và all-or-nothing. Không được tuyên bố tuân thủ một phần ("compliant except for…"). Phát biểu này vi phạm nguyên tắc GIPS.
Không hợp lệ – GIPS là all-or-nothing, áp dụng toàn công ty.
Dạng 3: Composite THEORY
Q4.3
"Composite" trong GIPS là gì và mục đích của việc bắt buộc đưa MỌI danh mục discretionary có phí vào composite là gì?
Composite: Tập hợp một hay nhiều danh mục quản lý theo mandate/chiến lược TƯƠNG TỰ. Việc buộc đưa MỌI danh mục thực, có phí, có toàn quyền quyết định vào ít nhất một composite nhằm ngăn cherry-picking (chọn ra chỉ những danh mục có hiệu suất đẹp để khoe).
Composite = nhóm danh mục cùng chiến lược; bắt buộc gộp để ngăn cherry-picking.
Dạng 4: Verification THEORY
Q4.4
Phát biểu nào về GIPS verification là ĐÚNG?
- Verification là bắt buộc đối với mọi công ty claim compliance.
- Verification do bên thứ ba độc lập thực hiện trên TOÀN công ty, và là tự nguyện.
- Công ty có thể nói một composite cụ thể đã được "verified".
- Verification do chính công ty tự thực hiện.
Verification: Do bên thứ ba độc lập thực hiện trên TOÀN công ty (không phải từng composite). Là tự nguyện/khuyến nghị, KHÔNG bắt buộc. Công ty không được nói một composite riêng lẻ đã được "verified". → B đúng.
Đáp án: B
Dạng 5: Lịch sử tối thiểu THEORY
Q4.5
Một công ty mới thành lập 3 năm muốn claim GIPS compliance. Công ty phải trình bày tối thiểu bao nhiêu năm lịch sử hiệu suất tuân thủ GIPS?
- Đúng 5 năm, nếu chưa đủ thì không được claim.
- Tối thiểu 5 năm, hoặc kể từ khi thành lập (inception) nếu firm dưới 5 năm — sau đó xây dần tới 10 năm.
- Tối thiểu 10 năm ngay từ đầu.
- Không có yêu cầu về số năm.
GIPS: Phải trình bày tối thiểu 5 năm lịch sử tuân thủ, HOẶC kể từ khi thành lập nếu firm hoạt động dưới 5 năm (ở đây: cả 3 năm). Sau đó mỗi năm thêm một năm cho tới khi đạt tối thiểu 10 năm.
Đáp án: B – tối thiểu 5 năm hoặc từ inception, rồi xây tới 10 năm.
Dạng 6: Vì sao GIPS ra đời THEORY
Q4.6
Một firm chỉ trình bày hiệu suất của những danh mục CÒN TỒN TẠI, đã âm thầm đóng các danh mục thua lỗ. Thực hành gây hiểu lầm này được gọi là gì, và GIPS chống lại nó ra sao?
Trả lời: Đây là survivorship bias — chỉ giữ lại "người sống sót" làm hiệu suất bị thổi phồng. GIPS yêu cầu đưa MỌI danh mục thực, có phí, có toàn quyền (bao gồm cả danh mục đã chấm dứt) vào ít nhất một composite, nên không thể loại bỏ danh mục kém. GIPS cũng ra đời để chống representative-account problem (chỉ khoe 1 tài khoản đẹp) và cherry-picking kỳ/tài khoản, giúp so sánh hiệu suất nhất quán giữa các firm toàn cầu.
Survivorship bias; GIPS buộc gộp mọi danh mục (kể cả đã đóng) vào composite để ngăn chọn lọc.
LM05: Ethics Application (Mini-Cases)
Các mini-case dưới đây lấy trực tiếp từ ngân hàng câu hỏi của môn (đã giữ nguyên tình tiết & đáp án chuẩn).
Q5.1 – Johnson & the supervisor's violation MIXED
Deloris Johnson, CFA, phát hiện cấp trên của mình vi phạm một quy định chứng khoán liên bang. Cô đã trình bày với bộ phận compliance nhưng họ không hành động. Theo Code & Standards, Johnson BẮT BUỘC phải:
- Đối chất với cấp trên và cố ngăn vi phạm.
- Dissociate (tách mình) khỏi hoạt động vi phạm của cấp trên.
- Báo vi phạm cho cơ quan quản lý chứng khoán.
I(A) Knowledge of the Law: Johnson đã cố ngăn vi phạm bằng cách báo compliance. Bước BẮT BUỘC tiếp theo là dissociate (vd xin chuyển bộ phận). Code & Standards KHÔNG buộc cô báo cơ quan quản lý (trừ khi luật yêu cầu), cũng không buộc đối chất cấp trên.
Đáp án: B – phải dissociate. Báo cơ quan quản lý là không bắt buộc.
Q5.2 – Doggett & PCP investigation MIXED
Calvin Doggett, CFA, bị Professional Conduct Program (PCP) điều tra về cáo buộc đầu tư không phù hợp cho khách. PCP hỏi danh tính, tình hình tài chính và mục tiêu đầu tư của các khách hàng. Doggett:
- KHÔNG vi phạm khi tiết lộ tên, tình hình tài chính và mục tiêu của khách cho PCP.
- Chỉ không vi phạm nếu tiết lộ ẩn danh, không nêu tên khách.
- Vi phạm nếu hợp tác đầy đủ với PCP vì phải tiết lộ thông tin mật.
III(E) Preservation of Confidentiality: Hợp tác với điều tra của PCP là một NGOẠI LỆ của nghĩa vụ bảo mật (PCP cũng giữ bí mật thông tin). Members được kỳ vọng hợp tác đầy đủ.
Đáp án: A – tiết lộ đầy đủ cho PCP không vi phạm III(E).
Q5.3 – Gill: leasing & insurance referral MIXED
Vijay Gill, CFA, thuê văn phòng của Land Bank và trả Land 20% phí thu được từ khách hàng của Land mà Gill quản lý. Gill cũng nhận phí từ Bloom Insurance cho mỗi khách giới thiệu. Gill gặp Song (khách của Land Bank quan tâm cả quản lý tài sản lẫn bảo hiểm). Gill phải công bố cho Song:
- Chỉ thỏa thuận với Bloom, không cần thỏa thuận với Land Bank.
- Cả hai thỏa thuận với Land Bank VÀ Bloom.
- Không cần công bố, nhưng có thể tùy ý.
VI(C) Referral Fees: Phải công bố MỌI khoản phí nhận từ hoặc trả cho bên khác để giới thiệu dịch vụ. Gill TRẢ benefit cho Land Bank và NHẬN benefit từ Bloom → cả hai đều phải công bố cho Song.
Đáp án: B – công bố cả hai thỏa thuận (VI(C)).
Q5.4 – Lim vs Bland: designation THEORY
Lim và Bland đều đã pass Level I và đang đăng ký Level II. Danh thiếp của Lim ghi "Ralph Lim, CFA Level I". Resume của Bland ghi "Level II Candidate in the CFA Program". Theo VII(B):
- Bland vi phạm, Lim không.
- Cả hai vi phạm.
- Lim vi phạm, Bland không.
VII(B): KHÔNG có danh hiệu "CFA Level I/II/III" — ghi "CFA Level I" ngụ ý một danh hiệu một phần → Lim vi phạm. Thí sinh ĐƯỢC PHÉP nói mình là "candidate" cho cấp đang đăng ký → Bland đúng.
Đáp án: C – Lim vi phạm, Bland không.
Q5.5 – Pierce & the lime-green limousine MIXED
Lisa Pierce, CFA, nghiên cứu Lander Manufacturing. Cô nghe (từ chú của một công nhân) rằng nhóm người ăn mặc sang trọng tới trụ sở Lander bằng một chiếc limo màu xanh lá; từ thông tin công khai, cô biết Gilbert Controls cần động cơ chuyên dụng và lãnh đạo Gilbert hay đi limo xanh lá. Pierce kết luận Gilbert sẽ ký hợp đồng lớn với Lander và muốn mua cổ phiếu Lander. Pierce nên:
- Không mua vì cô đang nắm MNPI.
- Liên hệ ban lãnh đạo Lander, chờ họ công bố rồi mới mua.
- Tiến hành mua cổ phiếu.
II(A) – Mosaic theory: Pierce kết hợp các mẩu tin KHÔNG bị chiếm đoạt bất hợp pháp + thông tin công khai + kiến thức của mình để ra kết luận. Đây là mosaic theory, ĐƯỢC PHÉP. Cô không nắm MNPI nên có thể mua.
Đáp án: C – mua được (mosaic theory hợp lệ).
Q5.6 – McKinney & the buyback tip MIXED
Gordon McKinney, CFA, làm ở bộ phận trust. Tài khoản trust nắm khối lớn cổ phiếu công ty X. Từ một dịch vụ tin tức (công khai), McKinney biết X sắp mua lại 1 triệu cổ phiếu với giá cao hơn 15% thị trường theo nguyên tắc "ai đến trước được trước". Anh lập tức bảo mẹ vợ tender cổ phiếu của bà, rồi tới cuối ngày mới tender cổ phiếu của trust. McKinney vi phạm Standard nào?
- Loyalty (IV).
- Priority of Transactions (VI(B)).
- Material Nonpublic Information (II(A)).
VI(B) Priority of Transactions: Thông tin là CÔNG KHAI (không phải MNPI). Vi phạm nằm ở chỗ McKinney cho tài khoản gia đình (mẹ vợ) hành động TRƯỚC tài khoản của employer/khách. Giao dịch của khách/employer phải được ưu tiên.
Đáp án: B – VI(B) Priority of Transactions.
Q5.7 – Hall & the hotel expense THEORY
Nancy Hall (thí sinh CFA) đi công tác, ở nhà em gái thay vì khách sạn. Trong báo cáo chi phí cô vẫn ghi 100 USD tiền khách sạn (thấp hơn mức cho phép). Sau khi nhận lại tiền, cô mới khai với cấp trên là đã ở nhà em gái và hoàn trả 100 USD. Hành vi của Hall:
- Không phải misconduct vì cuối cùng cô đã khai và trả lại tiền.
- Không phải misconduct vì cô chưa đủ điều kiện dùng danh hiệu CFA.
- Là professional misconduct.
I(D) Misconduct: Hành vi ban đầu (khai khống tiền khách sạn để nhận tiền) liên quan gian dối, lừa đảo → vi phạm I(D). Việc hoàn trả sau đó không xóa bỏ vi phạm.
Đáp án: C – là professional misconduct (I(D)).
Q5.8 – Hiller & the skating club MIXED
Mary Hiller, CFA, là thành viên HĐQT câu lạc bộ trượt băng của con gái. Cô thường được hỏi tư vấn ngắn về ngân sách và đầu tư ngắn hạn (không được trả tiền), lợi ích duy nhất là phí hội viên miễn phí trị giá 182 USD/tháng cho con. Để tuân thủ, trước khi tư vấn cô PHẢI:
- Chỉ tư vấn ngoài giờ và không nhận lợi ích quá 100 USD.
- Thông báo cho khách hàng hiện tại về việc tư vấn ngoài.
- Xin phép employer trước.
IV(A) Loyalty to Employer: Mọi dịch vụ tư vấn ngoài (kể cả thời lượng và bất kỳ thù lao/lợi ích nào, như phí miễn phí 182 USD) phải được báo cho employer và chỉ thực hiện sau khi được phép.
Đáp án: C – xin phép employer trước (IV(A)).
Q5.9 – Bolt & Delvecco: undisclosed conflicts MIXED
Tại Dupree (cấm các quan hệ có thể tạo xung đột): Ray Bolt, CFA, được bầu vào HĐQT quỹ hiến tặng (>2 tỷ USD) trường cũ, phải bay đi họp 8 lần/năm, nhưng không báo Dupree. Wanda Delvecco mua 200 cổ phiếu Aveco 12 tháng trước, sau đó viết báo cáo khuyến nghị "buy" Aveco mà không báo Dupree về việc sở hữu. Ai vi phạm?
- Không ai vi phạm.
- Chỉ Delvecco vi phạm.
- Cả Bolt và Delvecco đều vi phạm.
VI(A) Disclosure of Conflicts: Bolt phải báo việc tham gia HĐQT (tốn thời gian, có thể ảnh hưởng nhiệm vụ). Delvecco phải công bố việc sở hữu Aveco TRƯỚC khi viết báo cáo (vì sở hữu có thể làm thiên lệch khuyến nghị). Cả hai đều vi phạm.
Đáp án: C – cả hai vi phạm VI(A).
Q5.10 – Krueger's soft dollars MIXED
Heidi Krueger, CFA, dùng soft dollars (từ hoa hồng môi giới của khách) để (1) mua một báo cáo về tác động kinh tế của các sự kiện thế giới và (2) mua một bàn họp mới cho phòng tiếp khách. Hành vi nào vi phạm III(A)?
- Không hành vi nào vi phạm.
- Chỉ một hành vi vi phạm.
- Cả hai đều vi phạm.
III(A) Loyalty, Prudence & Care: Soft dollars chỉ được dùng cho research mang lợi cho khách. Mua báo cáo nghiên cứu → OK. Mua bàn họp (đồ nội thất, chi phí văn phòng của firm) → KHÔNG mang lợi cho khách → vi phạm. Vậy chỉ một hành vi vi phạm.
Đáp án: B – chỉ việc mua bàn họp vi phạm III(A).
Q5.11 – Tuipulotu selecting a subadviser MIXED
Lance Tuipulotu, CFA, cần chọn một subadviser chuyên về trái phiếu dưới hạng đầu tư. Để có reasonable basis, tiêu chí mà anh ÍT cần dùng nhất là:
- Hệ thống kiểm soát nội bộ (internal controls) của subadviser.
- Mức tuân thủ chiến lược đã công bố.
- Lợi nhuận lịch sử cao một cách nhất quán.
V(A) Diligence & Reasonable Basis: Khi đánh giá adviser ngoài, cần xét code of ethics, quy trình tuân thủ & internal controls, quy trình đầu tư & mức bám sát chiến lược, chất lượng công bố. "Lợi nhuận lịch sử cao" KHÔNG phải tiêu chí chính (quá khứ không đảm bảo tương lai).
Đáp án: C – consistently high historical returns là tiêu chí ít cần nhất (V(A)).
Q5.12 – Cupp & the composite timing MIXED
Chính sách của ABC là đưa tài khoản mới vào tính hiệu suất SAU tháng quản lý đầy đủ đầu tiên. Cupp (phụ trách tính hiệu suất) thấy một khoản nắm giữ lớn của tài khoản mới bị thâu tóm khiến giá trị tăng gấp đôi, nên anh tính tài khoản đó ngay từ ngày chuyển vào để hưởng phần lợi tháng đó. Hành vi này:
- Không vi phạm vì GIPS cho phép cập nhật composite vào ngày có dòng tiền lớn.
- Không vi phạm vì firm tự quyết khi nào đưa tài khoản vào.
- Vi phạm vì lệch khỏi chính sách đã công bố của firm, tạo kết quả sai.
III(D) Performance Presentation: Cupp cố ý lệch khỏi chính sách đã nêu chỉ để chộp khoản lợi → tạo kết quả tháng không chính xác → vi phạm. (Firm này không claim GIPS; và GIPS cũng yêu cầu xử lý nhất quán với chính sách đã ghi.)
Đáp án: C – vi phạm III(D) Performance Presentation.
Q5.13 – Vasquez delegates supervision MIXED
Maria Vasquez, CFA, là giám sát của một nhóm phân tích. Cô giao (delegate) việc giám sát hằng ngày cho một trưởng nhóm có năng lực và cho rằng từ đó mình không còn trách nhiệm nếu cấp dưới vi phạm. Một analyst trong nhóm sau đó đạo văn báo cáo. Theo Code & Standards, Vasquez:
- Không chịu trách nhiệm vì đã giao việc giám sát cho người khác.
- Vẫn giữ trách nhiệm giám sát (IV(C)) — delegate không xóa bỏ nghĩa vụ phát hiện & ngăn vi phạm.
- Chỉ chịu trách nhiệm nếu chính cô ra lệnh đạo văn.
IV(C) Responsibilities of Supervisors: Có thể giao nhiệm vụ giám sát nhưng KHÔNG chuyển giao được trách nhiệm. Vasquez vẫn phải bảo đảm có hệ thống compliance đầy đủ và nỗ lực hợp lý phát hiện/ngăn vi phạm. (Analyst đạo văn vi phạm I(C); Vasquez vi phạm IV(C) nếu giám sát không thỏa đáng.)
Đáp án: B – delegate không xóa trách nhiệm giám sát (IV(C)).
Q5.14 – Okafor recycles a research model THEORY
Chidi Okafor, CFA, dùng lại các báo cáo và mô hình định giá do chính NHÓM nghiên cứu nội bộ của hãng anh tạo ra (không ghi tên cá nhân tác giả) để soạn báo cáo gửi khách. Anh cũng trích một dự báo GDP từ một cơ quan thống kê chính phủ mà không nêu nguồn. Cách xử lý ĐÚNG theo I(C):
- Dùng lại nghiên cứu nội bộ của chính hãng là hợp lệ, không cần ghi tên từng tác giả; nhưng PHẢI trích nguồn cho dự báo GDP của bên thứ ba.
- Cả hai đều là đạo văn.
- Không cần trích nguồn cho cả hai vì đều là dữ liệu phổ biến.
I(C) Misrepresentation (plagiarism): Sử dụng nghiên cứu do chính hãng tạo ra (work product của firm, thuộc sở hữu firm) thì KHÔNG bắt buộc ghi tên từng tác giả nội bộ. NHƯNG khi trích thông tin/dự báo của bên thứ ba phải nêu nguồn — ngoại lệ duy nhất là số liệu thực tế phổ biến (vd thừa nhận chung). Dự báo của một cơ quan là sản phẩm phân tích → phải trích nguồn.
Đáp án: A – nghiên cứu nội bộ của hãng dùng lại được; dự báo bên thứ ba phải trích nguồn (I(C)).
Final Exam Strategy
Ethics chiếm 15–20% — môn NẶNG ĐIỂM NHẤT. Đề thường ở dạng vignette: đọc tình huống → khớp với đúng sub-standard. Dưới đây là các Standard ra thi nhiều nhất:
| Standard / chủ đề ra thi nhiều | Tần suất & ghi chú |
| I(B) Independence & Objectivity; I(C) Misrepresentation | ★★★★★ Quà tặng, đạo văn, bảo đảm lợi nhuận – rất hay ra |
| II(A) Material Nonpublic Information (+ mosaic, firewall) | ★★★★★ Bẫy kinh điển; nhớ: abstain |
| III(A) Loyalty/Prudence/Care; III(B) Fair Dealing; III(C) Suitability | ★★★★★ Standard III ra NHIỀU câu nhất |
| IV(A) Loyalty (nghỉ việc, hồ sơ, whistleblowing) | ★★★★ Tình huống rời công ty |
| V(A) Diligence & Reasonable Basis; V(B) fact vs opinion | ★★★★ Dựa báo cáo bên thứ ba không kiểm chứng |
| VI(A) Disclosure of Conflicts; VI(C) Referral Fees | ★★★★ Sở hữu cổ phiếu khuyến nghị; phí giới thiệu |
| VI(B) Priority of Transactions (front-running) | ★★★ Giao dịch cá nhân vs khách |
| VII(B) dùng đúng danh hiệu CFA | ★★★ "CFA là tính từ"; candidate đúng cách |
| GIPS: ai claim, all-or-nothing, composite, verification | ★★★ Vài câu chắc chắn về GIPS |
| Ethics vs law; situational influences; framework | ★★ Lý thuyết LM01 dễ ăn điểm |
4 nguyên tắc vàng khi gặp vignette (khi nghi ngờ thì…):
- Xung đột lợi ích? → DISCLOSE (công bố). VI(A), VI(C), I(B).
- Có MNPI? → ABSTAIN (không giao dịch/khuyến nghị). II(A).
- Thù lao bổ sung / làm thêm cạnh tranh? → WRITTEN consent của tất cả các bên. IV(B), IV(A).
- Luật vs Code xung đột? → tuân theo quy định NGHIÊM NGẶT HƠN. I(A).
Common mistakes / Bẫy thường gặp cần tránh:
- Applicable law vs Code: Nhiều người chọn "tuân theo luật địa phương". SAI khi luật lỏng hơn → phải theo cái NGHIÊM NGẶT hơn (thường là Code).
- "When in doubt, disclose": Với xung đột lợi ích, disclose là tối thiểu — nhưng disclose KHÔNG xóa được vi phạm Suitability hay việc dùng MNPI. Disclose ≠ được phép làm mọi thứ.
- Recommended vs Required: Đề hay hỏi "điều nào KHÔNG bắt buộc". Vd: báo cáo người vi phạm cho cơ quan chức năng (I(A)), lập firewall (II(A)), lưu hồ sơ 7 năm (V(C)), GIPS verification — đều là KHUYẾN NGHỊ, không bắt buộc.
- Quà từ client vs từ bên thứ ba (I(B)): Quà từ client (thưởng hiệu suất, sau khi xong việc) được phép nếu DISCLOSE cho employer; quà từ bên muốn tác động khuyến nghị thì nên TỪ CHỐI. Đừng nhầm hai loại.
- Mosaic theory: Kết hợp public + non-material nonpublic KHÔNG vi phạm II(A). Đừng vội kết luận "có thông tin nội bộ = vi phạm".
- "Fair" ≠ "Equal" (III(B)): Không bắt buộc đối xử GIỐNG HỆT nhau, nhưng không được THIÊN VỊ về thời điểm/cơ hội (vd báo khách lớn trước).
- Client của quỹ hưu trí (III(A)): Là NGƯỜI THỤ HƯỞNG, không phải công ty/ban giám đốc thuê quản lý quỹ.
- "CFA" là tính từ (VII(B)): "a CFA charterholder", không phải "a CFA"; không khẳng định hiệu suất vượt trội nhờ có CFA.
Ethics có thể là yếu tố quyết định pass/fail (ethics adjustment). Làm thật nhiều vignette, nắm CHẮC từng sub-standard và các bẫy ở trên.