Ethical & Professional Standards CFA Level 1 – Bilingual EN / VN Summary

Exam weight: 15–20% (môn nặng điểm NHẤT) | ~27–36 questions | 5 modules (LM01–LM05)

Mục lục / Table of Contents

  1. LM01: Ethics & Trust / Đạo đức và Niềm tin
  2. LM02: Code & Standards / Quy tắc và Chuẩn mực
  3. LM03: Guidance for Standards I–VII / Hướng dẫn 7 Chuẩn mực
  4. LM04: Introduction to GIPS / Giới thiệu GIPS
  5. LM05: Ethics Application / Áp dụng Đạo đức

LM01: Ethics & Trust in the Investment Profession / Đạo đức và Niềm tin

Ethics vs Law / Đạo đức và Pháp luật

EnglishTiếng Việt
Ethics: a set of shared beliefs about good/bad conduct and moral principles guiding behavior beyond what the law strictly requires. Đạo đức: tập hợp niềm tin chung về hành vi tốt/xấu và các nguyên tắc đạo lý định hướng hành vi, vượt ra ngoài những gì luật pháp bắt buộc.
Ethics ≠ Law: Some unethical acts are legal; some illegal acts are ethically defensible (e.g. whistleblowing). Laws are the minimum; ethics set a higher bar. Đạo đức ≠ Pháp luật: Có hành vi phi đạo đức nhưng hợp pháp; có hành vi bất hợp pháp nhưng có thể biện minh về đạo đức (vd tố giác sai phạm). Luật là mức tối thiểu; đạo đức đặt chuẩn cao hơn.
Code of ethics: written set of moral principles for a group. Standards: explicit rules/expected behavior to implement the code. Bộ quy tắc đạo đức: tập hợp nguyên tắc đạo lý thành văn cho một nhóm. Chuẩn mực: quy tắc cụ thể/hành vi kỳ vọng để thực thi bộ quy tắc.
Ethical vs legal conduct (ma trận 2×2) / Hành vi theo trục đạo đức × pháp luật: một hành vi có thể rơi vào 4 ô — đừng cho rằng "hợp pháp = có đạo đức".
Legal / Hợp phápIllegal / Bất hợp pháp
Ethical / Có đạo đứcLý tưởng — vd quản lý quỹ trung thực, đúng luật.Whistleblowing tố giác sai phạm bị luật cấm; civil disobedience có lý do đạo đức.
Unethical / Phi đạo đứcHợp pháp nhưng phi đạo đức — vd lợi dụng kẽ hở luật (legal loophole), bán sản phẩm không phù hợp nhưng đúng luật.Vừa phạm luật vừa phi đạo đức — vd insider trading, gian lận.

Why ethics matter for the profession / Vì sao đạo đức quan trọng

EnglishTiếng Việt
Profession: skilled occupation requiring specialized knowledge, serving society, with a shared code & high standards. Investment management aspires to professional status.Nghề chuyên môn: công việc đòi hỏi kiến thức chuyên sâu, phục vụ xã hội, có bộ quy tắc chung và chuẩn mực cao. Quản lý đầu tư hướng tới vị thế nghề chuyên môn.
Trust is essential: clients entrust capital they cannot fully monitor. Ethical lapses destroy trust, raise the cost of capital, and harm everyone, not just the violator.Niềm tin là cốt lõi: khách hàng giao vốn mà họ không thể giám sát hoàn toàn. Vi phạm đạo đức phá hủy niềm tin, làm tăng chi phí vốn, gây hại cho tất cả chứ không chỉ người vi phạm.
Benefits of high ethics: better functioning capital markets, more participation, lower transaction costs, sustained value for society.Lợi ích của đạo đức cao: thị trường vốn vận hành tốt hơn, nhiều người tham gia hơn, chi phí giao dịch thấp hơn, tạo giá trị bền vững cho xã hội.

Challenges to ethical behavior / Thách thức với hành vi đạo đức

EnglishTiếng Việt
Overconfidence bias: people overrate their own ethics ("I would never do that"), so they underprepare.Thiên kiến tự tin thái quá: người ta đánh giá quá cao đạo đức của bản thân ("tôi sẽ không bao giờ làm vậy") nên thiếu chuẩn bị.
Situational influences: external pressures (money, prestige, loyalty, time pressure, "everyone does it") override internal ethical traits — often more powerful than character.Tác động hoàn cảnh: áp lực bên ngoài (tiền, danh tiếng, lòng trung thành, áp lực thời gian, "ai cũng làm vậy") lấn át phẩm chất đạo đức bên trong — thường mạnh hơn cả tính cách.
Compliance vs ethical approach: a pure "check-the-box" compliance culture can ignore the spirit; a strong ethical culture (tone from the top) is more robust.Tuân thủ so với cách tiếp cận đạo đức: văn hóa "đánh dấu ô" thuần tuân thủ có thể bỏ qua tinh thần; văn hóa đạo đức mạnh (gương từ lãnh đạo) bền vững hơn.

Framework for ethical decision-making / Khung ra quyết định đạo đức

5 phases (Identify – Consider – Decide – Act – Reflect):
  1. Identify / Xác định: các sự kiện liên quan, stakeholders, nghĩa vụ (duties), và các nguyên tắc đạo đức/luật áp dụng, cùng các xung đột lợi ích tiềm ẩn.
  2. Consider / Cân nhắc: các tình huống dẫn tới quyết định kém (situational influences), các phương án thay thế, và tham khảo người/nguồn đáng tin (compliance, mentor, ý kiến độc lập).
  3. Decide / Quyết định: chọn phương án.
  4. Act / Hành động: thực thi quyết định.
  5. Reflect / Phản tỉnh: kết quả có như mong đợi không, rút kinh nghiệm cho lần sau.
Lưu ý: tài liệu CFA trình bày đây là quy trình lặp (iterative) — Consider và Decide có thể quay vòng trước khi Act.
EXAMTHI Theory only / Chỉ lý thuyết – phân biệt ethics vs law, vì sao trust quan trọng, situational influences > character, các bước của framework.

LM02: Code of Ethics & Standards of Professional Conduct / Quy tắc và Chuẩn mực

The 6 components of the Code of Ethics / 6 thành phần Bộ Quy tắc Đạo đức

Members and Candidates must… (English)Hội viên và Thí sinh phải… (Tiếng Việt)
1. Act with integrity, competence, diligence, respect and in an ethical manner with the public, clients, prospects, employers, employees, colleagues, and other market participants.1. Hành xử chính trực, có năng lực, cần mẫn, tôn trọng và có đạo đức với công chúng, khách hàng, khách hàng tiềm năng, người sử dụng lao động, nhân viên, đồng nghiệp và các bên tham gia thị trường khác.
2. Place the integrity of the profession and the interests of clients above their own personal interests.2. Đặt sự chính trực của nghề và lợi ích của khách hàng lên trên lợi ích cá nhân.
3. Use reasonable care and exercise independent professional judgment when conducting investment analysis, making recommendations, taking actions.3. Sử dụng sự cẩn trọng hợp lý và phán đoán chuyên môn độc lập khi phân tích, đưa khuyến nghị, thực hiện hành động.
4. Practice and encourage others to practice in a professional and ethical manner that reflects credit on themselves and the profession.4. Thực hành và khuyến khích người khác hành nghề chuyên nghiệp, có đạo đức, mang lại uy tín cho bản thân và nghề.
5. Promote the integrity and viability of the global capital markets for the ultimate benefit of society.5. Thúc đẩy sự chính trực và khả năng vận hành của thị trường vốn toàn cầu vì lợi ích cuối cùng của xã hội.
6. Maintain and improve their professional competence and strive to maintain/improve the competence of other professionals.6. Duy trì và nâng cao năng lực chuyên môn của mình và nỗ lực duy trì/nâng cao năng lực của các chuyên gia khác.

Overview of the 7 Standards (I–VII) / Tổng quan 7 Chuẩn mực

Standard (English)Các phần con / Chuẩn mực (Tiếng Việt)
I. ProfessionalismI. Tính chuyên nghiệp: A. Knowledge of the Law; B. Independence & Objectivity; C. Misrepresentation; D. Misconduct.
II. Integrity of Capital MarketsII. Sự chính trực của thị trường vốn: A. Material Nonpublic Information; B. Market Manipulation.
III. Duties to ClientsIII. Nghĩa vụ với khách hàng: A. Loyalty, Prudence & Care; B. Fair Dealing; C. Suitability; D. Performance Presentation; E. Preservation of Confidentiality.
IV. Duties to EmployersIV. Nghĩa vụ với người sử dụng lao động: A. Loyalty; B. Additional Compensation Arrangements; C. Responsibilities of Supervisors.
V. Investment Analysis, Recommendations & ActionsV. Phân tích, Khuyến nghị và Hành động đầu tư: A. Diligence & Reasonable Basis; B. Communication with Clients; C. Record Retention.
VI. Conflicts of InterestVI. Xung đột lợi ích: A. Disclosure of Conflicts; B. Priority of Transactions; C. Referral Fees.
VII. Responsibilities as a CFA Member/CandidateVII. Trách nhiệm của Hội viên/Thí sinh CFA: A. Conduct as Members/Candidates in the CFA Program; B. Reference to CFA Institute, the CFA Designation & the CFA Program.
Mẹo nhớ 7 Standards (thứ tự): Pro – Markets – Clients – Employers – Analysis – Conflicts – CFA. Số phần con: I(4) – II(2) – III(5) – IV(3) – V(3) – VI(3) – VII(2).

LM03: Guidance for Standards I–VII / Hướng dẫn chi tiết 7 Chuẩn mực

I. Professionalism / Tính chuyên nghiệp

Standard (English)Yêu cầu chính & vi phạm thường gặp (Tiếng Việt)
I(A) Knowledge of the Law: Understand & comply with applicable laws, rules, regulations, AND the Code & Standards. Where they conflict, follow the stricter (more strict) one. Dissociate from violations; you may have to resign.I(A) Hiểu biết Pháp luật: Hiểu và tuân thủ luật áp dụng VÀ Code & Standards. Khi xung đột, tuân theo cái nghiêm ngặt hơn. Phải tách mình khỏi vi phạm; có thể phải từ chức. Không bắt buộc phải báo cáo người vi phạm cho cơ quan chức năng (chỉ khuyến nghị nếu luật yêu cầu).
I(B) Independence & Objectivity: Maintain independence/objectivity in professional activities. Do not accept gifts/benefits that could compromise judgment. Beware buy-side/sell-side and investment-banking pressure; issuer-paid research must be paid as a flat fee and not contingent on the conclusion.I(B) Độc lập & Khách quan: Giữ độc lập/khách quan. Required: từ chối hoặc giới hạn quà/lợi ích có thể ảnh hưởng phán đoán. Phân biệt: quà từ client (sau khi đã làm việc, vd thưởng hiệu suất) — được phép nhưng phải disclose cho employer; quà từ bên thứ ba muốn tác động — nên từ chối. Các nguồn áp lực: issuer-paid research (chỉ nhận phí cố định, không gắn với kết luận), áp lực từ investment banking trong cùng firm (cần firewall tách research khỏi IB), pressure từ buy-side muốn rating đẹp, lavish travel do công ty trả (nên tự trả hoặc dùng phương tiện thương mại). Recommended: restricted list, hạn chế quà ở mức danh nghĩa (token).
I(C) Misrepresentation: Do not knowingly make any untrue statement or omission of fact in investment analysis, recommendations, or other professional activities. Includes plagiarism and guaranteeing returns.I(C) Trình bày sai sự thật: Không cố ý nêu sai sự thật hoặc bỏ sót trong phân tích/khuyến nghị. Bao gồm đạo văn (dùng tài liệu người khác không trích nguồn) và bảo đảm/hứa hẹn lợi nhuận với khoản đầu tư có rủi ro.
I(D) Misconduct: Do not engage in dishonesty, fraud, or deceit, or any act that reflects adversely on professional reputation, integrity, or competence (e.g. lying, theft, drunkenness affecting work).I(D) Hành vi sai trái: Không gian dối, lừa đảo, hoặc bất kỳ hành vi nào ảnh hưởng xấu tới uy tín nghề nghiệp, sự chính trực hay năng lực (vd nói dối, trộm cắp, say xỉn ảnh hưởng công việc). Lưu ý: hành vi cá nhân không liên quan nghề (vd vi phạm giao thông) thường không thuộc I(D).

II. Integrity of Capital Markets / Chính trực thị trường vốn

Standard (English)Yêu cầu chính & vi phạm thường gặp (Tiếng Việt)
II(A) Material Nonpublic Information (MNPI): If you possess MNPI that could affect value, you must NOT act or cause others to act on it. Mosaic theory: combining public + non-material nonpublic info into a conclusion is allowed.II(A) Thông tin trọng yếu chưa công bố: Nếu nắm MNPI ảnh hưởng giá trị, KHÔNG được giao dịch hoặc xui người khác giao dịch. Mosaic theory: kết hợp thông tin công khai + thông tin không trọng yếu chưa công bố để ra kết luận thì được phép. Lập firewall để ngăn rò rỉ.
II(B) Market Manipulation: Do not engage in practices that distort prices or artificially inflate trading volume to mislead participants. Includes information-based (spreading false rumors) and transaction-based (wash trading, pump-and-dump, cornering).II(B) Thao túng thị trường: Không thực hiện hành vi bóp méo giá hoặc thổi phồng khối lượng giao dịch giả tạo để đánh lừa. Gồm dựa trên thông tin (tung tin đồn sai) và dựa trên giao dịch (wash trade, bơm-xả, lũng đoạn). Lưu ý: tạo thanh khoản hợp pháp hoặc chênh lệch giá (arbitrage) hợp lệ KHÔNG vi phạm.

III. Duties to Clients / Nghĩa vụ với khách hàng

Standard (English)Yêu cầu chính & vi phạm thường gặp (Tiếng Việt)
III(A) Loyalty, Prudence & Care: Act with reasonable care and prudent judgment; place client's interests before employer's or your own. Know who the client is (for a pension, the beneficiaries — not the company managing it). Soft dollars (client brokerage) must benefit the client.III(A) Trung thành, Thận trọng & Cẩn trọng: Hành động cẩn trọng, ưu tiên lợi ích khách hàng. Xác định đúng ai là client (với quỹ hưu trí — là người thụ hưởng, không phải công ty quản lý). Soft dollars (hoa hồng môi giới của khách) phải dùng vì lợi ích khách hàng. Bỏ phiếu proxy vì lợi ích khách hàng.
III(B) Fair Dealing: Deal fairly and objectively with ALL clients when providing analysis, making recommendations, taking action. "Fair" ≠ "equal" — disseminate changes to all clients at the same time; do not favor some over others.III(B) Đối xử công bằng: Đối xử công bằng và khách quan với MỌI khách hàng khi phân tích, khuyến nghị, hành động. "Công bằng" ≠ "bằng nhau" — phổ biến thay đổi khuyến nghị cho mọi khách hàng cùng lúc; không thiên vị khách hàng lớn. Phân bổ IPO/giao dịch hot công bằng.
III(C) Suitability: With an advisory relationship — assess client's objectives, constraints, risk tolerance (IPS) before recommending. Judge suitability in the context of the total portfolio. For an index/mandate manager — must be consistent with the stated mandate.III(C) Tính phù hợp: Khi có quan hệ tư vấn — đánh giá mục tiêu, ràng buộc, mức chấp nhận rủi ro của khách (qua IPS) trước khi khuyến nghị. Xét tính phù hợp trong bối cảnh toàn danh mục (không chỉ riêng lẻ). Cập nhật IPS định kỳ. Với quỹ theo mandate — phải nhất quán với mandate đã công bố.
III(D) Performance Presentation: Make reasonable efforts to ensure performance information is fair, accurate, complete. Do not misstate or cherry-pick. Disclose whether composite/figures are gross or net of fees.III(D) Trình bày hiệu suất: Nỗ lực hợp lý để thông tin hiệu suất công bằng, chính xác, đầy đủ. Không cường điệu hay chọn lọc số liệu đẹp. Công bố rõ là gross/net of fees, dựa trên danh mục mẫu hay toàn bộ.
III(E) Preservation of Confidentiality: Keep current, former, and prospective clients' information confidential UNLESS (1) info concerns illegal activity, (2) disclosure is required by law, or (3) the client permits disclosure.III(E) Bảo mật: Giữ bí mật thông tin khách hàng hiện tại, cũ và tiềm năng, TRỪ KHI (1) thông tin liên quan hoạt động bất hợp pháp, (2) luật yêu cầu công bố, hoặc (3) khách hàng cho phép. Lưu ý: hợp tác với cuộc điều tra của CFA Institute (PCP) không vi phạm bảo mật.

IV. Duties to Employers / Nghĩa vụ với người sử dụng lao động

Standard (English)Yêu cầu chính & vi phạm thường gặp (Tiếng Việt)
IV(A) Loyalty: Act for the employer's benefit; do not deprive it of your skills, divulge confidential info, or misappropriate property. Leaving a firm: may not take records/client lists or solicit clients before departure; memory & public info are OK; independent practice allowed only with employer consent.IV(A) Trung thành: Hành động vì lợi ích của employer; không tước đi kỹ năng, tiết lộ thông tin mật hay chiếm dụng tài sản. Khi nghỉ việc: không được mang hồ sơ/danh sách khách hàng hay lôi kéo khách trước khi rời đi; dùng trí nhớ và thông tin công khai thì được; làm thêm độc lập chỉ khi employer đồng ý. Whistleblowing vì lợi ích khách/thị trường được phép.
IV(B) Additional Compensation Arrangements: Do not accept gifts, benefits, compensation, or consideration that competes with or could conflict with the employer's interest UNLESS you obtain written consent from all parties.IV(B) Thỏa thuận thù lao bổ sung: Không nhận quà, lợi ích, thù lao có thể cạnh tranh/xung đột với lợi ích employer TRỪ KHI có sự đồng ý bằng văn bản của tất cả các bên (vd khách hàng hứa thưởng thêm nếu đạt hiệu suất → phải báo và xin phép employer bằng văn bản).
IV(C) Responsibilities of Supervisors: Make reasonable efforts to detect and prevent violations by anyone under your supervision. Must have adequate compliance procedures; if none exist or are inadequate, decline supervisory responsibility in writing until fixed.IV(C) Trách nhiệm của Người giám sát: Nỗ lực hợp lý phát hiện và ngăn vi phạm của người dưới quyền. Phải có quy trình tuân thủ đầy đủ; nếu không có hoặc không đủ, từ chối trách nhiệm giám sát bằng văn bản cho tới khi khắc phục. Khi phát hiện vi phạm phải điều tra và hạn chế hoạt động của người vi phạm trong lúc điều tra.

V. Investment Analysis, Recommendations & Actions / Phân tích, Khuyến nghị, Hành động

Standard (English)Yêu cầu chính & vi phạm thường gặp (Tiếng Việt)
V(A) Diligence & Reasonable Basis: Exercise diligence, independence, thoroughness; have a reasonable and adequate basis supported by appropriate research for any analysis, recommendation, or action. When using third-party/external research, make reasonable efforts to verify its soundness.V(A) Cần mẫn & Cơ sở hợp lý: Cần mẫn, độc lập, kỹ lưỡng; phải có cơ sở hợp lý và đầy đủ dựa trên nghiên cứu phù hợp cho mọi phân tích/khuyến nghị/hành động. Khi dùng nghiên cứu bên ngoài hoặc của bên thứ ba, phải nỗ lực hợp lý kiểm chứng độ tin cậy (không "tin mù" báo cáo người khác).
V(B) Communication with Clients & Prospective Clients: Disclose the basic format and general principles of the investment process; distinguish fact from opinion; disclose significant limitations/risks and any material changes to the process. Use reasonable judgment in identifying important factors.V(B) Giao tiếp với khách hàng: Công bố hình thức cơ bản và nguyên tắc chung của quy trình đầu tư; phân biệt sự thật và quan điểm; công bố rủi ro/giới hạn đáng kể và mọi thay đổi trọng yếu của quy trình. Báo cáo phải nêu các yếu tố quan trọng, không bỏ sót.
V(C) Record Retention: Develop and maintain appropriate records supporting analysis, recommendations, actions, and communications. Records are the firm's property; if regulation is silent, CFA Institute recommends a minimum of 7 years.V(C) Lưu giữ Hồ sơ: Xây dựng và lưu giữ hồ sơ phù hợp chứng minh phân tích/khuyến nghị/hành động/giao tiếp. Hồ sơ là tài sản của công ty; nếu luật không quy định, CFA Institute khuyến nghị lưu tối thiểu 7 năm. Khi nghỉ việc không được mang hồ sơ theo.

VI. Conflicts of Interest / Xung đột lợi ích

Standard (English)Yêu cầu chính & vi phạm thường gặp (Tiếng Việt)
VI(A) Disclosure of Conflicts: Make full and fair disclosure of all matters that could impair independence/objectivity or interfere with duties to clients/employers. Disclosures must be prominent, plain-language, and timely (e.g. ownership of the security recommended, broker relationships).VI(A) Công bố Xung đột: Công bố đầy đủ và công bằng mọi vấn đề có thể làm suy giảm độc lập/khách quan hoặc cản trở nghĩa vụ với khách hàng/employer. Công bố phải nổi bật, ngôn ngữ dễ hiểu, kịp thời (vd sở hữu cổ phiếu đang khuyến nghị, quan hệ với công ty môi giới). Khi nghi ngờ → CÔNG BỐ.
VI(B) Priority of Transactions: Investment transactions for clients and employers must have priority over personal transactions (and those in which you are a beneficial owner). Personal trading must not adversely affect clients.VI(B) Ưu tiên Giao dịch: Giao dịch cho khách hàng và employer phải được ưu tiên trước giao dịch cá nhân (và giao dịch mà bạn là chủ sở hữu hưởng lợi). Giao dịch cá nhân không được gây bất lợi cho khách (vd front-running là vi phạm).
VI(C) Referral Fees: Disclose to employer, clients, and prospective clients — before entering an agreement — any compensation/consideration received from, or paid to, others for the recommendation of products/services.VI(C) Phí Giới thiệu: Công bố cho employer, khách hàng và khách tiềm năng — TRƯỚC khi ký hợp đồng — mọi khoản thù lao nhận từ hoặc trả cho bên khác để giới thiệu sản phẩm/dịch vụ. Phải nêu rõ bản chất và giá trị của khoản phí.

VII. Responsibilities as a CFA Member/Candidate / Trách nhiệm Hội viên/Thí sinh

Standard (English)Yêu cầu chính & vi phạm thường gặp (Tiếng Việt)
VII(A) Conduct as Participants in CFA Institute Programs: Do not engage in conduct that compromises the reputation/integrity of CFA Institute or the CFA designation, or the validity/integrity of the exams (e.g. cheating, revealing exam content, violating exam rules/confidentiality).VII(A) Hành vi với Chương trình CFA Institute: Không có hành vi làm tổn hại uy tín/sự chính trực của CFA Institute, danh hiệu CFA, hoặc tính hợp lệ của kỳ thi (vd gian lận, tiết lộ nội dung đề thi, vi phạm quy chế thi). Được phép bày tỏ quan điểm cá nhân về chương trình.
VII(B) Reference to CFA Institute, the CFA Designation, and the CFA Program: Refer to membership/designation/candidacy only in a proper, dignified manner. Must satisfy requirements to use the marks (e.g. completed program, active membership, paid dues). "CFA" is an adjective, never a noun; no claim of superior performance.VII(B) Tham chiếu CFA Institute, Danh hiệu CFA, Chương trình CFA: Chỉ nhắc tới tư cách hội viên/danh hiệu/thí sinh một cách đúng đắn, trang trọng. Phải đáp ứng điều kiện sử dụng nhãn hiệu (hoàn thành chương trình, hội viên đang hoạt động, đóng phí). "CFA" là tính từ, không phải danh từ ("a CFA charterholder", không phải "a CFA"); không khẳng định hiệu suất vượt trội nhờ có CFA.
Required vs Recommended: Mỗi Standard có thủ tục bắt buộc (required)khuyến nghị (recommended). Đề thi hay hỏi "điều nào KHÔNG bắt buộc". Vd: I(A) khuyến nghị (không bắt buộc) báo cáo người vi phạm cho cơ quan chức năng; II(A) khuyến nghị lập firewall; V(C) khuyến nghị lưu hồ sơ 7 năm.

Bảng "Bắt buộc vs Khuyến nghị" hay bị bẫy / Required vs Recommended traps

Standard – điều REQUIRED (bắt buộc)điều chỉ RECOMMENDED (khuyến nghị, KHÔNG bắt buộc)
I(A): hiểu & tuân thủ luật + Code; dissociate khỏi vi phạm; theo quy định nghiêm hơn.Báo cáo người vi phạm cho cơ quan quản lý; tìm tư vấn pháp lý.
I(B): giữ độc lập; từ chối quà ảnh hưởng phán đoán.Lập restricted list; giới hạn quà ở mức token; firm trả chi phí đi thăm công ty.
II(A): KHÔNG giao dịch/khuyến nghị dựa trên MNPI.Lập information barrier / firewall; giám sát giao dịch nhân viên.
III(B): phổ biến khuyến nghị công bằng tới mọi khách.Rút ngắn thời gian giữa quyết định và phổ biến; giới hạn số người biết trước.
IV(B): được consent bằng văn bản của tất cả các bên trước khi nhận thù lao bổ sung.
V(C): lưu giữ hồ sơ hỗ trợ phân tích/khuyến nghị.Lưu tối thiểu 7 năm khi luật không quy định.
VI(B): ưu tiên giao dịch khách/employer trước giao dịch cá nhân.blackout/restricted periods; báo cáo sở hữu định kỳ; cần pre-clearance giao dịch cá nhân.
EXAMTHI LM03 là phần NẶNG NHẤT của môn. Nắm chính xác nội dung từng sub-standard và các vi phạm điển hình. Câu hỏi thường: "Standard nào bị vi phạm?" hoặc "phát biểu nào tuân thủ/không tuân thủ?".

LM04: Introduction to GIPS / Giới thiệu Chuẩn mực GIPS

Purpose & key features / Mục đích và đặc điểm chính

EnglishTiếng Việt
GIPS = Global Investment Performance Standards: a voluntary set of ethical principles for calculating and presenting investment performance, ensuring fair representation and full disclosure.GIPS = Chuẩn mực Hiệu suất Đầu tư Toàn cầu: bộ nguyên tắc đạo đức tự nguyện để tính toán và trình bày hiệu suất đầu tư, bảo đảm trình bày công bằng và công bố đầy đủ.
Purpose: ensure consistency & comparability of performance across firms and globally; eliminate misleading practices (cherry-picking, survivorship bias, representative-account selection).Mục đích: bảo đảm tính nhất quán và so sánh được hiệu suất giữa các công ty trên toàn cầu; loại bỏ các thực hành gây hiểu lầm (chọn lọc số đẹp, survivorship bias, chọn tài khoản đại diện).
Key features: based on integrity of input data; uses fair-value standards; full disclosure; intended for prospective clients. Standardizes the calculation methodology.Đặc điểm chính: dựa trên tính toàn vẹn của dữ liệu đầu vào; dùng giá trị hợp lý (fair value); công bố đầy đủ; hướng tới khách hàng tiềm năng. Chuẩn hóa phương pháp tính toán.

Who can claim compliance / Ai được tuyên bố tuân thủ

EnglishTiếng Việt
Only investment management firms (entities) can claim compliance — NOT individuals, plan sponsors, software, or consultants.Chỉ công ty quản lý đầu tư (pháp nhân) mới được tuyên bố tuân thủ — KHÔNG phải cá nhân, nhà tài trợ quỹ, phần mềm hay tư vấn.
Compliance is firm-wide and all-or-nothing — a firm cannot claim partial compliance ("compliant except for…").Tuân thủ áp dụng cho toàn công ty và theo nguyên tắc tất-cả-hoặc-không — không được tuyên bố tuân thủ một phần ("tuân thủ trừ…").
Must show a minimum of 5 years of GIPS-compliant history (or since inception if <5 years), then build to 10 years.Phải trình bày tối thiểu 5 năm lịch sử tuân thủ GIPS (hoặc từ khi thành lập nếu <5 năm), sau đó xây dựng dần tới 10 năm.

Composites & verification / Composite và xác minh

EnglishTiếng Việt
Composite: an aggregation of one or more portfolios managed according to a similar investment mandate/strategy. ALL actual, fee-paying, discretionary portfolios must be included in at least one composite.Composite: tập hợp một hay nhiều danh mục được quản lý theo mandate/chiến lược tương tự. MỌI danh mục thực, có phí, có toàn quyền quyết định phải được đưa vào ít nhất một composite (ngăn cherry-picking).
Fundamentals of compliance: definition of the firm, document policies/procedures, apply the Standards on a firm-wide basis, present compliant data, no false/misleading claims.Nguyên tắc cơ bản của tuân thủ: định nghĩa công ty, lập tài liệu chính sách/quy trình, áp dụng Chuẩn mực cho toàn công ty, trình bày dữ liệu tuân thủ, không tuyên bố sai/gây hiểu lầm.
Verification: performed by an independent third party on the firm as a whole (not on individual composites). It is voluntary/recommended, not required; a firm cannot say a specific composite has been "verified".Xác minh (Verification): do bên thứ ba độc lập thực hiện trên toàn công ty (không phải từng composite riêng lẻ). Là tự nguyện/khuyến nghị, KHÔNG bắt buộc; công ty không được nói một composite cụ thể đã được "verified".

Why GIPS were created / Vì sao GIPS ra đời

Misleading practice (before GIPS)Thực hành gây hiểu lầm GIPS muốn loại bỏ
Survivorship bias: dropping closed/poor portfolios so only winners remain, overstating performance.Survivorship bias: bỏ các danh mục đã đóng/kém để chỉ còn danh mục thắng → thổi phồng hiệu suất.
Representative-account problem: showing only the best single account as if typical.Vấn đề tài khoản đại diện: chỉ trưng ra tài khoản tốt nhất như thể là điển hình.
Cherry-picking / varying time periods: selecting only flattering periods or accounts; inconsistent methods across firms make comparison impossible.Chọn lọc số đẹp / chọn kỳ thời gian: chọn kỳ hoặc tài khoản đẹp; phương pháp tính khác nhau giữa các firm khiến không so sánh được.
Fundamentals of compliance (9 nhóm yêu cầu chính của GIPS): firm definition, input data & calculation methodology, composite & pooled-fund maintenance, disclosures, presentation & reporting, real estate, private market assets (private equity), wrap-fee/SMA, GIPS Advertising Guidelines. Phải áp dụng nhất quán toàn firm.
EXAMTHI Nhớ: GIPS tự nguyện; chỉ FIRM được claim; all-or-nothing; tối thiểu 5 năm lịch sử (rồi xây tới 10); mọi danh mục discretionary có phí phải vào composite (chống cherry-picking + survivorship bias); verification là toàn công ty và không bắt buộc.

LM05: Ethics Application / Áp dụng Đạo đức vào tình huống

How to apply the Standards / Cách áp dụng Chuẩn mực

EnglishTiếng Việt
LM05 presents realistic mini-cases (vignettes) and asks which Standard is involved and whether conduct is compliant. The skill = map a fact pattern to the right sub-standard.LM05 đưa ra các mini-case (vignette) thực tế và hỏi Chuẩn mực nào liên quan, hành vi có tuân thủ không. Kỹ năng = ánh xạ tình huống vào đúng sub-standard.
Approach: (1) identify all parties & duties; (2) spot the trigger fact (gift, MNPI, trade order, fee, performance claim); (3) match to Standard; (4) decide required action (disclose, abstain, get written consent, dissociate).Cách làm: (1) xác định các bên & nghĩa vụ; (2) tìm dữ kiện kích hoạt (quà, MNPI, lệnh giao dịch, phí, tuyên bố hiệu suất); (3) khớp với Standard; (4) quyết định hành động bắt buộc (công bố, không giao dịch, xin chấp thuận văn bản, tách mình).
Cụm từ tín hiệu (signal words) thường gặp trong vignette:

Final Exam Strategy / Chiến lược thi (xem chi tiết trong file practice)

English – most-tested areasTiếng Việt – vùng ra thi nhiều nhất
Standard III (Duties to Clients) and Standard I (Professionalism) generate the most questions; II(A) MNPI is a classic trap.Standard III (Nghĩa vụ với khách hàng) và Standard I (Tính chuyên nghiệp) ra nhiều câu nhất; II(A) MNPI là bẫy kinh điển.
When in doubt → DISCLOSE (conflicts), ABSTAIN (MNPI), get WRITTEN consent (additional comp/independent practice), follow the STRICTER rule (law vs Code).Khi nghi ngờ → CÔNG BỐ (xung đột), KHÔNG giao dịch (MNPI), xin chấp thuận VĂN BẢN (thù lao bổ sung/làm thêm), tuân theo quy định NGHIÊM NGẶT hơn (luật vs Code).

Ethics chiếm 15–20% — học CHẮC từng sub-standard và làm thật nhiều vignette. Sang file practice để luyện tình huống.