CFA Level 1 · Sơ đồ tư duy ôn thi

🧠 Mindmap 10 Môn Học

Tóm tắt kiến thức trực quan từng môn — kèm công thức chínhdạng bài tập hay thi. Bấm vào tên môn để mở/đóng.

← Trang chủ 📋 Cheat Sheet 📚 All Modules 💡 Knowledge More
01

Quantitative MethodsPhương pháp định lượng

6–9%
📐 QUANT — Tiền tệ · Thống kê · Suy luận
💰 Giá trị thời gian của tiềnTime Value of Money
FV / PV / lãi kép
FV = PV·(1 + r)ⁿ
PV = FV / (1 + r)ⁿ

EAR = (1 + r/m)ᵐ − 1   # m kỳ ghép/năm
EAR = e^(r) − 1          # ghép liên tục
Annuity & NPV
             1 − (1+r)⁻ⁿ
PV(annuity)= A · ───────────
                    r

         ⁿ    CFₜ
NPV = Σ  ─────────  − CF₀
tính FV/PV khoản vay & tiết kiệm, đổi lãi suất danh nghĩa ↔ EAR, chọn dự án theo NPV/IRR.
📊 Thống kê mô tảStatistics & Returns
Phương sai · CV
       Σ(xᵢ − x̄)²
s² = ─────────────     # mẫu: n−1
         n − 1

       s
CV = ─────   # rủi ro / 1 đơn vị lợi nhuận
Lợi nhuận TWR vs MWR
TWR = trung bình hình học các kỳ (không bị ảnh hưởng dòng tiền). MWR = IRR của danh mục.
tính mean/variance/SD, CV để so sánh rủi ro, phân biệt geometric vs arithmetic mean, TWR vs MWR.
🎲 Xác suất & Phân phốiProbability & Distributions
Kỳ vọng · Bayes
E(X) = Σ P(xᵢ)·xᵢ

           P(B|A)·P(A)
P(A|B) = ───────────────
               P(B)
Chuẩn hoá & Safety-first
      x − μ                 Rₚ − R_L
z = ───────     SFRatio = ──────────
        σ                     σₚ
Chọn DM có SFRatio lớn nhất (Roy's safety-first).
đếm tổ hợp/chỉnh hợp, Bayes cập nhật xác suất, tra z-score (68/95/99.7), chọn DM theo SFRatio.
🔬 Lấy mẫu & Kiểm địnhSampling & Hypothesis Testing
Sai số chuẩn · CI
         σ
SE = ─────────     CI = x̄ ± z·SE
        √n
t-statistic
       x̄ − μ₀
t = ────────────     # df = n − 1
       s / √n
|t| > tcritbác bỏ H₀.
tính khoảng tin cậy, chọn z vs t, 1-tail vs 2-tail, lỗi Type I/II, đọc p-value.
📈 Hồi quy tuyến tính đơnSimple Linear Regression
Ŷ = b₀ + b₁·X

      Cov(X,Y)
b₁ = ──────────       b₀ = Ȳ − b₁·X̄
       Var(X)

R² = (biến thiên giải thích) / (tổng biến thiên)
dự báo Ŷ từ X, đọc hệ số slope/intercept, ý nghĩa & SEE.
📐 Độ lệch & độ nhọnSkewness & Kurtosis
Lệch phải vs lệch trái
Lệch phải (dương): Mean > Median > Mode. Lệch trái (âm): Mean < Median < Mode.
Kurtosis
Phân phối chuẩn kurtosis = 3 (excess = 0). Leptokurtic (excess>0): đuôi dày, nhiều biến cố cực đoan — rủi ro thực tế cao hơn.
đọc dấu skewness từ vị trí mean/median/mode, ý nghĩa fat tails cho rủi ro.
🔗 Hiệp phương sai & Tương quanCovariance & Correlation
          Σ(Xᵢ−X̄)(Yᵢ−Ȳ)
Cov(X,Y)= ────────────────
               n − 1

          Cov(X,Y)
ρ(X,Y) = ───────────       −1 ≤ ρ ≤ +1
           σ_X·σ_Y
ρ chỉ đo quan hệ tuyến tính; tương quan ≠ nhân quả; nhạy với outlier & spurious correlation.
tính covariance/correlation, phân biệt với nhân quả, bẫy spurious correlation.
🔔 Phân phối xác suất phổ biếnCommon Distributions
Binomial:  P(x) = ⁿCₓ · pˣ · (1−p)ⁿ⁻ˣ
            E(X) = np ;  Var = np(1−p)
Normal:    đối xứng, mô tả bởi (μ, σ)
Lognormal: ≥0, lệch phải → mô hình hóa GIÁ tài sản
Student t: đuôi dày, dùng khi n nhỏ / σ chưa biết
tính xác suất nhị thức, khi nào dùng normal vs lognormal vs t.
🎯 CLT & Lấy mẫu lạiCLT & Resampling
CLT: với n ≥ 30, phân phối của trung bình mẫu ≈ chuẩn dù tổng thể bất kỳ, với σ_x̄ = σ/√n.
Bootstrap / Jackknife: lấy mẫu lại để ước lượng sai số chuẩn khi không có công thức. Sai lệch chọn mẫu: data-snooping, survivorship, look-ahead bias.
áp dụng CLT, nhận diện các loại sampling bias.
🤖 Fintech & Dữ liệu lớnFintech & Big Data
Big Data đặc trưng "3V": Volume · Velocity · Variety. Dữ liệu có cấu trúc vs phi cấu trúc (text, hình ảnh).
ML: supervised (có nhãn) vs unsupervised (gom cụm). Ứng dụng: NLP, robo-advisor, algorithmic trading; nguy cơ overfitting.
phân biệt supervised/unsupervised, đặc điểm Big Data, ứng dụng & rủi ro ML.
Mẹo nhớ: Quant = "đưa tiền về cùng 1 mốc thời gian (TVM) → mô tả dữ liệu (mean/var/skew/kurtosis) → quan hệ giữa biến (cov/ρ, regression) → từ mẫu suy ra tổng thể (CLT, CI, t-test) → công cụ hiện đại (Fintech/ML)".
02

EconomicsKinh tế học

6–9%
🌍 ECON — Vi mô · Vĩ mô · Chính sách · Quốc tế
🛒 Cung – Cầu & Co giãnElasticity
Co giãn giá    = %ΔQ / %ΔP   (<0)
Co giãn thu nhập = %ΔQ / %ΔI
Co giãn chéo    = %ΔQₐ / %ΔP_b
|E|>1 co giãn → giảm giá tăng tổng doanh thu. Chéo >0: thay thế; <0: bổ sung.
tính & phân loại co giãn, tác động lên total revenue, hàng hóa thường/thứ cấp (income elasticity).
🏭 Doanh nghiệp & Cấu trúc thị trườngFirm & Market Structure
Tối đa lợi nhuận:  MR = MC

Cấu trúc:  Cạnh tranh hoàn hảo → P = MR = MC
           Độc quyền        → MR < P
           (Monopoly / Oligopoly / Mono. competition)
nhận diện 4 cấu trúc thị trường, điểm shutdown (P<AVC), breakeven (P=ATC).
📦 Vĩ mô & GDPAggregate Output
GDP = C + I + G + (X − M)

Số nhân chi tiêu = 1/(1−MPC) = 1/MPS

Thuyết số lượng tiền:  M·V = P·Y
tính GDP (expenditure), fiscal multiplier, tác động chính sách tiền tệ/tài khoá.
💱 Tỷ giá hối đoáiCurrency Exchange Rates
Tỷ giá chéo & kỳ hạn
          1 + r(price)
F = S · ──────────────     # Covered Interest Parity
          1 + r(base)

Forward premium = F − S  (theo points)
tính cross rate, forward rate từ chênh lệch lãi suất, % appreciation/depreciation.
🪑 Thặng dư & Thất thoátSurplus & Deadweight Loss
Consumer surplus = sẵn lòng trả − giá thực trả. Producer surplus = giá nhận − chi phí. Tổng = total surplus (tối đa ở cân bằng tự do).
Thuế/trần giá/sàn giá → tạo deadweight loss (mất mát vô ích) do giảm lượng giao dịch.
tính/nhận diện consumer & producer surplus, DWL do can thiệp giá hoặc thuế.
📈 Chu kỳ kinh tế & Chỉ báoBusiness Cycle & Indicators
4 giai đoạn: hồi phục → mở rộng → đỉnh → suy thoái. AD–AS quyết định sản lượng & giá.
Chỉ báo: leading (báo trước, vd giá CK) · coincident (đồng thời) · lagging (theo sau, vd thất nghiệp).
xếp chỉ báo leading/coincident/lagging, đặc điểm từng pha chu kỳ.
💸 Lạm phát & Thất nghiệpInflation & Unemployment
          CPI cuối − CPI đầu
Lạm phát= ─────────────────── × 100%
              CPI đầu
Cost-push (chi phí đẩy) vs demand-pull (cầu kéo). Phân biệt headline vs core CPI; thất nghiệp cyclical/structural/frictional.
tính lạm phát từ CPI, phân loại nguyên nhân lạm phát & loại thất nghiệp.
🏛️ Chính sách tiền tệ & tài khóaMonetary & Fiscal Policy
Tiền tệ (NHTW): lãi suất chính sách, OMO, tỷ lệ dự trữ → kiểm soát lạm phát. Nới lỏng = lãi ↓.
Tài khóa (chính phủ): chi tiêu & thuế. Cùng nới lỏng → kích cầu mạnh nhất. Bẫy thanh khoản khi lãi ≈ 0.
phân biệt công cụ tiền tệ/tài khóa, tác động expansionary/contractionary lên AD.
🌐 Thương mại quốc tế & BOPInt'l Trade & Balance of Payments
Lợi thế so sánh (Ricardo): chuyên môn hóa theo chi phí cơ hội thấp hơn → đôi bên cùng lợi.
Rào cản: thuế quan, hạn ngạch, trợ cấp → giảm phúc lợi. BOP = current account + capital + financial account.
so sánh absolute vs comparative advantage, tác động rào cản thương mại, cấu phần BOP.
Mẹo nhớ: Vi mô (co giãn, MR=MC, surplus/DWL) → Vĩ mô (GDP, chu kỳ, lạm phát) → Chính sách (tiền tệ + tài khóa điều tiết AD) → Quốc tế (lợi thế so sánh, tỷ giá/CIP, BOP). Chú ý dấu & chiều quote tỷ giá (base/price).
03

Financial Statement AnalysisPhân tích báo cáo tài chính

11–14%
📑 FRA — 3 báo cáo · Doanh thu · Tỷ số · Chất lượng
⚖️ 3 báo cáo & Phương trình3 Statements
Tài sản = Nợ + Vốn CSH   (A = L + E)

CFS:  CFO + CFI + CFF = ΔTiền mặt
BS = thời điểm · IS = kỳ · CFS = dòng tiền (direct/indirect).
🔢 Tỷ số tài chínhRatios
Thanh khoản:  Current = CA/CL ; Quick = (CA−Inv)/CL
Hoạt động:   DSO = 365/Recv.turnover
Đòn bẩy:     D/E ; Interest coverage = EBIT/Int
Sinh lời:    NPM = NI/Rev ; ROA = NI/TA ; ROE = NI/E
tính & diễn giải tỷ số, so sánh công ty, tác động giao dịch lên ratio.
🧬 Phân tích DuPontDuPont Decomposition
# 3 thành phần
ROE = NPM × Asset turnover × Financial leverage
       (NI/Rev)   (Rev/TA)        (TA/E)
tách ROE tìm nguyên nhân thay đổi (biên LN? hiệu suất TS? đòn bẩy?).
📦 Hàng tồn kho & Khấu haoInventory & Depreciation
COGS = Đầu kỳ + Mua vào − Cuối kỳ

SL  = (Cost − Salvage) / Useful life
DDB = 2/Life × Giá trị còn lại đầu kỳ
Lạm phát: FIFO → EI cao, COGS thấp, NI cao. LIFO ngược lại.
FIFO vs LIFO ảnh hưởng NI/inventory, tính khấu hao SL/DDB, LIFO reserve.
💵 EPSEarnings per Share
             NI − Cổ tức ưu đãi
EPS(basic) = ──────────────────────
              WACSO (bình quân gia quyền)
tính basic & diluted EPS (chuyển đổi trái phiếu, quyền chọn — treasury stock method).
💰 Ghi nhận doanh thuRevenue Recognition (IFRS 15)
5 bước: (1) xác định hợp đồng → (2) nghĩa vụ thực hiện → (3) xác định giá → (4) phân bổ giá → (5) ghi nhận khi chuyển giao kiểm soát.
Doanh thu ghi nhận theo thời điểm hoặc theo tiến độ (over time). Cẩn thận "channel stuffing", bill-and-hold.
áp 5 bước, phân biệt ghi nhận tại thời điểm vs theo tiến độ, dấu hiệu thổi phồng doanh thu.
🧮 Dòng tiền chi tiếtCash Flow Statement
Indirect CFO = NI + khấu hao − ΔWC
              (+ phi tiền mặt, ± thay đổi vốn lưu động)

FCFF = CFO + Int·(1−t) − FCInv
FCFE = CFO − FCInv + Vay ròng
IFRS linh hoạt xếp lãi/cổ tức ở CFO/CFI/CFF; US GAAP cố định hơn. Direct vs indirect chỉ khác phần CFO.
lập CFO gián tiếp, tính FCFF/FCFE, phân loại lãi/cổ tức IFRS vs GAAP.
🏗️ Tài sản dài hạn & ThuếLong-lived Assets & Income Tax
Vốn hóa (capitalize) → tài sản, khấu hao dần, NI ban đầu cao. Ghi chi phí (expense) → NI ngay thấp hơn. Impairment khi giá trị thu hồi < sổ sách.
DTL/DTA sinh ra do chênh lệch tạm thời giữa kế toán & thuế (vd khấu hao nhanh cho thuế → DTL).
tác động capitalize vs expense lên BCTC, nguồn gốc deferred tax, impairment.
🔍 Chất lượng báo cáoFinancial Reporting Quality
2 trục: chất lượng báo cáo (trung thực) × chất lượng lợi nhuận (bền vững). Cao nhất = vừa GAAP-compliant vừa decision-useful.
Cờ đỏ: doanh thu tăng nhưng CFO không theo, dồn accruals lớn, thay đổi chính sách kế toán bất thường.
đánh giá chất lượng earnings, nhận diện accounting red flags (accruals, CFO vs NI).
Mẹo nhớ: Đọc 3 báo cáo → ghi nhận đúng doanh thu/chi phí (IFRS 15, capitalize vs expense) → ghép thành tỷ số → DuPont "mổ xẻ" ROE → luôn soi chất lượng báo cáo (CFO vs NI, accruals). Cẩn thận FIFO/LIFO & khấu hao làm méo so sánh.
04

Corporate IssuersTổ chức phát hành

6–9%
🏛️ CORPORATE — Quản trị · Chi phí vốn · Đòn bẩy · Đầu tư
💲 Chi phí vốn bình quânWACC
WACC = w_d·r_d·(1−t) + w_p·r_p + w_e·r_e

CAPM:  r_e = R_f + β·(R_m − R_f)
tính WACC, chi phí nợ sau thuế, cost of equity bằng CAPM hoặc DDM.
⚙️ Đòn bẩy hoạt động & tài chínhLeverage
DOL = %ΔEBIT / %ΔSales
DFL = %ΔEPS  / %ΔEBIT
DTL = DOL × DFL = %ΔEPS / %ΔSales
tính DOL/DFL/DTL, ý nghĩa rủi ro kinh doanh vs rủi ro tài chính.
🎯 Điểm hòa vốnBreakeven
             F                      F + Lãi vay
Q_BE = ───────────     Q_OBE = ──────────────
          P − V                      P − V
tính sản lượng hòa vốn (kế toán & vận hành).
📊 Đầu tư vốnCapital Budgeting
         ⁿ    CFₜ
NPV = Σ  ─────────  − Đầu tư₀     # NPV>0 → nhận
        t=1 (1+r)ᵗ

IRR: r làm NPV = 0   ·   nhận khi IRR > WACC
xếp hạng dự án NPV vs IRR, xung đột khi dự án loại trừ nhau (dùng NPV).
🏢 Cấu trúc & Quản trịGovernance & Stakeholders
Hình thức: tư nhân vs đại chúng; cổ đông góp vốn hữu hạn. Xung đột đại diện (agency): cổ đông ↔ ban quản lý, cổ đông ↔ chủ nợ.
Stakeholders: cổ đông, chủ nợ, ban quản lý, nhân viên, nhà cung cấp, khách hàng. ESG ngày càng tích hợp vào phân tích.
nhận diện agency conflicts, vai trò các bên liên quan & cơ chế quản trị, yếu tố ESG.
⚖️ Cấu trúc vốnCapital Structure (MM)
MM không thuế: giá trị DN độc lập với cấu trúc vốn. Có thuế: nợ tạo "tax shield" → tăng giá trị.
Thực tế: đánh đổi lợi ích lá chắn thuế vs chi phí kiệt quệ tài chính → có cấu trúc vốn tối ưu (WACC thấp nhất).
tác động đòn bẩy lên WACC & giá trị DN, MM có/không thuế, optimal capital structure.
💧 Quản lý vốn lưu độngWorking Capital & Liquidity
Chu kỳ tiền mặt = DSO + DIO − DPO

DSO = ngày thu tiền · DIO = ngày tồn kho · DPO = ngày trả
Chu kỳ tiền mặt ngắn → ít cần vốn tài trợ. Nguồn ngắn hạn: hạn mức tín dụng, commercial paper.
tính cash conversion cycle, quản lý thanh khoản & nguồn tài trợ ngắn hạn.
Mẹo nhớ: Hiểu quản trị & các bên liên quan (agency, ESG) → huy động vốn (WACC, cấu trúc vốn MM) → khuếch đại lời/lỗ qua đòn bẩy (DOL/DFL) → vận hành vốn lưu động (cash cycle) → quyết định đầu tư bằng NPV/IRR. Cũng xem mindmap Định giá & mô hình giá.
05

Equity InvestmentsĐầu tư cổ phiếu

11–14%
📈 EQUITY — Thị trường · Chỉ số · Định giá · Phân tích ngành
🏦 Thị trường & Hiệu quảMarket Efficiency
3 dạng hiệu quả: Weak (giá quá khứ), Semi-strong (thông tin công khai), Strong (cả nội bộ). Các bất thường: size, value, momentum.
phân biệt 3 dạng EMH, ý nghĩa cho phân tích kỹ thuật/cơ bản.
💸 Mô hình chiết khấu cổ tứcDividend Discount Model
Gordon Growth:
        D₁         D₀(1+g)
V₀ = ───────  = ──────────
       r − g       r − g

g = b · ROE     # b = tỷ lệ giữ lại = 1 − payout
định giá cổ phiếu bằng Gordon, tính sustainable growth, DDM nhiều giai đoạn.
🔁 Bội số định giáMultiples
Justified leading P/E:
 P₀        (1 − b)
─────  = ───────────
 E₁         r − g

Khác:  P/B, P/S, EV/EBITDA
tính justified P/E, so sánh relative valuation, ưu/nhược từng bội số.
💧 Dòng tiền tự doFCFE / FCFF (intro)
FCFE = CFO − FCInv + Vay ròng
V₀ = Σ FCFEₜ / (1 + r)ᵗ
khi nào dùng FCF thay DDM (công ty không trả cổ tức / kiểm soát).
🏦 Tổ chức thị trường & LệnhMarket Organization & Orders
Thị trường sơ cấp (IPO) vs thứ cấp. Lệnh: market (ưu tiên tốc độ) vs limit (ưu tiên giá). Vị thế long/short.
Mua ký quỹ:
                 P₀·(1 − initial margin)
P(margin call)= ─────────────────────────
                  1 − maintenance margin
phân biệt loại lệnh & thị trường, tính leverage ratio và giá margin call.
📇 Chỉ số thị trườngSecurity Market Indexes
Price-weighted (vd DJIA): bình quân giá, thiên về cổ phiếu giá cao. Value/cap-weighted (vd S&P 500): theo vốn hóa, tự cân bằng. Equal-weighted: phải tái cân bằng định kỳ.
tính & so sánh 3 phương pháp tính chỉ số, ảnh hưởng tách cổ phiếu/rebalancing.
🧾 Các loại chứng khoán vốnTypes of Equity Securities
Common (quyền biểu quyết, cổ tức không cố định) vs preferred (cổ tức ưu tiên, cố định). Cumulative/participating/convertible preferred.
DR (depository receipts) cho cổ phiếu nước ngoài; private vs public equity.
phân biệt common vs preferred, đặc tính các loại preferred, DR.
🏭 Phân tích ngành & công tyIndustry & Company Analysis
5 lực Porter: đối thủ hiện tại · gia nhập mới · sản phẩm thay thế · quyền lực nhà cung cấp · quyền lực khách hàng.
Chu kỳ ngành: embryonic → growth → shakeout → mature → decline. Chiến lược: dẫn đầu chi phí vs khác biệt hóa.
áp 5 lực Porter, xác định giai đoạn vòng đời ngành, lợi thế cạnh tranh.
Mẹo nhớ: Hiểu cách thị trường vận hành (lệnh, margin, chỉ số) & loại chứng khoán → phân tích ngành/công ty (Porter, vòng đời) → định giá tuyệt đối (DDM/FCFE) → định giá tương đối (P/E, P/B). Mọi mô hình chiết khấu đều cần rg.
06

Fixed IncomeThu nhập cố định

11–14%
💵 FIXED INCOME — Đặc điểm · Định giá · Lợi suất · Duration · Tín dụng
🧱 Đặc điểm & cấu trúc dòng tiềnFeatures & Cash-Flow Structures
4 đặc điểm cốt lõi
Issuer · Maturity · Par (mệnh giá) · Coupon (lãi suất + tần suất) · loại tiền tệ.
Cấu trúc dòng tiền
Bullet (trả gốc cuối) · Amortizing (trả dần gốc+lãi) · Sinking fund · Floater (coupon = ref rate + spread) · step-up · PIK.
Quyền chọn kèm theo
Callable (lợi người phát hành, giá ↓) · Putable (lợi nhà đầu tư, giá ↑) · Convertible.
nhận diện loại trái phiếu, ai hưởng lợi từ call/put, tác động lên giá & lợi suất.
🏷️ Định giá trái phiếuBond Pricing
       ⁿ   Coupon        Face
P = Σ  ──────────  +  ──────────
      t=1 (1+r)ᵗ        (1+r)ⁿ
Coupon > YTM → premium; < YTM → discount; = YTM → par.
tính giá trái phiếu, quan hệ giá–lợi suất nghịch chiều.
🧾 Giá sạch vs giá bẩn · Matrix pricingFlat vs Full Price
Full price (dirty) = Flat price (clean) + AI

            t              # t: số ngày từ coupon trước
AI = Coupon · ───          # T: số ngày trong kỳ coupon
            T

PV(full) = PV × (1 + r)^(t/T)
Matrix pricing: định giá trái phiếu kém thanh khoản bằng YTM của trái phiếu tương đương đang giao dịch.
tính accrued interest (actual/actual vs 30/360), tách clean ↔ dirty, matrix pricing.
📉 Các loại lợi suấtYield Measures
Current yield = Coupon hàng năm / Giá

YTM:  IRR nếu giữ đến đáo hạn (tái đầu tư @ YTM)
YTC:  lợi suất nếu bị gọi tại ngày call
YTW  = min(YTM, mọi YTC)   # trái phiếu callable
phân biệt YTM / YTC / YTW, giả định tái đầu tư của YTM.
💱 Lợi suất thị trường tiền tệMoney Market Yields
Bank discount:  r_BD = (D/F) · (360/t)
Add-on / BEY:   r_AOR = (D/P) · (365/t)

         FV
HPY = ──────── − 1     # holding period yield
          P
Discount yield thấp hơn add-on (dùng mệnh giá & 360). EAY/BEY để so sánh.
đổi giữa bank discount, add-on rate (BEY), HPY; chú ý 360 vs 365.
📈 Đường cong & lãi suất kỳ hạnTerm Structure: Spot / Forward
(1+S₂)² = (1+S₁)·(1+ ₁f₁)   # spot ↔ forward 1y

Spot curve · Par curve · Forward curve
Hình dạng: dốc lên / phẳng / đảo ngược (inverted)
suy forward rate từ spot, định giá bằng spot rates, đọc hình dạng đường cong.
📊 Chênh lệch lợi suấtYield Spreads
G-spread = YTM − YTM trái phiếu CP cùng kỳ hạn
I-spread = YTM − lãi suất swap
Z-spread = spread cộng đều vào cả đường cong spot
OAS      = Z-spread − giá trị quyền chọn
Benchmark spread ↑ khi rủi ro tín dụng ↑. OAS loại bỏ ảnh hưởng quyền chọn → so sánh được.
phân biệt G/I/Z-spread & OAS, dùng OAS so sánh trái phiếu có quyền chọn.
⏱️ Duration & ConvexityInterest Rate Risk
                Mac. Duration
Mod. Duration = ──────────────
                   1 + y

           P₋ − P₊
Eff.Dur = ─────────────
           2·P₀·Δy
tính & dùng duration đo rủi ro lãi suất; effective duration cho trái phiếu có quyền chọn.
📐 % thay đổi giáPrice Change
%ΔP ≈ −ModDur·Δy + ½·Convexity·(Δy)²

Money duration = ModDur × giá full
PVBP = Money duration × 0.0001
ước lượng % thay đổi giá khi lợi suất đổi (có/không convexity), tính money duration & PVBP.
🏘️ Chứng khoán hóaSecuritization · ABS / MBS
Gom khoản vay (thế chấp, ô tô, thẻ…) → SPE phát hành ABS/MBS, chia tranche theo mức độ ưu tiên/rủi ro.
MBS pass-through: rủi ro trả trước (prepayment) — contraction (lãi ↓) vs extension (lãi ↑). CMO phân bổ lại rủi ro này giữa các tranche.
vai trò SPE, phân biệt ABS vs MBS, rủi ro prepayment & tác động tranching.
⚠️ Rủi ro & phân tích tín dụngCredit Risk & Analysis
YTM = lợi suất phi rủi ro + credit spread

Expected loss = Xác suất vỡ nợ (POD) × LGD
LGD = 1 − tỷ lệ thu hồi (recovery rate)
Rủi ro: default · spread · downgrade. 4 C: Capacity · Collateral · Covenants · Character. IG vs HY.
tính expected loss, phân tích spread & 4 C, tác động downgrade lên giá.
Mẹo nhớ: Hiểu đặc điểm (coupon, call/put) → định giá = chiết khấu dòng tiền (clean/dirty) → đo lợi suất (YTM/YTW, money market, spreads) → đo độ nhạy bằng duration (bậc 1) + convexity (bậc 2) → cộng credit spread cho rủi ro vỡ nợ. ABS/MBS = trái phiếu sinh ra từ gom nợ.
07

DerivativesPhái sinh

5–8%
🔗 DERIVATIVES — Phân loại · Forward · Option · Swap · Arbitrage
🧭 Tổng quan & Phân loạiTypes of Derivatives
Forward commitments (bắt buộc thực hiện): forward, futures, swap. Contingent claims (quyền chọn): option.
ETD (sàn, chuẩn hóa, có clearinghouse, ít rủi ro đối tác) vs OTC (linh hoạt, rủi ro đối tác cao). Futures có ký quỹ & MTM hằng ngày.
phân loại forward commitment vs contingent claim, so sánh ETD vs OTC, futures vs forward.
📜 Hợp đồng kỳ hạn & tương laiForwards & Futures
F₀ = S₀·(1 + r)ᵀ

# có chi phí/lợi tức nắm giữ
F₀ = (S₀ − PV income + PV cost)·(1+r)ᵀ
tính forward price, giá trị hợp đồng giữa kỳ, MTM của futures.
⚖️ Cân bằng Put–CallPut-Call Parity
             X
c₀ + ──────────  = p₀ + S₀
        (1+r)ᵀ

# fiduciary call = protective put
tìm giá call/put còn lại, xây synthetic positions.
💹 Lãi/lỗ quyền chọnOption Payoffs
Call payoff = max(0, Sₜ − X)
Put  payoff = max(0, X − Sₜ)
Profit = payoff − premium
tính payoff & profit, điểm hòa vốn, moneyness (ITM/ATM/OTM).
🌳 Mô hình nhị thứcBinomial Model
      1 + r − d
π = ───────────     # xác suất rủi ro trung tính
        u − d

c = [π·c⁺ + (1−π)·c⁻] / (1 + r)
định giá quyền chọn 1 bước nhị thức (risk-neutral).
🎚️ Yếu tố ảnh hưởng giá quyền chọnDeterminants of Option Value
Giá trị option = giá trị nội tại + giá trị thời gian

            Call    Put
S₀ tăng      ↑       ↓
X tăng       ↓       ↑
Biến động ↑  ↑       ↑     # volatility luôn làm tăng cả 2
Thời gian ↑  ↑       ↑ (thường)
xác định chiều tác động của S, X, volatility, lãi suất, thời gian lên giá call/put.
🔁 Hợp đồng hoán đổiSwaps
Swap = chuỗi forward. Phổ biến: interest rate swap đổi dòng cố định ↔ thả nổi. Giá trị ban đầu = 0 (fixed rate đặt sao cho fair).
hiểu bản chất swap = chuỗi forward, dòng tiền plain-vanilla IRS, dùng để hedge.
⚖️ Arbitrage & Sao chépArbitrage & Replication
Law of one price: hai tài sản dòng tiền giống nhau phải cùng giá. Chênh lệch → arbitrage (lợi nhuận phi rủi ro, không vốn).
Replication: tái tạo phái sinh bằng tài sản cơ sở + vay/cho vay. Giá phái sinh dựa trên cost of carry.
nhận diện cơ hội arbitrage, nguyên tắc no-arbitrage & replication định giá phái sinh.
Mẹo nhớ: Phân loại (forward commitment vs contingent claim) → Forward "khóa giá" (F = S·(1+r)ᵀ) → Option "quyền không nghĩa vụ" (parity + 5 yếu tố giá) → Swap = chuỗi forward → tất cả định giá bằng no-arbitrage / replication (risk-neutral binomial).
08

Alternative InvestmentsĐầu tư thay thế

5–8%
🏗️ ALTS — Vốn tư nhân · BĐS · Hedge Fund · Hàng hóa · Tài sản số
🗂️ Phân loạiCategories
Private Equity (VC, buyout), Real Estate, Hedge Funds, Commodities, Infrastructure, Private Debt. Lợi ích: đa dạng hóa (tương quan thấp).
nhận diện đặc điểm từng nhóm, lý do đưa vào danh mục.
💰 Cấu trúc phíFee Structure "2 and 20"
Mgmt fee   = 2% × AUM
Incentive  = 20% × (lợi nhuận trên hurdle)

# High-water mark: chỉ tính phí khi vượt đỉnh cũ
tính phí quản lý + phí thưởng, áp dụng hurdle rate & high-water mark.
🏢 Bất động sảnReal Estate
             NOI                    NOI
Cap rate = ────────     Giá trị = ──────────
            Giá trị                Cap rate
tính NOI, cap rate ↔ giá trị tài sản (income approach).
🛢️ Hàng hóaCommodities
Total return = giá giao ngay + roll yield + collateral

Contango:  Futures > Spot → roll yield ÂM
Backwardation: Futures < Spot → roll yield DƯƠNG
phân biệt contango/backwardation, tác động roll yield.
💼 Vốn tư nhânPrivate Capital — PE & Private Debt
Venture capital (giai đoạn sớm, rủi ro cao) · Leveraged buyout (mua lại bằng đòn bẩy lớn). Thoái vốn: IPO, trade sale, secondary.
Private debt: direct lending, mezzanine, distressed. Đặc trưng: kém thanh khoản, đường cong J-curve lợi nhuận.
phân biệt VC vs buyout, hình thức thoái vốn, đặc điểm private debt & J-curve.
🛡️ Chiến lược Hedge FundHedge Fund Strategies
4 nhóm: equity hedge (long/short) · event-driven (M&A, distressed) · relative value (arbitrage) · macro.
Dùng đòn bẩy & bán khống; thường có lock-up period, thanh khoản hạn chế.
phân loại 4 nhóm chiến lược hedge fund, vai trò đòn bẩy/short.
🪙 Tài sản sốDigital Assets
Cryptocurrency (tiền mã hóa) chạy trên blockchain phi tập trung; tokens (utility/security/NFT). Biến động cao, ít dòng tiền nội tại.
đặc điểm blockchain, phân loại token, rủi ro & vai trò đa dạng hóa của crypto.
🛣️ Hạ tầng & Đánh giá hiệu quảInfrastructure & Performance
Infrastructure: tài sản dài hạn (đường, cảng, điện) — dòng tiền ổn định. Brownfield (đang vận hành) vs greenfield (xây mới).
Đo hiệu quả alts khó vì kém thanh khoản → dùng IRR, MOIC; cẩn thận giá định giá (appraisal) làm trơn lợi nhuận.
phân biệt brownfield/greenfield, dùng IRR cho quỹ đóng, hạn chế khi đo hiệu quả alts.
Mẹo nhớ: ALTS = tài sản "khác cổ phiếu/trái phiếu", kém thanh khoản → nhớ phí 2/20 + hurdle + high-water, BĐS dùng cap rate, hàng hóa dùng roll yield, vốn tư nhân có J-curve, đo hiệu quả bằng IRR.
09

Portfolio ManagementQuản lý danh mục

5–8%
📊 PORTFOLIO — Quy trình/IPS · Rủi ro–Lợi nhuận · CAPM · Hành vi
🔀 Lợi nhuận & Rủi ro danh mụcPortfolio Risk-Return
E(Rₚ) = w₁·R₁ + w₂·R₂

σₚ² = w₁²σ₁² + w₂²σ₂² + 2·w₁w₂·ρ₁₂·σ₁σ₂
ρ < 1 → lợi ích đa dạng hóa; ρ = −1 có thể về rủi ro 0.
tính E(R) & σ danh mục 2 tài sản, vai trò tương quan ρ.
🎯 CAPM & SMLCapital Asset Pricing
E(Rᵢ) = R_f + βᵢ·(R_m − R_f)

      Cov(i,m)         ρ_im·σᵢ
βᵢ = ───────────  = ──────────
        σ²_m              σ_m
tính beta & expected return (CAPM), over/under-valued so với SML.
📈 CML / CALCapital Market Line
              R_m − R_f
E(Rₚ) = R_f + ──────────· σₚ
                 σ_m
CML: rủi ro tổng σ. SML: rủi ro hệ thống β.
phân biệt CML vs SML vs CAL, kết hợp tài sản phi rủi ro.
🏅 Đo lường hiệu quảPerformance Measures
           Rₚ − R_f              Rₚ − R_f
Sharpe = ───────────   Treynor = ──────────
              σₚ                      βₚ

Jensen α = Rₚ − [R_f + βₚ(R_m − R_f)]
tính & so sánh Sharpe/Treynor/Jensen, khi nào dùng σ vs β.
🗺️ Quy trình & IPSProcess & Investment Policy Statement
3 bước: Planning → Execution → Feedback. IPS ghi rõ mục tiêu & ràng buộc của khách hàng.
Mục tiêu: Return + Risk tolerance. Ràng buộc (RRTTLLU): Liquidity · Time horizon · Taxes · Legal · Unique.
phân biệt 3 giai đoạn, liệt kê objectives & constraints trong IPS.
🧩 Đường biên hiệu quảEfficient Frontier & Utility
U = E(R) − ½·A·σ²     # A = mức ngại rủi ro
Efficient frontier: tập danh mục cho E(R) cao nhất ở mỗi mức σ. Tiếp điểm với đường indifference = danh mục tối ưu của nhà đầu tư.
tính utility, chọn optimal portfolio (tiếp điểm CAL với efficient frontier / indifference curve).
🛡️ Quản trị rủi roRisk Management Framework
Risk tolerance = willingness + ability to take risk (chọn cái thấp hơn). Xác định risk budget rồi phân bổ.
Xử lý rủi ro: né tránh · chấp nhận · giảm thiểu · chuyển giao (bảo hiểm/hedge).
xác định risk tolerance (willingness vs ability), 4 cách xử lý rủi ro.
🧠 Tài chính hành viBehavioral Finance
Cognitive errors (lỗi nhận thức): anchoring, confirmation, availability. Emotional biases (cảm xúc): loss aversion, overconfidence, herding.
Giải thích các bất thường thị trường & lệch khỏi giả định "nhà đầu tư duy lý".
phân biệt cognitive vs emotional bias, nhận diện thiên kiến trong tình huống.
Mẹo nhớ: Lập kế hoạch qua IPS (mục tiêu + ràng buộc) → đa dạng hóa giảm rủi ro (ρ<1, efficient frontier) → CAPM định giá rủi ro hệ thống (β) → đo hiệu quả bằng Sharpe (σ)/Treynor & Jensen (β) → đừng quên thiên kiến hành vi.
10

Ethical & Professional StandardsĐạo đức nghề nghiệp

15–20%
⚖️ ETHICS — Code · 7 Standards · Quyết định · GIPS
📜 7 Tiêu chuẩn ứng xửStandards of Professional Conduct
I.   Professionalism (luật, độc lập khách quan, không xuyên tạc)
II.  Integrity of Capital Markets (MNPI, thao túng)
III. Duties to Clients (trung thành, phù hợp, công bằng)
IV.  Duties to Employers (trung thành, thỏa thuận thưởng)
V.   Investment Analysis & Recommendations
VI.  Conflicts of Interest (công bố, ưu tiên giao dịch)
VII. Responsibilities as Member/Candidate
case study: đọc tình huống → xác định Standard nào bị vi phạm & cách khắc phục.
🧭 Quy trình & ưu tiênCode of Ethics
Khi luật địa phương & Code khác nhau → tuân theo cái nghiêm ngặt hơn (strictest applies). Ưu tiên lợi ích khách hàng > nhà tuyển dụng > bản thân.
chọn hành động đúng khi xung đột luật/quy tắc, thứ tự ưu tiên nghĩa vụ.
📐 GIPSGlobal Investment Performance Standards
Tự nguyện, áp dụng cho firm (không phải cá nhân/sản phẩm). Mục tiêu: trình bày hiệu quả công bằng, đầy đủ, so sánh được. Không được "cherry-pick" composite.
ai phải tuân thủ, nguyên tắc trình bày, định nghĩa "firm" & composite.
🧩 6 thành phần Code of EthicsThe Code of Ethics
Thành viên/ứng viên CFA phải: ① hành xử chính trực, năng lực, tôn trọng; ② đặt lợi ích nghề nghiệp & khách hàng trên lợi ích bản thân; ③ cẩn trọng & độc lập khách quan; ④ hành nghề chuyên nghiệp & đạo đức; ⑤ thúc đẩy sự toàn vẹn của thị trường; ⑥ duy trì & nâng cao năng lực chuyên môn.
phân biệt Code of Ethics (nguyên tắc chung) vs Standards (quy tắc cụ thể).
🧭 Khung ra quyết địnhEthical Decision-Making
Quy trình: Identify (nhận diện sự thật, mâu thuẫn, các bên) → Consider (hướng dẫn, ý kiến độc lập) → Decide & ActReflect.
Cảnh giác bẫy: áp lực doanh số, "ai cũng làm vậy", quá tự tin vào phán đoán của mình.
áp dụng framework vào case, chọn hành động đúng thay vì hợp lý hóa.
🚩 Vi phạm hay gặpCommon Violations
MNPI (II-A): không giao dịch theo thông tin nội bộ trọng yếu chưa công bố → dùng mosaic theory. Suitability (III-C): khuyến nghị phải hợp IPS. Fair dealing (III-B): công bằng giữa các khách hàng.
Diligence (V-A): có cơ sở hợp lý. Misrepresentation (I-C) & đạo văn. Loyalty to employer (IV-A): không mang tài liệu khi nghỉ việc.
ghép tình huống với Standard cụ thể (số La Mã) & nêu cách khắc phục.
Mẹo nhớ: Trọng số lớn nhất kỳ thi! Code (6 nguyên tắc) → 7 Standards (quy tắc cụ thể) → áp framework ra quyết định vào case. Khẩu quyết 7 chuẩn: "Pro – Markets – Clients – Employers – Analysis – Conflicts – Candidate". Khi nghi ngờ → minh bạch, ưu tiên khách hàng, theo quy tắc nghiêm ngặt hơn.