Tóm tắt kiến thức trực quan từng môn — kèm công thức chính và dạng bài tập hay thi. Bấm vào tên môn để mở/đóng.
FV = PV·(1 + r)ⁿ PV = FV / (1 + r)ⁿ EAR = (1 + r/m)ᵐ − 1 # m kỳ ghép/năm EAR = e^(r) − 1 # ghép liên tục
1 − (1+r)⁻ⁿ
PV(annuity)= A · ───────────
r
ⁿ CFₜ
NPV = Σ ───────── − CF₀
Σ(xᵢ − x̄)² s² = ───────────── # mẫu: n−1 n − 1 s CV = ───── # rủi ro / 1 đơn vị lợi nhuận x̄
E(X) = Σ P(xᵢ)·xᵢ
P(B|A)·P(A)
P(A|B) = ───────────────
P(B)
x − μ Rₚ − R_L
z = ─────── SFRatio = ──────────
σ σₚ
σ
SE = ───────── CI = x̄ ± z·SE
√n
x̄ − μ₀
t = ──────────── # df = n − 1
s / √n
Ŷ = b₀ + b₁·X
Cov(X,Y)
b₁ = ────────── b₀ = Ȳ − b₁·X̄
Var(X)
R² = (biến thiên giải thích) / (tổng biến thiên)
Σ(Xᵢ−X̄)(Yᵢ−Ȳ)
Cov(X,Y)= ────────────────
n − 1
Cov(X,Y)
ρ(X,Y) = ─────────── −1 ≤ ρ ≤ +1
σ_X·σ_Y
Binomial: P(x) = ⁿCₓ · pˣ · (1−p)ⁿ⁻ˣ E(X) = np ; Var = np(1−p) Normal: đối xứng, mô tả bởi (μ, σ) Lognormal: ≥0, lệch phải → mô hình hóa GIÁ tài sản Student t: đuôi dày, dùng khi n nhỏ / σ chưa biết
Co giãn giá = %ΔQ / %ΔP (<0) Co giãn thu nhập = %ΔQ / %ΔI Co giãn chéo = %ΔQₐ / %ΔP_b
Tối đa lợi nhuận: MR = MC
Cấu trúc: Cạnh tranh hoàn hảo → P = MR = MC
Độc quyền → MR < P
(Monopoly / Oligopoly / Mono. competition)
GDP = C + I + G + (X − M) Số nhân chi tiêu = 1/(1−MPC) = 1/MPS Thuyết số lượng tiền: M·V = P·Y
1 + r(price)
F = S · ────────────── # Covered Interest Parity
1 + r(base)
Forward premium = F − S (theo points)
CPI cuối − CPI đầu
Lạm phát= ─────────────────── × 100%
CPI đầu
Tài sản = Nợ + Vốn CSH (A = L + E)
CFS: CFO + CFI + CFF = ΔTiền mặt
Thanh khoản: Current = CA/CL ; Quick = (CA−Inv)/CL Hoạt động: DSO = 365/Recv.turnover Đòn bẩy: D/E ; Interest coverage = EBIT/Int Sinh lời: NPM = NI/Rev ; ROA = NI/TA ; ROE = NI/E
# 3 thành phần
ROE = NPM × Asset turnover × Financial leverage
(NI/Rev) (Rev/TA) (TA/E)
COGS = Đầu kỳ + Mua vào − Cuối kỳ SL = (Cost − Salvage) / Useful life DDB = 2/Life × Giá trị còn lại đầu kỳ
NI − Cổ tức ưu đãi
EPS(basic) = ──────────────────────
WACSO (bình quân gia quyền)
Indirect CFO = NI + khấu hao − ΔWC
(+ phi tiền mặt, ± thay đổi vốn lưu động)
FCFF = CFO + Int·(1−t) − FCInv
FCFE = CFO − FCInv + Vay ròng
WACC = w_d·r_d·(1−t) + w_p·r_p + w_e·r_e
CAPM: r_e = R_f + β·(R_m − R_f)
DOL = %ΔEBIT / %ΔSales DFL = %ΔEPS / %ΔEBIT DTL = DOL × DFL = %ΔEPS / %ΔSales
F F + Lãi vay
Q_BE = ─────────── Q_OBE = ──────────────
P − V P − V
ⁿ CFₜ
NPV = Σ ───────── − Đầu tư₀ # NPV>0 → nhận
t=1 (1+r)ᵗ
IRR: r làm NPV = 0 · nhận khi IRR > WACC
Chu kỳ tiền mặt = DSO + DIO − DPO DSO = ngày thu tiền · DIO = ngày tồn kho · DPO = ngày trả
Gordon Growth: D₁ D₀(1+g) V₀ = ─────── = ────────── r − g r − g g = b · ROE # b = tỷ lệ giữ lại = 1 − payout
Justified leading P/E:
P₀ (1 − b)
───── = ───────────
E₁ r − g
Khác: P/B, P/S, EV/EBITDA
FCFE = CFO − FCInv + Vay ròng V₀ = Σ FCFEₜ / (1 + r)ᵗ
Mua ký quỹ:
P₀·(1 − initial margin)
P(margin call)= ─────────────────────────
1 − maintenance margin
ⁿ Coupon Face
P = Σ ────────── + ──────────
t=1 (1+r)ᵗ (1+r)ⁿ
Full price (dirty) = Flat price (clean) + AI
t # t: số ngày từ coupon trước
AI = Coupon · ─── # T: số ngày trong kỳ coupon
T
PV(full) = PV × (1 + r)^(t/T)
Current yield = Coupon hàng năm / Giá YTM: IRR nếu giữ đến đáo hạn (tái đầu tư @ YTM) YTC: lợi suất nếu bị gọi tại ngày call YTW = min(YTM, mọi YTC) # trái phiếu callable
Bank discount: r_BD = (D/F) · (360/t) Add-on / BEY: r_AOR = (D/P) · (365/t) FV HPY = ──────── − 1 # holding period yield P
(1+S₂)² = (1+S₁)·(1+ ₁f₁) # spot ↔ forward 1y
Spot curve · Par curve · Forward curve
Hình dạng: dốc lên / phẳng / đảo ngược (inverted)
G-spread = YTM − YTM trái phiếu CP cùng kỳ hạn I-spread = YTM − lãi suất swap Z-spread = spread cộng đều vào cả đường cong spot OAS = Z-spread − giá trị quyền chọn
Mac. Duration
Mod. Duration = ──────────────
1 + y
P₋ − P₊
Eff.Dur = ─────────────
2·P₀·Δy
%ΔP ≈ −ModDur·Δy + ½·Convexity·(Δy)² Money duration = ModDur × giá full PVBP = Money duration × 0.0001
YTM = lợi suất phi rủi ro + credit spread Expected loss = Xác suất vỡ nợ (POD) × LGD LGD = 1 − tỷ lệ thu hồi (recovery rate)
F₀ = S₀·(1 + r)ᵀ
# có chi phí/lợi tức nắm giữ
F₀ = (S₀ − PV income + PV cost)·(1+r)ᵀ
X
c₀ + ────────── = p₀ + S₀
(1+r)ᵀ
# fiduciary call = protective put
Call payoff = max(0, Sₜ − X) Put payoff = max(0, X − Sₜ) Profit = payoff − premium
1 + r − d
π = ─────────── # xác suất rủi ro trung tính
u − d
c = [π·c⁺ + (1−π)·c⁻] / (1 + r)
Giá trị option = giá trị nội tại + giá trị thời gian
Call Put
S₀ tăng ↑ ↓
X tăng ↓ ↑
Biến động ↑ ↑ ↑ # volatility luôn làm tăng cả 2
Thời gian ↑ ↑ ↑ (thường)
Mgmt fee = 2% × AUM
Incentive = 20% × (lợi nhuận trên hurdle)
# High-water mark: chỉ tính phí khi vượt đỉnh cũ
NOI NOI
Cap rate = ──────── Giá trị = ──────────
Giá trị Cap rate
Total return = giá giao ngay + roll yield + collateral Contango: Futures > Spot → roll yield ÂM Backwardation: Futures < Spot → roll yield DƯƠNG
E(Rₚ) = w₁·R₁ + w₂·R₂ σₚ² = w₁²σ₁² + w₂²σ₂² + 2·w₁w₂·ρ₁₂·σ₁σ₂
E(Rᵢ) = R_f + βᵢ·(R_m − R_f)
Cov(i,m) ρ_im·σᵢ
βᵢ = ─────────── = ──────────
σ²_m σ_m
R_m − R_f
E(Rₚ) = R_f + ──────────· σₚ
σ_m
Rₚ − R_f Rₚ − R_f
Sharpe = ─────────── Treynor = ──────────
σₚ βₚ
Jensen α = Rₚ − [R_f + βₚ(R_m − R_f)]
U = E(R) − ½·A·σ² # A = mức ngại rủi ro
I. Professionalism (luật, độc lập khách quan, không xuyên tạc) II. Integrity of Capital Markets (MNPI, thao túng) III. Duties to Clients (trung thành, phù hợp, công bằng) IV. Duties to Employers (trung thành, thỏa thuận thưởng) V. Investment Analysis & Recommendations VI. Conflicts of Interest (công bố, ưu tiên giao dịch) VII. Responsibilities as Member/Candidate